
Ulisses Garcia
Hậu vệ ·
Olympique de Marseille
Ulisses Garcia chuyển nhượng qua những CLB nào?
Giá trị chuyển nhượng của Ulisses Garcia được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 2,9 triệu EUR khi đang ở Olympique de Marseille (ước tính, không phải giá giao dịch). Tổng cộng có 8 lượt chuyển nhượng trong hồ sơ.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2014 | Grasshopper Club Zürich II U21 | Grasshopper Club Zürich | Không công bố |
| 1/7/2015 | Grasshopper Club Zürich | SV Werder Bremen | 600 nghìn EUR |
| 5/1/2018 | SV Werder Bremen | 1. FC Nürnberg | Cho mượn |
| 30/6/2018 | 1. FC Nürnberg | SV Werder Bremen | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2018 | SV Werder Bremen | BSC Young Boys | 800 nghìn EUR |
| 16/1/2024 | BSC Young Boys | Olympique de Marseille | 4,0 triệu EUR |
| 2/2/2026 | Olympique de Marseille | Sassuolo | Cho mượn |
| 30/6/2026 | Sassuolo | Olympique de Marseille | Trở lại sau cho mượn |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện sự nghiệp Ulisses Garcia
Ở chặng gần nhất trong dữ liệu, Ulisses Garcia thuộc biên chế Olympique de Marseille, và hồ sơ còn có số liệu của anh ở 4 câu lạc bộ khác. Chặng hiện tại gắn với Olympique de Marseille, nơi anh đến ngày 30/06/2026 từ Sassuolo sau kỳ cho mượn. Ở mùa 2026 tại Ligue 1, anh ra sân 1 trận. Cộng các giải, hồ sơ ghi 65 trận có tên trong danh sách thi đấu, kèm 2 bàn cùng 2 kiến tạo trong màu áo Olympique de Marseille. Hồ sơ hiện tại ở Olympique de Marseille ghi anh mang áo số 25 và có hợp đồng tới 30/06/2028.
Số liệu theo mùa bắt đầu từ mùa 13/14 tại VĐQG Thuỵ Sĩ cùng Grasshopper Club Zürich, năm anh bước sang tuổi 17. Mùa đó anh có tên trong danh sách thi đấu 2 lần. Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 01/07/2014, lúc anh từ Grasshopper Club Zürich II U21 chuyển tới Grasshopper Club Zürich, năm anh bước sang tuổi 18. Ở Grasshopper Club Zürich, dữ liệu ghi cho anh 4 trận có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải đấu. Các mùa có số liệu ở đội này trải từ 13/14 đến 14/15. Tính trên 5 câu lạc bộ, dữ liệu cấp CLB ghi cho anh 11 bàn cùng 32 kiến tạo. Cùng quãng đó là 339 lần có tên trong danh sách thi đấu. Xét bàn thắng cộng kiến tạo, mùa 22/23 tại VĐQG Thuỵ Sĩ ở BSC Young Boys là mùa cao nhất trong dữ liệu với 1 bàn và 7 kiến tạo. Khi đó là năm anh tròn 26 tuổi. Bàn thắng sớm nhất trong số liệu theo mùa thuộc về mùa 19/20 tại VĐQG Thuỵ Sĩ cùng BSC Young Boys, khi anh ghi 1 bàn, năm anh bước sang tuổi 23.
Ulisses Garcia đang khoác áo đội nào?
Ulisses Garcia thuộc biên chế Olympique de Marseille, giá trị chuyển nhượng được ước tính khoảng 2,9 triệu EUR (ước tính). Bản hợp đồng đang có hiệu lực tới 30/06/2028.
- Câu lạc bộ
- Olympique de Marseille
- Giải đấu
- Ligue 1
- Số áo
- 25
- Gia nhập
- 30/06/2026
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 2,9 triệu EUR (ước tính)
Hồ sơ cầu thủ Ulisses Garcia
Ở tuổi 30, Ulisses Garcia đang là hậu vệ trong đội hình Olympique de Marseille. Trong đội hình Olympique de Marseille, anh mặc áo 25.
- Vị trí
- Hậu vệ
- Ngày sinh
- 11/1/1996 (30 tuổi)
- Quốc tịch
- Thụy Sĩ
- Chiều cao
- 185 cm
- Chân thuận
- Trái
- Số áo
- 25
- CLB hiện tại
- Olympique de Marseille
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị ước tính
- ≈ 2,9 triệu EUR (ước tính)
Thống kê thi đấu mùa 2026 — Ulisses Garcia
Ulisses Garcia đã chơi 1 trận với 5 phút trên sân mùa 2026 tại Ligue 1. Mỗi trận anh có trung bình 5 phút trên sân.
- 1 Trận
- 5 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0,00 xA
- 0 Sút
- 0 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
Ulisses Garcia đã khoác áo những đội nào?
Theo thống kê từng mùa, Ulisses Garcia ghi 11 bàn qua 339 lần có tên trong danh sách thi đấu. 60% số lần có tên trong danh sách thi đấu thuộc về quãng ở BSC Young Boys.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Grasshopper Club Zürich | 13/14 | VĐQG Thuỵ Sĩ | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| BSC Young Boys | 21/22 | VĐQG Thuỵ Sĩ | 28 | 1912 | 2 | 4 | 7,00 |
| BSC Young Boys | 22/23 | VĐQG Thuỵ Sĩ | 29 | 1982 | 1 | 7 | 6,91 |
| Grasshopper Club Zürich | 14/15 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| BSC Young Boys | 19/20 | Cúp C2 Châu Âu | 6 | 458 | 0 | 2 | 6,70 |
| BSC Young Boys | 20/21 | Cúp C2 Châu Âu | 9 | 334 | 0 | 0 | 6,67 |
| BSC Young Boys | 23/24 | VĐQG Thuỵ Sĩ | 14 | 887 | 1 | 5 | 7,14 |
| BSC Young Boys | 20/21 | VĐQG Thuỵ Sĩ | 26 | 1514 | 1 | 3 | 6,78 |
| BSC Young Boys | 19/20 | VĐQG Thuỵ Sĩ | 29 | 1922 | 1 | 5 | 6,96 |
| BSC Young Boys | 18/19 | VĐQG Thuỵ Sĩ | 30 | 0 | 0 | 0 | — |
| Sassuolo | 25/26 | Serie A | 14 | 943 | 1 | 2 | 6,87 |
| Olympique de Marseille | 2025 | Ligue 1 | 10 | 211 | 0 | 0 | 6,25 |
| Olympique de Marseille | 2024 | Ligue 1 | 26 | 937 | 2 | 2 | 6,85 |
| Olympique de Marseille | 2023 | Ligue 1 | 16 | 906 | 0 | 0 | 6,75 |
| Olympique de Marseille | 25/26 | Cúp C1 Châu Âu | 4 | 112 | 0 | 0 | 6,30 |
| BSC Young Boys | 23/24 | Cúp C1 Châu Âu | 7 | 505 | 0 | 0 | 6,92 |
| BSC Young Boys | 21/22 | Cúp C1 Châu Âu | 11 | 950 | 2 | 0 | 6,81 |
| BSC Young Boys | 20/21 | Cúp C1 Châu Âu | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| BSC Young Boys | 19/20 | Cúp C1 Châu Âu | 2 | 67 | 0 | 0 | 6,60 |
| BSC Young Boys | 18/19 | Cúp C1 Châu Âu | 7 | 135 | 0 | 0 | 6,75 |
| SV Werder Bremen | 17/18 | Bundesliga | 10 | 90 | 0 | 0 | 6,50 |
| SV Werder Bremen | 16/17 | Bundesliga | 19 | 350 | 0 | 1 | 6,37 |
| SV Werder Bremen | 15/16 | Bundesliga | 19 | 590 | 0 | 1 | 6,43 |
| BSC Young Boys | 22/23 | Cúp C3 Châu Âu | 4 | 101 | 0 | 0 | 7,25 |
| Olympique de Marseille | 2026 | Club Friendlies | 2 | 9 | 0 | 0 | 6,80 |
| Switzerland | — | World Cup Qualification UEFA | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Switzerland | — | World Cup Qualification UEFA | 6 | 94 | 0 | 0 | 6,40 |
| Switzerland | 24/25 | UEFA Nations League | 4 | 111 | 0 | 0 | 6,70 |
| Switzerland | 2017 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Switzerland | 2021 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Switzerland | 2025 | Giao hữu quốc tế | 2 | 45 | 0 | 0 | 5,50 |
| Olympique de Marseille | 2026 | Ligue 1 | 5 | 18 | 0 | 0 | 6,80 |
| Olympique de Marseille | 26/27 | Cúp C2 Châu Âu | 1 | 58 | 0 | 0 | 6,20 |
| SV Werder Bremen | — | DFB Pokal | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| SV Werder Bremen | — | DFB Pokal | 2 | 93 | 0 | 0 | 7,10 |
| Olympique de Marseille | — | Coupe de France | 1 | 74 | 0 | 0 | 6,20 |
| Olympique de Marseille | — | Coupe de France | 2 | 65 | 0 | 0 | 6,50 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Phong độ gần đây của Ulisses Garcia
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|
| 11-09 | Stade Rennais | 1–0 | Không vào sân | — |
| 06-09 | Paris FC | 2–3 | 5 | 0/0 |
| 30-08 | AS Monaco | 2–0 | Không vào sân | — |
| 21-08 | RC Strasbourg | 4–0 | Không vào sân | — |
Câu hỏi thường gặp về Ulisses Garcia
- Ulisses Garcia có bao nhiêu bàn thắng mùa 2026?
- Dữ liệu mùa 2026 tại Ligue 1 ghi nhận Ulisses Garcia có 0 bàn qua 1 trận.
- Ulisses Garcia đang khoác áo đội bóng nào?
- Ulisses Garcia hiện khoác áo Olympique de Marseille, mang áo số 25 và chơi ở vị trí hậu vệ.
- Ulisses Garcia bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Ulisses Garcia 30 tuổi (sinh ngày 11/01/1996), cao 185 cm.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Ligue 1 · Lịch thi đấu Olympique de Marseille
Cập nhật lần cuối: 20:55 · 23/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.