
Václav Černý
Tiền vệ ·
Beşiktaş JK
Câu chuyện thi đấu của Václav Černý, từ CLB đầu tiên tới hiện tại
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Václav Černý là ngày 01/07/2015, khi anh rời Ajax U19 sang Jong Ajax — năm anh tròn 18 tuổi. Trong bảng số liệu theo mùa, mùa sớm nhất là 15/16 ở AFC Ajax tại Cúp C2 Châu Âu, nơi anh có 1 bàn. Mùa ấy rơi vào năm anh tròn 18 tuổi. Anh cập bến AFC Ajax ngày 01/07/2016 từ Jong Ajax. Cộng mọi giải, anh có 2 bàn và 3 kiến tạo sau 43 trận có tên trong danh sách thi đấu tại đây. Ngày 13/07/2020, anh rời FC Utrecht sang FC Twente theo dạng cho mượn. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 77 lần có tên trong danh sách thi đấu, kèm 22 bàn và 20 kiến tạo trong màu áo FC Twente. Anh cập bến VfL Wolfsburg ngày 01/07/2023 từ FC Twente, phí 8,0 triệu EUR. Cộng mọi giải, anh có 36 trận nằm trong danh sách thi đấu, kèm 6 bàn và 1 kiến tạo tại đây.
Xét bàn thắng cộng kiến tạo, mùa 22/23 tại VĐQG Hà Lan ở FC Twente là mùa cao nhất trong dữ liệu với 14 bàn cùng 13 kiến tạo. Khi đó là năm anh bước sang tuổi 25. Tính trên 6 câu lạc bộ, dữ liệu cấp CLB ghi cho anh 57 bàn và 38 kiến tạo. Anh có 271 trận nằm trong danh sách thi đấu ở các CLB ấy. Chặng hiện tại gắn với Beşiktaş JK, nơi anh đến ngày 02/09/2025 từ VfL Wolfsburg, phí 6,0 triệu EUR. Ở mùa 26/27 tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ, anh ra sân 5 trận và ghi 2 bàn. Cộng các giải, hồ sơ ghi 43 lần có tên trong danh sách thi đấu, kèm 9 bàn và 8 kiến tạo trong màu áo Beşiktaş JK. Hồ sơ hiện tại ở Beşiktaş JK ghi anh khoác áo số 18 và có hợp đồng kéo dài đến 30/06/2028.
Hành trình sự nghiệp của Václav Černý
Mùa xa nhất trong dữ liệu sự nghiệp của Václav Černý là 15/16 tại AFC Ajax. Tổng cộng anh ghi 57 bàn qua 271 lần có tên trong danh sách thi đấu. Riêng FC Twente chiếm 28% số lần có tên trong danh sách thi đấu.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| AFC Ajax | 15/16 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 21 | 1 | 0 | 7,60 |
| AFC Ajax | 16/17 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 90 | 0 | 0 | 6,80 |
| AFC Ajax | 17/18 | Cúp C2 Châu Âu | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Utrecht | 19/20 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Rangers | 24/25 | Cúp C2 Châu Âu | 12 | 932 | 6 | 2 | 7,41 |
| AFC Ajax | 15/16 | VĐQG Hà Lan | 8 | 267 | 1 | 1 | 6,86 |
| AFC Ajax | 16/17 | VĐQG Hà Lan | 14 | 213 | 0 | 0 | 6,74 |
| AFC Ajax | 17/18 | VĐQG Hà Lan | 9 | 156 | 0 | 2 | 7,05 |
| Beşiktaş JK | 25/26 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 30 | 1917 | 5 | 7 | 6,77 |
| Rangers | 24/25 | VĐQG Scotland | 33 | 2492 | 12 | 4 | 7,38 |
| FC Twente | 22/23 | VĐQG Hà Lan | 36 | 2743 | 14 | 13 | 7,54 |
| FC Twente | 21/22 | VĐQG Hà Lan | 21 | 550 | 1 | 1 | 6,57 |
| FC Twente | 20/21 | VĐQG Hà Lan | 16 | 1197 | 6 | 6 | 7,51 |
| FC Utrecht | 19/20 | VĐQG Hà Lan | 23 | 361 | 0 | 0 | 6,57 |
| AFC Ajax | 18/19 | VĐQG Hà Lan | 5 | 0 | 0 | 0 | — |
| Rangers | 24/25 | Cúp C1 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| AFC Ajax | 18/19 | Cúp C1 Châu Âu | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| AFC Ajax | 16/17 | Cúp C1 Châu Âu | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| VfL Wolfsburg | 25/26 | Bundesliga | 2 | 46 | 0 | 0 | 6,70 |
| VfL Wolfsburg | 23/24 | Bundesliga | 30 | 934 | 4 | 0 | 6,74 |
| FC Twente | 22/23 | Cúp C3 Châu Âu | 4 | 143 | 1 | 0 | 6,45 |
| Beşiktaş JK | 2026 | Club Friendlies | 4 | 145 | 0 | 0 | 6,50 |
| Beşiktaş JK | 26/27 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 6 | 429 | 2 | 0 | 6,85 |
| Czechia | 2026 | World Cup Qualification UEFA | 7 | 448 | 2 | 2 | 7,56 |
| Czechia | 20/21 | UEFA Nations League | 2 | 45 | 0 | 1 | 6,90 |
| Czechia | 22/23 | UEFA Nations League | 6 | 195 | 0 | 1 | 6,88 |
| Czechia | 24/25 | UEFA Nations League | 6 | 315 | 0 | 1 | 7,10 |
| Czechia | 2024 | UEFA Euro 2024 | 3 | 55 | 0 | 0 | 6,60 |
| Czechia | 2020 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Czechia | 2022 | Giao hữu quốc tế | 2 | 73 | 1 | 0 | 7,10 |
| Czechia | 2023 | Giao hữu quốc tế | 2 | 18 | 0 | 0 | 6,90 |
| Czechia | 2024 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Czechia | 2025 | Giao hữu quốc tế | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,70 |
| Beşiktaş JK | 26/27 | Cúp C2 Châu Âu | 7 | 71 | 2 | 1 | 7,90 |
| VfL Wolfsburg | — | DFB Pokal | 3 | 133 | 1 | 1 | 6,93 |
| VfL Wolfsburg | — | DFB Pokal | 1 | 31 | 1 | 0 | 7,70 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Hồ sơ cầu thủ Václav Černý
Sinh ngày 17/10/1997, Václav Černý là tiền vệ và hiện thuộc Beşiktaş JK. Ràng buộc hợp đồng với Beşiktaş JK kéo dài đến 30/06/2028. Theo dữ liệu, anh là cầu thủ quốc tịch Séc.
- Vị trí
- Tiền vệ
- Ngày sinh
- 17/10/1997 (28 tuổi)
- Quốc tịch
- Séc
- Chiều cao
- 182 cm
- Chân thuận
- Trái
- Số áo
- 18
- CLB hiện tại
- Beşiktaş JK
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị ước tính
- ≈ 7,2 triệu EUR (ước tính)
Václav Černý đang chơi cho câu lạc bộ nào?
Václav Černý đang khoác áo Beşiktaş JK ở vị trí tiền vệ, gia nhập ngày 02/09/2025. Giải đấu được ghi nhận cho CLB hiện tại là VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ. Thời hạn hợp đồng trong dữ liệu là 30/06/2028.
- Câu lạc bộ
- Beşiktaş JK
- Giải đấu
- VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
- Số áo
- 18
- Gia nhập
- 02/09/2025
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 7,2 triệu EUR (ước tính)
Chỉ số mùa 26/27 của Václav Černý
Sau 5 trận mùa 26/27 tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ, Václav Černý đóng góp 2 bàn. Mỗi trận anh có trung bình 77 phút trên sân. Mùa này anh tích luỹ 1,33 bàn thắng kỳ vọng (xG).
- 5 Trận
- 384 Phút
- 2 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 1,33 xG
- 0,41 xA
- 9 Sút
- 8 Đường chuyền quyết định
- 1 Thẻ vàng
- 6,90 Điểm trung bình
Phong độ gần đây của Václav Černý
Dữ liệu 5 lần ra sân gần nhất ghi nhận Václav Černý thi đấu 384 phút, trung bình 77 phút mỗi trận. Tổng cộng anh ghi 2 bàn trong quãng này.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 11-09 | Erzurumspor FK | 3–0 | 71 | 0/0 | 6,6 |
| 05-09 | Fenerbahçe | 1–2 | 64 | 0/0 | 6,2 |
| 31-08 | Çorum FK | 6–2 | 71 | 1/0 | 7,3 |
| 23-08 | Alanyaspor | 1–0 | 90 | 0/0 | 6,6 |
| 16-08 | Eyüpspor | 1–0 | 88 | 1/0 | 7,8 |
Václav Černý chuyển nhượng qua những CLB nào?
Giá trị chuyển nhượng của Václav Černý được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 7,2 triệu EUR khi đang ở Beşiktaş JK (ước tính, không phải giá giao dịch). Hồ sơ ghi nhận tất cả 11 lượt di chuyển.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 28/7/2005 | — | — | Không công bố |
| 1/7/2015 | Ajax U19 | Jong Ajax | Không công bố |
| 1/7/2016 | Jong Ajax | AFC Ajax | Không công bố |
| 8/7/2019 | AFC Ajax | FC Utrecht | 900 nghìn EUR |
| 13/7/2020 | FC Utrecht | FC Twente | Cho mượn |
| 30/6/2021 | FC Twente | FC Utrecht | Trở lại sau cho mượn |
| 2/7/2021 | FC Utrecht | FC Twente | 1,0 triệu EUR |
| 1/7/2023 | FC Twente | VfL Wolfsburg | 8,0 triệu EUR |
| 26/7/2024 | VfL Wolfsburg | Rangers | Cho mượn |
| 30/6/2025 | Rangers | VfL Wolfsburg | Trở lại sau cho mượn |
| 2/9/2025 | VfL Wolfsburg | Beşiktaş JK | 6,0 triệu EUR |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu hỏi thường gặp về Václav Černý
- Václav Černý bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Václav Černý 28 tuổi (sinh ngày 17/10/1997), cao 182 cm.
- Václav Černý có bao nhiêu bàn thắng mùa 26/27?
- Ở mùa 26/27 tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ, Václav Černý ghi 2 bàn sau 5 trận.
- Václav Černý đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Václav Černý hiện khoác áo Beşiktaş JK, mang áo số 18 và chơi ở vị trí tiền vệ.
Xem thêm: Bảng xếp hạng VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ · Lịch thi đấu Beşiktaş JK
Cập nhật lần cuối: 17:31 · 23/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.