
Vanja Milinković-Savić
Thủ môn ·
SSC Napoli
Câu chuyện sự nghiệp Vanja Milinković-Savić qua từng mùa
Vanja Milinković-Savić sinh ngày 20/02/1997, mang quốc tịch Serbia; hồ sơ sự nghiệp của anh có số liệu ở 5 câu lạc bộ. Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 02/04/2014, lúc anh gia nhập FK Vojvodina, năm anh tròn 17 tuổi. Hàng số liệu theo mùa đầu tiên thuộc về KS Lechia Gdańsk tại VĐQG Ba Lan ở mùa 15/16, năm anh tròn 18 tuổi. Trong mùa ấy anh có tên trong danh sách thi đấu 12 lần. Ngày 01/01/2016, anh rời Manchester United sang KS Lechia Gdańsk theo dạng chuyển nhượng tự do. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 34 lần có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo KS Lechia Gdańsk. Ngày 01/07/2017, anh từ KS Lechia Gdańsk chuyển tới Torino, phí 2,6 triệu EUR. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 229 lần có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Torino.
Xét bàn thắng cộng kiến tạo, mùa 25/26 tại Serie A ở SSC Napoli là mùa cao nhất trong dữ liệu với 1 kiến tạo. Khi đó là năm anh tròn 28 tuổi. Gộp 5 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 1 kiến tạo. Tổng cộng anh có 357 trận nằm trong danh sách thi đấu. Ở cấp đội tuyển, ở các giải được dữ liệu theo dõi, anh có 24 trận trong màu áo Serbia. Giai đoạn đang diễn ra tại SSC Napoli bắt đầu ngày 01/07/2026, khi anh đến từ Torino theo mức phí 6,0 triệu EUR. Trong mùa 26/27 tại Serie A, anh ra sân 2 trận với 5 pha cứu thua. Cộng các giải, hồ sơ ghi 1 kiến tạo qua 51 lần có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo SSC Napoli. Hồ sơ hiện tại ở SSC Napoli ghi anh mang áo số 32 và có hợp đồng tới 30/06/2030.
Hành trình sự nghiệp của Vanja Milinković-Savić
Các đội Vanja Milinković-Savić từng khoác áo theo dữ liệu gồm Standard Liège, KS Lechia Gdańsk, SSC Napoli và 2 đội khác. 64% số lần có tên trong danh sách thi đấu thuộc về quãng ở Torino. Dữ liệu bao gồm 5 đội bóng khác nhau.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Standard Liège | 19/20 | VĐQG Bỉ | 20 | 0 | 0 | 0 | — |
| Standard Liège | 19/20 | Cúp C2 Châu Âu | 4 | 270 | 0 | 0 | 6,83 |
| KS Lechia Gdańsk | 15/16 | VĐQG Ba Lan | 12 | 0 | 0 | 0 | — |
| KS Lechia Gdańsk | 16/17 | VĐQG Ba Lan | 22 | 0 | 0 | 0 | — |
| SSC Napoli | 25/26 | Serie A | 36 | 2430 | 0 | 1 | 6,84 |
| Torino | 24/25 | Serie A | 37 | 3330 | 0 | 0 | 7,31 |
| Torino | 23/24 | Serie A | 37 | 3240 | 0 | 0 | 7,16 |
| Torino | 22/23 | Serie A | 38 | 3420 | 0 | 0 | 6,93 |
| Torino | 21/22 | Serie A | 35 | 2430 | 0 | 0 | 6,53 |
| Torino | 20/21 | Serie A | 32 | 450 | 0 | 0 | 6,70 |
| SPAL | 18/19 | Serie A | 18 | 165 | 0 | 0 | 7,05 |
| Torino | 17/18 | Serie A | 33 | 90 | 0 | 0 | 7,00 |
| SSC Napoli | 25/26 | Cúp C1 Châu Âu | 7 | 630 | 0 | 0 | 7,56 |
| Serbia | 2022 | World Cup 2026 | 3 | 270 | 0 | 0 | 7,23 |
| SSC Napoli | 2026 | Club Friendlies | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Serbia | — | World Cup Qualification UEFA | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Serbia | 22/23 | UEFA Nations League | 6 | 360 | 0 | 0 | 6,95 |
| Serbia | 2024 | UEFA Euro 2024 | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Serbia | 2021 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Serbia | 2022 | Giao hữu quốc tế | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| SSC Napoli | 26/27 | Serie A | 5 | 185 | 0 | 0 | 7,30 |
| Serbia | 2023 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Serbia | 2024 | Giao hữu quốc tế | 4 | 90 | 0 | 0 | 6,40 |
| Serbia | 2026 | Giao hữu quốc tế | 2 | 90 | 0 | 0 | 6,80 |
| Torino | — | Coppa Italia | 4 | 180 | 0 | 0 | 8,20 |
| SPAL | — | Coppa Italia | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Torino | — | Coppa Italia | 3 | 120 | 0 | 0 | 9,20 |
| Torino | — | Coppa Italia | 2 | 120 | 0 | 0 | 7,40 |
| Torino | — | Coppa Italia | 4 | 390 | 0 | 0 | 8,00 |
| Torino | — | Coppa Italia | 2 | 90 | 0 | 0 | 6,50 |
| Torino | — | Coppa Italia | 2 | 180 | 0 | 0 | 7,10 |
| SSC Napoli | — | Coppa Italia | 2 | 180 | 0 | 0 | 7,75 |
| SSC Napoli | 26/27 | Cúp C1 Châu Âu | 1 | 45 | 0 | 0 | 7,20 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Tiểu sử và thông tin cá nhân Vanja Milinković-Savić
Vanja Milinković-Savić là thủ môn 29 tuổi đang chơi cho SSC Napoli. Theo dữ liệu hồ sơ, anh cao 202 cm. Chân thuận của anh là chân phải.
- Vị trí
- Thủ môn
- Ngày sinh
- 20/2/1997 (29 tuổi)
- Quốc tịch
- Serbia
- Chiều cao
- 202 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 32
- CLB hiện tại
- SSC Napoli
- Hợp đồng đến
- 30/6/2030
- Giá trị ước tính
- ≈ 19 triệu EUR (ước tính)
Câu lạc bộ và hợp đồng của Vanja Milinković-Savić
Hợp đồng của Vanja Milinković-Savić với SSC Napoli được ghi nhận đến 30/06/2030. SSC Napoli hiện thi đấu tại Serie A theo dữ liệu mùa gần nhất. Dữ liệu ghi nhận anh đến SSC Napoli ngày 01/07/2026.
- Câu lạc bộ
- SSC Napoli
- Giải đấu
- Serie A
- Số áo
- 32
- Gia nhập
- 01/07/2026
- Hợp đồng đến
- 30/6/2030
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 19 triệu EUR (ước tính)
Số liệu mùa 26/27 của Vanja Milinković-Savić
Ở mùa 26/27 tại Serie A, Vanja Milinković-Savić ra sân 2 trận, thực hiện 5 pha cứu thua. Trung bình anh thi đấu 93 phút mỗi trận ở mùa này. Điểm số trung bình mỗi trận là 7,30.
- 2 Trận
- 185 Phút
- 5 Cứu thua
- 1 Thủng lưới
- 0 Thẻ vàng
- 7,30 Điểm trung bình
Những trận gần nhất của Vanja Milinković-Savić
Dữ liệu 2 lần ra sân gần nhất ghi nhận Vanja Milinković-Savić thi đấu 185 phút, trung bình 93 phút mỗi trận. Mức điểm trung bình ghi nhận được là 7,30.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Điểm |
|---|---|---|---|---|
| 20-09 | Fiorentina | 1–1 | 95 | 7,5 |
| 13-09 | Bologna | 1–0 | 90 | 7,1 |
| 05-09 | Inter | 3–2 | Không vào sân | — |
| 30-08 | Como | 1–2 | Không vào sân | — |
| 22-08 | Genoa | 0–2 | Không vào sân | — |
Lịch sử chuyển nhượng Vanja Milinković-Savić
Giá trị chuyển nhượng của Vanja Milinković-Savić được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 19 triệu EUR khi đang ở SSC Napoli (ước tính, không phải giá giao dịch). Thương vụ có phí cao nhất trong hồ sơ là lượt sang SSC Napoli với 6,0 triệu EUR.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2013 | FK Vojvodina U19 | — | Không công bố |
| 2/4/2014 | — | FK Vojvodina | Không công bố |
| 1/7/2014 | FK Vojvodina | Manchester United | 1,8 triệu EUR |
| 2/7/2014 | Manchester United | FK Vojvodina | Cho mượn |
| 30/6/2015 | FK Vojvodina | Manchester United | Trở lại sau cho mượn |
| 1/1/2016 | Manchester United | KS Lechia Gdańsk | Tự do |
| 1/7/2017 | KS Lechia Gdańsk | Torino | 2,6 triệu EUR |
| 6/7/2018 | Torino | SPAL | Cho mượn |
| 30/1/2019 | SPAL | Torino | Trở lại sau cho mượn |
| 31/1/2019 | Torino | Ascoli | Cho mượn |
| 30/6/2019 | Ascoli | Torino | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2019 | Torino | Standard Liège | Cho mượn |
| 30/6/2020 | Standard Liège | Torino | Trở lại sau cho mượn |
| 26/7/2025 | Torino | SSC Napoli | Cho mượn |
| 30/6/2026 | SSC Napoli | Torino | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2026 | Torino | SSC Napoli | 6,0 triệu EUR |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Vanja Milinković-Savić khoác áo đội tuyển nào?
Ở các giải được dữ liệu theo dõi, Vanja Milinković-Savić có 24 trận trong màu áo Serbia.
Serbia 24 trận 0 bàn Lần gần nhất: 31/3/2026
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Câu hỏi thường gặp về Vanja Milinković-Savić
- Vanja Milinković-Savić bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Vanja Milinković-Savić 29 tuổi (sinh ngày 20/02/1997), cao 202 cm.
- Vanja Milinković-Savić bắt bao nhiêu trận mùa 26/27?
- Ở mùa 26/27, Vanja Milinković-Savić bắt 2 trận với 5 pha cứu thua và để thủng lưới 1 bàn.
- Vanja Milinković-Savić hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Vanja Milinković-Savić hiện khoác áo SSC Napoli, mang áo số 32 và chơi ở vị trí thủ môn.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Serie A · Lịch thi đấu SSC Napoli
Cập nhật lần cuối: 00:01 · 25/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.