
Victor Sá
Tiền đạo cánh trái ·
São Paulo
Câu chuyện sự nghiệp Victor Sá qua từng mùa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Victor Sá là ngày 01/03/2014, khi anh chuyển từ Palmeiras U20 sang Jacareí FC — năm anh bước sang tuổi 20. Anh cập bến LASK ngày 21/07/2017 từ Kapfenberger SV dưới dạng tự do. Cộng mọi giải, anh có 2 trận có tên trong danh sách thi đấu tại đây. Anh cập bến VfL Wolfsburg ngày 01/07/2019 từ LASK, phí 3,5 triệu EUR. Cộng mọi giải, anh có 9 bàn cùng 6 kiến tạo sau 83 trận nằm trong danh sách thi đấu tại đây.
Mùa có nhiều bàn thắng và kiến tạo nhất ở một giải trong dữ liệu là 2023 tại VĐQG Brazil cùng Botafogo, với 4 bàn cùng 4 kiến tạo. Đó là năm anh tròn 29 tuổi. Tính trên 4 câu lạc bộ, dữ liệu cấp CLB ghi cho anh 17 bàn và 13 kiến tạo. Anh có 172 trận có tên trong danh sách thi đấu ở các CLB ấy. Chặng hiện tại gắn với São Paulo, nơi anh đến ngày 01/07/2026 từ FC Krasnodar theo dạng chuyển nhượng tự do. Ở mùa 2026 tại VĐQG Brazil, anh ra sân 5 trận. Cộng các giải, hồ sơ ghi 10 lần có tên trong danh sách thi đấu, kèm 1 kiến tạo trong màu áo São Paulo. Trong đội hình São Paulo, anh khoác áo số 27, có hợp đồng tới 31/12/2029.
Sự nghiệp Victor Sá theo mùa
Dữ liệu sự nghiệp ghi nhận Victor Sá có tên trong danh sách thi đấu 172 lần cho 4 đội bóng. Tổng cộng anh ghi 17 bàn qua 172 lần có tên trong danh sách thi đấu. Mùa được ghi nhận sớm nhất là 18/19 cùng LASK.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Botafogo | — | Copa Libertadores | 1 | 61 | 0 | 0 | 7,00 |
| Botafogo | — | Copa do Brasil | 2 | 45 | 0 | 1 | 7,80 |
| Botafogo | — | Copa do Brasil | 5 | 211 | 0 | 0 | 6,80 |
| LASK | 18/19 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| VfL Wolfsburg | 19/20 | Cúp C2 Châu Âu | 10 | 397 | 3 | 0 | 7,06 |
| VfL Wolfsburg | 20/21 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Botafogo | 2022 | VĐQG Brazil | 27 | 1836 | 2 | 0 | 6,68 |
| Botafogo | 2023 | VĐQG Brazil | 33 | 2143 | 4 | 4 | 6,91 |
| São Paulo | 2026 | VĐQG Brazil | 6 | 200 | 0 | 1 | 6,68 |
| VfL Wolfsburg | 20/21 | Bundesliga | 31 | 465 | 1 | 1 | 6,62 |
| VfL Wolfsburg | 19/20 | Bundesliga | 34 | 1641 | 2 | 2 | 6,67 |
| FC Krasnodar | 2026 | Club Friendlies | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| VfL Wolfsburg | — | DFB Pokal | 2 | 180 | 0 | 2 | 7,30 |
| VfL Wolfsburg | — | DFB Pokal | 4 | 220 | 3 | 1 | 7,32 |
| Botafogo | — | Copa Sudamericana | 9 | 473 | 2 | 1 | 7,22 |
| São Paulo | 2026 | Copa Sudamericana | 4 | 37 | 0 | 0 | 6,55 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Victor Sá là ai?
Victor Sá mang áo số 27 của São Paulo và chơi ở vị trí tiền đạo. Dữ liệu thể hình cho biết anh cao 178 cm. Anh thuận chân cả hai.
- Vị trí
- Tiền đạo cánh trái
- Ngày sinh
- 26/3/1994 (32 tuổi)
- Quốc tịch
- Brazil
- Chiều cao
- 178 cm
- Chân thuận
- Cả hai
- Số áo
- 27
- CLB hiện tại
- São Paulo
- Hợp đồng đến
- 31/12/2029
- Giá trị ước tính
- ≈ 2,6 triệu EUR (ước tính)
Victor Sá đang khoác áo đội nào?
Victor Sá thi đấu cho São Paulo tại VĐQG Brazil theo dữ liệu mùa gần nhất. Dữ liệu ghi nhận anh đến São Paulo ngày 01/07/2026. Bản hợp đồng đang có hiệu lực tới 31/12/2029.
- Câu lạc bộ
- São Paulo
- Giải đấu
- VĐQG Brazil
- Số áo
- 27
- Gia nhập
- 01/07/2026
- Hợp đồng đến
- 31/12/2029
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 2,6 triệu EUR (ước tính)
Victor Sá thi đấu ra sao mùa 2026?
Mùa 2026 tại VĐQG Brazil, Victor Sá góp mặt 5 trận trong màu áo São Paulo. Mỗi trận anh có trung bình 40 phút trên sân. Chỉ số bàn thắng kỳ vọng (xG) mùa này là 0,22.
- 5 Trận
- 200 Phút
- 0 Bàn thắng
- 1 Kiến tạo
- 0,22 xG
- 0,06 xA
- 2 Sút
- 3 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 6,68 Điểm trung bình
Victor Sá qua những trận gần nhất
Dữ liệu 4 lần ra sân gần nhất ghi nhận Victor Sá thi đấu 185 phút, trung bình 46 phút mỗi trận. Trung bình các trận đó, anh đạt 6,80 điểm.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 20-09 | Internacional | 1–0 | Không vào sân | — | — |
| 12-09 | Palmeiras | 2–0 | 90 | 0/0 | 6,9 |
| 16-08 | Coritiba | 1–1 | 63 | 0/1 | 7,4 |
| 08-08 | Grêmio | 2–1 | 8 | 0/0 | 6,5 |
| 26-07 | Flamengo | 1–1 | 24 | 0/0 | 6,4 |
Các thương vụ chuyển nhượng của Victor Sá
Victor Sá gia nhập Jacareí FC theo dữ liệu chuyển nhượng ghi ngày 01/03/2014. Mức giá ước tính đang ghi nhận là 2,6 triệu EUR, không phải giá giao dịch thật.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/3/2014 | Palmeiras U20 | Jacareí FC | Không công bố |
| 15/7/2015 | Jacareí FC | Kapfenberger SV | Không công bố |
| 21/7/2017 | Kapfenberger SV | LASK | Tự do |
| 1/7/2019 | LASK | VfL Wolfsburg | 3,5 triệu EUR |
| 16/8/2021 | VfL Wolfsburg | Al-Jazira | 2,9 triệu EUR |
| 25/3/2022 | Al-Jazira | Botafogo | 2,3 triệu EUR |
| 22/2/2024 | Botafogo | FC Krasnodar | 1,5 triệu EUR |
| 1/7/2026 | FC Krasnodar | São Paulo | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu hỏi thường gặp về Victor Sá
- Victor Sá bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Victor Sá 32 tuổi (sinh ngày 26/03/1994), cao 178 cm.
- Victor Sá có bao nhiêu bàn thắng mùa 2026?
- Ở mùa 2026 tại VĐQG Brazil, Victor Sá ghi 0 bàn sau 5 trận và có 1 kiến tạo.
- Victor Sá đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- São Paulo là CLB hiện tại của Victor Sá, mang áo số 27 và chơi ở vị trí tiền đạo.
Xem thêm: Bảng xếp hạng VĐQG Brazil · Lịch thi đấu São Paulo
Cập nhật lần cuối: 07:10 · 24/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.