
Vitinha
Tiền vệ trung tâm ·
Paris Saint-Germain
Câu chuyện thi đấu của Vitinha, từ CLB đầu tiên tới hiện tại
Ngoài Paris Saint-Germain, CLB hiện tại, hồ sơ của Vitinha còn ghi số liệu ở 3 câu lạc bộ khác. Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 01/07/2019, khi anh từ FC Porto U19 chuyển tới FC Porto B, năm anh tròn 19 tuổi. Quãng ở FC Porto B được ghi bằng 14 lần có tên trong danh sách thi đấu. Toàn bộ số liệu đó thuộc mùa 19/20. Trong bảng số liệu theo mùa, mùa sớm nhất là 19/20 ở FC Porto tại Cúp C2 Châu Âu, nơi anh có tên trong danh sách thi đấu 1 lần. Mùa ấy rơi vào năm anh bước sang tuổi 19. FC Porto đón anh ngày 09/01/2020 từ FC Porto B. Ở đội này, hồ sơ ghi 72 trận nằm trong danh sách thi đấu, kèm 4 bàn và 5 kiến tạo trên mọi giải.
Mùa có nhiều bàn thắng và kiến tạo nhất ở một giải trong dữ liệu là 2023 tại Ligue 1 cùng Paris Saint-Germain, với 7 bàn cùng 4 kiến tạo. Đó là năm anh tròn 23 tuổi. Bàn thắng sớm nhất trong số liệu theo mùa thuộc về mùa 20/21 tại FA Cup cùng Wolverhampton, khi anh ghi 1 bàn, năm anh bước sang tuổi 20. Gộp 4 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 31 bàn cùng 28 kiến tạo. Số liệu đó đi kèm 332 trận nằm trong danh sách thi đấu. Bên cạnh các CLB, anh có 44 trận cho Portugal, ở các giải được dữ liệu theo dõi. Giai đoạn đang diễn ra tại Paris Saint-Germain bắt đầu ngày 01/07/2022, khi anh đến từ FC Porto theo mức phí 42 triệu EUR. Trong mùa 2026 tại Ligue 1, anh ghi 1 bàn sau 3 trận ra sân. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 208 lần có tên trong danh sách thi đấu, kèm 26 bàn và 22 kiến tạo cho Paris Saint-Germain. Hồ sơ hiện tại ở Paris Saint-Germain ghi anh mang áo số 17 và có hợp đồng kéo dài đến 30/06/2029.
Sự nghiệp thi đấu của Vitinha qua các mùa
Dữ liệu sự nghiệp ghi nhận Vitinha có tên trong danh sách thi đấu 332 lần cho 4 đội bóng. Cộng các mùa lại, hồ sơ ghi 31 bàn và 332 trận có tên trong danh sách thi đấu. Dấu mốc xa nhất trong hồ sơ là mùa 19/20 ở FC Porto.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FC Porto | 19/20 | Cúp C2 Châu Âu | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Porto | 21/22 | Cúp C2 Châu Âu | 4 | 224 | 0 | 0 | 7,12 |
| Wolverhampton | 20/21 | Ngoại Hạng Anh | 34 | 537 | 0 | 1 | 6,70 |
| Paris Saint-Germain | 2025 | Ligue 1 | 31 | 2121 | 1 | 7 | 7,57 |
| Paris Saint-Germain | 2024 | Ligue 1 | 31 | 2035 | 5 | 1 | 7,47 |
| Paris Saint-Germain | 2023 | Ligue 1 | 31 | 2130 | 7 | 4 | 7,49 |
| Paris Saint-Germain | 2022 | Ligue 1 | 37 | 2457 | 2 | 3 | 6,85 |
| FC Porto | 21/22 | VĐQG Bồ Đào Nha | 33 | 2262 | 2 | 3 | 7,47 |
| FC Porto | 19/20 | VĐQG Bồ Đào Nha | 15 | 124 | 0 | 0 | 6,67 |
| Paris Saint-Germain | 25/26 | Cúp C1 Châu Âu | 17 | 1544 | 6 | 1 | 7,57 |
| Paris Saint-Germain | 24/25 | Cúp C1 Châu Âu | 17 | 1448 | 2 | 2 | 7,50 |
| Paris Saint-Germain | 23/24 | Cúp C1 Châu Âu | 12 | 914 | 2 | 1 | 7,48 |
| Paris Saint-Germain | 22/23 | Cúp C1 Châu Âu | 8 | 589 | 0 | 0 | 6,78 |
| FC Porto | 21/22 | Cúp C1 Châu Âu | 6 | 217 | 0 | 0 | 6,52 |
| FC Porto | — | Taça da Liga | 2 | 13 | 0 | 0 | 6,50 |
| FC Porto | 19/20 | Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 4 | 180 | 0 | 1 | 8,00 |
| FC Porto | 21/22 | Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 7 | 357 | 2 | 1 | 7,23 |
| Portugal | 2022 | World Cup 2026 | 5 | 118 | 0 | 0 | 6,93 |
| Portugal | 2026 | World Cup 2026 | 5 | 381 | 0 | 0 | 7,30 |
| Paris Saint-Germain | — | UEFA Super Cup | 1 | 90 | 0 | 1 | 6,50 |
| Paris Saint-Germain | 2026 | UEFA Super Cup | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,40 |
| FC Porto B | 19/20 | Hạng Hai Bồ Đào Nha | 14 | 0 | 0 | 0 | — |
| Paris Saint-Germain | 2026 | Club Friendlies | 1 | 28 | 0 | 0 | 7,00 |
| Portugal | — | World Cup Qualification UEFA | 2 | 1 | 0 | 0 | — |
| Portugal | 2026 | World Cup Qualification UEFA | 6 | 485 | 0 | 0 | 7,60 |
| Portugal | 22/23 | UEFA Nations League | 4 | 95 | 0 | 0 | 6,53 |
| Portugal | 24/25 | UEFA Nations League | 9 | 653 | 0 | 3 | 7,50 |
| Portugal | 2024 | UEFA Euro 2024 | 5 | 361 | 0 | 0 | 7,35 |
| Portugal | 2022 | Giao hữu quốc tế | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,70 |
| Portugal | 2024 | Giao hữu quốc tế | 4 | 264 | 0 | 1 | 7,70 |
| Portugal | 2026 | Giao hữu quốc tế | 3 | 135 | 0 | 0 | 7,27 |
| Paris Saint-Germain | 2026 | Ligue 1 | 5 | 429 | 1 | 1 | 7,96 |
| Wolverhampton | 20/21 | FA Cup | 3 | 138 | 1 | 0 | 7,00 |
| Paris Saint-Germain | — | Coupe de France | 3 | 243 | 0 | 1 | 7,07 |
| Paris Saint-Germain | — | Coupe de France | 6 | 427 | 0 | 0 | 7,44 |
| Paris Saint-Germain | — | Coupe de France | 5 | 318 | 0 | 0 | 7,32 |
| Paris Saint-Germain | 25/26 | Coupe de France | 2 | 90 | 0 | 0 | 8,00 |
| Paris Saint-Germain | 26/27 | Cúp C1 Châu Âu | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,80 |
| Wolverhampton | — | Carabao Cup | 1 | 60 | 0 | 0 | 6,70 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Thông tin tiểu sử Vitinha
Vitinha thi đấu ở vị trí tiền vệ trung tâm, là cầu thủ người Bồ Đào Nha của Paris Saint-Germain. Vitinha chào đời 13/02/2000 và nay 26 tuổi. Theo dữ liệu hồ sơ, anh cao 172 cm.
- Vị trí
- Tiền vệ trung tâm
- Ngày sinh
- 13/2/2000 (26 tuổi)
- Quốc tịch
- Bồ Đào Nha
- Chiều cao
- 172 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 17
- CLB hiện tại
- Paris Saint-Germain
- Hợp đồng đến
- 30/6/2029
- Giá trị ước tính
- ≈ 130 triệu EUR (ước tính)
CLB hiện tại của Vitinha
Ở tuổi 26, Vitinha là tiền vệ trong danh sách đăng ký của Paris Saint-Germain. Hợp đồng hiện tại được ghi nhận đến 30/06/2029. Trong đội, anh nhận áo số 17.
- Câu lạc bộ
- Paris Saint-Germain
- Giải đấu
- Ligue 1
- Số áo
- 17
- Gia nhập
- 01/07/2022
- Hợp đồng đến
- 30/6/2029
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 130 triệu EUR (ước tính)
Thống kê thi đấu mùa 2026 — Vitinha
3 trận mùa 2026 tại Ligue 1 mang về cho Vitinha 1 bàn sau 249 phút. Chỉ số bàn thắng kỳ vọng (xG) mùa này là 0,26. Điểm số trung bình mỗi trận là 8,27.
- 3 Trận
- 249 Phút
- 1 Bàn thắng
- 1 Kiến tạo
- 0,26 xG
- 1,40 xA
- 9 Sút
- 5 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 8,27 Điểm trung bình
Vitinha thi đấu thế nào gần đây?
Trong 3 trận ra sân gần nhất, Vitinha thi đấu tổng cộng 249 phút. Cộng dồn các trận đó, anh có 1 bàn và 1 kiến tạo.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 04-09 | AS Monaco | 1–2 | 90 | 0/0 | 7,9 |
| 28-08 | Lille | 2–2 | 90 | 1/1 | 8,8 |
| 23-08 | Stade Rennais | 2–2 | 69 | 0/0 | 8,1 |
Vitinha từng chuyển tới đâu?
Hồ sơ ghi nhận 5 lần chuyển nhượng của Vitinha, gần nhất là từ FC Porto U19 sang FC Porto B ngày 01/07/2019, phí không được công bố. Lượt đắt nhất được ghi nhận là chuyến tới Paris Saint-Germain, 42 triệu EUR.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2019 | FC Porto U19 | FC Porto B | Không công bố |
| 9/1/2020 | FC Porto B | FC Porto | Không công bố |
| 10/9/2020 | FC Porto | Wolverhampton | Cho mượn |
| 30/6/2021 | Wolverhampton | FC Porto | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2022 | FC Porto | Paris Saint-Germain | 42 triệu EUR |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Vitinha khoác áo đội tuyển nào?
Trong phạm vi các giải đấu có trong dữ liệu, Vitinha có 44 trận cho Portugal.
Portugal 44 trận 0 bàn Lần gần nhất: 6/7/2026
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Câu hỏi thường gặp về Vitinha
- Vitinha bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Vitinha 26 tuổi (sinh ngày 13/02/2000), cao 172 cm.
- Vitinha có bao nhiêu bàn thắng mùa 2026?
- Dữ liệu mùa 2026 tại Ligue 1 ghi nhận Vitinha có 1 bàn qua 3 trận và có 1 kiến tạo.
- Vitinha hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Paris Saint-Germain là CLB hiện tại của Vitinha, mang áo số 17 và chơi ở vị trí tiền vệ.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Ligue 1 · Lịch thi đấu Paris Saint-Germain
Cập nhật lần cuối: 00:10 · 25/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.