
Wout Faes
Trung vệ ·
Leicester City
Lịch sử chuyển nhượng Wout Faes
Giá trị chuyển nhượng của Wout Faes được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 11 triệu EUR khi đang ở Leicester City (ước tính, không phải giá giao dịch). Hồ sơ ghi nhận tất cả 12 lượt di chuyển.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2016 | RSCA Futures U23 | RSC Anderlecht | Không công bố |
| 31/1/2017 | RSC Anderlecht | SC Heerenveen | Cho mượn |
| 30/6/2017 | SC Heerenveen | RSC Anderlecht | Trở lại sau cho mượn |
| 12/7/2017 | RSC Anderlecht | Excelsior | Cho mượn |
| 30/6/2018 | Excelsior | RSC Anderlecht | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2018 | RSC Anderlecht | KV Oostende | 300 nghìn EUR |
| 30/1/2020 | KV Oostende | Stade de Reims | 3,0 triệu EUR |
| 31/1/2020 | Stade de Reims | KV Oostende | Cho mượn |
| 30/6/2020 | KV Oostende | Stade de Reims | Trở lại sau cho mượn |
| 1/9/2022 | Stade de Reims | Leicester City | 17 triệu EUR |
| 13/1/2026 | Leicester City | AS Monaco | Cho mượn |
| 30/6/2026 | AS Monaco | Leicester City | Trở lại sau cho mượn |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện thi đấu của Wout Faes, từ CLB đầu tiên tới hiện tại
Câu chuyện sự nghiệp của Wout Faes trong dữ liệu là chặng đường qua 7 câu lạc bộ, tới Leicester City ở chặng gần nhất. Chặng hiện tại gắn với Leicester City, nơi anh đến ngày 30/06/2026 từ AS Monaco sau kỳ cho mượn. Ở mùa 26/27 tại Hạng Ba Anh, anh có 1 lần ra sân. Cộng các giải, hồ sơ ghi 6 bàn cùng 3 kiến tạo sau 154 lần có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Leicester City. Tại Leicester City, anh khoác áo số 3 và có hợp đồng kéo dài đến 30/06/2027.
Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 01/07/2016, khi anh từ RSCA Futures U23 chuyển tới RSC Anderlecht, năm anh bước sang tuổi 18. Ở RSC Anderlecht, dữ liệu ghi cho anh 9 trận nằm trong danh sách thi đấu trên mọi giải đấu. Toàn bộ số liệu đó thuộc mùa 16/17. Stade de Reims đón anh ngày 30/01/2020 từ KV Oostende theo mức phí 3,0 triệu EUR. Ở đội này, hồ sơ ghi 5 bàn qua 78 lần có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải. Bàn thắng sớm nhất trong số liệu theo mùa thuộc về mùa 2020 tại Ligue 1 cùng Stade de Reims, khi anh ghi 1 bàn, năm anh tròn 22 tuổi. Cộng mọi giải cấp câu lạc bộ trong hồ sơ, anh có 11 bàn cùng 3 kiến tạo qua 7 đội bóng. Ở các CLB đó, anh có 368 trận nằm trong danh sách thi đấu. Mùa có nhiều bàn thắng và kiến tạo nhất ở một giải trong dữ liệu là 2021 tại Ligue 1 cùng Stade de Reims, với 4 bàn. Đó là năm anh tròn 23 tuổi.
CLB hiện tại của Wout Faes
Ở tuổi 28, Wout Faes là hậu vệ trong danh sách đăng ký của Leicester City. Giá trị chuyển nhượng ước tính trong dữ liệu là 11 triệu EUR (ước tính, không phải giá giao dịch).
- Câu lạc bộ
- Leicester City
- Giải đấu
- Hạng Ba Anh
- Số áo
- 3
- Gia nhập
- 30/06/2026
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 11 triệu EUR (ước tính)
Wout Faes: tiểu sử, chiều cao, quốc tịch
Wout Faes mang áo số 3 của Leicester City và chơi ở vị trí hậu vệ. Số đo ghi nhận: cao 185 cm.
- Vị trí
- Trung vệ
- Ngày sinh
- 3/4/1998 (28 tuổi)
- Quốc tịch
- Bỉ
- Chiều cao
- 185 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 3
- CLB hiện tại
- Leicester City
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 11 triệu EUR (ước tính)
Thống kê thi đấu mùa 26/27 — Wout Faes
Mùa 26/27 tại Hạng Ba Anh, Wout Faes góp mặt 1 trận trong màu áo Leicester City. Điểm trung bình theo dữ liệu chấm điểm từng trận là 7,20.
- 1 Trận
- 90 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0,03 xA
- 0 Sút
- 1 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 7,20 Điểm trung bình
Thống kê sự nghiệp Wout Faes
Các đội Wout Faes từng khoác áo theo dữ liệu gồm RSC Anderlecht, KV Oostende, Stade de Reims và 4 đội khác. 42% số lần có tên trong danh sách thi đấu thuộc về quãng ở Leicester City.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| RSC Anderlecht | 16/17 | VĐQG Bỉ | 7 | 0 | 0 | 0 | — |
| KV Oostende | 18/19 | VĐQG Bỉ | 35 | 0 | 0 | 0 | — |
| KV Oostende | 19/20 | VĐQG Bỉ | 28 | 0 | 0 | 0 | — |
| RSC Anderlecht | 16/17 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Stade de Reims | 20/21 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| SC Heerenveen | 16/17 | VĐQG Hà Lan | 14 | 638 | 0 | 0 | 6,67 |
| Excelsior | 17/18 | VĐQG Hà Lan | 32 | 1573 | 0 | 0 | 6,88 |
| Leicester City | 24/25 | Ngoại Hạng Anh | 35 | 2812 | 1 | 0 | 6,77 |
| Leicester City | 22/23 | Ngoại Hạng Anh | 31 | 2787 | 1 | 2 | 6,94 |
| AS Monaco | 2025 | Ligue 1 | 16 | 1141 | 0 | 0 | 6,79 |
| Stade de Reims | 2022 | Ligue 1 | 3 | 270 | 0 | 0 | 6,77 |
| Stade de Reims | 2021 | Ligue 1 | 37 | 3330 | 4 | 0 | 7,02 |
| Stade de Reims | 2020 | Ligue 1 | 33 | 2901 | 1 | 0 | 6,89 |
| AS Monaco | 25/26 | Cúp C1 Châu Âu | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,40 |
| Leicester City | 25/26 | Hạng Nhất Anh | 24 | 864 | 1 | 1 | 6,73 |
| Leicester City | 23/24 | Hạng Nhất Anh | 46 | 3825 | 2 | 0 | 7,25 |
| Belgium | 2022 | World Cup 2026 | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Leicester City | 26/27 | Hạng Ba Anh | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,20 |
| Leicester City | 2026 | Club Friendlies | 5 | 167 | 0 | 0 | 6,72 |
| Belgium | — | World Cup Qualification UEFA | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Belgium | 2026 | World Cup Qualification UEFA | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,50 |
| Belgium | 22/23 | UEFA Nations League | 1 | 8 | 0 | 0 | 6,00 |
| Belgium | 24/25 | UEFA Nations League | 8 | 630 | 0 | 0 | 7,10 |
| Belgium | 2024 | UEFA Euro 2024 | 4 | 360 | 0 | 0 | 6,97 |
| Belgium | 2022 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Belgium | 2023 | Giao hữu quốc tế | 2 | 135 | 0 | 0 | 6,90 |
| Belgium | 2024 | Giao hữu quốc tế | 4 | 238 | 0 | 1 | 7,22 |
| Leicester City | 22/23 | FA Cup | 3 | 180 | 0 | 0 | 7,20 |
| Leicester City | 23/24 | FA Cup | 3 | 90 | 0 | 0 | 6,30 |
| Leicester City | 24/25 | FA Cup | 2 | 180 | 1 | 0 | 7,50 |
| Stade de Reims | — | Coupe de France | 3 | 180 | 0 | 0 | 7,25 |
| Leicester City | — | Carabao Cup | 3 | 257 | 0 | 0 | 6,70 |
| Leicester City | — | Carabao Cup | 3 | 180 | 0 | 0 | 7,55 |
| Leicester City | — | Carabao Cup | 2 | 72 | 0 | 0 | 7,20 |
| Leicester City | — | Carabao Cup | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,00 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Phong độ gần đây của Wout Faes
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 19-09 | Barnsley | 1–1 | 90 | 0/0 | 7,2 |
Câu hỏi thường gặp về Wout Faes
- Thành tích ghi bàn của Wout Faes mùa 26/27 ra sao?
- Ở mùa 26/27 tại Hạng Ba Anh, Wout Faes ghi 0 bàn sau 1 trận.
- Wout Faes đang khoác áo đội bóng nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Wout Faes đang thuộc biên chế Leicester City, mang áo số 3 và chơi ở vị trí hậu vệ.
- Wout Faes bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Wout Faes 28 tuổi (sinh ngày 03/04/1998), cao 185 cm.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Hạng Ba Anh · Lịch thi đấu Leicester City
Cập nhật lần cuối: 05:40 · 27/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.