Barnsley vs Leicester City
Nhận định trước trận
Bài nhận định riêng cho trận này.
Đọc bài nhận định →Dự đoán nhanh
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Xem chi tiết dự đoán →Kèo chính
Thống kê nổi bật
Đối đầu
Chơi hay nhất
- 8,5 Rogan Ravenhill Barnsley
- 8,1 Reyes Cleary Barnsley
- 7,9 Arley Kay Barnsley
Thông tin trận
Barnsley vs Leicester City: kết quả chung cuộc
Barnsley mất người từ phút 26 và trận đấu khép lại 1-1. Sân đấu là Oakwell Ground. Đây là trận thuộc vòng 7.
Chỗ rẽ của cuộc đối đầu Barnsley và Leicester City
Bước ngoặt đến ở phút 26 khi L. Connell bên phía Barnsley phải rời sân. Cục diện hiệp hai khác hẳn bốn mươi lăm phút đầu.
Diễn biến trận Barnsley vs Leicester City
L. Cullen mở tỷ số cho Leicester City ở phút 7. Có 1 bàn đến trước giờ nghỉ, phần còn lại thuộc hiệp hai.
Cá nhân nổi bật của Barnsley và Leicester City
Barnsley có Rogan Ravenhill chơi tốt nhất, còn phía Leicester City là John Lundstram. Người tạo cơ hội nhiều nhất trận chưa có pha kiến tạo nào được ghi nhận. Không có những pha cản phá ấy, thế trận bên Barnsley đã khác.
Barnsley vs Leicester City: kết quả gần nhất trước cuộc đối đầu
Leicester City tới sân với 2 thắng, 1 hoà, 2 thua trong năm trận gần nhất. Leicester City thắng Stockport County 4-3 ở lần ra sân liền trước. Lần ra sân liền trước, Barnsley hoà Peterborough United 3-3.
Lịch sử đối đầu Barnsley và Leicester City
Trong lịch sử đối đầu có 2 trận hoà giữa hai đội. Barnsley ghi 10 bàn qua các lần gặp, Leicester City ghi 19. Cặp đấu này đã có 12 lần gặp nhau trong dữ liệu đối đầu.
Số liệu nổi bật trận Barnsley vs Leicester City
Barnsley cầm bóng 21% còn Leicester City giữ 79%. Tổng cộng 6 tình huống rõ rệt được tạo ra. Số thẻ vàng của trận là 8.
Vị trí hai đội trên bảng xếp hạng
Leicester City đang đứng trên Barnsley 4 bậc. Quỹ điểm của Leicester City là 9 sau 7 vòng. Hiệu số bàn thắng bại của hai đội lần lượt là -5 và -2.
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 46%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu — chỉ để tham khảo.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nhà cái | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 3.20 (kèo giảm) | 3.68 (kèo tăng) | 2.06 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 3.25 (kèo giảm) | 3.80 (kèo tăng) | 2.00 (kèo tăng) |
| Nhà cái 6 | 3.30 (kèo tăng) | 3.90 (kèo giảm) | 2.00 (kèo giảm) |
| Nhà cái 8 | 3.13 (kèo tăng) | 3.90 (kèo tăng) | 2.05 (kèo tăng) |
| Nhà cái 10 | 3.00 (kèo giảm) | 3.70 (kèo giảm) | 2.10 (kèo tăng) |
| Nhà cái 11 | 3.13 | 3.70 | 2.00 |
| Nhà cái 12 | 3.25 | 3.60 | 2.00 |
| Nhà cái 13 | 3.10 (kèo giảm) | 3.80 | 2.15 (kèo tăng) |
| Nhà cái 14 | 3.15 (kèo giảm) | 3.85 (kèo tăng) | 2.12 (kèo tăng) |
| Nhà cái 16 | 3.05 | 3.55 | 2.10 |
| Nhà cái 17 | 3.00 (kèo giảm) | 3.75 (kèo giảm) | 2.15 (kèo tăng) |
| Nhà cái 18 | 2.84 (kèo giảm) | 3.65 (kèo tăng) | 2.11 (kèo tăng) |
| Nhà cái 20 | 3.20 (kèo giảm) | 3.68 (kèo giảm) | 2.06 (kèo tăng) |
| Nhà cái 22 | 3.28 (kèo giảm) | 3.95 (kèo tăng) | 2.08 (kèo tăng) |
| Nhà cái 23 | 2.77 (kèo giảm) | 3.28 (kèo tăng) | 1.99 |
| Nhà cái 25 | 3.25 (kèo giảm) | 3.75 (kèo giảm) | 2.02 (kèo tăng) |
| Nhà cái 26 | 3.00 (kèo giảm) | 3.50 (kèo giảm) | 2.05 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 3.13 | 3.70 | 2.06 |
Kèo Tài / Xỉu
0.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.02 | 17.50 (kèo giảm) |
| Nhà cái 6 | 1.01 | 17.00 |
| Đồng thuận | 1.02 | 17.25 |
1.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.10 (kèo giảm) | 5.05 (kèo tăng) |
| Nhà cái 6 | 1.13 | 6.00 |
| Nhà cái 8 | 1.11 (kèo giảm) | 6.00 (kèo tăng) |
| Nhà cái 22 | 1.13 (kèo giảm) | 6.18 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.12 | 6.00 |
2.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.42 (kèo giảm) | 2.49 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 1.47 (kèo tăng) | 2.60 (kèo giảm) |
| Nhà cái 6 | 1.44 (kèo giảm) | 2.70 (kèo tăng) |
| Nhà cái 8 | 1.44 (kèo giảm) | 2.53 (kèo tăng) |
| Nhà cái 22 | 1.45 (kèo giảm) | 2.79 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.44 | 2.60 |
3.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 2.12 (kèo giảm) | 1.67 (kèo tăng) |
| Nhà cái 6 | 2.15 (kèo giảm) | 1.67 (kèo tăng) |
| Nhà cái 8 | 2.05 (kèo giảm) | 1.66 (kèo tăng) |
| Nhà cái 22 | 2.16 (kèo giảm) | 1.74 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 2.13 | 1.67 |
Cả hai đội ghi bàn
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.38 (kèo giảm) | 2.75 (kèo tăng) |
| Nhà cái 2 | 1.36 (kèo giảm) | 2.99 (kèo tăng) |
| Nhà cái 3 | 1.40 (kèo giảm) | 2.80 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 1.36 (kèo giảm) | 3.00 (kèo tăng) |
| Nhà cái 5 | 1.37 (kèo giảm) | 2.85 (kèo tăng) |
| Nhà cái 6 | 1.40 (kèo giảm) | 2.88 (kèo tăng) |
| Nhà cái 7 | 1.35 (kèo giảm) | 2.95 (kèo tăng) |
| Nhà cái 8 | 1.36 (kèo giảm) | 2.80 (kèo tăng) |
| Nhà cái 9 | 1.36 (kèo giảm) | 2.90 (kèo tăng) |
| Nhà cái 10 | 1.37 (kèo giảm) | 2.85 (kèo tăng) |
| Nhà cái 15 | 1.37 (kèo giảm) | 2.85 (kèo tăng) |
| Nhà cái 16 | 1.37 (kèo giảm) | 2.85 (kèo tăng) |
| Nhà cái 19 | 1.36 (kèo giảm) | 2.84 (kèo tăng) |
| Nhà cái 21 | 1.40 (kèo giảm) | 2.80 (kèo tăng) |
| Nhà cái 24 | 1.37 (kèo giảm) | 2.85 (kèo tăng) |
| Nhà cái 25 | 1.37 (kèo giảm) | 2.90 (kèo tăng) |
| Nhà cái 26 | 1.40 (kèo giảm) | 2.80 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.37 | 2.85 |
Kèo châu Á
Chủ chấp 2 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 8.36 | 1.05 |
| Nhà cái 15 | 8.00 | 1.04 |
| Nhà cái 19 | 9.30 | 1.00 |
| Đồng thuận | 8.36 | 1.04 |
Chủ chấp 2 : 0 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 7.09 | 1.07 |
| Nhà cái 15 | 6.90 | 1.06 |
| Nhà cái 19 | 8.70 | 1.01 |
| Đồng thuận | 7.09 | 1.06 |
Chủ chấp 1 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 5.91 (kèo giảm) | 1.13 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 6.00 | 1.13 |
| Nhà cái 19 | 6.15 (kèo giảm) | 1.06 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 6.00 | 1.13 |
Chủ chấp 1 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 4.50 (kèo giảm) | 1.21 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 4.65 (kèo giảm) | 1.18 (kèo tăng) |
| Nhà cái 15 | 4.60 (kèo giảm) | 1.14 (kèo tăng) |
| Nhà cái 19 | 4.85 (kèo giảm) | 1.11 (kèo tăng) |
| Nhà cái 21 | 5.00 | 1.16 |
| Đồng thuận | 4.65 | 1.16 |
Chủ chấp 1 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 4.12 (kèo giảm) | 1.24 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 4.25 (kèo giảm) | 1.21 (kèo tăng) |
| Nhà cái 19 | 4.50 (kèo giảm) | 1.13 (kèo tăng) |
| Nhà cái 21 | 4.65 (kèo giảm) | 1.18 (kèo tăng) |
| Nhà cái 25 | 4.75 (kèo giảm) | 1.16 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 4.50 | 1.18 |
Chủ chấp 1 : 0 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 3.73 (kèo giảm) | 1.27 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 3.90 (kèo giảm) | 1.24 (kèo tăng) |
| Nhà cái 15 | 3.95 (kèo giảm) | 1.19 (kèo tăng) |
| Nhà cái 19 | 4.15 (kèo giảm) | 1.16 (kèo tăng) |
| Nhà cái 21 | 4.25 (kèo giảm) | 1.21 (kèo tăng) |
| Nhà cái 25 | 4.35 (kèo giảm) | 1.19 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 4.05 | 1.20 |
Chủ chấp 0 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 3.08 (kèo giảm) | 1.28 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 3.10 (kèo giảm) | 1.35 (kèo tăng) |
| Nhà cái 19 | 3.10 (kèo giảm) | 1.28 (kèo tăng) |
| Nhà cái 21 | 3.20 (kèo giảm) | 1.33 (kèo tăng) |
| Nhà cái 25 | 3.20 (kèo giảm) | 1.33 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 3.10 | 1.33 |
Chủ chấp 0 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 4 | 2.60 (kèo giảm) | 1.48 (kèo tăng) |
| Nhà cái 16 | 2.65 | 1.43 |
| Nhà cái 21 | 2.65 (kèo giảm) | 1.46 (kèo tăng) |
| Nhà cái 25 | 2.65 (kèo giảm) | 1.45 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 2.65 | 1.46 |
Chủ chấp 0 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 2.28 (kèo giảm) | 1.58 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 2.30 (kèo giảm) | 1.60 (kèo tăng) |
| Nhà cái 7 | 2.35 (kèo giảm) | 1.57 (kèo tăng) |
| Nhà cái 19 | 2.32 (kèo giảm) | 1.50 (kèo tăng) |
| Nhà cái 21 | 2.35 (kèo giảm) | 1.57 (kèo tăng) |
| Nhà cái 25 | 2.35 (kèo giảm) | 1.55 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 2.33 | 1.57 |
Kèo đồng banh *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 2.20 (kèo giảm) | 1.61 (kèo tăng) |
| Nhà cái 2 | 1.96 (kèo giảm) | 1.85 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 2.02 (kèo giảm) | 1.82 (kèo tăng) |
| Nhà cái 15 | 2.05 (kèo giảm) | 1.68 (kèo tăng) |
| Nhà cái 16 | 2.05 (kèo giảm) | 1.70 (kèo tăng) |
| Nhà cái 19 | 2.09 (kèo giảm) | 1.68 (kèo tăng) |
| Nhà cái 21 | 2.04 (kèo giảm) | 1.74 (kèo tăng) |
| Nhà cái 25 | 2.05 (kèo giảm) | 1.73 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 2.05 | 1.71 |
Khách chấp 0 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.87 (kèo giảm) | 1.87 (kèo tăng) |
| Nhà cái 2 | 1.71 (kèo giảm) | 2.06 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 1.73 (kèo giảm) | 2.08 (kèo tăng) |
| Nhà cái 19 | 1.77 (kèo giảm) | 1.88 (kèo tăng) |
| Nhà cái 21 | 1.77 (kèo giảm) | 2.01 (kèo tăng) |
| Nhà cái 25 | 1.78 (kèo giảm) | 1.98 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.77 | 1.99 |
Khách chấp 0 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 3 | 1.67 (kèo giảm) | 2.10 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 1.57 (kèo giảm) | 2.35 (kèo tăng) |
| Nhà cái 10 | 1.60 (kèo giảm) | 2.15 (kèo tăng) |
| Nhà cái 16 | 1.60 (kèo giảm) | 2.20 (kèo tăng) |
| Nhà cái 21 | 1.61 (kèo giảm) | 2.25 (kèo tăng) |
| Nhà cái 24 | 1.60 (kèo giảm) | 2.15 (kèo tăng) |
| Nhà cái 25 | 1.62 (kèo giảm) | 2.25 (kèo tăng) |
| Nhà cái 26 | 1.67 (kèo giảm) | 2.10 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.60 | 2.17 |
Khách chấp 0 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.43 (kèo giảm) | 2.47 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 1.43 (kèo giảm) | 2.75 (kèo tăng) |
| Nhà cái 19 | 1.44 (kèo giảm) | 2.43 (kèo tăng) |
| Nhà cái 21 | 1.46 (kèo giảm) | 2.65 (kèo tăng) |
| Nhà cái 25 | 1.45 (kèo giảm) | 2.60 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.44 | 2.60 |
Khách chấp 1 : 0 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.32 (kèo giảm) | 3.34 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 1.30 (kèo giảm) | 3.45 (kèo tăng) |
| Nhà cái 15 | 1.35 (kèo giảm) | 2.85 (kèo tăng) |
| Nhà cái 16 | 1.37 (kèo giảm) | 2.85 (kèo tăng) |
| Nhà cái 19 | 1.29 (kèo giảm) | 3.04 (kèo tăng) |
| Nhà cái 21 | 1.30 (kèo giảm) | 3.40 (kèo tăng) |
| Nhà cái 25 | 1.29 (kèo giảm) | 3.40 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.30 | 3.34 |
Khách chấp 1 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.28 (kèo giảm) | 3.70 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 1.25 (kèo giảm) | 3.80 (kèo tăng) |
| Nhà cái 19 | 1.24 (kèo giảm) | 3.34 (kèo tăng) |
| Nhà cái 21 | 1.26 (kèo giảm) | 3.75 (kèo tăng) |
| Nhà cái 25 | 1.25 (kèo giảm) | 3.75 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.25 | 3.75 |
Khách chấp 1 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.24 (kèo giảm) | 4.07 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 1.22 (kèo giảm) | 4.15 (kèo tăng) |
| Nhà cái 15 | 1.27 (kèo giảm) | 3.30 (kèo tăng) |
| Nhà cái 19 | 1.20 (kèo giảm) | 3.68 (kèo tăng) |
| Nhà cái 21 | 1.22 (kèo giảm) | 4.10 (kèo tăng) |
| Nhà cái 25 | 1.20 (kèo giảm) | 4.20 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.22 | 4.08 |
Khách chấp 1 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.16 (kèo giảm) | 5.25 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 1.15 (kèo giảm) | 5.50 (kèo tăng) |
| Nhà cái 19 | 1.13 (kèo giảm) | 4.60 (kèo tăng) |
| Nhà cái 21 | 1.15 (kèo giảm) | 5.10 (kèo tăng) |
| Nhà cái 25 | 1.14 (kèo giảm) | 5.25 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.15 | 5.25 |
Khách chấp 2 : 0 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.08 (kèo giảm) | 7.98 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 1.12 (kèo giảm) | 6.25 (kèo tăng) |
| Nhà cái 15 | 1.11 (kèo giảm) | 5.30 (kèo tăng) |
| Nhà cái 19 | 1.06 (kèo giảm) | 6.30 (kèo tăng) |
| Nhà cái 21 | 1.11 | 6.20 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.11 | 6.25 |
Khách chấp 2 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 4 | 1.11 (kèo giảm) | 6.60 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.11 | 6.60 |
Khách chấp 2 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.04 (kèo giảm) | 7.10 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 1.10 | 6.60 |
| Nhà cái 15 | 1.08 (kèo giảm) | 5.90 (kèo tăng) |
| Nhà cái 19 | 1.04 (kèo giảm) | 6.95 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.06 | 6.78 |
- * Kèo chẵn — có thể hoàn toàn bộ tiền cược nếu tỷ số đúng bằng kèo.
- * Kèo lẻ (1/4) — có thể hoàn 1 nửa tiền cược nếu tỷ số đúng bằng kèo.
Kèo cược kép
| Nhà cái | Chủ hoặc hòa | Chủ hoặc khách | Hòa hoặc khách |
|---|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.72 (kèo giảm) | 1.25 (kèo giảm) | 1.32 (kèo tăng) |
| Nhà cái 6 | 1.73 | 1.22 (kèo tăng) | 1.30 |
| Nhà cái 8 | 1.67 (kèo giảm) | 1.22 (kèo giảm) | 1.33 (kèo tăng) |
| Nhà cái 23 | 1.74 | 1.16 (kèo giảm) | 1.24 (kèo tăng) |
| Nhà cái 26 | 1.70 (kèo giảm) | 1.25 (kèo giảm) | 1.35 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.72 | 1.22 | 1.32 |
Hòa hoàn tiền
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 2.15 (kèo giảm) | 1.61 (kèo tăng) |
| Nhà cái 3 | 2.00 (kèo giảm) | 1.70 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 2.00 (kèo giảm) | 1.73 (kèo tăng) |
| Nhà cái 5 | 2.05 (kèo giảm) | 1.72 (kèo tăng) |
| Nhà cái 7 | 2.00 (kèo giảm) | 1.75 (kèo tăng) |
| Nhà cái 9 | 2.05 (kèo giảm) | 1.70 (kèo tăng) |
| Nhà cái 10 | 2.00 (kèo giảm) | 1.70 (kèo tăng) |
| Nhà cái 21 | 2.02 (kèo giảm) | 1.73 (kèo tăng) |
| Nhà cái 24 | 2.00 (kèo giảm) | 1.70 (kèo tăng) |
| Nhà cái 25 | 2.05 (kèo giảm) | 1.73 (kèo tăng) |
| Nhà cái 26 | 2.00 (kèo giảm) | 1.70 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 2.00 | 1.70 |
Kèo phạt góc
7.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.16 | 3.67 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.16 | 3.67 |
8.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.32 (kèo giảm) | 2.82 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.32 | 2.82 |
9.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.58 (kèo tăng) | 2.18 (kèo tăng) |
| Nhà cái 22 | 1.61 | 2.25 |
| Đồng thuận | 1.60 | 2.21 |
10.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.98 (kèo tăng) | 1.77 (kèo tăng) |
| Nhà cái 22 | 1.99 | 1.81 |
| Đồng thuận | 1.98 | 1.79 |
11.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 2.40 (kèo giảm) | 1.44 (kèo tăng) |
| Nhà cái 22 | 2.51 | 1.50 |
| Đồng thuận | 2.46 | 1.47 |
Thống kê trận đấu
Đội hình ra sân Chính thức
-
11 T. Noslin -
30 J. Bland -
13 C. Taylor -
45 V. Yoganathan -
51 K. Flavell -
9 M. Kirk -
36 L. Alker
-
26 W. Coulibaly -
23 T. Watson -
7 W. Burns -
20 H. Howell -
14 B. De Cordova-Reid -
21 F. Ravizzoli -
15 H. Souttar
Chơi hay nhất
6 lần cứu thua
1 bàn · 1 đường chuyền tạo cơ hội · 3 cú sút trúng đích
1 kiến tạo · 2 đường chuyền tạo cơ hội · 5 lần tắc bóng
Barnsley
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 Rogan Ravenhill TM | 90' | 8,5 | 0 | 0 | 0/0 | 10/30 | 0 | 0 | 6 |
| 2 Arley Kay HV | 90' | 7,9 | 0 | 1 | 0/1 | 20/26 | 2 | 5 | 0 |
| 6 Connor O'Riordan HV | 90' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 6/10 | 0 | 2 | 0 |
| 5 Jack Shepherd HV | 90' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 20/29 | 0 | 1 | 0 |
| 4 Sam Gale HV | 67' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 11/17 | 0 | 2 | 0 |
| 11 Tyrese Noslin HV DB | 56' | 7,4 | 0 | 0 | 0/1 | 3/5 | 3 | 3 | 0 |
| 19 Reyes Cleary TV | 90' | 8,1 | 1 | 0 | 3/5 | 3/6 | 1 | 1 | 0 |
| 22 Patrick Kelly TV | 90' | 6,5 | 0 | 0 | 1/2 | 8/11 | 0 | 2 | 0 |
| 8 Cameron McGeehan C TV | 67' | 6,1 | 0 | 0 | 0/0 | 5/7 | 1 | 0 | 0 |
| 30 Jonathan Bland TV DB | 36' | 7,9 | 0 | 0 | 0/0 | 5/5 | 0 | 1 | 0 |
| 17 Amani Richards TV | 34' | 6,2 | 0 | 0 | 0/0 | 0/3 | 0 | 0 | 0 |
| 48 Luca Connell TV | 26' | 4,3 | 0 | 0 | 0/1 | 5/7 | 1 | 0 | 0 |
| 45 Vimal Yoganathan TV DB | 23' | 6,8 | 0 | 0 | 1/1 | 1/2 | 0 | 2 | 0 |
| 10 Ben Hamed Toure TĐ | 54' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 3/5 | 0 | 0 | 0 |
| 13 Clayton Taylor TĐ DB | 23' | 6,5 | 0 | 0 | 0/1 | 1/2 | 0 | 0 | 0 |
Leicester City
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 Alex McCarthy TM | 90' | 7,0 | 0 | 0 | 0/0 | 35/42 | 0 | 0 | 4 |
| 33 Luke Thomas HV | 90' | 7,4 | 0 | 1 | 1/2 | 69/77 | 3 | 1 | 0 |
| 3 Wout Faes HV | 90' | 7,2 | 0 | 0 | 0/0 | 110/115 | 1 | 0 | 0 |
| 16 Warren O'Hora HV | 90' | 6,7 | 0 | 0 | 0/2 | 83/87 | 0 | 1 | 0 |
| 32 Olabade Aluko HV | 45' | 7,0 | 0 | 0 | 0/0 | 19/20 | 0 | 2 | 0 |
| 26 Woyo Coulibaly HV DB | 45' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 32/32 | 0 | 2 | 0 |
| 6 John Lundstram TV | 90' | 7,6 | 0 | 0 | 0/0 | 80/88 | 1 | 1 | 0 |
| 37 William Alves TV | 86' | 7,4 | 0 | 0 | 1/4 | 29/32 | 2 | 1 | 0 |
| 25 Louis Page C TV | 81' | 6,7 | 0 | 0 | 0/1 | 60/65 | 1 | 0 | 0 |
| 11 Liam Cullen TV | 62' | 7,0 | 1 | 0 | 2/3 | 13/16 | 0 | 1 | 0 |
| 36 Sammy Braybrooke TV | 62' | 6,4 | 0 | 0 | 2/2 | 27/36 | 2 | 0 | 0 |
| 17 Emil Riis Jacobsen TĐ | 90' | 6,1 | 0 | 0 | 1/2 | 17/24 | 1 | 0 | 0 |
| 7 Wes Burns TĐ DB | 28' | 6,9 | 0 | 0 | 0/1 | 4/4 | 0 | 0 | 0 |
| 23 Tom Watson TĐ DB | 28' | 6,5 | 0 | 0 | 1/2 | 14/16 | 3 | 1 | 0 |
| 14 Bobby De Cordova-Reid TĐ DB | 11' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 9/12 | 1 | 0 | 0 |
| 20 Harry Howell TĐ DB | 9' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 7/10 | 0 | 0 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
Lịch sử đối đầu (12 trận)
- 12/03/2014 Barnsley 0-3 Leicester City
- 28/09/2013 Leicester City 2-1 Barnsley
- 01/04/2013 Barnsley 2-0 Leicester City
- 08/12/2012 Leicester City 2-2 Barnsley
- 14/01/2012 Leicester City 1-2 Barnsley
- 10/09/2011 Barnsley 1-1 Leicester City
- 05/02/2011 Leicester City 4-1 Barnsley
- 06/11/2010 Barnsley 0-2 Leicester City
+ 2 trận khác
Arena 3D — Xem trận 3D
Mô phỏng 3D theo dữ liệu vị trí bóng thực tế — chỉ hiển thị với các trận có phủ sóng. Đang phát lại toàn trận.