
John Lundstram
Tiền vệ ·
Leicester City
Chặng đường sự nghiệp John Lundstram
Số liệu theo mùa của John Lundstram bắt đầu từ mùa 12/13 cùng Doncaster Rovers, năm anh tròn 18 tuổi. Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 01/07/2011, khi anh từ Everton U18 chuyển tới Everton, năm anh bước sang tuổi 17. Ngày 21/02/2013, anh được Everton cho Doncaster Rovers mượn. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 14 lần có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Doncaster Rovers. Sheffield United đón anh ngày 25/07/2017 từ Oxford United, phí 560 nghìn EUR. Ở đội này, hồ sơ ghi 8 bàn cùng 9 kiến tạo sau 151 trận có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải.
Cộng mọi giải cấp câu lạc bộ trong hồ sơ, anh có 26 bàn cùng 17 kiến tạo qua 11 đội bóng. Cộng dồn, hồ sơ ghi 541 lần có tên trong danh sách thi đấu. Xét bàn thắng cộng kiến tạo, mùa 19/20 tại Ngoại Hạng Anh ở Sheffield United là mùa cao nhất trong dữ liệu với 5 bàn cùng 3 kiến tạo. Khi đó là năm anh tròn 25 tuổi. Bàn thắng sớm nhất trong số liệu theo mùa thuộc về mùa 13/14 tại Hạng Nhất Anh cùng Yeovil Town, khi anh ghi 2 bàn, năm anh bước sang tuổi 19. Giai đoạn đang diễn ra tại Leicester City bắt đầu ngày 01/09/2026, khi anh đến từ Trabzonspor theo dạng chuyển nhượng tự do. Trong mùa 26/27 tại Hạng Ba Anh, anh có 2 lần ra sân, ghi 1 bàn. Trong đội hình Leicester City, anh mang áo số 6, có hợp đồng tới 30/06/2028.
Sự nghiệp John Lundstram theo mùa
Mùa xa nhất trong dữ liệu sự nghiệp của John Lundstram là 12/13 tại Doncaster Rovers. Tổng cộng anh ghi 26 bàn qua 541 lần có tên trong danh sách thi đấu. Riêng Sheffield United chiếm 28% số lần có tên trong danh sách thi đấu.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Rangers | 21/22 | VĐQG Scotland | 36 | 1544 | 1 | 0 | 6,92 |
| Rangers | 22/23 | VĐQG Scotland | 37 | 2811 | 5 | 0 | 7,03 |
| Rangers | 21/22 | Cúp C2 Châu Âu | 16 | 1133 | 2 | 0 | 7,01 |
| Rangers | 23/24 | Cúp C2 Châu Âu | 8 | 720 | 0 | 1 | 7,11 |
| Trabzonspor | 24/25 | Cúp C2 Châu Âu | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Sheffield United | 17/18 | Hạng Nhất Anh | 46 | 1958 | 3 | 3 | 6,88 |
| Trabzonspor | 24/25 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 34 | 2216 | 3 | 1 | 6,95 |
| Rangers | 23/24 | VĐQG Scotland | 35 | 2848 | 0 | 5 | 7,32 |
| Sheffield United | 20/21 | Ngoại Hạng Anh | 34 | 2032 | 0 | 2 | 6,54 |
| Sheffield United | 19/20 | Ngoại Hạng Anh | 35 | 2455 | 5 | 3 | 6,86 |
| Rangers | 23/24 | Cúp C1 Châu Âu | 3 | 113 | 0 | 0 | 6,60 |
| Rangers | 22/23 | Cúp C1 Châu Âu | 9 | 630 | 0 | 0 | 6,31 |
| Rangers | 21/22 | Cúp C1 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Hull City | 25/26 | Hạng Nhất Anh | 33 | 1562 | 1 | 0 | 6,69 |
| Sheffield United | 18/19 | Hạng Nhất Anh | 22 | 412 | 0 | 1 | 6,68 |
| Blackpool | 14/15 | Hạng Nhất Anh | 19 | 0 | 0 | 0 | — |
| Yeovil Town | 13/14 | Hạng Nhất Anh | 16 | 153 | 2 | 1 | 6,75 |
| Oxford United | 15/16 | Hạng Tư Anh | 40 | 0 | 3 | 0 | — |
| Doncaster Rovers | 12/13 | Hạng Ba Anh | 14 | 0 | 0 | 0 | — |
| Leyton Orient | 13/14 | Hạng Ba Anh | 10 | 0 | 0 | 0 | — |
| Leyton Orient | 14/15 | Hạng Ba Anh | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Scunthorpe United | 14/15 | Hạng Ba Anh | 9 | 0 | 0 | 0 | — |
| Oxford United | 16/17 | Hạng Ba Anh | 46 | 0 | 0 | 0 | — |
| Leicester City | 26/27 | Hạng Ba Anh | 2 | 180 | 1 | 0 | 7,55 |
| Trabzonspor | 24/25 | Cúp C3 Châu Âu | 2 | 58 | 0 | 0 | 6,80 |
| Yeovil Town | 13/14 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Oxford United | 15/16 | FA Cup | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Oxford United | 16/17 | FA Cup | 5 | 180 | 0 | 0 | 7,25 |
| Sheffield United | 17/18 | FA Cup | 2 | 90 | 0 | 0 | 5,90 |
| Sheffield United | 18/19 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Sheffield United | 19/20 | FA Cup | 3 | 155 | 0 | 0 | 6,35 |
| Sheffield United | 20/21 | FA Cup | 4 | 344 | 0 | 0 | 7,00 |
| Hull City | 25/26 | FA Cup | 1 | 26 | 0 | 0 | 6,40 |
| Sheffield United | — | Carabao Cup | 2 | 90 | 0 | 0 | 7,20 |
| Sheffield United | — | Carabao Cup | 1 | 71 | 0 | 0 | 7,00 |
| Sheffield United | — | Carabao Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Hull City | — | Carabao Cup | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,10 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Hồ sơ cầu thủ John Lundstram
Ở tuổi 32, John Lundstram đang là tiền vệ trong đội hình Leicester City. Theo dữ liệu, anh là cầu thủ quốc tịch Anh. Hồ sơ ghi John Lundstram chào đời ngày 18/02/1994, tức 32 tuổi.
- Vị trí
- Tiền vệ
- Ngày sinh
- 18/2/1994 (32 tuổi)
- Quốc tịch
- Anh
- Chiều cao
- 181 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 6
- CLB hiện tại
- Leicester City
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị ước tính
- ≈ 1,3 triệu EUR (ước tính)
CLB hiện tại của John Lundstram
John Lundstram thuộc biên chế Leicester City, giá trị chuyển nhượng được ước tính khoảng 1,3 triệu EUR (ước tính). Hợp đồng hiện tại được ghi nhận đến 30/06/2028. Trong đội, anh nhận áo số 6.
- Câu lạc bộ
- Leicester City
- Giải đấu
- Hạng Ba Anh
- Số áo
- 6
- Gia nhập
- 01/09/2026
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 1,3 triệu EUR (ước tính)
Chỉ số mùa 26/27 của John Lundstram
2 trận mùa 26/27 tại Hạng Ba Anh mang về cho John Lundstram 1 bàn sau 180 phút. xG mùa này của anh dừng ở 0,18. Anh được chấm trung bình 7,55 điểm mỗi trận.
- 2 Trận
- 180 Phút
- 1 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0,18 xG
- 0,12 xA
- 2 Sút
- 1 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 7,55 Điểm trung bình
Những trận gần nhất của John Lundstram
John Lundstram chơi từ 60 phút trở lên ở 2 trong 2 trận ra sân gần nhất. Mức điểm trung bình ghi nhận được là 7,55.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 19-09 | Barnsley | 1–1 | 90 | 0/0 | 7,6 |
| 12-09 | Stockport County | 3–4 | 90 | 1/0 | 7,5 |
Các thương vụ chuyển nhượng của John Lundstram
John Lundstram gia nhập Everton theo dữ liệu chuyển nhượng ghi ngày 01/07/2011. Giá trị ước tính hiện tại trong dữ liệu là 1,3 triệu EUR — con số ước tính, không phải giá giao dịch.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2011 | Everton U18 | Everton | Không công bố |
| 21/2/2013 | Everton | Doncaster Rovers | Cho mượn |
| 30/6/2013 | Doncaster Rovers | Everton | Trở lại sau cho mượn |
| 28/11/2013 | Everton | Yeovil Town | Cho mượn |
| 10/3/2014 | Yeovil Town | Everton | Trở lại sau cho mượn |
| 27/3/2014 | Everton | Leyton Orient | Cho mượn |
| 30/6/2014 | Leyton Orient | Everton | Cho mượn |
| 6/8/2014 | Everton | Blackpool | Cho mượn |
| 3/1/2015 | Blackpool | Everton | Trở lại sau cho mượn |
| 9/1/2015 | Everton | Leyton Orient | Cho mượn |
| 18/2/2015 | Leyton Orient | Everton | Trở lại sau cho mượn |
| 19/3/2015 | Everton | Scunthorpe United | Cho mượn |
| 19/4/2015 | Scunthorpe United | Everton | Trở lại sau cho mượn |
| 13/8/2015 | Everton | Oxford United | Tự do |
| 25/7/2017 | Oxford United | Sheffield United | 560 nghìn EUR |
| 5/7/2021 | Sheffield United | Rangers | Tự do |
| 1/7/2024 | Rangers | Trabzonspor | Tự do |
| 31/7/2025 | Trabzonspor | Hull City | Cho mượn |
| 30/6/2026 | Hull City | Trabzonspor | Trở lại sau cho mượn |
| 1/9/2026 | Trabzonspor | Leicester City | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu hỏi thường gặp về John Lundstram
- John Lundstram ghi bao nhiêu bàn mùa 26/27?
- Dữ liệu mùa 26/27 tại Hạng Ba Anh ghi nhận John Lundstram có 1 bàn qua 2 trận.
- John Lundstram đang khoác áo đội bóng nào?
- John Lundstram hiện khoác áo Leicester City, mang áo số 6 và chơi ở vị trí tiền vệ.
- John Lundstram bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, John Lundstram 32 tuổi (sinh ngày 18/02/1994), cao 181 cm.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Hạng Ba Anh · Lịch thi đấu Leicester City
Cập nhật lần cuối: 22:10 · 23/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.