
Bobby De Cordova-Reid
Tiền vệ ·
Leicester City
Chặng đường sự nghiệp Bobby De Cordova-Reid
Ở chặng gần nhất trong dữ liệu, Bobby De Cordova-Reid thuộc biên chế Leicester City, và hồ sơ còn có số liệu của anh ở 6 câu lạc bộ khác. Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 01/07/2011, lúc anh rời Bristol City U18 sang Bristol City, năm anh tròn 18 tuổi. Hồ sơ ghi cho anh 187 trận có tên trong danh sách thi đấu, kèm 28 bàn cùng 12 kiến tạo trong màu áo Bristol City. Trong bảng số liệu theo mùa, mùa sớm nhất là 11/12 ở Cheltenham Town tại Hạng Tư Anh, nơi anh có tên trong danh sách thi đấu 2 lần. Mùa ấy rơi vào năm anh bước sang tuổi 18. Ngày 01/07/2018, anh rời Bristol City sang Cardiff City, phí 11 triệu EUR. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 41 lần có tên trong danh sách thi đấu, kèm 5 bàn cùng 3 kiến tạo trong màu áo Cardiff City.
Mùa có nhiều bàn thắng và kiến tạo nhất ở một giải trong dữ liệu là 17/18 tại Hạng Nhất Anh cùng Bristol City, với 19 bàn và 7 kiến tạo. Đó là năm anh tròn 24 tuổi. Tính trên 7 câu lạc bộ, dữ liệu cấp CLB ghi cho anh 75 bàn cùng 38 kiến tạo. Cùng quãng đó là 579 trận có tên trong danh sách thi đấu. Bên cạnh các CLB, anh có 45 trận cho Jamaica, kèm 6 bàn, trong các giải đấu có trong dữ liệu. Giai đoạn đang diễn ra tại Leicester City bắt đầu ngày 06/07/2024, khi anh đến từ Fulham theo dạng chuyển nhượng tự do. Trong mùa 26/27 tại Hạng Ba Anh, anh ra sân 7 trận. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 7 bàn và 6 kiến tạo sau 85 trận có tên trong danh sách thi đấu cho Leicester City. Tại Leicester City, anh khoác áo số 14 và có hợp đồng được ghi nhận đến 30/06/2027.
Bobby De Cordova-Reid đã khoác áo những đội nào?
Mùa xa nhất trong dữ liệu sự nghiệp của Bobby De Cordova-Reid là 11/12 tại Cheltenham Town. Tổng cộng anh ghi 75 bàn qua 579 lần có tên trong danh sách thi đấu. Riêng Fulham chiếm 38% số lần có tên trong danh sách thi đấu.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bristol City | 16/17 | Hạng Nhất Anh | 36 | 1736 | 3 | 1 | 6,86 |
| Bristol City | 17/18 | Hạng Nhất Anh | 46 | 4041 | 19 | 7 | 7,13 |
| Leicester City | 24/25 | Ngoại Hạng Anh | 32 | 788 | 1 | 2 | 6,55 |
| Fulham | 23/24 | Ngoại Hạng Anh | 38 | 1440 | 6 | 2 | 6,83 |
| Fulham | 22/23 | Ngoại Hạng Anh | 37 | 2480 | 4 | 1 | 6,65 |
| Fulham | 20/21 | Ngoại Hạng Anh | 35 | 2382 | 5 | 2 | 6,71 |
| Cardiff City | 18/19 | Ngoại Hạng Anh | 38 | 1438 | 5 | 2 | 6,77 |
| Leicester City | 25/26 | Hạng Nhất Anh | 38 | 1810 | 5 | 3 | 6,65 |
| Fulham | 21/22 | Hạng Nhất Anh | 44 | 2528 | 8 | 7 | 6,90 |
| Fulham | 19/20 | Hạng Nhất Anh | 44 | 3116 | 6 | 3 | 6,75 |
| Cardiff City | 19/20 | Hạng Nhất Anh | 1 | 90 | 0 | 1 | 6,50 |
| Bristol City | 15/16 | Hạng Nhất Anh | 45 | 1545 | 2 | 3 | 6,96 |
| Bristol City | 12/13 | Hạng Nhất Anh | 9 | 0 | 1 | 0 | — |
| Cheltenham Town | 11/12 | Hạng Tư Anh | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Plymouth Argyle | 14/15 | Hạng Tư Anh | 35 | 0 | 3 | 0 | — |
| Oldham Athletic | 12/13 | Hạng Ba Anh | 9 | 0 | 0 | 0 | — |
| Bristol City | 13/14 | Hạng Ba Anh | 35 | 0 | 1 | 0 | — |
| Bristol City | 14/15 | Hạng Ba Anh | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Leicester City | 26/27 | Hạng Ba Anh | 7 | 353 | 0 | 0 | 6,34 |
| Leicester City | 2026 | Club Friendlies | 3 | 156 | 0 | 0 | 6,57 |
| Jamaica | — | World Cup Qualification CONCACAF | 9 | 513 | 0 | 1 | 6,64 |
| Jamaica | 2025 | World Cup Qualification CONCACAF | 6 | 476 | 1 | 0 | 7,00 |
| Jamaica | 2020 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Jamaica | 2022 | Giao hữu quốc tế | 1 | 90 | 0 | 0 | 5,70 |
| Jamaica | 2023 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Bristol City | 12/13 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Bristol City | 13/14 | FA Cup | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Bristol City | 15/16 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Bristol City | 16/17 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Cardiff City | 18/19 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Fulham | 19/20 | FA Cup | 1 | 78 | 0 | 0 | 6,70 |
| Fulham | 20/21 | FA Cup | 2 | 121 | 1 | 0 | 6,75 |
| Fulham | 21/22 | FA Cup | 1 | 120 | 0 | 0 | 6,70 |
| Fulham | 22/23 | FA Cup | 5 | 207 | 0 | 0 | 6,24 |
| Fulham | 23/24 | FA Cup | 2 | 161 | 1 | 0 | 7,15 |
| Leicester City | 24/25 | FA Cup | 2 | 82 | 1 | 0 | 6,95 |
| Leicester City | 25/26 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Jamaica | 2024 | Copa America 2024 | 3 | 170 | 0 | 0 | 6,90 |
| Jamaica | 22/23 | CONCACAF Nations League | 1 | 90 | 1 | 0 | 6,70 |
| Jamaica | 23/24 | CONCACAF Nations League | 8 | 617 | 3 | 2 | 7,16 |
| Jamaica | 24/25 | CONCACAF Nations League | 4 | 270 | 0 | 0 | 7,30 |
| Jamaica | — | CONCACAF Gold Cup 2025 | 2 | 178 | 1 | 0 | 6,70 |
| Jamaica | — | CONCACAF Gold Cup 2025 | 5 | 332 | 0 | 0 | 6,73 |
| Jamaica | 2025 | CONCACAF Gold Cup 2025 | 3 | 26 | 0 | 0 | 6,70 |
| Bristol City | — | Carabao Cup | 7 | 322 | 2 | 1 | 7,00 |
| Cardiff City | — | Carabao Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Fulham | — | Carabao Cup | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,90 |
| Fulham | — | Carabao Cup | 2 | 180 | 1 | 0 | 6,65 |
| Fulham | — | Carabao Cup | 2 | 108 | 0 | 0 | 6,80 |
| Fulham | — | Carabao Cup | 6 | 348 | 0 | 2 | 6,65 |
| Leicester City | — | Carabao Cup | 3 | 152 | 0 | 0 | 6,60 |
| Leicester City | 26/27 | Carabao Cup | 2 | 108 | 0 | 1 | 6,35 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Thông tin tiểu sử Bobby De Cordova-Reid
Ở tuổi 33, Bobby De Cordova-Reid đang là tiền vệ trong đội hình Leicester City. Ở Leicester City, anh khoác áo số 14. Ràng buộc hợp đồng với Leicester City kéo dài đến 30/06/2027.
- Vị trí
- Tiền vệ
- Ngày sinh
- 2/2/1993 (33 tuổi)
- Quốc tịch
- Jamaica
- Chiều cao
- 170 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 14
- CLB hiện tại
- Leicester City
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,6 triệu EUR (ước tính)
Bobby De Cordova-Reid đang khoác áo đội nào?
Bobby De Cordova-Reid đã ra sân 7 trận cho Leicester City ở mùa gần nhất trong dữ liệu. Trong đội, anh nhận áo số 14. Dữ liệu định giá anh khoảng 640 nghìn EUR — con số ước tính, không phải giá giao dịch.
- Câu lạc bộ
- Leicester City
- Giải đấu
- Hạng Ba Anh
- Số áo
- 14
- Gia nhập
- 06/07/2024
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,6 triệu EUR (ước tính)
Bobby De Cordova-Reid thi đấu ra sao mùa 26/27?
Ở mùa 26/27 tại Hạng Ba Anh, Bobby De Cordova-Reid ra sân 7 trận, ghi 0 bàn. Mùa này anh bị phạt 1 thẻ vàng. Anh được chấm trung bình 6,34 điểm mỗi trận.
- 7 Trận
- 353 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 1,42 xG
- 0,33 xA
- 10 Sút
- 5 Đường chuyền quyết định
- 1 Thẻ vàng
- 6,34 Điểm trung bình
Phong độ Bobby De Cordova-Reid các trận vừa qua
Ở 5 trận ra sân gần nhất, Bobby De Cordova-Reid đạt điểm trung bình 6,50 theo dữ liệu chấm điểm từng trận.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 19-09 | Barnsley | 1–1 | 11 | 0/0 | 6,4 |
| 12-09 | Stockport County | 3–4 | 19 | 0/0 | 6,5 |
| 05-09 | Oxford United | 0–4 | 45 | 0/0 | 6,7 |
| 01-09 | Plymouth Argyle | 2–0 | 90 | 0/0 | 6,4 |
| 29-08 | Milton Keynes Dons | 0–0 | 82 | 0/0 | 6,5 |
Lịch sử chuyển nhượng Bobby De Cordova-Reid
Theo hồ sơ chuyển nhượng, Bobby De Cordova-Reid rời Bristol City U18 để tới Bristol City (01/07/2011). Thương vụ có phí cao nhất trong hồ sơ là lượt sang Cardiff City với 11 triệu EUR.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2011 | Bristol City U18 | Bristol City | Không công bố |
| 24/11/2011 | Bristol City | Cheltenham Town | Cho mượn |
| 31/12/2011 | Cheltenham Town | Bristol City | Trở lại sau cho mượn |
| 25/3/2013 | Bristol City | Oldham Athletic | Cho mượn |
| 30/6/2013 | Oldham Athletic | Bristol City | Trở lại sau cho mượn |
| 25/9/2014 | Bristol City | Plymouth Argyle | Cho mượn |
| 25/10/2014 | Plymouth Argyle | Bristol City | Cho mượn |
| 26/11/2014 | Bristol City | Plymouth Argyle | Cho mượn |
| 3/1/2015 | Plymouth Argyle | Bristol City | Cho mượn |
| 21/1/2015 | Bristol City | Plymouth Argyle | Cho mượn |
| 30/6/2015 | Plymouth Argyle | Bristol City | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2018 | Bristol City | Cardiff City | 11 triệu EUR |
| 8/8/2019 | Cardiff City | Fulham | Cho mượn |
| 23/1/2020 | Fulham | Cardiff City | Trở lại sau cho mượn |
| 24/1/2020 | Cardiff City | Fulham | 8,9 triệu EUR |
| 6/7/2024 | Fulham | Leicester City | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Bobby De Cordova-Reid khoác áo đội tuyển nào?
Trong phạm vi các giải đấu có trong dữ liệu, Bobby De Cordova-Reid có 45 trận cho Jamaica, trong đó có 6 bàn thắng.
Jamaica 45 trận 6 bàn Lần gần nhất: 19/11/2025
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Câu hỏi thường gặp về Bobby De Cordova-Reid
- Bobby De Cordova-Reid bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Bobby De Cordova-Reid 33 tuổi (sinh ngày 02/02/1993), cao 170 cm.
- Thành tích ghi bàn của Bobby De Cordova-Reid mùa 26/27 ra sao?
- Dữ liệu mùa 26/27 tại Hạng Ba Anh ghi nhận Bobby De Cordova-Reid có 0 bàn qua 7 trận.
- Bobby De Cordova-Reid đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Leicester City là CLB hiện tại của Bobby De Cordova-Reid, mang áo số 14 và chơi ở vị trí tiền vệ.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Hạng Ba Anh · Lịch thi đấu Leicester City
Cập nhật lần cuối: 21:50 · 23/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.