Leicester City vs Oxford United
Nhận định trước trận
Bài nhận định riêng cho trận này.
Đọc bài nhận định →Dự đoán nhanh
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Xem chi tiết dự đoán →Thống kê nổi bật
Đối đầu
Chơi hay nhất
- 9,1 Mo Missanga Oxford United
- 8,9 Mark Harris Oxford United
- 8,0 Jamie McDonnell Oxford United
Nhìn lại trận Leicester City vs Oxford United
Leicester City và Oxford United tạo ra một trận đấu 4 bàn, kết thúc 0-4. Tỷ số hiệp một là 0-1. Trận đấu diễn ra trên sân King Power Stadium ở Leicester.
Các bàn thắng đến như thế nào?
Bàn cuối cùng của trận thuộc về J. McDonnell ở phút 77. M. Harris ghi 2 bàn trong trận này.
Số liệu nổi bật trận Leicester City vs Oxford United
Hai đội đưa bóng trúng đích 5 và 6 lần theo thứ tự chủ nhà rồi đội khách. Số thẻ vàng của trận là 2. Thế trận cầm bóng nghiêng hẳn về Leicester City.
Hai đội bước vào trận với phong độ nào?
Chuỗi kết quả trước đó của Oxford United là thua Huddersfield Town 1-3, thắng Stevenage 2-1 và hoà Milton Keynes Dons 2-2. Trước chuyến đi này, Oxford United thua Huddersfield Town 1-3. Lần ra sân liền trước, Leicester City thắng Plymouth Argyle 2-0.
Điểm chấm từng cầu thủ nói gì?
Mo Missanga được chấm 9,1, bỏ xa người hay nhất bên kia là Sammy Braybrooke.
Vị trí hai đội trên bảng xếp hạng
Cả hai đã đi qua 7 vòng đấu tại Hạng Ba Anh. Bảng đấu gồm 24 đội. Quỹ điểm của Leicester City là 9 sau 7 vòng.
Thành tích đối đầu giữa hai đội
Các lần đối đầu giữa hai đội trung bình 3,7 bàn mỗi trận. Tổng bàn thắng đối đầu là 3 cho Leicester City và 8 cho Oxford United.
Điều gì xoay chuyển trận đấu?
Bàn thứ hai của trận thuộc về Oxford United ở phút 57. Cục diện hiệp hai khác hẳn bốn mươi lăm phút đầu.
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 56%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu — chỉ để tham khảo.
Chi tiết kèo
Thống kê trận đấu
Đội hình ra sân Chính thức
-
27 K. Doyle -
23 T. Watson -
20 H. Howell -
32 O. Aluko -
9 A. Bristrić -
21 F. Ravizzoli -
16 W. O'Hora
-
20 L. Lynch -
11 T. Goodrham -
19 G. O'Donkor -
26 J. Currie -
32 L. Sibley -
1 J. Cumming -
2 S. Long
Chơi hay nhất
1 bàn · 1 kiến tạo · 2 đường chuyền tạo cơ hội
2 bàn · 2 cú sút trúng đích · 2 lần tắc bóng
1 bàn · 1 đường chuyền tạo cơ hội · 1 cú sút trúng đích
Leicester City
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 Alex McCarthy TM | 90' | 6,2 | 0 | 0 | 0/0 | 19/21 | 0 | 0 | 2 |
| 33 Luke Thomas HV | 90' | 6,8 | 0 | 0 | 0/1 | 94/101 | 0 | 2 | 0 |
| 2 Jayden Joseph HV | 90' | 6,3 | 0 | 0 | 2/3 | 53/58 | 0 | 5 | 0 |
| 15 Harry Souttar C HV | 90' | 6,2 | 0 | 0 | 1/1 | 95/100 | 0 | 0 | 0 |
| 18 Christian McFarlane HV | 59' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 15/16 | 0 | 2 | 0 |
| 32 Olabade Aluko HV DB | 31' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 17/20 | 0 | 2 | 0 |
| 36 Sammy Braybrooke TV | 90' | 7,0 | 0 | 0 | 0/0 | 35/44 | 1 | 1 | 0 |
| 25 Louis Page TV | 90' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 58/67 | 1 | 0 | 0 |
| 37 William Alves TV | 56' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 7/7 | 2 | 0 | 0 |
| 7 Wes Burns TV | 56' | 6,5 | 0 | 0 | 0/1 | 16/21 | 0 | 0 | 0 |
| 27 Kamari Doyle TV DB | 45' | 6,8 | 0 | 0 | 0/1 | 8/8 | 0 | 0 | 0 |
| 14 Bobby De Cordova-Reid TV | 45' | 6,7 | 0 | 0 | 0/1 | 12/15 | 0 | 1 | 0 |
| 17 Emil Riis Jacobsen TĐ | 69' | 6,2 | 0 | 0 | 1/1 | 9/15 | 1 | 0 | 0 |
| 23 Tom Watson TĐ DB | 34' | 6,7 | 0 | 0 | 0/2 | 10/12 | 2 | 0 | 0 |
| 20 Harry Howell TĐ DB | 34' | 6,2 | 0 | 0 | 0/2 | 8/12 | 0 | 0 | 0 |
| 9 Admir Bristrić TĐ DB | 21' | 6,4 | 0 | 0 | 1/1 | 2/4 | 0 | 0 | 0 |
Oxford United
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 Simon Eastwood TM | 90' | 7,3 | 0 | 0 | 0/0 | 22/33 | 0 | 0 | 4 |
| 6 Michał Helik HV | 90' | 7,2 | 0 | 0 | 0/0 | 26/32 | 1 | 0 | 0 |
| 15 Brodie Spencer HV | 90' | 7,1 | 0 | 0 | 0/0 | 28/30 | 0 | 2 | 0 |
| 3 Ciaron Brown HV | 90' | 7,0 | 0 | 0 | 0/0 | 37/47 | 0 | 0 | 0 |
| 30 Peter Kioso HV | 81' | 7,5 | 0 | 0 | 0/0 | 19/22 | 0 | 2 | 0 |
| 26 Jack Currie HV DB | 9' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 1/2 | 0 | 0 | 0 |
| 18 Jamie McDonnell TV | 90' | 8,0 | 1 | 0 | 1/1 | 21/25 | 1 | 4 | 0 |
| 4 Kai Andrews TV | 90' | 7,5 | 0 | 2 | 0/1 | 35/41 | 2 | 5 | 0 |
| 8 Cameron Brannagan C TV | 81' | 6,6 | 0 | 0 | 1/2 | 31/32 | 1 | 0 | 0 |
| 23 Siriki Dembélé TV | 70' | 7,1 | 0 | 0 | 0/2 | 10/14 | 2 | 2 | 0 |
| 57 Mo Missanga TV | 61' | 9,1 | 1 | 1 | 1/2 | 7/10 | 2 | 2 | 0 |
| 32 Louie Sibley TV DB | 9' | 6,9 | 0 | 0 | 0/0 | 1/2 | 0 | 2 | 0 |
| 9 Mark Harris TĐ | 70' | 8,9 | 2 | 0 | 2/2 | 4/5 | 0 | 2 | 0 |
| 20 Luka Lynch TĐ DB | 29' | 7,0 | 0 | 1 | 0/1 | 5/7 | 1 | 1 | 0 |
| 19 Gatlin O'Donkor TĐ DB | 20' | 7,0 | 0 | 0 | 0/0 | 0/0 | 0 | 0 | 0 |
| 11 Tyler Goodrham TĐ DB | 20' | 6,3 | 0 | 0 | 1/1 | 3/5 | 0 | 1 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
Lịch sử đối đầu (3 trận)
- 05/09/2026 Leicester City 0-4 Oxford United
- 24/01/2026 Leicester City 1-2 Oxford United
- 13/09/2025 Oxford United 2-2 Leicester City
Arena 3D — Xem trận 3D
Mô phỏng 3D theo dữ liệu vị trí bóng thực tế — chỉ hiển thị với các trận có phủ sóng. Đang phát lại toàn trận.