
Alex McCarthy
Thủ môn ·
Leicester City
Alex McCarthy chuyển nhượng qua những CLB nào?
Theo hồ sơ chuyển nhượng, Alex McCarthy rời Reading U18 để tới Reading (01/07/2007). Lượt đắt nhất được ghi nhận là chuyến tới Crystal Palace, 4,9 triệu EUR.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2007 | Reading U18 | Reading | Không công bố |
| 26/8/2007 | Reading | Woking | Cho mượn |
| 31/8/2007 | Woking | Reading | Trở lại sau cho mượn |
| 29/3/2008 | Reading | Cambridge United | Cho mượn |
| 29/4/2008 | Cambridge United | Reading | Trở lại sau cho mượn |
| 2/2/2009 | Reading | Aldershot Town | Cho mượn |
| 4/3/2009 | Aldershot Town | Reading | Trở lại sau cho mượn |
| 24/7/2009 | Reading | Yeovil Town | Cho mượn |
| 1/6/2010 | Yeovil Town | Reading | Trở lại sau cho mượn |
| 12/8/2010 | Reading | Brentford | Cho mượn |
| 12/9/2010 | Brentford | Reading | Trở lại sau cho mượn |
| 4/11/2011 | Reading | Leeds United | Cho mượn |
| 5/1/2012 | Leeds United | Reading | Trở lại sau cho mượn |
| 9/1/2012 | Reading | Ipswich Town | Cho mượn |
| 28/3/2012 | Ipswich Town | Reading | Trở lại sau cho mượn |
| 29/8/2014 | Reading | Queens Park Rangers | 3,8 triệu EUR |
| 23/7/2015 | Queens Park Rangers | Crystal Palace | 4,9 triệu EUR |
| 1/8/2016 | Crystal Palace | Southampton | 4,7 triệu EUR |
| 12/6/2026 | Southampton | No team | Không công bố |
| 16/7/2026 | Southampton | Leicester City | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Alex McCarthy: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Ngoài Leicester City, CLB hiện tại, hồ sơ của Alex McCarthy còn ghi số liệu ở 6 câu lạc bộ khác. Anh đến Leicester City ngày 16/07/2026 từ Southampton theo dạng chuyển nhượng tự do. Dữ liệu mùa 26/27 tại Hạng Ba Anh ghi nhận anh ra sân 6 trận với 17 pha cứu thua. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 8 trận có tên trong danh sách thi đấu cho Leicester City. Tại Leicester City, anh mang áo số 29 và có hợp đồng tới 30/06/2028.
Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 01/07/2007, khi anh từ Reading U18 chuyển tới Reading, năm anh tròn 18 tuổi. Hồ sơ ghi cho anh 79 trận nằm trong danh sách thi đấu trong màu áo Reading. Số liệu ở đội này trải từ mùa 11/12 đến mùa 14/15. Số liệu theo mùa bắt đầu từ mùa 11/12 tại Hạng Nhất Anh cùng Ipswich Town, năm anh bước sang tuổi 22. Mùa đó anh có tên trong danh sách thi đấu 14 lần. Anh cập bến Crystal Palace ngày 23/07/2015 từ Queens Park Rangers với phí 4,9 triệu EUR. Cộng mọi giải, anh có 23 trận nằm trong danh sách thi đấu tại đây. Southampton đón anh ngày 01/08/2016 từ Crystal Palace theo mức phí 4,7 triệu EUR. Ở đội này, hồ sơ ghi 326 lần có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải. Mùa có tên trong danh sách thi đấu nhiều nhất ở một giải là 13/14 tại Hạng Nhất Anh cùng Reading, với 44 lần, năm anh tròn 24 tuổi. Cộng mọi giải cấp câu lạc bộ, anh có 493 lần có tên trong danh sách thi đấu qua 7 đội bóng.
CLB hiện tại của Alex McCarthy
Tại Leicester City, Alex McCarthy mang áo số 29, hợp đồng ghi nhận đến 30/06/2028. Anh cập bến Leicester City từ 16/07/2026.
- Câu lạc bộ
- Leicester City
- Giải đấu
- Hạng Ba Anh
- Số áo
- 29
- Gia nhập
- 16/07/2026
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,2 triệu EUR (ước tính)
Hồ sơ cầu thủ Alex McCarthy
Alex McCarthy là thủ môn mang quốc tịch Anh và đang thuộc biên chế Leicester City. Dữ liệu thể hình cho biết anh cao 193 cm.
- Vị trí
- Thủ môn
- Ngày sinh
- 2/12/1989 (36 tuổi)
- Quốc tịch
- Anh
- Chiều cao
- 193 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 29
- CLB hiện tại
- Leicester City
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,2 triệu EUR (ước tính)
Thống kê thi đấu mùa 26/27 — Alex McCarthy
Thống kê mùa 26/27 tại Hạng Ba Anh của Alex McCarthy: 6 trận, 17 pha cứu thua, 11 bàn thua. Điểm số trung bình mỗi trận là 6,77.
- 6 Trận
- 534 Phút
- 17 Cứu thua
- 11 Thủng lưới
- 0 Thẻ vàng
- 6,77 Điểm trung bình
Phong độ gần đây của Alex McCarthy
Alex McCarthy chơi từ 60 phút trở lên ở 4 trong 4 trận ra sân gần nhất. Mức điểm trung bình ghi nhận được là 6,72.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Điểm |
|---|---|---|---|---|
| 19-09 | Barnsley | 1–1 | 90 | 7,0 |
| 12-09 | Stockport County | 3–4 | 90 | 6,2 |
| 05-09 | Oxford United | 0–4 | 90 | 6,2 |
| 01-09 | Plymouth Argyle | 2–0 | 84 | 7,5 |
| 29-08 | Milton Keynes Dons | 0–0 | Không vào sân | — |
Thống kê sự nghiệp Alex McCarthy
Các đội Alex McCarthy từng khoác áo theo dữ liệu gồm Southampton, Crystal Palace, Queens Park Rangers và 4 đội khác. 66% số lần có tên trong danh sách thi đấu thuộc về quãng ở Southampton.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Southampton | 16/17 | Cúp C2 Châu Âu | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Southampton | 24/25 | Ngoại Hạng Anh | 38 | 450 | 0 | 0 | 7,14 |
| Southampton | 22/23 | Ngoại Hạng Anh | 27 | 540 | 0 | 0 | 6,17 |
| Southampton | 21/22 | Ngoại Hạng Anh | 18 | 1530 | 0 | 0 | 6,74 |
| Southampton | 20/21 | Ngoại Hạng Anh | 37 | 2700 | 0 | 0 | 6,75 |
| Southampton | 19/20 | Ngoại Hạng Anh | 36 | 2520 | 0 | 0 | 6,86 |
| Southampton | 18/19 | Ngoại Hạng Anh | 33 | 2250 | 0 | 0 | 6,65 |
| Southampton | 17/18 | Ngoại Hạng Anh | 37 | 1620 | 0 | 0 | 6,62 |
| Southampton | 16/17 | Ngoại Hạng Anh | 9 | 0 | 0 | 0 | — |
| Crystal Palace | 15/16 | Ngoại Hạng Anh | 20 | 630 | 0 | 0 | 6,67 |
| Queens Park Rangers | 14/15 | Ngoại Hạng Anh | 33 | 236 | 0 | 0 | 6,30 |
| Reading | 12/13 | Ngoại Hạng Anh | 18 | 1170 | 0 | 0 | — |
| Southampton | 25/26 | Hạng Nhất Anh | 31 | 630 | 0 | 0 | 6,89 |
| Southampton | 23/24 | Hạng Nhất Anh | 23 | 720 | 0 | 0 | 7,10 |
| Reading | 14/15 | Hạng Nhất Anh | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Reading | 13/14 | Hạng Nhất Anh | 44 | 270 | 0 | 0 | 7,50 |
| Ipswich Town | 11/12 | Hạng Nhất Anh | 14 | 0 | 0 | 0 | — |
| Leeds United | 11/12 | Hạng Nhất Anh | 9 | 0 | 0 | 0 | — |
| Reading | 11/12 | Hạng Nhất Anh | 12 | 0 | 0 | 0 | — |
| Leicester City | 26/27 | Hạng Ba Anh | 7 | 534 | 0 | 0 | 6,77 |
| Leicester City | 2026 | Club Friendlies | 2 | 90 | 0 | 0 | 6,85 |
| England | — | World Cup Qualification UEFA | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| England | 18/19 | UEFA Nations League | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| England | 2018 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Reading | 13/14 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Queens Park Rangers | 14/15 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Crystal Palace | 15/16 | FA Cup | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Southampton | 17/18 | FA Cup | 5 | 450 | 0 | 0 | 7,02 |
| Southampton | 18/19 | FA Cup | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Southampton | 20/21 | FA Cup | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Southampton | 22/23 | FA Cup | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,30 |
| Southampton | 23/24 | FA Cup | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Southampton | 24/25 | FA Cup | 2 | 90 | 0 | 0 | 7,00 |
| Southampton | 25/26 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Crystal Palace | — | Carabao Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Southampton | — | Carabao Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Southampton | — | Carabao Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Southampton | — | Carabao Cup | 3 | 270 | 0 | 0 | 7,43 |
| Southampton | — | Carabao Cup | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,40 |
| Southampton | — | Carabao Cup | 3 | 180 | 0 | 0 | 7,30 |
| Southampton | — | Carabao Cup | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,10 |
| Southampton | — | Carabao Cup | 4 | 180 | 0 | 0 | 7,10 |
| Southampton | — | Carabao Cup | 3 | 270 | 0 | 0 | 7,10 |
| Leicester City | 26/27 | Carabao Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Câu hỏi thường gặp về Alex McCarthy
- Alex McCarthy bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Alex McCarthy 36 tuổi (sinh ngày 02/12/1989), cao 193 cm.
- Alex McCarthy bắt bao nhiêu trận mùa 26/27?
- Ở mùa 26/27, Alex McCarthy bắt 6 trận với 17 pha cứu thua và để thủng lưới 11 bàn.
- Alex McCarthy đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Alex McCarthy hiện khoác áo Leicester City, mang áo số 29 và chơi ở vị trí thủ môn.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Hạng Ba Anh · Lịch thi đấu Leicester City
Cập nhật lần cuối: 22:01 · 23/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.