Xherdan Shaqiri — Tiền vệ, Basel

Xherdan Shaqiri

Tiền vệ · Basel

Xherdan Shaqiri — Basel

Xherdan Shaqiri: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa

Số liệu theo mùa của Xherdan Shaqiri bắt đầu từ mùa 11/12 cùng Basel, năm anh tròn 20 tuổi. Mùa 11/12 tại VĐQG Thuỵ Sĩ ghi nhận anh có tên trong danh sách thi đấu 20 lần. FC Bayern München đón anh ngày 01/07/2012 từ Basel với phí 12 triệu EUR. Ở đội này, hồ sơ ghi 104 trận có tên trong danh sách thi đấu, kèm 19 bàn và 6 kiến tạo trên mọi giải. Ngày 11/08/2015, anh rời Inter sang Stoke City với mức phí 17 triệu EUR. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 96 lần có tên trong danh sách thi đấu, kèm 15 bàn cùng 15 kiến tạo trong màu áo Stoke City. Liverpool FC đón anh ngày 13/07/2018 từ Stoke City với phí 15 triệu EUR. Ở đội này, hồ sơ ghi 8 bàn cùng 9 kiến tạo sau 109 trận nằm trong danh sách thi đấu trên mọi giải.

Tính trên 7 câu lạc bộ, dữ liệu cấp CLB ghi cho anh 97 bàn cùng 80 kiến tạo. Cùng quãng đó là 540 trận có tên trong danh sách thi đấu. Đỉnh số liệu của hồ sơ rơi vào mùa 24/25 tại VĐQG Thuỵ Sĩ trong màu áo Basel, khi anh có 18 bàn và 21 kiến tạo. Mùa ấy là năm anh bước sang tuổi 33. Giai đoạn đang diễn ra tại Basel bắt đầu ngày 16/08/2024, khi anh đến từ Chicago Fire theo dạng chuyển nhượng tự do. Trong mùa 26/27 tại VĐQG Thuỵ Sĩ, anh ghi 3 bàn sau 9 trận ra sân. Cộng các giải, hồ sơ ghi 36 bàn và 35 kiến tạo qua 112 trận có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Basel. Hồ sơ hiện tại ở Basel ghi anh mang áo số 10 và có hợp đồng kéo dài đến 30/06/2027.

Hành trình sự nghiệp của Xherdan Shaqiri

Hồ sơ sự nghiệp của Xherdan Shaqiri trải qua ít nhất 16 mùa có số liệu. Dấu mốc xa nhất trong hồ sơ là mùa 11/12 ở Basel. 21% số lần có tên trong danh sách thi đấu thuộc về quãng ở Basel.

Câu lạc bộMùaGiảiCó tênPhútBànKiến tạoĐiểm
Basel11/12VĐQG Thuỵ Sĩ20000—
Inter14/15Cúp C2 Châu Âu4010—
Olympique Lyonnais21/22Cúp C2 Châu Âu6311006,76
Basel25/26VĐQG Thuỵ Sĩ34247511107,24
Basel24/25VĐQG Thuỵ Sĩ34261718218,00
Inter14/15Serie A20011—
Liverpool FC20/21Ngoại Hạng Anh27559026,94
Liverpool FC19/20Ngoại Hạng Anh17196106,64
Liverpool FC18/19Ngoại Hạng Anh371058636,95
Stoke City17/18Ngoại Hạng Anh373049877,24
Stoke City16/17Ngoại Hạng Anh241707427,09
Stoke City15/16Ngoại Hạng Anh292028366,83
Olympique Lyonnais2021Ligue 118685237,13
Basel25/26Cúp C2 Châu Âu8562327,43
Basel25/26Cúp C1 Châu Âu2176107,10
Liverpool FC20/21Cúp C1 Châu Âu7155006,50
Liverpool FC19/20Cúp C1 Châu Âu39006,50
Liverpool FC18/19Cúp C1 Châu Âu12175026,92
FC Bayern München14/15Cúp C1 Châu Âu548106,83
FC Bayern München13/14Cúp C1 Châu Âu445006,37
FC Bayern München12/13Cúp C1 Châu Âu13211127,50
Basel11/12Cúp C1 Châu Âu6514017,08
FC Bayern München14/15Bundesliga1633711—
FC Bayern München13/14Bundesliga2178461—
FC Bayern München12/13Bundesliga321315507,10
Switzerland2014World Cup 20264387307,88
Switzerland2018World Cup 20264351117,38
Switzerland2022World Cup 20264231117,10
FC Bayern München—UEFA Super Cup1010—
Liverpool FC—UEFA Super Cup1000—
Chicago Fire2022Nhà nghề Mỹ MLS292258767,20
Chicago Fire2023Nhà nghề Mỹ MLS282052547,00
Chicago Fire2024Nhà nghề Mỹ MLS12745216,92
Basel2026Club Friendlies745006,80
Switzerland—World Cup Qualification UEFA9000—
Switzerland—World Cup Qualification UEFA10620127,69
Switzerland—World Cup Qualification UEFA6489147,87
Switzerland2012Giao hữu quốc tế1010—
Switzerland2014Giao hữu quốc tế4011—
Switzerland2015Giao hữu quốc tế4011—
Switzerland2016Giao hữu quốc tế2000—
Switzerland18/19UEFA Nations League6155006,75
Switzerland20/21UEFA Nations League3168006,33
Switzerland22/23UEFA Nations League6326016,83
Switzerland2017Giao hữu quốc tế1000—
Switzerland2018Giao hữu quốc tế4000—
Switzerland—UEFA Euro 20244376117,33
Switzerland—UEFA Euro 20245371317,56
Switzerland2024UEFA Euro 2024571107,25
Switzerland2020Giao hữu quốc tế1000—
Basel26/27VĐQG Thuỵ Sĩ8456317,28
Switzerland2021Giao hữu quốc tế3000—
Switzerland2022Giao hữu quốc tế390006,70
Switzerland2024Giao hữu quốc tế4203207,20
Stoke City16/17FA Cup172006,80
Stoke City17/18FA Cup115007,50
Liverpool FC18/19FA Cup190006,90
Liverpool FC20/21FA Cup238027,20
FC Bayern München—DFB Pokal6030—
FC Bayern München—DFB Pokal4012—
FC Bayern München—DFB Pokal2000—
Inter—Coppa Italia2010—
Stoke City—Carabao Cup3000—
Stoke City—Carabao Cup116006,40
Liverpool FC—Carabao Cup190007,80
Liverpool FC—Carabao Cup175107,50

"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.

Tiểu sử và thông tin cá nhân Xherdan Shaqiri

Xherdan Shaqiri là tiền vệ mang quốc tịch Thụy Sĩ và đang thuộc biên chế Basel. Hợp đồng với Basel được ghi nhận đến 30/06/2027. Ngày sinh trong hồ sơ là 10/10/1991 — năm nay 34 tuổi.

Vị trí
Tiền vệ
Ngày sinh
10/10/1991 (34 tuổi)
Quốc tịch
Thụy Sĩ
Chiều cao
169 cm
Chân thuận
Trái
Số áo
10
CLB hiện tại
Basel
Hợp đồng đến
30/6/2027
Giá trị ước tính
≈ 1,5 triệu EUR (ước tính)

Xherdan Shaqiri thuộc biên chế CLB nào?

Hợp đồng của Xherdan Shaqiri với Basel được ghi nhận đến 30/06/2027. Mức định giá ước tính trong hồ sơ là 1,5 triệu EUR (không phải giá giao dịch). Giải đấu được ghi nhận cho CLB hiện tại là VĐQG Thuỵ Sĩ.

Câu lạc bộ
Basel
Giải đấu
VĐQG Thuỵ Sĩ
Số áo
10
Gia nhập
16/08/2024
Hợp đồng đến
30/6/2027
Giá trị chuyển nhượng
≈ 1,5 triệu EUR (ước tính)

Thống kê Xherdan Shaqiri mùa 26/27

Sau 9 trận mùa 26/27 tại VĐQG Thuỵ Sĩ, Xherdan Shaqiri đóng góp 3 bàn và 1 kiến tạo. Thời lượng trung bình mỗi trận là 61 phút. Chỉ số bàn thắng kỳ vọng (xG) mùa này là 0,77.

  • 9 Trận
  • 551 Phút
  • 3 Bàn thắng
  • 1 Kiến tạo
  • 0,77 xG
  • 1,37 xA
  • 10 Sút
  • 17 Đường chuyền quyết định
  • 3 Thẻ vàng
  • 7,21 Điểm trung bình

Phong độ gần đây của Xherdan Shaqiri

Dữ liệu 5 lần ra sân gần nhất ghi nhận Xherdan Shaqiri thi đấu 329 phút, trung bình 66 phút mỗi trận. Trung bình các trận đó, anh đạt 7,26 điểm.

NgàyĐối thủTỷ sốPhútBàn/Kiến tạoĐiểm
20-09FC St. Gallen 18791–3950/06,7
13-09FC Luzern2–4722/19,8
06-09FC Lugano1–3450/06,3
03-09FC Sion1–2600/06,9
29-08BSC Young Boys3–3570/06,6

Lịch sử chuyển nhượng Xherdan Shaqiri

Lần chuyển nhượng gần nhất trong dữ liệu của Xherdan Shaqiri là từ Basel II U21 sang Basel ngày 01/07/2009, phí không được công bố. Giá trị ước tính hiện tại trong dữ liệu là 1,5 triệu EUR — con số ước tính, không phải giá giao dịch.

NgàyTừĐếnPhí
1/7/2009Basel II U21BaselKhông công bố
1/7/2012BaselFC Bayern München12 triệu EUR
9/1/2015FC Bayern MünchenInterCho mượn
30/6/2015InterFC Bayern MünchenTrở lại sau cho mượn
1/7/2015FC Bayern MünchenInter15 triệu EUR
11/8/2015InterStoke City17 triệu EUR
13/7/2018Stoke CityLiverpool FC15 triệu EUR
23/8/2021Liverpool FCOlympique Lyonnais6,0 triệu EUR
9/2/2022Olympique LyonnaisChicago Fire7,0 triệu EUR
16/8/2024Chicago FireBaselTự do

Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 13/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.

Câu hỏi thường gặp về Xherdan Shaqiri

Xherdan Shaqiri hiện thuộc biên chế CLB nào?
Basel là CLB hiện tại của Xherdan Shaqiri, mang áo số 10 và chơi ở vị trí tiền vệ.
Xherdan Shaqiri bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
Hồ sơ ghi nhận Xherdan Shaqiri 34 tuổi (sinh ngày 10/10/1991), cao 169 cm.
Xherdan Shaqiri có bao nhiêu bàn thắng mùa 26/27?
Dữ liệu mùa 26/27 tại VĐQG Thuỵ Sĩ ghi nhận Xherdan Shaqiri có 3 bàn qua 9 trận và có 1 kiến tạo.

Cập nhật lần cuối: 10:15 · 24/09/2026 (giờ VN)

Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.

Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.