
Yeferson Soteldo
Tiền đạo cánh trái ·
Fluminense
Yeferson Soteldo đang chơi cho câu lạc bộ nào?
Yeferson Soteldo thi đấu cho Fluminense tại Copa Libertadores theo dữ liệu mùa gần nhất. Giá trị chuyển nhượng ước tính trong dữ liệu là 3,2 triệu EUR (ước tính, không phải giá giao dịch). Dữ liệu ghi nhận anh đến Fluminense ngày 10/06/2025.
- Câu lạc bộ
- Fluminense
- Số áo
- 30
- Gia nhập
- 10/06/2025
- Hợp đồng đến
- 31/12/2028
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 3,2 triệu EUR (ước tính)
Chỉ số mùa 2026 của Yeferson Soteldo
Mùa 2026 tại Copa Libertadores, Yeferson Soteldo góp mặt 9 trận trong màu áo Fluminense. Mùa này anh tích luỹ 0,23 bàn thắng kỳ vọng (xG). Số thẻ trong mùa: 1 thẻ vàng.
- 9 Trận
- 408 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0,23 xG
- 0,49 xA
- 4 Sút
- 7 Đường chuyền quyết định
- 1 Thẻ vàng
- 6,81 Điểm trung bình
Yeferson Soteldo: tiểu sử, chiều cao, quốc tịch
Yeferson Soteldo thi đấu ở vị trí tiền đạo cánh trái, là cầu thủ người Venezuela của Fluminense. Ở Fluminense, anh khoác áo số 30. Theo dữ liệu, bản hợp đồng hiện tại có hạn tới 31/12/2028.
- Vị trí
- Tiền đạo cánh trái
- Ngày sinh
- 30/6/1997 (29 tuổi)
- Quốc tịch
- Venezuela
- Chiều cao
- 160 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 30
- CLB hiện tại
- Fluminense
- Hợp đồng đến
- 31/12/2028
- Giá trị ước tính
- ≈ 3,2 triệu EUR (ước tính)
Phong độ Yeferson Soteldo các trận vừa qua
Ở 5 trận ra sân gần nhất, Yeferson Soteldo đạt điểm trung bình 6,82 theo dữ liệu chấm điểm từng trận.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 15-09 | Club Atlético Platense | 2–1 | 72 | 0/0 | 6,8 |
| 08-09 | Club Atlético Platense | 2–0 | 77 | 0/0 | 6,5 |
| 18-08 | Independiente Rivadavia | 1–1 | 82 | 0/0 | 7,1 |
| 11-08 | Independiente Rivadavia | 0–0 | 78 | 0/0 | 6,9 |
| 28-05 | Deportivo La Guaira | 3–1 | 1 | 0/0 | — |
Sự nghiệp thi đấu của Yeferson Soteldo qua các mùa
Các đội Yeferson Soteldo từng khoác áo theo dữ liệu gồm Grêmio, Fluminense, Santos và 4 đội khác. Tổng cộng anh ghi 33 bàn qua 286 lần có tên trong danh sách thi đấu. Hồ sơ bắt đầu từ mùa 2019 tại Santos.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Grêmio | — | Copa Libertadores | 7 | 553 | 1 | 0 | 6,84 |
| Fluminense | 2026 | Copa Libertadores | 9 | 408 | 0 | 0 | 6,81 |
| Santos | — | Copa do Brasil | 8 | 497 | 1 | 2 | 7,11 |
| Santos | — | Copa do Brasil | 2 | 170 | 0 | 0 | 7,10 |
| Santos | — | Copa do Brasil | 2 | 180 | 0 | 1 | 7,05 |
| Grêmio | — | Copa do Brasil | 3 | 255 | 0 | 1 | 7,17 |
| Fluminense | — | Copa do Brasil | 3 | 83 | 0 | 0 | 6,57 |
| Fluminense | 2026 | Copa do Brasil | 3 | 23 | 0 | 0 | 6,70 |
| Tigres UANL | — | Liga MX Clausura | 17 | 561 | 1 | 2 | 6,67 |
| Tigres UANL | 2022 | VĐQG Mexico | 6 | 38 | 0 | 0 | 7,17 |
| Santos | 2019 | VĐQG Brazil | 32 | 2697 | 9 | 5 | 7,19 |
| Santos | 2022 | VĐQG Brazil | 7 | 568 | 0 | 1 | 7,14 |
| Santos | 2023 | VĐQG Brazil | 22 | 1564 | 1 | 6 | 7,02 |
| Grêmio | 2024 | VĐQG Brazil | 24 | 1678 | 5 | 2 | 7,03 |
| Santos | 2025 | VĐQG Brazil | 5 | 328 | 0 | 0 | 6,92 |
| Fluminense | 2025 | VĐQG Brazil | 23 | 494 | 2 | 2 | 6,79 |
| Fluminense | 2026 | VĐQG Brazil | 22 | 1008 | 0 | 2 | 6,74 |
| Santos | 20/21 | VĐQG Brazil | 26 | 1898 | 4 | 5 | 7,08 |
| Toronto FC | 2021 | Nhà nghề Mỹ MLS | 24 | 1740 | 3 | 6 | 6,90 |
| Fluminense | 2026 | Club Friendlies | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Venezuela | — | World Cup Qualification CONMEBOL | 11 | 104 | 0 | 0 | 6,60 |
| Venezuela | — | World Cup Qualification CONMEBOL | 10 | 688 | 1 | 3 | 6,87 |
| Venezuela | 2026 | World Cup Qualification CONMEBOL | 17 | 1159 | 1 | 4 | 6,89 |
| Venezuela | 2017 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Venezuela | 2019 | Giao hữu quốc tế | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Venezuela | 2022 | Giao hữu quốc tế | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Venezuela | 2023 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Zamora | — | Copa Sudamericana | 2 | 0 | 1 | 0 | — |
| Zamora | — | Copa Sudamericana | 4 | 0 | 1 | 0 | — |
| Santos | — | Copa Sudamericana | 2 | 120 | 1 | 0 | 7,45 |
| Santos | — | Copa Sudamericana | 4 | 223 | 0 | 0 | 6,40 |
| Fluminense | — | Copa Sudamericana | 2 | 19 | 0 | 0 | 6,50 |
| Venezuela | — | Copa America 2024 | 4 | 101 | 0 | 1 | 6,60 |
| Venezuela | — | Copa America 2024 | 1 | 21 | 0 | 0 | 6,60 |
| Venezuela | 2024 | Copa America 2024 | 4 | 280 | 0 | 0 | 6,92 |
| Zamora | — | Copa Libertadores | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| Universidad de Chile | — | Copa Libertadores | 5 | 420 | 0 | 0 | 6,96 |
| Santos | — | Copa Libertadores | 11 | 907 | 2 | 2 | 7,16 |
| Santos | — | Copa Libertadores | 5 | 365 | 1 | 1 | 7,08 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Yeferson Soteldo: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Câu chuyện sự nghiệp của Yeferson Soteldo trong dữ liệu là chặng đường qua 7 câu lạc bộ, tới Fluminense ở chặng gần nhất. Anh đến Fluminense ngày 10/06/2025 từ Santos theo mức phí 4,8 triệu EUR. Dữ liệu mùa 2026 tại Copa Libertadores ghi nhận anh có 9 lần ra sân. Cộng các giải, hồ sơ ghi 2 bàn và 4 kiến tạo sau 62 trận có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Fluminense. Tại Fluminense, anh mang áo số 30 và có hợp đồng được ghi nhận đến 31/12/2028.
Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 01/07/2013, lúc anh đầu quân cho Zamora, năm anh tròn 16 tuổi. Quãng ở Zamora được ghi bằng 2 bàn qua 12 trận nằm trong danh sách thi đấu. Anh cập bến Santos ngày 12/01/2019 từ Huachipato theo mức phí 3,0 triệu EUR. Cộng mọi giải, anh có 19 bàn và 23 kiến tạo qua 126 trận có tên trong danh sách thi đấu tại đây. Hàng số liệu theo mùa đầu tiên thuộc về Santos tại VĐQG Brazil ở mùa 2019, năm anh tròn 22 tuổi. Trong mùa ấy anh có 9 bàn và 5 kiến tạo. Anh cập bến Toronto FC ngày 24/04/2021 từ Santos theo mức phí 5,3 triệu EUR. Cộng mọi giải, anh có 24 trận nằm trong danh sách thi đấu, kèm 3 bàn và 6 kiến tạo tại đây. Song song với sự nghiệp câu lạc bộ, ở các giải được dữ liệu theo dõi, anh có 58 trận cho Venezuela, kèm 2 bàn. Đỉnh số liệu của hồ sơ rơi vào mùa 2019 tại VĐQG Brazil trong màu áo Santos, khi anh có 9 bàn và 5 kiến tạo. Mùa ấy là năm anh tròn 22 tuổi. Tính trên 7 câu lạc bộ, dữ liệu cấp CLB ghi cho anh 33 bàn cùng 38 kiến tạo. Cùng quãng đó là 286 trận có tên trong danh sách thi đấu.
Các thương vụ chuyển nhượng của Yeferson Soteldo
Giá trị chuyển nhượng của Yeferson Soteldo được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 3,2 triệu EUR khi đang ở Fluminense (ước tính, không phải giá giao dịch). Hồ sơ ghi nhận tất cả 13 lượt di chuyển.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2013 | — | Zamora | Không công bố |
| 1/1/2017 | Zamora | Huachipato | 1,4 triệu EUR |
| 11/1/2018 | Huachipato | Universidad de Chile | Cho mượn |
| 31/12/2018 | Universidad de Chile | Huachipato | Trở lại sau cho mượn |
| 12/1/2019 | Huachipato | Santos | 3,0 triệu EUR |
| 24/4/2021 | Santos | Toronto FC | 5,3 triệu EUR |
| 31/1/2022 | Toronto FC | Tigres UANL | Tự do |
| 11/8/2022 | Tigres UANL | Santos | Cho mượn |
| 30/6/2023 | Santos | Tigres UANL | Trở lại sau cho mượn |
| 3/7/2023 | Tigres UANL | Santos | 3,6 triệu EUR |
| 1/1/2024 | Santos | Grêmio | Cho mượn |
| 31/12/2024 | Grêmio | Santos | Trở lại sau cho mượn |
| 10/6/2025 | Santos | Fluminense | 4,8 triệu EUR |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Yeferson Soteldo và đội tuyển quốc gia
Trong phạm vi các giải đấu có trong dữ liệu, Yeferson Soteldo có 58 trận cho Venezuela, trong đó có 2 bàn thắng.
Venezuela 58 trận 2 bàn Lần gần nhất: 9/9/2025
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Câu hỏi thường gặp về Yeferson Soteldo
- Yeferson Soteldo có bao nhiêu bàn thắng mùa 2026?
- Dữ liệu mùa 2026 tại Copa Libertadores ghi nhận Yeferson Soteldo có 0 bàn qua 9 trận.
- Yeferson Soteldo đang khoác áo đội bóng nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Yeferson Soteldo đang thuộc biên chế Fluminense, mang áo số 30 và chơi ở vị trí tiền đạo.
- Yeferson Soteldo bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Yeferson Soteldo 29 tuổi (sinh ngày 30/06/1997), cao 160 cm.
Cập nhật lần cuối: 18:30 · 23/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.