
Yerry Mina
Trung vệ ·
Cagliari
CLB hiện tại của Yerry Mina
Yerry Mina đã ra sân 1 trận cho Cagliari ở mùa gần nhất trong dữ liệu. Dữ liệu ghi nhận anh đến Cagliari ngày 01/02/2024. Hợp đồng hiện tại được ghi nhận đến 30/06/2028.
Thống kê Yerry Mina mùa 26/27
Mùa 26/27 tại Serie A, Yerry Mina góp mặt 1 trận trong màu áo Cagliari. Điểm trung bình theo dữ liệu chấm điểm từng trận là 8,10. Thời lượng trung bình mỗi trận là 90 phút.
- 1 Trận
- 90 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0,00 xA
- 0 Sút
- 0 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 8,10 Điểm trung bình
Thông tin tiểu sử Yerry Mina
Yerry Mina là hậu vệ 32 tuổi đang chơi cho Cagliari. Chân thuận của anh là chân phải. Số áo của anh tại Cagliari là 26.
- Vị trí
- Trung vệ
- Ngày sinh
- 23/9/1994 (32 tuổi)
- Quốc tịch
- Colombia
- Chiều cao
- 195 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 26
- CLB hiện tại
- Cagliari
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị ước tính
- ≈ 2,3 triệu EUR (ước tính)
Hành trình sự nghiệp của Yerry Mina
Mùa xa nhất trong dữ liệu sự nghiệp của Yerry Mina là 2015 tại Independiente Santa Fe. Số liệu từng mùa cộng dồn: 24 bàn, 333 lần có tên trong danh sách. Riêng Everton chiếm 41% số lần có tên trong danh sách thi đấu.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Palmeiras | — | Copa do Brasil | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Palmeiras | — | Copa do Brasil | 3 | 270 | 0 | 0 | 7,30 |
| Palmeiras | 2016 | VĐQG Brazil | 13 | 987 | 4 | 1 | 7,24 |
| Palmeiras | 2017 | VĐQG Brazil | 16 | 1324 | 2 | 1 | 7,13 |
| Cagliari | 25/26 | Serie A | 29 | 2153 | 2 | 0 | 6,94 |
| Cagliari | 24/25 | Serie A | 32 | 2576 | 1 | 0 | 7,08 |
| Fiorentina | 23/24 | Serie A | 14 | 46 | 0 | 0 | 6,60 |
| Cagliari | 23/24 | Serie A | 15 | 1218 | 2 | 0 | 6,87 |
| Everton | 22/23 | Ngoại Hạng Anh | 24 | 596 | 2 | 0 | 7,20 |
| Everton | 21/22 | Ngoại Hạng Anh | 14 | 851 | 0 | 0 | 6,84 |
| Everton | 20/21 | Ngoại Hạng Anh | 30 | 1939 | 2 | 0 | 7,07 |
| Everton | 19/20 | Ngoại Hạng Anh | 31 | 2287 | 2 | 1 | 6,98 |
| Everton | 18/19 | Ngoại Hạng Anh | 19 | 892 | 1 | 0 | 6,75 |
| FC Barcelona | 17/18 | La Liga | 10 | 370 | 0 | 1 | 7,14 |
| Colombia | 2018 | World Cup 2026 | 4 | 300 | 3 | 0 | 7,93 |
| Colombia | 2026 | World Cup 2026 | 5 | 1 | 0 | 0 | — |
| Fiorentina | 23/24 | Cúp C3 Châu Âu | 5 | 90 | 0 | 0 | 7,20 |
| Independiente Santa Fe | 2015 | VĐQG Colombia | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,10 |
| Independiente Santa Fe | 2016 | VĐQG Colombia | 10 | 900 | 2 | 0 | 7,32 |
| Colombia | — | World Cup Qualification CONMEBOL | 5 | 442 | 1 | 0 | 7,05 |
| Colombia | — | World Cup Qualification CONMEBOL | 8 | 720 | 1 | 0 | 7,14 |
| Colombia | 2026 | World Cup Qualification CONMEBOL | 14 | 465 | 1 | 0 | 6,90 |
| Colombia | 2017 | Giao hữu quốc tế | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Colombia | 2018 | Giao hữu quốc tế | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Colombia | 2019 | Giao hữu quốc tế | 8 | 0 | 0 | 0 | — |
| Cagliari | 26/27 | Serie A | 3 | 90 | 0 | 0 | 8,10 |
| Colombia | 2023 | Giao hữu quốc tế | 2 | 90 | 0 | 0 | 7,30 |
| Colombia | 2024 | Giao hữu quốc tế | 2 | 90 | 0 | 0 | 7,20 |
| Colombia | 2025 | Giao hữu quốc tế | 2 | 90 | 0 | 1 | 7,60 |
| Colombia | 2026 | Giao hữu quốc tế | 2 | 31 | 0 | 0 | 6,85 |
| Deportivo Pasto | — | Copa Sudamericana | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Everton | 18/19 | FA Cup | 2 | 135 | 0 | 0 | 6,95 |
| Everton | 19/20 | FA Cup | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,30 |
| Everton | 20/21 | FA Cup | 4 | 354 | 1 | 0 | 7,05 |
| Everton | 21/22 | FA Cup | 1 | 76 | 1 | 0 | 7,70 |
| Everton | 22/23 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Independiente Santa Fe | — | Copa Sudamericana | 11 | 0 | 0 | 0 | — |
| Fiorentina | — | Coppa Italia | 2 | 55 | 0 | 0 | 6,30 |
| Cagliari | — | Coppa Italia | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Cagliari | — | Coppa Italia | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,00 |
| FC Barcelona | 17/18 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 3 | 7 | 0 | 0 | 6,60 |
| Colombia | — | Copa America 2024 | 6 | 91 | 0 | 0 | 6,80 |
| Colombia | — | Copa America 2024 | 4 | 270 | 0 | 0 | 7,30 |
| Colombia | — | Copa America 2024 | 7 | 595 | 0 | 0 | 7,10 |
| Colombia | 2024 | Copa America 2024 | 6 | 80 | 0 | 0 | 6,70 |
| Everton | — | Carabao Cup | 4 | 221 | 0 | 0 | 6,97 |
| Everton | — | Carabao Cup | 2 | 90 | 0 | 0 | 6,80 |
| Everton | — | Carabao Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Everton | — | Carabao Cup | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,60 |
| Independiente Santa Fe | — | Copa Libertadores | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Independiente Santa Fe | — | Copa Libertadores | 10 | 0 | 1 | 0 | — |
| Independiente Santa Fe | — | Copa Libertadores | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| Palmeiras | — | Copa Libertadores | 7 | 219 | 1 | 0 | 6,80 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Chặng đường sự nghiệp Yerry Mina
Ở chặng gần nhất trong dữ liệu, Yerry Mina thuộc biên chế Cagliari, và hồ sơ còn có số liệu của anh ở 6 câu lạc bộ khác. Chặng hiện tại gắn với Cagliari, nơi anh đến ngày 01/02/2024 từ Fiorentina theo mức phí 500 nghìn EUR. Ở mùa 26/27 tại Serie A, anh ra sân 1 trận. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 5 bàn sau 81 trận nằm trong danh sách thi đấu cho Cagliari. Hồ sơ hiện tại ở Cagliari ghi anh khoác áo số 26 và có hợp đồng được ghi nhận đến 30/06/2028.
Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 01/01/2013, lúc anh đầu quân cho Deportivo Pasto, năm anh bước sang tuổi 19. Quãng ở Deportivo Pasto được ghi bằng 2 trận nằm trong danh sách thi đấu. Số liệu theo mùa bắt đầu từ mùa 2015 tại VĐQG Colombia cùng Independiente Santa Fe, năm anh bước sang tuổi 21. Mùa đó anh có tên trong danh sách thi đấu 1 lần. Ngày 09/08/2018, anh chuyển từ FC Barcelona sang Everton, phí 30 triệu EUR. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 135 lần có tên trong danh sách thi đấu, kèm 9 bàn cùng 1 kiến tạo trong màu áo Everton. Xét bàn thắng cộng kiến tạo, mùa 2016 tại VĐQG Brazil ở Palmeiras là mùa cao nhất trong dữ liệu với 4 bàn cùng 1 kiến tạo. Khi đó là năm anh tròn 22 tuổi. Tính trên 7 câu lạc bộ, dữ liệu cấp CLB ghi cho anh 24 bàn và 4 kiến tạo. Cùng quãng đó là 333 trận có tên trong danh sách thi đấu. Song song với sự nghiệp câu lạc bộ, tính trên các giải đấu có trong dữ liệu, anh có 82 trận cho Colombia, kèm 6 bàn.
Chuyển nhượng và giá trị của Yerry Mina
Giá trị chuyển nhượng của Yerry Mina được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 2,3 triệu EUR khi đang ở Cagliari (ước tính, không phải giá giao dịch). Tổng cộng có 7 lượt chuyển nhượng trong hồ sơ.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/1/2013 | — | Deportivo Pasto | Không công bố |
| 1/1/2014 | Deportivo Pasto | Independiente Santa Fe | Không công bố |
| 1/5/2016 | Independiente Santa Fe | Palmeiras | 3,2 triệu EUR |
| 11/1/2018 | Palmeiras | FC Barcelona | 12 triệu EUR |
| 9/8/2018 | FC Barcelona | Everton | 30 triệu EUR |
| 5/8/2023 | Everton | Fiorentina | Tự do |
| 1/2/2024 | Fiorentina | Cagliari | 500 nghìn EUR |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Thống kê đội tuyển của Yerry Mina
Dữ liệu đội tuyển của Yerry Mina, chỉ gồm các giải được theo dõi, ghi 82 trận cho Colombia.
Colombia 82 trận 6 bàn Lần gần nhất: 7/7/2026
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Câu hỏi thường gặp về Yerry Mina
- Yerry Mina hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Cagliari là CLB hiện tại của Yerry Mina, mang áo số 26 và chơi ở vị trí hậu vệ.
- Yerry Mina bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Yerry Mina 32 tuổi (sinh ngày 23/09/1994), cao 195 cm.
- Yerry Mina có bao nhiêu bàn thắng mùa 26/27?
- Ở mùa 26/27 tại Serie A, Yerry Mina ghi 0 bàn sau 1 trận.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Serie A · Lịch thi đấu Cagliari
Cập nhật lần cuối: 19:15 · 23/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.