Juventud de Las Piedras
Uruguay
Lịch thi đấu sắp tới
Hiện chưa có trận nào. Vui lòng quay lại sau.
Kết quả gần đây
Hiện chưa có trận nào. Vui lòng quay lại sau.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Facundo Dominguez | ||
| 1 | Sebastián Sosa | Thủ môn | Uruguay |
| 2 | Patricio Pernicone | Hậu vệ | Argentina |
| 4 | Martín Cáceres | Hậu vệ | Uruguay |
| 5 | Angel Morosini | Hậu vệ | Uruguay |
| 7 | Agustín Alaniz | Tiền đạo | Uruguay |
| 9 | Agustín Rodríguez | Tiền đạo | Uruguay |
| 10 | Bruno Larregui | Tiền đạo | Uruguay |
| 11 | Pablo Lago | Tiền vệ | Uruguay |
| 12 | Fabrizio Correa | Thủ môn | Uruguay |
| 14 | Leonel Roldán | Tiền vệ | Argentina |
| 15 | Alejo Cruz | Tiền vệ | Uruguay |
| 16 | Renzo Rabino | Hậu vệ | Uruguay |
| 16 | Mirko Díaz | Tiền vệ | Argentina |
| 18 | Mauricio Rodriguez | Hậu vệ | Uruguay |
| 19 | Emanuel Cecchini | Tiền vệ | Argentina |
| 20 | Bruno Arady | Tiền vệ | Uruguay |
| 21 | Facundo Perez | Tiền vệ | Uruguay |
| 22 | Rodrigo Chagas | Tiền vệ | Uruguay |
| 23 | Emmanuel Más | Hậu vệ | Argentina |
| 24 | Federico Barrandeguy | Hậu vệ | Uruguay |
| 25 | Ignacio Mujica | Hậu vệ | Uruguay |
| 26 | Gastón Pereiro | Tiền đạo | Uruguay |
| 27 | Juan Boselli | Tiền vệ | Uruguay |
| 28 | Franco Risso | Hậu vệ | Uruguay |
| 30 | Gonzalo Gomez | Tiền vệ | Uruguay |
| 32 | Valentín Barrios | Hậu vệ | Uruguay |
| 33 | Nicolas Ruotola | Thủ môn | Uruguay |
| 37 | Ramiro Peralta | Tiền vệ | Argentina |
| 80 | Fernando Mimbacas | Tiền đạo | Uruguay |