Klaksvíkar Ítróttarfelag
Faroe Islands
Thứ hạng hiện tại Bảng Formuladeildin
Klaksvíkar Ítróttarfelag đang xếp thứ 2 trên tổng 10 đội, với 45 điểm sau 23 trận.
- Thắng
- 12
- Hoà
- 9
- Thua
- 2
- Bàn thắng
- 45
- Bàn thua
- 21
- Hiệu số
- +24
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
KI Klaksvik đang đứng thứ mấy?
KI Klaksvik đang bám sát nhóm dẫn đầu giải với 45 điểm. Bảng có 10 đội tranh tài. Bảng xếp hạng ghi nhận 12 thắng, 9 hoà và 2 thua.
KI Klaksvik đang bám đuổi những ai?
Trên bảng xếp hạng, KI Klaksvik nằm giữa NSI Runavik và HB Torshavn. Bảng đấu có tất cả 10 đội.
Phong độ gần đây của KI Klaksvik
Gần đây KI Klaksvik hoà Skála 2-2 trên sân nhà và thắng 07 Vestur 1-0. Đội giữ sạch lưới 2 trận trong số đó. Những vòng vừa qua mang về 2 trận thắng.
Sức mạnh ghi bàn của KI Klaksvik
Hàng công KI Klaksvik đứng thứ 2 với 2,0 bàn mỗi trận. Về khả năng ghi bàn, đội đứng thứ 2. Khung thành đội đứng đầu về độ an toàn trong nhóm.
Thành tích sân nhà và sân khách của KI Klaksvik
KI Klaksvik ghi 21 bàn ở sân nhà và 24 bàn ở sân khách. Ở sân nhà, cán cân là 21 bàn ghi và 11 bàn thua. Sân khách đội ghi 24 bàn và nhận 10 bàn.
KI Klaksvik là đội bóng nước nào?
Injector Arena, sân nhà của KI Klaksvik, chứa được 4.000 chỗ ngồi. Mỗi trận sân nhà có thể bán tới 4.000 vé.
Trận kế tiếp của KI Klaksvik
Trận kế tiếp, KI Klaksvik gặp HB Torshavn trên sân khách ngày 11/10/2026. Quãng nghỉ trước trận là 12 ngày.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | John Ziska Joensen | Tiền vệ | Faroe Islands |
| 1 | Sebastian John | Thủ môn | Denmark |
| 2 | Gastón Tellechea | Hậu vệ | Argentina |
| 2 | Patrick Da Silva | Hậu vệ | Denmark |
| 3 | Robert Williams | Hậu vệ | Norway |
| 4 | Mansour Sinyan | Tiền vệ | Norway |
| 5 | Deni Pavlović | Tiền vệ | Serbia |
| 6 | Daniel Johansen | Hậu vệ | Faroe Islands |
| 6 | Mads Boe Mikkelsen | Tiền vệ | Faroe Islands |
| 7 | Árni Frederiksberg | Tiền vệ | Faroe Islands |
| 8 | Jákup Biskopstø Andreasen | Tiền vệ | Faroe Islands |
| 9 | Páll Klettskarð | Tiền đạo | Faroe Islands |
| 10 | Hallur Hansson | Tiền vệ | Faroe Islands |
| 11 | Jonn Johannesen | Tiền vệ | Faroe Islands |
| 12 | Nicolai Christensen | Thủ môn | Denmark |
| 13 | Patrik Johannesen | Tiền vệ | Faroe Islands |
| 14 | René Shaki Joensen | Tiền vệ | Faroe Islands |
| 17 | Filip Brattbakk | Tiền vệ | Norway |
| 20 | Erlend Hustad | Tiền đạo | Norway |
| 21 | Pall Muller | Tiền đạo | Faroe Islands |
| 22 | Odmar Færø | Hậu vệ | Faroe Islands |
| 23 | Jóannes Kalsø Danielsen | Hậu vệ | Faroe Islands |
| 24 | Martin Gonzalez | Tiền vệ | Argentina |
| 25 | Hampus Nässtrom | Tiền vệ | Sweden |
| 26 | Gilli Rólantsson | Hậu vệ | Faroe Islands |
| 27 | David Reynheim | Tiền đạo | Faroe Islands |
| 28 | Oussama Ali | Tiền vệ | Norway |
| 29 | Jóhan Josephsen | Tiền đạo | Faroe Islands |
| 29 | Símun Kalsø | Hậu vệ | Faroe Islands |
| 32 | Claes Kronberg | Hậu vệ | Denmark |
| 36 | Jean Carlos | Hậu vệ | Brazil |
| 96 | Mark Jensen | Thủ môn | Denmark |