FC Petrocub Hîncesti
Moldova
Thứ hạng hiện tại Bảng Super Liga
FC Petrocub Hîncesti đang xếp thứ 3 trên tổng 8 đội, với 24 điểm sau 13 trận.
- Thắng
- 7
- Hoà
- 3
- Thua
- 3
- Bàn thắng
- 24
- Bàn thua
- 13
- Hiệu số
- +11
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Petrocub qua những vòng vừa qua
Petrocub đang trải qua mạch bất bại 4 trận. Qua 6 trận gần nhất, đội ghi 9 bàn và nhận 6 bàn. Đội giữ sạch lưới 2 trận trong số đó.
Petrocub đang đứng thứ mấy?
Mạch bất bại 4 trận đang giúp Petrocub đi lên. Tốc độ tích điểm là 1,8 điểm mỗi trận. Bảng có 8 đội tranh tài.
Hàng công và hàng thủ Petrocub
Hàng thủ Petrocub đứng thứ 3, trung bình nhận 1,0 bàn mỗi trận. Khung thành đội đứng thứ 3 về độ an toàn trong nhóm. Chênh lệch bàn thắng bàn thua dừng ở +11.
Petrocub mạnh hơn ở sân nào?
Petrocub nhận 6 bàn ở sân nhà và 7 bàn khi làm khách. Ở sân nhà, cán cân là 17 bàn ghi và 6 bàn thua. Trong các chuyến làm khách, đội ghi 7 bàn và nhận 7 bàn.
Petrocub: quốc gia, giải đấu và sân nhà
Sân nhà của Petrocub, đội bóng Moldova, là Stadionul Orăşenesc. Sân đón được 2.672 khán giả mỗi trận.
Petrocub đang bám đuổi những ai?
Trên bảng xếp hạng, Petrocub nằm giữa Zimbru và Dacia-Buiucani. Bảng đấu có tất cả 8 đội. Đội đầu bảng Sheriff Tiraspol đang hơn 4 điểm.
Lịch thi đấu sắp tới của Petrocub
Petrocub sẽ tiếp Zimbru vào ngày 11/10/2026. Đội còn 12 ngày chuẩn bị.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Ioan-Calin Revenco | Hậu vệ | Moldova |
| - | Victor Mudrac | Hậu vệ | Moldova |
| 1 | Silviu Șmalenea | Thủ môn | Moldova |
| 2 | Pascari Vlad | Hậu vệ | Moldova |
| 3 | Catalin Cucos | Hậu vệ | Moldova |
| 7 | Marius Iosipoi | Tiền vệ | Moldova |
| 9 | Vladimir Ambros | Tiền vệ | Moldova |
| 10 | Bogdan Musteata | Tiền vệ | Moldova |
| 13 | Maxim Cojocaru | Tiền đạo | Moldova |
| 15 | Petru Popescu | Tiền đạo | Moldova |
| 21 | Maxim Potirniche | Hậu vệ | Moldova |
| 23 | Mihai Lupan | Tiền đạo | Moldova |
| 24 | Ovidiu David | Tiền vệ | Moldova |
| 25 | Ilie Botnari | Tiền vệ | Moldova |
| 27 | Mihai Sava | Tiền đạo | Moldova |
| 31 | Victor Dodon | Thủ môn | Moldova |
| 37 | Dan Pușcaș | Tiền vệ | Moldova |
| 50 | Daniel Tugulea | Tiền đạo | Moldova |
| 66 | Ion Borș | Hậu vệ | Moldova |
| 77 | Serafim Cojocari | Tiền vệ | Moldova |
| 79 | Victor Bogaciuc | Tiền vệ | Moldova |
| 90 | Ion Jardan | Hậu vệ | Moldova |
| 92 | Pavel Nazari | Tiền vệ | Moldova |