Brighton & Hove Albion vs Arsenal
Nhận định trước trận
Bài nhận định riêng cho trận này.
Đọc bài nhận định →Dự đoán nhanh
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Xem chi tiết dự đoán →Kèo chính
Thống kê nổi bật
Đối đầu
Chơi hay nhất
- 8,3 Pascal Groß Brighton & Hove Albion
- 8,2 Bart Verbruggen Brighton & Hove Albion
- 7,9 Chema Andrés Brighton & Hove Albion
Thông tin trận
Brighton & Hove Albion vs Arsenal Ngoại Hạng Anh: kết quả
Đội xếp dưới trên bảng xếp hạng là Brighton & Hove Albion mới là bên thắng cuộc trước Arsenal. Trận đấu khép lại với tỷ số 3-0. Cặp đấu nằm ở vòng 5.
Brighton & Hove Albion vs Arsenal: những chỉ số đáng đọc
Hai thủ môn lần lượt cứu thua 2 và 2 lần. Thế trận cầm bóng nghiêng hẳn về Arsenal. Tổng cộng 6 tình huống rõ rệt được tạo ra.
Cặp đấu này đã có những gì?
Tính cả trận này, hai đội đã gặp nhau 22 lần với 6 chiến thắng cho Brighton & Hove Albion và 11 cho Arsenal. Tổng bàn thắng đối đầu là 25 cho Brighton & Hove Albion và 34 cho Arsenal. Hai đội là chỗ quen mặt với 22 lần chạm trán.
Trước trận, Brighton & Hove Albion và Arsenal đang chơi ra sao?
Arsenal tới sân với 5 thắng trong năm trận gần nhất. Arsenal thắng Ipswich Town 4-2 ở lần ra sân liền trước. Lần ra sân liền trước, Brighton & Hove Albion thắng Manchester United 3-2.
Điểm chấm từng cầu thủ nói gì?
Pascal Groß được chấm 8,3, bỏ xa người hay nhất bên kia là Kai Havertz. Số cơ hội mở ra nhiều nhất trận chưa biến thành bàn thắng.
Mạch bàn thắng của Brighton & Hove Albion và Arsenal
Bàn cuối cùng của trận thuộc về C. Andrés ở phút 57. Có 2 bàn đến trước giờ nghỉ, phần còn lại thuộc hiệp hai.
Bảng xếp hạng Ngoại Hạng Anh sau trận
Ba điểm này giữ Brighton & Hove Albion ở vị trí thứ 3 với 10 điểm. Giải xếp 20 đội trên cùng một bảng. Quỹ điểm của Arsenal là 12 sau 5 vòng.
Khoảnh khắc quyết định Brighton & Hove Albion vs Arsenal
Bảng điện tử lúc nghỉ ghi 2-0, khác hẳn con số khi trọng tài nổi còi kết thúc.
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 56%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu — chỉ để tham khảo.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nhà cái | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 4.82 (kèo giảm) | 4.21 (kèo tăng) | 1.75 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 4.75 (kèo giảm) | 3.90 (kèo giảm) | 1.70 (kèo tăng) |
| Nhà cái 6 | 5.00 (kèo tăng) | 3.90 (kèo tăng) | 1.70 (kèo tăng) |
| Nhà cái 8 | 4.80 (kèo tăng) | 4.00 (kèo tăng) | 1.67 (kèo giảm) |
| Nhà cái 10 | 4.60 (kèo giảm) | 3.75 (kèo giảm) | 1.73 (kèo tăng) |
| Nhà cái 11 | 4.94 | 4.10 | 1.67 |
| Nhà cái 12 | 4.85 (kèo giảm) | 4.00 (kèo giảm) | 1.68 (kèo tăng) |
| Nhà cái 13 | 4.60 (kèo giảm) | 3.75 (kèo giảm) | 1.73 (kèo tăng) |
| Nhà cái 14 | 4.70 (kèo giảm) | 3.95 (kèo giảm) | 1.75 (kèo tăng) |
| Nhà cái 16 | 4.60 (kèo giảm) | 3.85 (kèo giảm) | 1.73 (kèo tăng) |
| Nhà cái 17 | 4.60 (kèo tăng) | 3.70 (kèo giảm) | 1.73 (kèo tăng) |
| Nhà cái 18 | 4.64 (kèo giảm) | 3.96 (kèo giảm) | 1.70 (kèo tăng) |
| Nhà cái 19 | 4.75 (kèo tăng) | 4.00 (kèo tăng) | 1.70 (kèo tăng) |
| Nhà cái 21 | 4.45 (kèo giảm) | 4.00 (kèo tăng) | 1.57 (kèo giảm) |
| Nhà cái 23 | 5.01 (kèo giảm) | 4.00 (kèo giảm) | 1.70 (kèo tăng) |
| Nhà cái 24 | 4.19 (kèo giảm) | 3.50 (kèo tăng) | 1.66 (kèo giảm) |
| Nhà cái 26 | 4.90 (kèo giảm) | 3.95 | 1.68 (kèo tăng) |
| Nhà cái 27 | 4.50 (kèo giảm) | 3.90 (kèo tăng) | 1.70 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 4.72 | 3.95 | 1.70 |
Kèo Tài / Xỉu
0.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.01 | 11.00 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 1.05 | 11.00 |
| Nhà cái 6 | 1.02 (kèo tăng) | 13.00 (kèo tăng) |
| Nhà cái 8 | 1.02 | 10.50 |
| Đồng thuận | 1.02 | 11.00 |
1.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.21 (kèo giảm) | 4.05 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 1.25 | 4.00 |
| Nhà cái 6 | 1.20 | 4.20 |
| Nhà cái 8 | 1.22 (kèo giảm) | 4.20 (kèo tăng) |
| Nhà cái 23 | 1.27 | 3.99 |
| Đồng thuận | 1.22 | 4.05 |
2.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.79 (kèo giảm) | 2.18 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 1.72 (kèo giảm) | 2.10 (kèo tăng) |
| Nhà cái 6 | 1.75 (kèo tăng) | 2.00 (kèo giảm) |
| Nhà cái 8 | 1.70 (kèo tăng) | 1.99 (kèo giảm) |
| Nhà cái 23 | 1.78 (kèo tăng) | 2.11 (kèo giảm) |
| Nhà cái 24 | 1.73 (kèo giảm) | 2.14 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.74 | 2.10 |
3.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 2.73 (kèo giảm) | 1.41 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 3.00 | 1.40 |
| Nhà cái 6 | 2.80 | 1.40 |
| Nhà cái 8 | 2.66 (kèo tăng) | 1.40 (kèo giảm) |
| Nhà cái 23 | 2.94 (kèo tăng) | 1.43 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 2.80 | 1.40 |
Cả hai đội ghi bàn
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.75 (kèo tăng) | 2.00 (kèo giảm) |
| Nhà cái 2 | 1.76 (kèo tăng) | 1.97 (kèo giảm) |
| Nhà cái 3 | 1.75 (kèo tăng) | 2.00 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 1.80 (kèo tăng) | 1.95 (kèo giảm) |
| Nhà cái 5 | 1.75 (kèo tăng) | 1.98 (kèo giảm) |
| Nhà cái 6 | 1.75 (kèo tăng) | 2.10 (kèo giảm) |
| Nhà cái 7 | 1.78 (kèo tăng) | 2.00 (kèo giảm) |
| Nhà cái 8 | 1.67 (kèo giảm) | 2.05 (kèo tăng) |
| Nhà cái 9 | 1.77 (kèo tăng) | 2.00 (kèo giảm) |
| Nhà cái 10 | 1.77 (kèo tăng) | 1.90 (kèo giảm) |
| Nhà cái 15 | 1.77 (kèo tăng) | 1.97 (kèo giảm) |
| Nhà cái 16 | 1.73 (kèo tăng) | 2.05 (kèo giảm) |
| Nhà cái 20 | 1.76 (kèo tăng) | 1.95 (kèo giảm) |
| Nhà cái 22 | 1.77 (kèo tăng) | 2.01 (kèo giảm) |
| Nhà cái 25 | 1.75 (kèo tăng) | 1.93 (kèo giảm) |
| Nhà cái 26 | 1.67 (kèo giảm) | 2.10 |
| Nhà cái 27 | 1.75 (kèo tăng) | 2.00 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.75 | 2.00 |
Kèo châu Á
Chủ chấp 1 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 9.40 (kèo tăng) | 1.01 (kèo giảm) |
| Nhà cái 15 | 8.50 | 1.04 |
| Nhà cái 20 | 9.40 (kèo tăng) | 1.01 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 9.40 | 1.01 |
Chủ chấp 1 : 0 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 8.80 (kèo tăng) | 1.02 (kèo giảm) |
| Nhà cái 15 | 7.10 (kèo giảm) | 1.05 |
| Nhà cái 20 | 8.80 (kèo tăng) | 1.02 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 8.80 | 1.02 |
Chủ chấp 0 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 5.70 (kèo tăng) | 1.10 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 6.25 (kèo tăng) | 1.12 (kèo giảm) |
| Nhà cái 20 | 5.70 (kèo tăng) | 1.10 (kèo giảm) |
| Nhà cái 22 | 5.70 (kèo giảm) | 1.14 (kèo tăng) |
| Nhà cái 26 | 6.00 | 1.13 |
| Đồng thuận | 5.70 | 1.12 |
Chủ chấp 0 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 4 | 4.50 (kèo giảm) | 1.19 (kèo tăng) |
| Nhà cái 22 | 4.30 (kèo giảm) | 1.22 (kèo tăng) |
| Nhà cái 26 | 4.50 (kèo tăng) | 1.20 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 4.50 | 1.20 |
Chủ chấp 0 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 3.84 (kèo tăng) | 1.23 |
| Nhà cái 4 | 4.10 (kèo giảm) | 1.23 (kèo tăng) |
| Nhà cái 20 | 3.82 | 1.22 (kèo giảm) |
| Nhà cái 22 | 3.85 (kèo giảm) | 1.26 (kèo tăng) |
| Nhà cái 26 | 4.00 (kèo tăng) | 1.25 |
| Đồng thuận | 3.85 | 1.23 |
Kèo đồng banh *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 3.40 (kèo tăng) | 1.28 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 3.55 (kèo tăng) | 1.27 (kèo giảm) |
| Nhà cái 15 | 3.40 (kèo tăng) | 1.27 (kèo giảm) |
| Nhà cái 16 | 3.25 (kèo giảm) | 1.30 (kèo tăng) |
| Nhà cái 20 | 3.40 (kèo tăng) | 1.28 (kèo giảm) |
| Nhà cái 22 | 3.35 (kèo giảm) | 1.33 (kèo tăng) |
| Nhà cái 26 | 3.50 (kèo tăng) | 1.30 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 3.40 | 1.28 |
Khách chấp 0 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 2.55 (kèo tăng) | 1.48 (kèo giảm) |
| Nhà cái 2 | 2.54 (kèo giảm) | 1.48 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 2.60 (kèo tăng) | 1.48 (kèo giảm) |
| Nhà cái 20 | 2.54 (kèo giảm) | 1.48 (kèo tăng) |
| Nhà cái 22 | 2.50 (kèo giảm) | 1.54 (kèo tăng) |
| Nhà cái 26 | 2.60 (kèo tăng) | 1.50 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 2.54 | 1.48 |
Khách chấp 0 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 2.15 | 1.67 (kèo tăng) |
| Nhà cái 3 | 2.10 | 1.73 |
| Nhà cái 4 | 2.15 (kèo tăng) | 1.68 (kèo giảm) |
| Nhà cái 10 | 2.05 (kèo giảm) | 1.66 (kèo tăng) |
| Nhà cái 16 | 2.05 (kèo giảm) | 1.75 (kèo tăng) |
| Nhà cái 22 | 2.09 (kèo giảm) | 1.74 (kèo tăng) |
| Nhà cái 25 | 2.05 (kèo giảm) | 1.66 (kèo tăng) |
| Nhà cái 26 | 2.15 (kèo giảm) | 1.70 (kèo giảm) |
| Nhà cái 27 | 2.05 | 1.70 |
| Đồng thuận | 2.09 | 1.70 |
Khách chấp 0 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.87 (kèo giảm) | 1.87 (kèo tăng) |
| Nhà cái 2 | 1.91 (kèo tăng) | 1.89 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 1.95 (kèo giảm) | 1.90 (kèo tăng) |
| Nhà cái 20 | 1.89 (kèo tăng) | 1.87 (kèo giảm) |
| Nhà cái 22 | 1.85 (kèo giảm) | 1.95 (kèo tăng) |
| Nhà cái 26 | 1.91 (kèo tăng) | 1.90 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.90 | 1.89 |
Khách chấp 1 : 0 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.61 (kèo giảm) | 2.20 (kèo tăng) |
| Nhà cái 2 | 1.66 (kèo giảm) | 2.22 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 1.65 (kèo giảm) | 2.20 (kèo tăng) |
| Nhà cái 15 | 1.67 (kèo giảm) | 2.20 (kèo tăng) |
| Nhà cái 16 | 1.57 (kèo giảm) | 2.30 (kèo tăng) |
| Nhà cái 20 | 1.66 (kèo giảm) | 2.22 (kèo tăng) |
| Nhà cái 22 | 1.61 (kèo giảm) | 2.35 (kèo tăng) |
| Nhà cái 26 | 1.65 (kèo tăng) | 2.25 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.65 | 2.22 |
Khách chấp 1 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.57 (kèo giảm) | 2.64 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 1.50 (kèo giảm) | 2.50 (kèo tăng) |
| Nhà cái 20 | 1.50 (kèo giảm) | 2.52 (kèo tăng) |
| Nhà cái 22 | 1.47 (kèo giảm) | 2.65 (kèo tăng) |
| Nhà cái 26 | 1.50 (kèo tăng) | 2.60 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.50 | 2.60 |
Khách chấp 1 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.46 (kèo giảm) | 3.02 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 1.43 (kèo tăng) | 2.75 (kèo giảm) |
| Nhà cái 15 | 1.40 | 2.75 (kèo tăng) |
| Nhà cái 16 | 1.37 (kèo giảm) | 3.00 (kèo tăng) |
| Nhà cái 20 | 1.40 (kèo giảm) | 2.82 (kèo tăng) |
| Nhà cái 22 | 1.39 (kèo giảm) | 3.00 (kèo tăng) |
| Nhà cái 26 | 1.40 (kèo giảm) | 3.00 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.40 | 3.00 |
Khách chấp 1 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.27 (kèo giảm) | 3.38 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 1.30 (kèo giảm) | 3.45 (kèo tăng) |
| Nhà cái 20 | 1.28 | 3.40 |
| Nhà cái 22 | 1.28 (kèo giảm) | 3.70 (kèo tăng) |
| Nhà cái 26 | 1.29 (kèo tăng) | 3.70 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.28 | 3.45 |
Khách chấp 2 : 0 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.16 (kèo giảm) | 4.65 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 1.18 (kèo giảm) | 4.65 (kèo tăng) |
| Nhà cái 15 | 1.15 (kèo giảm) | 4.50 (kèo tăng) |
| Nhà cái 20 | 1.16 (kèo giảm) | 4.65 (kèo tăng) |
| Nhà cái 22 | 1.17 (kèo giảm) | 5.05 (kèo tăng) |
| Nhà cái 26 | 1.17 (kèo tăng) | 5.25 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.16 | 4.65 |
Khách chấp 2 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.12 (kèo giảm) | 4.97 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 1.16 (kèo giảm) | 5.25 (kèo tăng) |
| Nhà cái 20 | 1.13 (kèo giảm) | 5.00 (kèo tăng) |
| Nhà cái 22 | 1.15 (kèo giảm) | 5.45 (kèo tăng) |
| Nhà cái 26 | 1.15 (kèo tăng) | 5.50 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.15 | 5.25 |
Khách chấp 2 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.11 (kèo giảm) | 5.30 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 1.14 (kèo giảm) | 5.75 (kèo tăng) |
| Nhà cái 15 | 1.11 (kèo giảm) | 5.30 (kèo tăng) |
| Nhà cái 20 | 1.11 (kèo giảm) | 5.30 (kèo tăng) |
| Nhà cái 22 | 1.13 (kèo giảm) | 5.80 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.11 | 5.30 |
Khách chấp 2 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.05 (kèo giảm) | 6.69 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 1.10 | 7.00 |
| Nhà cái 20 | 1.05 (kèo giảm) | 6.70 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.05 | 6.70 |
Khách chấp 3 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.01 | 11.50 |
| Đồng thuận | 1.01 | 11.50 |
- * Kèo chẵn — có thể hoàn toàn bộ tiền cược nếu tỷ số đúng bằng kèo.
- * Kèo lẻ (1/4) — có thể hoàn 1 nửa tiền cược nếu tỷ số đúng bằng kèo.
Kèo cược kép
| Nhà cái | Chủ hoặc hòa | Chủ hoặc khách | Hòa hoặc khách |
|---|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 2.20 (kèo giảm) | 1.27 (kèo giảm) | 1.22 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 2.10 | 1.29 | 1.18 |
| Nhà cái 6 | 2.10 (kèo tăng) | 1.20 (kèo giảm) | 1.14 |
| Nhà cái 8 | 2.10 (kèo tăng) | 1.20 | 1.18 (kèo giảm) |
| Nhà cái 24 | 2.22 (kèo tăng) | 1.19 (kèo giảm) | 1.13 (kèo giảm) |
| Nhà cái 27 | 2.05 | 1.25 | 1.20 |
| Đồng thuận | 2.10 | 1.23 | 1.18 |
Hòa hoàn tiền
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 3.40 (kèo tăng) | 1.28 |
| Nhà cái 3 | 3.40 (kèo tăng) | 1.29 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 3.75 (kèo tăng) | 1.25 (kèo giảm) |
| Nhà cái 5 | 3.35 (kèo tăng) | 1.30 (kèo tăng) |
| Nhà cái 7 | 3.55 (kèo giảm) | 1.30 (kèo tăng) |
| Nhà cái 9 | 3.60 (kèo tăng) | 1.29 |
| Nhà cái 10 | 3.25 (kèo giảm) | 1.29 (kèo tăng) |
| Nhà cái 22 | 3.25 (kèo giảm) | 1.31 (kèo tăng) |
| Nhà cái 25 | 3.25 (kèo giảm) | 1.29 (kèo tăng) |
| Nhà cái 26 | 3.50 (kèo tăng) | 1.30 (kèo tăng) |
| Nhà cái 27 | 3.40 (kèo tăng) | 1.29 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 3.40 | 1.29 |
Kèo phạt góc
7.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.25 (kèo tăng) | 2.95 (kèo giảm) |
| Nhà cái 6 | 1.29 (kèo tăng) | 3.30 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.27 | 3.13 |
8.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.49 (kèo tăng) | 2.28 (kèo giảm) |
| Nhà cái 6 | 1.50 (kèo tăng) | 2.40 |
| Nhà cái 23 | 1.61 (kèo tăng) | 2.28 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.50 | 2.28 |
9.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.89 (kèo tăng) | 1.85 (kèo giảm) |
| Nhà cái 6 | 1.85 | 1.85 |
| Nhà cái 23 | 2.01 (kèo tăng) | 1.82 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.89 | 1.85 |
10.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 2.30 (kèo tăng) | 1.48 (kèo giảm) |
| Nhà cái 6 | 2.40 | 1.50 |
| Nhà cái 23 | 2.52 (kèo tăng) | 1.50 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 2.40 | 1.50 |
11.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 2.90 (kèo tăng) | 1.26 (kèo giảm) |
| Nhà cái 6 | 3.30 | 1.29 |
| Đồng thuận | 3.10 | 1.27 |
Thống kê trận đấu
Đội hình ra sân Chính thức
-
20 Costinha -
10 G. Rutter -
35 M. Yalcouyé -
30 M. Svoboda -
33 M. O'Riley -
23 J. Steele -
3 J. Hadjam -
15 I. Osman -
12 P. David
-
23 M. Merino -
36 M. Zubimendi -
10 E. Eze -
14 V. Gyökeres -
56 M. Dowman -
13 K. Arrizabalaga -
5 P. Hincapié -
49 M. Lewis-Skelly -
20 N. Madueke
Chơi hay nhất
1 bàn · 1 kiến tạo · 2 đường chuyền tạo cơ hội
2 lần cứu thua
1 bàn · 1 cú sút trúng đích
Brighton & Hove Albion
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Bart Verbruggen TM | 90' | 8,2 | 0 | 0 | 0/0 | 24/40 | 0 | 0 | 2 |
| 21 Olivier Boscagli HV | 90' | 7,3 | 0 | 0 | 0/1 | 17/24 | 0 | 2 | 0 |
| 44 Luka Vušković HV | 90' | 6,9 | 0 | 0 | 0/0 | 27/35 | 0 | 0 | 0 |
| 4 Pascal Struijk HV | 86' | 7,4 | 0 | 0 | 0/1 | 42/48 | 0 | 1 | 0 |
| 24 Ferdi Kadıoğlu HV | 76' | 6,7 | 0 | 0 | 0/1 | 21/23 | 1 | 0 | 0 |
| 20 Costinha HV DB | 14' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 1/2 | 0 | 0 | 0 |
| 30 Michael Svoboda HV DB | 11' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 1/1 | 0 | 1 | 0 |
| 13 Pascal Groß C TV | 90' | 8,3 | 1 | 1 | 1/2 | 24/29 | 2 | 1 | 0 |
| 29 Maxim De Cuyper TV | 90' | 7,4 | 0 | 0 | 0/1 | 16/24 | 2 | 3 | 0 |
| 26 Yasin Ayari TV | 90' | 6,5 | 0 | 0 | 0/2 | 19/21 | 1 | 1 | 0 |
| 25 Diego Gómez TV | 86' | 7,4 | 0 | 1 | 0/0 | 20/31 | 2 | 5 | 0 |
| 14 Chema Andrés TV | 85' | 7,9 | 1 | 0 | 1/2 | 26/34 | 0 | 0 | 0 |
| 35 Malick Yalcouyé TV DB | 12' | 6,9 | 0 | 0 | 0/1 | 1/1 | 1 | 1 | 0 |
| 33 Matt O'Riley TV DB | 11' | 6,4 | 0 | 0 | 1/1 | 1/1 | 0 | 0 | 0 |
| 19 Charalampos Kostoulas TĐ | 76' | 7,5 | 1 | 1 | 2/4 | 14/19 | 1 | 1 | 0 |
| 10 Georginio Rutter TĐ DB | 14' | 6,7 | 0 | 0 | 0/1 | 1/3 | 0 | 0 | 0 |
Arsenal
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 David Raya TM | 90' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 30/45 | 0 | 1 | 2 |
| 6 Gabriel Magalhães HV | 90' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 55/62 | 1 | 3 | 0 |
| 33 Riccardo Calafiori HV | 90' | 6,1 | 0 | 0 | 0/2 | 32/41 | 1 | 2 | 0 |
| 15 Ezri Konsa HV | 90' | 6,0 | 0 | 0 | 0/1 | 66/68 | 1 | 0 | 0 |
| 12 Jurriën Timber HV | 60' | 6,1 | 0 | 0 | 0/0 | 22/25 | 0 | 2 | 0 |
| 41 Declan Rice TV | 90' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 50/56 | 1 | 2 | 0 |
| 7 Bukayo Saka TV | 81' | 6,8 | 0 | 0 | 1/2 | 16/21 | 3 | 1 | 0 |
| 17 Christos Tzolis TV | 73' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 19/22 | 0 | 1 | 0 |
| 8 Martin Ødegaard C TV | 73' | 6,1 | 0 | 0 | 0/1 | 37/41 | 0 | 0 | 0 |
| 39 Bruno Guimarães TV | 60' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 32/38 | 0 | 0 | 0 |
| 36 Martín Zubimendi TV DB | 30' | 6,7 | 0 | 0 | 0/1 | 8/13 | 0 | 1 | 0 |
| 23 Mikel Merino TV DB | 30' | 6,2 | 0 | 0 | 0/0 | 16/21 | 0 | 0 | 0 |
| 10 Eberechi Eze TV DB | 17' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 7/8 | 0 | 0 | 0 |
| 56 Max Dowman TV DB | 9' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 2/2 | 0 | 0 | 0 |
| 29 Kai Havertz TĐ | 90' | 7,2 | 0 | 0 | 1/2 | 23/27 | 0 | 0 | 0 |
| 14 Viktor Gyökeres TĐ DB | 17' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 3/5 | 1 | 0 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
Lịch sử đối đầu (22 trận)
- 05/03/2026 Brighton & Hove Albion 0-1 Arsenal
- 27/12/2025 Arsenal 2-1 Brighton & Hove Albion
- 30/10/2025 Arsenal 2-0 Brighton & Hove Albion
- 05/01/2025 Brighton & Hove Albion 1-1 Arsenal
- 31/08/2024 Arsenal 1-1 Brighton & Hove Albion
- 06/04/2024 Brighton & Hove Albion 0-3 Arsenal
- 17/12/2023 Arsenal 2-0 Brighton & Hove Albion
- 14/05/2023 Arsenal 0-3 Brighton & Hove Albion
+ 2 trận khác
Arena 3D — Xem trận 3D
Mô phỏng 3D theo dữ liệu vị trí bóng thực tế — chỉ hiển thị với các trận có phủ sóng. Đang phát lại toàn trận.