Cheltenham Town vs Grimsby Town
Nhận định trước trận
Bài nhận định riêng cho trận này.
Đọc bài nhận định →Dự đoán nhanh
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Xem chi tiết dự đoán →Kèo chính
Thống kê nổi bật
Đối đầu
Chơi hay nhất
- 7,7 Mark Shelton Grimsby Town
- 7,6 Pierce Sweeney Cheltenham Town
- 7,6 Charlie McCann Cheltenham Town
Thông tin trận
Trận Cheltenham Town gặp Grimsby Town kết thúc thế nào?
Cheltenham Town mất người từ phút 90 và trận đấu khép lại 2-2. Hai đội bước vào giờ nghỉ với tỷ số 2-0. Sân đấu là Whaddon Road.
Bước ngoặt của trận Cheltenham Town vs Grimsby Town
Quả phạt đền ở phút 41 thay đổi thế trận của Cheltenham Town. Cục diện hiệp hai khác hẳn bốn mươi lăm phút đầu.
Các bàn thắng đến như thế nào?
Chấm phạt đền lên tiếng ở phút 41 qua cú sút của A. Weimann. Hiệp một có 2 trong tổng số 4 bàn.
Phong độ của Cheltenham Town và Grimsby Town trước trận
Cheltenham Town bước vào cuộc đối đầu sau khi thắng York City 3-2, hoà Barnet 2-2 và thua Swindon Town 1-2. Cheltenham Town thắng York City 3-2 ở lần ra sân ngay trước trận này. Grimsby Town hoà Accrington Stanley 2-2 ở lần ra sân liền trước.
Thành tích đối đầu giữa hai đội
Trong lịch sử đối đầu có 6 trận hoà giữa hai đội. Tổng bàn thắng đối đầu là 22 cho Cheltenham Town và 28 cho Grimsby Town. Hai đội là chỗ quen mặt với 18 lần chạm trán.
Cầm bóng, dứt điểm và các con số khác
Cheltenham Town hưởng 3 quả phạt góc, Grimsby Town có 7. Tổng cộng 5 tình huống rõ rệt được tạo ra. Số thẻ vàng của trận là 2.
Cheltenham Town và Grimsby Town đứng ở đâu sau trận?
Cheltenham Town đã đá 7 trận tại Hạng Tư Anh và đang thứ 5. Quỹ điểm của Cheltenham Town là 12 sau 7 vòng. Grimsby Town có 13 điểm sau 7 trận.
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 47%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu — chỉ để tham khảo.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nhà cái | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 3.55 (kèo giảm) | 3.55 (kèo giảm) | 1.97 (kèo tăng) |
| Nhà cái 2 | 3.50 (kèo giảm) | 3.50 (kèo giảm) | 1.99 (kèo tăng) |
| Nhà cái 3 | 3.50 (kèo giảm) | 3.50 (kèo tăng) | 2.00 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 3.30 (kèo tăng) | 3.70 (kèo tăng) | 2.10 (kèo giảm) |
| Nhà cái 6 | 3.50 (kèo giảm) | 3.60 (kèo tăng) | 2.00 (kèo tăng) |
| Nhà cái 7 | 3.50 (kèo tăng) | 3.60 (kèo tăng) | 1.98 (kèo giảm) |
| Nhà cái 8 | 3.47 | 3.50 | 1.90 |
| Nhà cái 9 | 3.45 (kèo giảm) | 3.60 (kèo tăng) | 2.00 (kèo tăng) |
| Nhà cái 10 | 3.50 (kèo tăng) | 3.60 (kèo giảm) | 2.00 (kèo giảm) |
| Nhà cái 11 | 3.65 (kèo tăng) | 3.65 (kèo tăng) | 2.00 (kèo giảm) |
| Nhà cái 12 | 3.45 | 3.35 | 2.05 |
| Nhà cái 13 | 3.50 (kèo tăng) | 3.60 (kèo giảm) | 2.00 (kèo giảm) |
| Nhà cái 14 | 3.35 (kèo tăng) | 3.45 | 1.95 (kèo tăng) |
| Nhà cái 17 | 3.51 (kèo giảm) | 3.68 (kèo giảm) | 2.03 (kèo tăng) |
| Nhà cái 18 | 3.09 | 3.07 | 1.92 |
| Nhà cái 19 | 3.55 (kèo tăng) | 3.30 (kèo giảm) | 1.90 (kèo giảm) |
| Nhà cái 20 | 3.40 (kèo tăng) | 3.40 (kèo tăng) | 1.95 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 3.50 | 3.55 | 2.00 |
Kèo Tài / Xỉu
0.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.05 (kèo tăng) | 9.50 (kèo giảm) |
| Nhà cái 2 | - | 11.00 (kèo giảm) |
| Nhà cái 3 | 1.05 | 11.00 |
| Nhà cái 4 | 1.02 | 13.00 |
| Nhà cái 6 | 1.02 (kèo giảm) | 10.00 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.04 | 11.00 |
1.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.25 (kèo giảm) | 3.80 (kèo giảm) |
| Nhà cái 2 | 1.19 (kèo giảm) | 3.78 (kèo giảm) |
| Nhà cái 3 | 1.25 | 3.75 |
| Nhà cái 4 | 1.20 | 4.33 |
| Nhà cái 6 | 1.22 (kèo tăng) | 3.90 (kèo giảm) |
| Nhà cái 17 | 1.23 (kèo tăng) | 4.14 (kèo tăng) |
| Nhà cái 19 | 1.23 | 3.65 |
| Đồng thuận | 1.23 | 3.80 |
2.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.80 (kèo giảm) | 2.00 (kèo tăng) |
| Nhà cái 2 | 1.75 (kèo tăng) | 2.02 (kèo giảm) |
| Nhà cái 3 | 1.75 (kèo tăng) | 2.05 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 1.73 (kèo giảm) | 2.10 (kèo tăng) |
| Nhà cái 6 | 1.71 (kèo tăng) | 1.98 (kèo giảm) |
| Nhà cái 17 | 1.76 (kèo tăng) | 2.08 (kèo tăng) |
| Nhà cái 18 | 1.73 | 2.03 |
| Nhà cái 19 | 1.80 | 1.87 |
| Đồng thuận | 1.75 | 2.02 |
3.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 3.00 (kèo tăng) | 1.38 (kèo tăng) |
| Nhà cái 2 | 2.70 (kèo giảm) | 1.36 (kèo tăng) |
| Nhà cái 3 | 3.25 | 1.33 |
| Nhà cái 4 | 2.88 | 1.40 |
| Nhà cái 6 | 2.68 (kèo tăng) | 1.39 (kèo giảm) |
| Nhà cái 17 | 2.92 (kèo tăng) | 1.41 (kèo tăng) |
| Nhà cái 19 | 3.05 | 1.32 |
| Đồng thuận | 2.92 | 1.38 |
Cả hai đội ghi bàn
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.62 (kèo giảm) | 2.10 (kèo tăng) |
| Nhà cái 2 | 1.62 (kèo giảm) | 2.17 (kèo tăng) |
| Nhà cái 3 | 1.61 (kèo tăng) | 2.20 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 1.62 (kèo giảm) | 2.25 (kèo tăng) |
| Nhà cái 5 | 1.62 | 2.22 (kèo tăng) |
| Nhà cái 6 | 1.62 (kèo tăng) | 2.15 (kèo tăng) |
| Nhà cái 12 | 1.60 (kèo giảm) | 2.20 (kèo tăng) |
| Nhà cái 16 | 1.66 (kèo tăng) | 2.15 |
| Nhà cái 19 | 1.64 | 2.08 |
| Nhà cái 20 | 1.67 | 2.10 |
| Đồng thuận | 1.62 | 2.16 |
Kèo châu Á
Chủ chấp 1 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 3 | 6.60 | 1.11 |
| Đồng thuận | 6.60 | 1.11 |
Chủ chấp 1 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 3 | 6.25 | 1.12 |
| Đồng thuận | 6.25 | 1.12 |
Chủ chấp 1 : 0 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 3 | 5.90 (kèo giảm) | 1.13 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 5.90 | 1.13 |
Chủ chấp 0 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 3 | 3.90 (kèo giảm) | 1.24 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 3.90 | 1.24 |
Chủ chấp 0 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 3 | 3.10 (kèo giảm) | 1.35 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 3.10 | 1.35 |
Chủ chấp 0 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 3 | 2.75 (kèo giảm) | 1.43 (kèo tăng) |
| Nhà cái 5 | 2.80 | 1.42 |
| Nhà cái 16 | 2.90 (kèo giảm) | 1.39 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 2.80 | 1.42 |
Kèo đồng banh *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 3 | 2.35 (kèo giảm) | 1.57 (kèo tăng) |
| Nhà cái 12 | 2.30 (kèo giảm) | 1.55 (kèo tăng) |
| Nhà cái 16 | 2.50 (kèo giảm) | 1.51 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 2.35 | 1.55 |
Khách chấp 0 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 3 | 1.98 (kèo giảm) | 1.88 (kèo tăng) |
| Nhà cái 16 | 2.02 (kèo giảm) | 1.76 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 2.00 | 1.82 |
Khách chấp 0 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 3 | 1.70 (kèo giảm) | 2.10 (kèo tăng) |
| Nhà cái 12 | 1.70 (kèo giảm) | 2.05 (kèo tăng) |
| Nhà cái 16 | 1.77 (kèo giảm) | 2.00 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.70 | 2.05 |
Khách chấp 0 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 3 | 1.52 (kèo giảm) | 2.42 (kèo tăng) |
| Nhà cái 16 | 1.58 (kèo giảm) | 2.30 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.55 | 2.36 |
Khách chấp 1 : 0 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 3 | 1.35 (kèo giảm) | 3.10 (kèo tăng) |
| Nhà cái 12 | 1.35 (kèo giảm) | 2.95 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.35 | 3.03 |
Khách chấp 1 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 3 | 1.27 (kèo giảm) | 3.55 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.27 | 3.55 |
Khách chấp 1 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 3 | 1.24 (kèo giảm) | 3.90 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.24 | 3.90 |
Khách chấp 1 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 3 | 1.16 (kèo giảm) | 5.25 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.16 | 5.25 |
Khách chấp 2 : 0 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 3 | 1.10 (kèo giảm) | 7.00 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.10 | 7.00 |
Khách chấp 2 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.05 (kèo giảm) | 6.65 (kèo tăng) |
| Nhà cái 3 | 1.10 | 7.00 |
| Nhà cái 15 | 1.05 (kèo giảm) | 6.65 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.05 | 6.65 |
- * Kèo lẻ (1/4) — có thể hoàn 1 nửa tiền cược nếu tỷ số đúng bằng kèo.
- * Kèo chẵn — có thể hoàn toàn bộ tiền cược nếu tỷ số đúng bằng kèo.
Kèo cược kép
| Nhà cái | Chủ hoặc hòa | Chủ hoặc khách | Hòa hoặc khách |
|---|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.80 (kèo tăng) | 1.22 (kèo giảm) | 1.28 (kèo giảm) |
| Nhà cái 2 | 1.76 (kèo giảm) | 1.27 (kèo tăng) | 1.27 (kèo tăng) |
| Nhà cái 3 | 1.67 | 1.33 | 1.36 |
| Nhà cái 4 | 1.73 (kèo tăng) | 1.22 (kèo giảm) | 1.29 (kèo giảm) |
| Nhà cái 6 | 1.73 (kèo giảm) | 1.25 (kèo tăng) | 1.29 (kèo tăng) |
| Nhà cái 18 | 1.81 | 1.19 | 1.19 |
| Nhà cái 19 | 1.75 (kèo tăng) | 1.26 (kèo giảm) | 1.23 (kèo giảm) |
| Nhà cái 20 | 1.75 (kèo tăng) | 1.29 (kèo giảm) | 1.30 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.75 | 1.25 | 1.29 |
Hòa hoàn tiền
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 3 | 2.38 (kèo giảm) | 1.53 (kèo tăng) |
| Nhà cái 5 | 2.40 (kèo giảm) | 1.55 (kèo tăng) |
| Nhà cái 16 | 2.45 (kèo giảm) | 1.50 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 2.40 | 1.53 |
Kèo phạt góc
7.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.15 (kèo giảm) | 4.12 (kèo tăng) |
| Nhà cái 19 | 1.25 | 3.45 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.20 | 3.79 |
8.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.35 (kèo giảm) | 2.80 (kèo tăng) |
| Nhà cái 19 | 1.42 (kèo giảm) | 2.60 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.39 | 2.70 |
9.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.85 (kèo tăng) | 1.85 (kèo giảm) |
| Nhà cái 2 | 1.64 (kèo giảm) | 2.11 (kèo tăng) |
| Nhà cái 17 | 1.69 | 2.07 |
| Nhà cái 19 | 1.70 (kèo giảm) | 2.00 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.69 | 2.04 |
10.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 2.03 (kèo giảm) | 1.70 (kèo tăng) |
| Nhà cái 17 | 2.12 | 1.67 |
| Nhà cái 19 | 2.10 (kèo giảm) | 1.62 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 2.10 | 1.67 |
11.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 2.60 (kèo giảm) | 1.41 (kèo tăng) |
| Nhà cái 19 | 2.70 | 1.38 |
| Đồng thuận | 2.65 | 1.40 |
Thống kê trận đấu
Đội hình ra sân Chính thức
-
33 F. Willcox -
11 J. Bickerstaff -
21 G. Nurse -
6 J. Wilson -
9 K. Otchere -
1 J. Day -
35 M. Barber
-
29 M. Shelton -
39 A. Cook -
11 R. Reynolds -
28 F. Cartwright -
41 S. Auton -
12 J. Foulkes -
7 J. Walker
Chơi hay nhất
1 bàn · 1 đường chuyền tạo cơ hội · 1 cú sút trúng đích
1 bàn · 1 cú sút trúng đích · 2 lần tắc bóng
Cheltenham Town
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 Wyll Stanway TM | 90' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 20/35 | 0 | 0 | 1 |
| 25 Pierce Sweeney HV | 90' | 7,6 | 0 | 0 | 0/0 | 27/37 | 0 | 0 | 0 |
| 5 Robbie Cundy HV | 90' | 6,4 | 0 | 0 | 0/1 | 29/37 | 0 | 0 | 0 |
| 3 Jonathan Tomkinson HV | 90' | 6,0 | 0 | 0 | 0/0 | 23/41 | 0 | 3 | 0 |
| 4 Joseph Tomlinson HV | 86' | 6,4 | 0 | 0 | 1/1 | 20/26 | 1 | 2 | 0 |
| 21 George Nurse HV DB | 18' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 1/2 | 0 | 0 | 0 |
| 6 James Wilson HV DB | 8' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 0/0 | 0 | 0 | 0 |
| 8 Charlie McCann TV | 90' | 7,6 | 1 | 0 | 1/1 | 17/22 | 0 | 2 | 0 |
| 7 Ben Stevenson C TV | 90' | 6,7 | 0 | 0 | 0/1 | 19/28 | 0 | 1 | 0 |
| 17 Shaun McWilliams TV | 86' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 31/43 | 1 | 2 | 0 |
| 26 Jordan Shipley TV | 72' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 19/30 | 0 | 2 | 0 |
| 19 Jake Evans TV | 64' | 7,6 | 0 | 1 | 0/1 | 15/17 | 1 | 1 | 0 |
| 33 Freddie Willcox TV DB | 26' | 6,3 | 0 | 0 | 0/1 | 1/4 | 0 | 0 | 0 |
| 18 Andreas Weimann TĐ | 64' | 7,2 | 1 | 0 | 1/1 | 13/15 | 1 | 1 | 0 |
| 11 Jake Bickerstaff TĐ DB | 26' | 6,5 | 0 | 0 | 1/1 | 2/2 | 1 | 0 | 0 |
| 9 Kirsten Otchere TĐ DB | 8' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 2/2 | 0 | 0 | 0 |
Grimsby Town
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 42 David Harrington TM | 90' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 35/51 | 0 | 0 | 2 |
| 17 Cameron McJannett HV | 90' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 51/67 | 0 | 0 | 0 |
| 5 Harvey Rodgers HV | 90' | 6,7 | 0 | 1 | 0/1 | 28/34 | 1 | 1 | 0 |
| 2 Maldini Kacurri HV | 90' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 55/66 | 0 | 1 | 0 |
| 3 Jayden Sweeney HV | 90' | 6,4 | 0 | 1 | 0/0 | 34/40 | 2 | 1 | 0 |
| 15 Géza Dávid Turi TV | 90' | 7,1 | 0 | 0 | 0/1 | 42/51 | 1 | 1 | 0 |
| 4 Kieran Green C TV | 90' | 6,8 | 1 | 0 | 1/1 | 20/29 | 0 | 0 | 0 |
| 10 Sonny Finch TV | 69' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 11/15 | 0 | 1 | 0 |
| 29 Mark Shelton TV DB | 45' | 7,7 | 1 | 0 | 1/2 | 27/32 | 1 | 0 | 0 |
| 30 Charles Vernam TV | 45' | 6,9 | 0 | 0 | 0/1 | 17/24 | 1 | 2 | 0 |
| 8 Cian Doyle TV | 45' | 5,9 | 0 | 0 | 0/0 | 14/20 | 2 | 0 | 0 |
| 28 Finlay Cartwright TV DB | 21' | 6,9 | 0 | 0 | 1/2 | 7/9 | 0 | 1 | 0 |
| 11 Ryley Reynolds TV DB | 21' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 12/15 | 0 | 0 | 0 |
| 9 Iwan Morgan TĐ | 69' | 6,6 | 0 | 0 | 0/1 | 10/17 | 1 | 0 | 0 |
| 39 Andy Cook TĐ DB | 45' | 6,4 | 0 | 0 | 2/3 | 5/5 | 0 | 0 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
Lịch sử đối đầu (18 trận)
- 05/09/2026 Cheltenham Town 2-2 Grimsby Town
- 24/01/2026 Cheltenham Town 0-2 Grimsby Town
- 27/09/2025 Grimsby Town 7-1 Cheltenham Town
- 01/03/2025 Cheltenham Town 1-1 Grimsby Town
- 17/08/2024 Grimsby Town 3-2 Cheltenham Town
- 05/04/2021 Grimsby Town 1-1 Cheltenham Town
- 14/10/2020 Cheltenham Town 1-3 Grimsby Town
- 27/11/2019 Grimsby Town 0-0 Cheltenham Town
+ 2 trận khác