
James Wilson
Hậu vệ ·
Cheltenham Town
Chặng đường sự nghiệp James Wilson
Ở chặng gần nhất trong dữ liệu, James Wilson thuộc biên chế Cheltenham Town, và hồ sơ còn có số liệu của anh ở 8 câu lạc bộ khác. Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 01/07/2008, lúc anh từ Bristol City U18 chuyển tới Bristol City, năm anh tròn 19 tuổi. Quãng ở Bristol City được ghi bằng 1 bàn sau 47 lần có tên trong danh sách thi đấu. Số liệu ở đội này trải từ mùa 11/12 đến mùa 13/14. Số liệu theo mùa bắt đầu từ mùa 11/12 tại Hạng Nhất Anh cùng Bristol City, năm anh bước sang tuổi 22. Mùa đó anh có tên trong danh sách thi đấu 19 lần. Oldham Athletic đón anh ngày 31/01/2014 từ Bristol City dưới dạng tự do. Ở đội này, hồ sơ ghi 2 bàn qua 105 lần có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải.
Mùa có nhiều bàn thắng và kiến tạo nhất ở một giải trong dữ liệu là 24/25 tại Hạng Ba Anh cùng Bristol Rovers, với 2 bàn cùng 2 kiến tạo. Đó là năm anh bước sang tuổi 35. Gộp 9 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 10 bàn cùng 8 kiến tạo. Tổng cộng anh có 533 lần có tên trong danh sách thi đấu. Song song với sự nghiệp câu lạc bộ, trong các giải đấu có trong dữ liệu, anh có 4 trận cho Wales. Chặng hiện tại gắn với Cheltenham Town, nơi anh đến ngày 28/07/2025 từ Bristol Rovers theo dạng chuyển nhượng tự do. Ở mùa 26/27 tại Hạng Tư Anh, anh có 4 lần ra sân. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 1 bàn qua 55 trận nằm trong danh sách thi đấu cho Cheltenham Town. Tại Cheltenham Town, anh khoác áo số 6 và có hợp đồng được ghi nhận đến 30/06/2027.
Hành trình sự nghiệp của James Wilson
Mùa xa nhất trong dữ liệu sự nghiệp của James Wilson là 11/12 tại Bristol City. Tổng cộng anh ghi 10 bàn qua 533 lần có tên trong danh sách thi đấu. 20% số lần có tên trong danh sách thi đấu thuộc về quãng ở Oldham Athletic.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bristol City | 12/13 | Hạng Nhất Anh | 26 | 0 | 1 | 0 | — |
| Bristol City | 11/12 | Hạng Nhất Anh | 19 | 0 | 0 | 0 | — |
| Cheltenham Town | 13/14 | Hạng Tư Anh | 5 | 0 | 0 | 0 | — |
| Lincoln City | 17/18 | Hạng Tư Anh | 17 | 180 | 0 | 0 | 6,95 |
| Lincoln City | 18/19 | Hạng Tư Anh | 32 | 0 | 0 | 0 | — |
| Cheltenham Town | 25/26 | Hạng Tư Anh | 42 | 3693 | 0 | 0 | 6,55 |
| Cheltenham Town | 26/27 | Hạng Tư Anh | 4 | 196 | 0 | 0 | 6,67 |
| Bristol City | 13/14 | Hạng Ba Anh | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Oldham Athletic | 13/14 | Hạng Ba Anh | 17 | 0 | 1 | 0 | — |
| Oldham Athletic | 14/15 | Hạng Ba Anh | 41 | 0 | 1 | 0 | — |
| Oldham Athletic | 15/16 | Hạng Ba Anh | 44 | 0 | 0 | 0 | — |
| Sheffield United | 16/17 | Hạng Ba Anh | 22 | 0 | 1 | 0 | — |
| Walsall | 17/18 | Hạng Ba Anh | 20 | 0 | 0 | 0 | — |
| Ipswich Town | 19/20 | Hạng Ba Anh | 35 | 1927 | 0 | 0 | 6,76 |
| Ipswich Town | 20/21 | Hạng Ba Anh | 18 | 1519 | 2 | 0 | 7,11 |
| Plymouth Argyle | 21/22 | Hạng Ba Anh | 43 | 3735 | 0 | 2 | 6,86 |
| Plymouth Argyle | 22/23 | Hạng Ba Anh | 44 | 3208 | 1 | 3 | 6,82 |
| Bristol Rovers | 23/24 | Hạng Ba Anh | 26 | 2203 | 0 | 1 | 6,72 |
| Bristol Rovers | 24/25 | Hạng Ba Anh | 46 | 4140 | 2 | 2 | 6,98 |
| Wales | — | World Cup Qualification UEFA | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Bristol City | 12/13 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Oldham Athletic | 14/15 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Oldham Athletic | 15/16 | FA Cup | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Lincoln City | 18/19 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Ipswich Town | 19/20 | FA Cup | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Ipswich Town | 20/21 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Plymouth Argyle | 21/22 | FA Cup | 4 | 300 | 0 | 0 | 6,33 |
| Plymouth Argyle | 22/23 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Bristol Rovers | 23/24 | FA Cup | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Bristol Rovers | 24/25 | FA Cup | 2 | 90 | 0 | 0 | 7,20 |
| Cheltenham Town | 25/26 | FA Cup | 3 | 90 | 0 | 0 | 6,70 |
| Lincoln City | — | Carabao Cup | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Ipswich Town | — | Carabao Cup | 1 | 90 | 0 | 0 | 5,90 |
| Ipswich Town | — | Carabao Cup | 2 | 90 | 0 | 0 | 7,00 |
| Plymouth Argyle | — | Carabao Cup | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,80 |
| Plymouth Argyle | — | Carabao Cup | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,70 |
| Bristol Rovers | — | Carabao Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Cheltenham Town | — | Carabao Cup | 1 | 78 | 1 | 0 | 8,70 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Tiểu sử và thông tin cá nhân James Wilson
Cao 188 cm, James Wilson là hậu vệ người Wales của Cheltenham Town. Anh mang áo số 6 tại Cheltenham Town. Theo dữ liệu, bản hợp đồng hiện tại có hạn tới 30/06/2027.
- Vị trí
- Hậu vệ
- Ngày sinh
- 26/2/1989 (37 tuổi)
- Quốc tịch
- Wales
- Chiều cao
- 188 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 6
- CLB hiện tại
- Cheltenham Town
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,0 triệu EUR (ước tính)
Câu lạc bộ và hợp đồng của James Wilson
James Wilson thi đấu cho Cheltenham Town tại Hạng Tư Anh theo dữ liệu mùa gần nhất. Dữ liệu định giá anh khoảng 24 nghìn EUR — con số ước tính, không phải giá giao dịch. Ngày chuyển đến Cheltenham Town trong hồ sơ là 28/07/2025.
- Câu lạc bộ
- Cheltenham Town
- Giải đấu
- Hạng Tư Anh
- Số áo
- 6
- Gia nhập
- 28/07/2025
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,0 triệu EUR (ước tính)
Thống kê James Wilson mùa 26/27
James Wilson đã chơi 4 trận với 196 phút trên sân mùa 26/27 tại Hạng Tư Anh. Dữ liệu chấm điểm từng trận cho anh trung bình 6,68. Thời lượng trung bình mỗi trận là 49 phút.
- 4 Trận
- 196 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0 Sút
- 0 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 6,68 Điểm trung bình
Phong độ James Wilson các trận vừa qua
James Wilson chơi từ 60 phút trở lên ở 2 trong 4 trận ra sân gần nhất. Mức điểm trung bình ghi nhận được là 6,68.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 19-09 | Colchester United | 1–1 | Không vào sân | — | — |
| 12-09 | Crawley Town | 1–3 | 11 | 0/0 | 6,8 |
| 05-09 | Grimsby Town | 2–2 | 8 | 0/0 | 6,7 |
| 01-09 | York City | 3–2 | 87 | 0/0 | 6,6 |
| 29-08 | Barnet | 2–2 | 90 | 0/0 | 6,6 |
James Wilson chuyển nhượng qua những CLB nào?
Giá trị chuyển nhượng của James Wilson được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 24 nghìn EUR khi đang ở Cheltenham Town (ước tính, không phải giá giao dịch). Lượt liền trước trong hồ sơ: Bristol City sang Brentford theo dạng cho mượn ngày 01/08/2008.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2008 | Bristol City U18 | Bristol City | Không công bố |
| 1/8/2008 | Bristol City | Brentford | Cho mượn |
| 1/11/2008 | Brentford | Bristol City | Cho mượn |
| 20/8/2009 | Bristol City | Brentford | Cho mượn |
| 1/1/2010 | Brentford | Bristol City | Trở lại sau cho mượn |
| 13/9/2013 | Bristol City | Cheltenham Town | Cho mượn |
| 13/10/2013 | Cheltenham Town | Bristol City | Trở lại sau cho mượn |
| 31/1/2014 | Bristol City | Oldham Athletic | Tự do |
| 5/7/2016 | Oldham Athletic | Sheffield United | Tự do |
| 17/7/2017 | Sheffield United | Walsall | Cho mượn |
| 11/1/2018 | Walsall | Sheffield United | Trở lại sau cho mượn |
| 12/1/2018 | Sheffield United | Lincoln City | Tự do |
| 2/8/2019 | Lincoln City | Ipswich Town | Tự do |
| 1/7/2021 | Ipswich Town | Plymouth Argyle | Tự do |
| 1/7/2023 | Plymouth Argyle | Bristol Rovers | Tự do |
| 28/7/2025 | Bristol Rovers | Cheltenham Town | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
James Wilson khoác áo đội tuyển nào?
Dữ liệu đội tuyển của James Wilson, chỉ gồm các giải được theo dõi, ghi 4 trận cho Wales.
Wales 4 trận 0 bàn Lần gần nhất: 15/10/2013
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Câu hỏi thường gặp về James Wilson
- James Wilson bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận James Wilson 37 tuổi (sinh ngày 26/02/1989), cao 188 cm.
- James Wilson có bao nhiêu bàn thắng mùa 26/27?
- Ở mùa 26/27 tại Hạng Tư Anh, James Wilson ghi 0 bàn sau 4 trận.
- James Wilson hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, James Wilson đang thuộc biên chế Cheltenham Town, mang áo số 6 và chơi ở vị trí hậu vệ.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Hạng Tư Anh · Lịch thi đấu Cheltenham Town
Cập nhật lần cuối: 00:56 · 24/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.