
Andreas Weimann
Tiền đạo ·
Cheltenham Town
Chặng đường sự nghiệp Andreas Weimann
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Andreas Weimann là ngày 19/01/2011, khi anh rời Aston Villa U21 sang Watford — năm anh bước sang tuổi 20. Aston Villa đón anh ngày 01/07/2011 từ Aston Villa U21. Ở đội này, hồ sơ ghi 21 bàn và 4 kiến tạo qua 146 lần có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải. Hàng số liệu theo mùa đầu tiên thuộc về Aston Villa tại Ngoại Hạng Anh ở mùa 11/12, năm anh tròn 20 tuổi. Trong mùa ấy anh có 2 bàn. Ngày 01/07/2015, anh rời Aston Villa sang Derby County với mức phí 3,8 triệu EUR. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 146 lần có tên trong danh sách thi đấu, kèm 10 bàn và 9 kiến tạo trong màu áo Derby County. Bristol City đón anh ngày 03/07/2018 từ Derby County với phí 2,3 triệu EUR. Ở đội này, hồ sơ ghi 51 bàn và 28 kiến tạo sau 220 trận có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải.
Mùa có nhiều bàn thắng và kiến tạo nhất ở một giải trong dữ liệu là 21/22 tại Hạng Nhất Anh cùng Bristol City, với 22 bàn và 10 kiến tạo. Đó là năm anh tròn 30 tuổi. Cộng mọi giải cấp câu lạc bộ trong hồ sơ, anh có 98 bàn cùng 49 kiến tạo qua 7 đội bóng. Ở các CLB đó, anh có 593 trận nằm trong danh sách thi đấu. Anh đến Cheltenham Town ngày 14/08/2026 từ Derby County theo dạng chuyển nhượng tự do. Dữ liệu mùa 26/27 tại Hạng Tư Anh ghi nhận anh ra sân 8 trận và ghi 4 bàn. Trong đội hình Cheltenham Town, anh mang áo số 18, có hợp đồng được ghi nhận đến 30/06/2026.
Andreas Weimann đã khoác áo những đội nào?
Theo thống kê từng mùa, Andreas Weimann ghi 98 bàn qua 593 lần có tên trong danh sách thi đấu. Riêng Bristol City chiếm 37% số lần có tên trong danh sách thi đấu. Dữ liệu bao gồm 7 đội bóng khác nhau.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Derby County | 16/17 | Hạng Nhất Anh | 19 | 239 | 0 | 0 | 6,62 |
| Wolverhampton | 16/17 | Hạng Nhất Anh | 19 | 1400 | 2 | 2 | 6,69 |
| Derby County | 17/18 | Hạng Nhất Anh | 47 | 3069 | 5 | 6 | 6,85 |
| Aston Villa | 14/15 | Ngoại Hạng Anh | 37 | 1790 | 3 | 1 | 6,75 |
| Aston Villa | 13/14 | Ngoại Hạng Anh | 37 | 2658 | 5 | 3 | — |
| Aston Villa | 12/13 | Ngoại Hạng Anh | 36 | 2299 | 7 | 0 | — |
| Aston Villa | 11/12 | Ngoại Hạng Anh | 23 | 527 | 2 | 0 | — |
| Derby County | 25/26 | Hạng Nhất Anh | 30 | 725 | 1 | 3 | 6,62 |
| Blackburn Rovers | 24/25 | Hạng Nhất Anh | 31 | 1415 | 7 | 2 | 6,88 |
| Bristol City | 23/24 | Hạng Nhất Anh | 21 | 813 | 1 | 1 | 6,72 |
| West Bromwich Albion | 23/24 | Hạng Nhất Anh | 18 | 431 | 2 | 2 | 6,66 |
| Bristol City | 22/23 | Hạng Nhất Anh | 43 | 2991 | 6 | 5 | 6,82 |
| Bristol City | 21/22 | Hạng Nhất Anh | 46 | 4116 | 22 | 10 | 7,11 |
| Bristol City | 20/21 | Hạng Nhất Anh | 7 | 605 | 2 | 0 | 7,06 |
| Bristol City | 19/20 | Hạng Nhất Anh | 45 | 3612 | 9 | 7 | 6,95 |
| Bristol City | 18/19 | Hạng Nhất Anh | 45 | 3346 | 10 | 5 | 6,95 |
| Derby County | 15/16 | Hạng Nhất Anh | 44 | 1354 | 4 | 0 | 6,69 |
| Cheltenham Town | 26/27 | Hạng Tư Anh | 7 | 435 | 3 | 2 | 6,81 |
| Austria | — | World Cup Qualification UEFA | 9 | 0 | 0 | 0 | — |
| Austria | — | World Cup Qualification UEFA | 1 | 13 | 0 | 0 | 6,80 |
| Austria | 2026 | World Cup Qualification UEFA | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Austria | 2014 | Giao hữu quốc tế | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Austria | 2015 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Austria | 22/23 | UEFA Nations League | 6 | 251 | 1 | 0 | 6,85 |
| Austria | 24/25 | UEFA Nations League | 4 | 13 | 0 | 0 | 7,00 |
| Austria | 2024 | UEFA Euro 2024 | 4 | 1 | 0 | 0 | — |
| Austria | 2022 | Giao hữu quốc tế | 2 | 45 | 0 | 0 | 6,70 |
| Austria | 2024 | Giao hữu quốc tế | 4 | 57 | 1 | 0 | 6,80 |
| Aston Villa | 11/12 | FA Cup | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Aston Villa | 12/13 | FA Cup | 2 | 0 | 1 | 0 | — |
| Aston Villa | 13/14 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Aston Villa | 14/15 | FA Cup | 5 | 0 | 1 | 0 | — |
| Derby County | 16/17 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Wolverhampton | 16/17 | FA Cup | 2 | 153 | 1 | 0 | 7,00 |
| Derby County | 17/18 | FA Cup | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,10 |
| Bristol City | 18/19 | FA Cup | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Bristol City | 19/20 | FA Cup | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Bristol City | 21/22 | FA Cup | 1 | 15 | 0 | 0 | 6,60 |
| Bristol City | 22/23 | FA Cup | 2 | 45 | 0 | 0 | 6,60 |
| Bristol City | 23/24 | FA Cup | 1 | 14 | 0 | 0 | 6,50 |
| Blackburn Rovers | 24/25 | FA Cup | 2 | 23 | 0 | 0 | 6,50 |
| Derby County | 25/26 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Aston Villa | — | Carabao Cup | 2 | 0 | 2 | 0 | — |
| Aston Villa | — | Carabao Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Derby County | — | Carabao Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Bristol City | — | Carabao Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Bristol City | — | Carabao Cup | 2 | 90 | 0 | 0 | 6,70 |
| Bristol City | — | Carabao Cup | 2 | 180 | 1 | 0 | 6,90 |
| Blackburn Rovers | — | Carabao Cup | 2 | 129 | 1 | 0 | 7,15 |
| Derby County | — | Carabao Cup | 2 | 91 | 0 | 0 | 6,60 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Andreas Weimann: tiểu sử, chiều cao, quốc tịch
Andreas Weimann thi đấu ở vị trí tiền đạo, là cầu thủ người Áo của Cheltenham Town. Ở Cheltenham Town, anh khoác áo số 18. Ràng buộc hợp đồng với Cheltenham Town kéo dài đến 30/06/2026.
- Vị trí
- Tiền đạo
- Ngày sinh
- 5/8/1991 (35 tuổi)
- Quốc tịch
- Áo
- Chiều cao
- 179 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 18
- CLB hiện tại
- Cheltenham Town
- Hợp đồng đến
- 30/6/2026
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,4 triệu EUR (ước tính)
CLB hiện tại của Andreas Weimann
Andreas Weimann đang khoác áo Cheltenham Town ở vị trí tiền đạo, gia nhập ngày 14/08/2026. Bản hợp đồng đang có hiệu lực tới 30/06/2026. Số áo hiện tại là 18.
- Câu lạc bộ
- Cheltenham Town
- Giải đấu
- Hạng Tư Anh
- Số áo
- 18
- Gia nhập
- 14/08/2026
- Hợp đồng đến
- 30/6/2026
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,4 triệu EUR (ước tính)
Andreas Weimann thi đấu ra sao mùa 26/27?
Thống kê mùa 26/27 tại Hạng Tư Anh của Andreas Weimann: 8 trận, 4 bàn, 2 kiến tạo. Anh được chấm trung bình 6,91 điểm mỗi trận. Trung bình anh thi đấu 65 phút mỗi trận ở mùa này.
- 8 Trận
- 521 Phút
- 4 Bàn thắng
- 2 Kiến tạo
- 9 Sút
- 8 Đường chuyền quyết định
- 1 Thẻ vàng
- 6,91 Điểm trung bình
Những trận gần nhất của Andreas Weimann
Andreas Weimann chơi từ 60 phút trở lên ở 5 trong 5 trận ra sân gần nhất. Mức điểm trung bình ghi nhận được là 7,20.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 26-09 | Chesterfield | 2–1 | 86 | 1/0 | 7,6 |
| 19-09 | Colchester United | 1–1 | 89 | 1/0 | 6,9 |
| 12-09 | Crawley Town | 1–3 | 78 | 1/1 | 7,5 |
| 05-09 | Grimsby Town | 2–2 | 64 | 1/0 | 7,2 |
| 01-09 | York City | 3–2 | 89 | 0/1 | 6,8 |
Lịch sử chuyển nhượng Andreas Weimann
Giá trị chuyển nhượng của Andreas Weimann được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 420 nghìn EUR khi đang ở Cheltenham Town (ước tính, không phải giá giao dịch). Tổng cộng có 16 lượt chuyển nhượng trong hồ sơ.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 14/8/2026 | Derby County | Cheltenham Town | Tự do |
| 19/1/2011 | Aston Villa U21 | Watford | Không công bố |
| 1/7/2011 | Aston Villa U21 | Aston Villa | Không công bố |
| 26/8/2011 | Aston Villa | Watford | Cho mượn |
| 23/9/2011 | Watford | Aston Villa | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2015 | Aston Villa | Derby County | 3,8 triệu EUR |
| 19/1/2017 | Derby County | Wolverhampton | Cho mượn |
| 31/5/2017 | Wolverhampton | Derby County | Trở lại sau cho mượn |
| 3/7/2018 | Derby County | Bristol City | 2,3 triệu EUR |
| 15/1/2024 | Bristol City | West Bromwich Albion | Cho mượn |
| 31/5/2024 | West Bromwich Albion | Bristol City | Trở lại sau cho mượn |
| 1/8/2024 | Bristol City | Blackburn Rovers | Tự do |
| 1/7/2025 | Blackburn Rovers | Derby County | Tự do |
| 5/2/2026 | Derby County | SK Rapid Wien | Cho mượn |
| 30/6/2026 | SK Rapid Wien | Derby County | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2026 | Derby County | No team | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu hỏi thường gặp về Andreas Weimann
- Andreas Weimann ghi bao nhiêu bàn mùa 26/27?
- Ở mùa 26/27 tại Hạng Tư Anh, Andreas Weimann ghi 4 bàn sau 8 trận và có 2 kiến tạo.
- Andreas Weimann đang khoác áo đội bóng nào?
- Cheltenham Town là CLB hiện tại của Andreas Weimann, mang áo số 18 và chơi ở vị trí tiền đạo.
- Andreas Weimann bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Andreas Weimann 35 tuổi (sinh ngày 05/08/1991), cao 179 cm.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Hạng Tư Anh · Lịch thi đấu Cheltenham Town
Cập nhật lần cuối: 23:05 · 26/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.