RAAL La Louvière vs KV Kortrijk
Nhận định trước trận
Bài nhận định riêng cho trận này.
Đọc bài nhận định →Dự đoán nhanh
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Xem chi tiết dự đoán →Thống kê nổi bật
Chơi hay nhất
- 9,9 Mustapha Isah RAAL La Louvière
- 8,3 Patrick Nkoa RAAL La Louvière
- 8,1 Mame Wade RAAL La Louvière
RAAL La Louvière vs KV Kortrijk VĐQG Bỉ: kết quả
RAAL La Louvière thắng KV Kortrijk 3-0 trong một thế trận gần như một chiều. Tỷ số hiệp một là 2-0. Sân đấu là Easi Arena.
Cầm bóng, dứt điểm và các con số khác
RAAL La Louvière cầm bóng 38% còn KV Kortrijk giữ 62%. Trọng tài rút 4 thẻ vàng. Trận đấu ghi nhận 6 cơ hội rõ rệt.
Ai ghi bàn trong trận RAAL La Louvière gặp KV Kortrijk?
Bàn cuối cùng của trận thuộc về E. Filet ở phút 85. M. Isah ghi 2 bàn trong trận này.
Mạch kết quả dẫn tới trận đấu này
KV Kortrijk tới sân với 1 hoà, 4 thua trong năm trận gần nhất. KV Kortrijk thua SV Zulte Waregem 0-2 ở lần ra sân liền trước. RAAL La Louvière thua Sint-Truidense VV 0-4 ở lần ra sân ngay trước trận này.
RAAL La Louvière vs KV Kortrijk: cầu thủ đáng chú ý
Mustapha Isah nhận điểm số cao nhất trận 9,9 sau 2 bàn thắng. Người tạo cơ hội nhiều nhất trận chưa có pha kiến tạo nào được ghi nhận.
Kết quả này ảnh hưởng gì tới hai đội?
Trên bảng xếp hạng, RAAL La Louvière đang thứ 14 với 4 điểm còn KV Kortrijk thứ 18. Hiệu số bàn thắng bại của hai đội lần lượt là -7 và -13. Bảng đấu gồm 18 đội.
Trận đấu ngã ngũ lúc nào?
Bảng điện tử lúc nghỉ ghi 2-0, khác hẳn con số khi trọng tài nổi còi kết thúc. Hiệp hai đổi hướng so với những gì hiệp một để lại.
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 39%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu — chỉ để tham khảo.
Chi tiết kèo
Cả hai đội ghi bàn
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.75 (kèo tăng) | 2.00 (kèo giảm) |
| Nhà cái 3 | 1.70 (kèo giảm) | 2.08 (kèo tăng) |
| Nhà cái 5 | 1.70 | 2.05 |
| Nhà cái 7 | 1.70 (kèo giảm) | 2.06 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.70 | 2.05 |
Kèo châu Á
Chủ chấp 2 : 0 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 8.50 | 1.03 |
| Nhà cái 4 | 7.30 | 1.05 |
| Đồng thuận | 7.90 | 1.04 |
Chủ chấp 1 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 6.10 (kèo giảm) | 1.06 (kèo tăng) |
| Nhà cái 2 | 6.25 (kèo tăng) | 1.12 (kèo giảm) |
| Nhà cái 6 | 6.10 (kèo giảm) | 1.06 (kèo tăng) |
| Nhà cái 7 | 6.00 (kèo giảm) | 1.11 |
| Nhà cái 8 | 6.50 | 1.10 |
| Đồng thuận | 6.10 | 1.10 |
Chủ chấp 1 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 4.65 (kèo tăng) | 1.18 (kèo giảm) |
| Nhà cái 7 | 4.70 (kèo giảm) | 1.18 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 4.68 | 1.18 |
Chủ chấp 1 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 4.25 (kèo tăng) | 1.21 (kèo giảm) |
| Nhà cái 7 | 4.25 (kèo giảm) | 1.21 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 4.25 | 1.21 |
Chủ chấp 1 : 0 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 3.80 (kèo tăng) | 1.25 (kèo giảm) |
| Nhà cái 5 | 3.60 | 1.25 |
| Nhà cái 7 | 3.85 (kèo giảm) | 1.25 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 3.80 | 1.25 |
Chủ chấp 0 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 2.85 (kèo tăng) | 1.40 (kèo giảm) |
| Nhà cái 3 | 2.90 | 1.42 |
| Nhà cái 7 | 2.85 (kèo giảm) | 1.41 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 2.85 | 1.41 |
Chủ chấp 0 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 2.38 (kèo tăng) | 1.55 (kèo giảm) |
| Nhà cái 3 | 2.45 (kèo giảm) | 1.60 (kèo tăng) |
| Nhà cái 5 | 2.30 | 1.55 |
| Nhà cái 7 | 2.35 (kèo giảm) | 1.57 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 2.36 | 1.56 |
Chủ chấp 0 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 2.08 (kèo tăng) | 1.73 (kèo giảm) |
| Nhà cái 3 | 2.05 (kèo giảm) | 1.78 (kèo tăng) |
| Nhà cái 7 | 2.05 (kèo giảm) | 1.74 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 2.05 | 1.74 |
Kèo đồng banh *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.75 (kèo tăng) | 2.05 (kèo giảm) |
| Nhà cái 5 | 1.70 | 2.05 |
| Nhà cái 7 | 1.73 (kèo giảm) | 2.06 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.73 | 2.05 |
Khách chấp 0 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.55 (kèo tăng) | 2.38 (kèo giảm) |
| Nhà cái 7 | 1.54 (kèo tăng) | 2.45 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.54 | 2.41 |
Khách chấp 0 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.43 (kèo tăng) | 2.75 (kèo giảm) |
| Nhà cái 5 | 1.40 | 2.75 |
| Nhà cái 7 | 1.42 (kèo giảm) | 2.80 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.42 | 2.75 |
Khách chấp 0 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.30 (kèo tăng) | 3.45 (kèo giảm) |
| Nhà cái 7 | 1.29 | 3.45 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.29 | 3.45 |
Khách chấp 1 : 0 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.18 (kèo tăng) | 4.80 (kèo giảm) |
| Nhà cái 5 | 1.15 | 4.80 |
| Nhà cái 7 | 1.16 | 4.95 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.16 | 4.80 |
Khách chấp 1 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.15 (kèo tăng) | 5.50 (kèo giảm) |
| Nhà cái 7 | 1.14 | 5.40 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.15 | 5.45 |
Khách chấp 1 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.13 (kèo tăng) | 5.90 (kèo giảm) |
| Nhà cái 7 | 1.12 | 5.90 |
| Đồng thuận | 1.12 | 5.90 |
Khách chấp 1 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.02 (kèo tăng) | 8.10 (kèo giảm) |
| Nhà cái 6 | 1.02 (kèo tăng) | 8.10 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.02 | 8.10 |
- * Kèo chẵn — có thể hoàn toàn bộ tiền cược nếu tỷ số đúng bằng kèo.
- * Kèo lẻ (1/4) — có thể hoàn 1 nửa tiền cược nếu tỷ số đúng bằng kèo.
Hòa hoàn tiền
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.73 | 2.00 |
| Nhà cái 3 | 1.75 (kèo giảm) | 2.10 (kèo tăng) |
| Nhà cái 7 | 1.72 (kèo giảm) | 2.04 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.73 | 2.04 |
Thống kê trận đấu
Đội hình ra sân Chính thức
-
5 T. Lutonda -
23 J. Ito -
22 S. Gourville -
9 E. Filet -
10 M. Wade -
91 T. Radelet -
44 M. Boukamir -
25 D. Lamego -
90 L. Rousseau
-
11 S. Campbell -
71 K. Masui -
8 N. Mehssatou -
70 A. Philips -
18 J. V. Landschoot -
77 T. Alliet -
5 J. Ndjeungoue -
14 L. D. Smet -
35 B. Lambert
Chơi hay nhất
2 bàn · 1 đường chuyền tạo cơ hội · 2 cú sút trúng đích
4 lần tắc bóng
1 cú sút trúng đích
RAAL La Louvière
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 Marcos Hernán Peano C TM | 90' | 7,4 | 0 | 1 | 0/0 | 30/44 | 1 | 0 | 2 |
| 33 Patrick Nkoa HV | 90' | 8,3 | 0 | 0 | 0/0 | 24/27 | 0 | 4 | 0 |
| 99 Yllan Okou HV | 90' | 7,5 | 0 | 0 | 0/1 | 43/50 | 0 | 2 | 0 |
| 4 Wagane Faye HV | 66' | 7,0 | 0 | 0 | 0/1 | 21/26 | 0 | 1 | 0 |
| 5 Thierry Lutonda HV DB | 45' | 6,8 | 0 | 0 | 0/1 | 7/7 | 0 | 2 | 0 |
| 22 Siad Gourville HV DB | 24' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 2/2 | 0 | 0 | 0 |
| 18 Shaquil Delos TV | 90' | 7,9 | 0 | 1 | 0/0 | 18/29 | 3 | 4 | 0 |
| 48 Ismaila Coulibaly TV | 90' | 7,3 | 0 | 0 | 0/3 | 37/40 | 3 | 2 | 0 |
| 29 Marius Courcoul TV | 82' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 16/21 | 0 | 1 | 0 |
| 7 Mátyás Kovács TV | 45' | 6,8 | 0 | 0 | 0/1 | 9/12 | 1 | 3 | 0 |
| 23 Joël Ito TV DB | 27' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 6/6 | 0 | 0 | 0 |
| 10 Mame Wade TV DB | 8' | 8,1 | 0 | 0 | 1/1 | 8/8 | 0 | 0 | 0 |
| 78 Anas Tajaouart TĐ | 90' | 7,6 | 0 | 1 | 1/2 | 19/24 | 1 | 3 | 0 |
| 11 Mustapha Isah TĐ | 66' | 9,9 | 2 | 0 | 2/3 | 7/7 | 1 | 1 | 0 |
| 30 Zsombor Gruber TĐ | 63' | 6,2 | 0 | 0 | 0/2 | 9/12 | 1 | 1 | 0 |
| 9 Elias Filet TĐ DB | 24' | 7,7 | 1 | 0 | 2/2 | 2/5 | 1 | 0 | 0 |
KV Kortrijk
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Patrik Sigurdur Gunnarsson TM | 90' | 6,9 | 0 | 0 | 0/0 | 24/27 | 0 | 0 | 3 |
| 4 Harrison Murray-Campbell HV | 90' | 7,1 | 0 | 0 | 0/0 | 80/85 | 0 | 4 | 0 |
| 22 Gilles Ruyssen HV | 90' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 68/73 | 0 | 0 | 0 |
| 21 Axel Drouhin HV | 73' | 6,2 | 0 | 0 | 0/1 | 66/77 | 0 | 1 | 0 |
| 24 Jamie Roche TV | 90' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 32/40 | 0 | 3 | 0 |
| 19 Brecht Dejaegere C TV | 67' | 7,1 | 0 | 0 | 0/0 | 28/30 | 3 | 1 | 0 |
| 7 Suf Podgoreanu TV | 45' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 13/15 | 0 | 1 | 0 |
| 8 Nayel Mehssatou TV DB | 45' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 27/33 | 0 | 0 | 0 |
| 71 Ken Masui TV DB | 45' | 6,4 | 0 | 0 | 0/1 | 10/11 | 2 | 0 | 0 |
| 25 Basile Vroninks TV | 45' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 16/21 | 0 | 1 | 0 |
| 17 Rok Štorman TV | 45' | 6,0 | 0 | 0 | 0/0 | 10/14 | 0 | 1 | 0 |
| 68 Thierry Ambrose TĐ | 90' | 6,7 | 0 | 0 | 1/2 | 27/34 | 0 | 1 | 0 |
| 10 Goduine Koyalipou TĐ | 90' | 6,2 | 0 | 0 | 1/4 | 14/16 | 1 | 1 | 0 |
| 11 Shandre Campbell TĐ DB | 45' | 6,4 | 0 | 0 | 0/1 | 16/18 | 1 | 0 | 0 |
| 70 Anthony Philips TĐ DB | 23' | 7,2 | 0 | 0 | 0/0 | 9/10 | 0 | 0 | 0 |
| 18 Jellert Van Landschoot TĐ DB | 17' | 6,6 | 0 | 0 | 0/1 | 14/17 | 1 | 0 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
Arena 3D — Xem trận 3D
Mô phỏng 3D theo dữ liệu vị trí bóng thực tế — chỉ hiển thị với các trận có phủ sóng. Đang phát lại toàn trận.