Red Bull Salzburg vs SK Rapid Wien
Thống kê nổi bật
Chơi hay nhất
- 9,0 Haris Tabaković Red Bull Salzburg
- 8,5 Bartosz Mazurek Red Bull Salzburg
- 7,9 Karim Konaté Red Bull Salzburg
Thông tin trận
Nhìn lại trận Red Bull Salzburg vs SK Rapid Wien
Lưới hai đội rung tổng cộng 6 lần trong cuộc chạm trán ở vòng 4 VĐQG Áo. Tỷ số chung cuộc là 5-1. Trận đấu diễn ra trên sân Red Bull Arena ở Salzburg.
Red Bull Salzburg vs SK Rapid Wien qua từng pha lập công
Các bàn thắng trải từ phút 4 tới phút 90. Hiệp một có 3 trong tổng số 6 bàn. H. Tabaković ghi 2 bàn trong trận này.
Red Bull Salzburg và SK Rapid Wien chơi thế nào qua các chỉ số?
Hai đội cộng lại tung ra 33 cú dứt điểm trong chín mươi phút. Số thẻ vàng của trận là 2. Trận đấu ghi nhận 8 cơ hội rõ rệt.
Hai đội bước vào trận với phong độ nào?
SK Rapid Wien bước vào trận trong mạch 5 trận bất bại. Trước chuyến đi này, SK Rapid Wien thắng SK Sturm Graz 3-1. Lần ra sân liền trước, Red Bull Salzburg thắng FK Austria Wien 4-1.
Kết quả này ảnh hưởng gì tới hai đội?
SK Rapid Wien đang đứng trên Red Bull Salzburg 1 bậc. Giải xếp 12 đội trên cùng một bảng. Quỹ điểm của Red Bull Salzburg là 17 sau 7 vòng.
Chỗ rẽ của cuộc đối đầu Red Bull Salzburg và SK Rapid Wien
Bảng điện tử lúc nghỉ ghi 3-0, khác hẳn con số khi trọng tài nổi còi kết thúc. Hiệp hai đổi hướng so với những gì hiệp một để lại.
Chi tiết kèo
Thống kê trận đấu
Đội hình ra sân Chính thức
-
19 K. Konaté -
33 A. Camara -
7 U. Tohumcu -
43 E. Aguilar -
1 C. Früchtl -
21 T. Drexler -
4 J. Mellberg -
39 L. Morgalla -
13 F. Krätzig
-
2 E. Roka -
10 P. Dahl -
15 N. Wurmbrand -
7 M. Tilio -
21 L. Schaub -
25 P. Gartler -
61 F. Demir -
47 A. Gröller -
71 C. Mbuyi
Chơi hay nhất
2 bàn · 2 đường chuyền tạo cơ hội · 2 cú sút trúng đích
2 kiến tạo · 2 đường chuyền tạo cơ hội · 5 lần tắc bóng
1 bàn · 3 cú sút trúng đích
Red Bull Salzburg
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 52 Christian Zawieschitzky TM | 90' | 7,0 | 0 | 0 | 0/0 | 43/48 | 0 | 0 | 3 |
| 18 Nikolas Veratschnig C HV | 90' | 7,7 | 1 | 0 | 2/2 | 39/44 | 2 | 7 | 0 |
| 47 Valentin Zabransky HV | 90' | 7,7 | 0 | 0 | 0/0 | 53/55 | 1 | 0 | 0 |
| 44 Kévin Boma HV | 90' | 7,6 | 0 | 0 | 0/0 | 80/83 | 0 | 2 | 0 |
| 31 Dominik Schmid HV | 90' | 7,2 | 0 | 0 | 0/0 | 66/71 | 1 | 0 | 0 |
| 15 Bartosz Mazurek TV | 90' | 8,5 | 0 | 2 | 0/1 | 46/50 | 2 | 5 | 0 |
| 32 Abubakr Barry TV | 90' | 6,9 | 0 | 0 | 0/0 | 69/74 | 0 | 2 | 0 |
| 20 Edmund Baidoo TV | 83' | 7,6 | 1 | 0 | 1/1 | 32/39 | 1 | 2 | 0 |
| 8 Sota Kitano TV | 68' | 6,5 | 0 | 1 | 1/3 | 32/34 | 1 | 2 | 0 |
| 11 Yorbe Vertessen TV | 60' | 6,5 | 0 | 0 | 0/2 | 17/20 | 0 | 1 | 0 |
| 33 Aboubacar Camara TV DB | 30' | 6,4 | 0 | 0 | 0/1 | 6/8 | 0 | 1 | 0 |
| 7 Umut Tohumcu TV DB | 22' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 8/9 | 1 | 1 | 0 |
| 9 Haris Tabaković TĐ | 59' | 9,0 | 2 | 0 | 2/3 | 8/10 | 2 | 1 | 0 |
| 19 Karim Konaté TĐ DB | 31' | 7,9 | 1 | 0 | 3/3 | 9/10 | 0 | 0 | 0 |
| 43 Enrique Aguilar TĐ DB | 11' | 6,9 | 0 | 0 | 0/0 | 4/5 | 0 | 1 | 0 |
SK Rapid Wien
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Niklas Hedl TM | 90' | 6,1 | 0 | 0 | 0/0 | 17/19 | 0 | 0 | 4 |
| 55 Nenad Cvetković HV | 90' | 6,2 | 0 | 0 | 1/1 | 64/65 | 0 | 2 | 0 |
| 6 Serge-Philippe Raux-Yao HV | 90' | 5,8 | 0 | 0 | 0/0 | 49/49 | 0 | 1 | 0 |
| 77 Bendegúz Bolla HV | 90' | 5,5 | 0 | 0 | 0/0 | 69/74 | 1 | 3 | 0 |
| 2 Eaden Roka HV DB | 45' | 6,2 | 0 | 0 | 0/0 | 19/19 | 0 | 1 | 0 |
| 38 Jannes Horn HV | 45' | 6,0 | 0 | 0 | 0/1 | 29/30 | 3 | 0 | 0 |
| 18 Matthias Seidl C TV | 90' | 7,8 | 1 | 0 | 1/4 | 72/82 | 0 | 3 | 0 |
| 22 Yusuf Demir TV | 90' | 5,8 | 0 | 0 | 1/4 | 43/50 | 3 | 1 | 0 |
| 30 Nicolas Bajlicz TV | 85' | 7,0 | 0 | 1 | 0/0 | 74/80 | 6 | 7 | 0 |
| 21 Louis Schaub TV DB | 9' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 5/8 | 0 | 1 | 0 |
| 8 Tonni Adamsen TĐ | 74' | 6,4 | 0 | 0 | 0/1 | 24/28 | 0 | 0 | 0 |
| 43 Moulaye Haïdara TĐ | 74' | 6,0 | 0 | 0 | 0/3 | 20/27 | 0 | 0 | 0 |
| 10 Petter Nosakhare Dahl TĐ DB | 45' | 6,7 | 0 | 0 | 0/1 | 12/15 | 1 | 2 | 0 |
| 9 Ercan Kara TĐ | 45' | 6,2 | 0 | 0 | 1/1 | 1/2 | 0 | 0 | 0 |
| 15 Nikolaus Wurmbrand TĐ DB | 16' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 2/2 | 1 | 0 | 0 |
| 7 Marco Tilio TĐ DB | 16' | 6,3 | 0 | 0 | 0/1 | 8/8 | 1 | 0 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.