
Haris Tabaković
Tiền đạo ·
Red Bull Salzburg
Lịch sử chuyển nhượng Haris Tabaković
Haris Tabaković gia nhập BSC Young Boys theo dữ liệu chuyển nhượng ghi ngày 01/07/2013. Lượt liền trước trong hồ sơ: BSC Young Boys sang FC Wil 1900 ngày 06/01/2014, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2013 | Young Boys U21 | BSC Young Boys | Không công bố |
| 6/1/2014 | BSC Young Boys | FC Wil 1900 | Không công bố |
| 30/6/2015 | FC Wil 1900 | BSC Young Boys | Không công bố |
| 13/1/2016 | BSC Young Boys | Grasshopper Club Zürich | Tự do |
| 4/8/2017 | Grasshopper Club Zürich | Debreceni VSC | Tự do |
| 23/7/2019 | Debreceni VSC | Diósgyőri VTK | Tự do |
| 14/9/2020 | Diósgyőri VTK | SC Austria Lustenau | Tự do |
| 1/7/2022 | SC Austria Lustenau | FK Austria Wien | Tự do |
| 1/8/2023 | FK Austria Wien | Hertha BSC | 500 nghìn EUR |
| 23/8/2024 | Hertha BSC | TSG Hoffenheim | 3,0 triệu EUR |
| 18/7/2025 | TSG Hoffenheim | Borussia M'gladbach | Cho mượn |
| 30/6/2026 | Borussia M'gladbach | TSG Hoffenheim | Trở lại sau cho mượn |
| 11/7/2026 | TSG Hoffenheim | Red Bull Salzburg | 5,0 triệu EUR |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 13/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện sự nghiệp Haris Tabaković
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Haris Tabaković là ngày 01/07/2013, khi anh từ Young Boys U21 chuyển tới BSC Young Boys — năm anh tròn 19 tuổi. Chặng hiện tại gắn với Red Bull Salzburg, nơi anh đến ngày 11/07/2026 từ TSG Hoffenheim, phí 5,0 triệu EUR. Ở mùa 26/27 tại VĐQG Áo, anh có 5 lần ra sân, ghi 3 bàn. Cộng các giải, hồ sơ ghi 8 bàn qua 10 trận có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Red Bull Salzburg. Tại Red Bull Salzburg, anh khoác áo số 9 và có hợp đồng kéo dài đến 30/06/2029.
Số liệu theo mùa bắt đầu từ mùa 12/13 tại VĐQG Thuỵ Sĩ cùng BSC Young Boys, năm anh bước sang tuổi 18. Mùa đó anh có tên trong danh sách thi đấu 10 lần. Quãng ở BSC Young Boys được ghi bằng 1 bàn sau 38 trận có tên trong danh sách thi đấu. Các mùa có số liệu ở đội này trải từ 12/13 đến 15/16. Anh cập bến Grasshopper Club Zürich ngày 13/01/2016 từ BSC Young Boys theo dạng chuyển nhượng tự do. Cộng mọi giải, anh có 55 trận có tên trong danh sách thi đấu, kèm 3 bàn tại đây. Anh cập bến TSG Hoffenheim ngày 23/08/2024 từ Hertha BSC, phí 3,0 triệu EUR. Cộng mọi giải, anh có 4 bàn cùng 1 kiến tạo sau 38 trận nằm trong danh sách thi đấu tại đây. Xét bàn thắng cộng kiến tạo, mùa 25/26 tại Bundesliga ở Borussia M'gladbach là mùa cao nhất trong dữ liệu với 13 bàn cùng 2 kiến tạo. Khi đó là năm anh bước sang tuổi 31. Tính trên 7 câu lạc bộ, dữ liệu cấp CLB ghi cho anh 35 bàn và 6 kiến tạo. Cùng quãng đó là 190 lần có tên trong danh sách thi đấu. Bên cạnh các CLB, anh có 16 trận cho Bosnia & Herzegovina, kèm 3 bàn, tính trên các giải đấu có trong dữ liệu.
Haris Tabaković thuộc biên chế CLB nào?
Haris Tabaković thi đấu cho Red Bull Salzburg tại VĐQG Áo theo dữ liệu mùa gần nhất. Mức định giá ước tính trong hồ sơ là 3,6 triệu EUR (không phải giá giao dịch).
- Câu lạc bộ
- Red Bull Salzburg
- Giải đấu
- VĐQG Áo
- Số áo
- 9
- Gia nhập
- 11/07/2026
- Hợp đồng đến
- 30/6/2029
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 3,6 triệu EUR (ước tính)
Thông tin tiểu sử Haris Tabaković
Sinh ngày 20/06/1994, Haris Tabaković là tiền đạo và hiện thuộc Red Bull Salzburg. Số đo ghi nhận: cao 196 cm.
- Vị trí
- Tiền đạo
- Ngày sinh
- 20/6/1994 (32 tuổi)
- Quốc tịch
- Bosnia và Herzegovina
- Chiều cao
- 196 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 9
- CLB hiện tại
- Red Bull Salzburg
- Hợp đồng đến
- 30/6/2029
- Giá trị ước tính
- ≈ 3,6 triệu EUR (ước tính)
Số liệu mùa 26/27 của Haris Tabaković
Mùa 26/27 tại VĐQG Áo, Haris Tabaković góp mặt 5 trận trong màu áo Red Bull Salzburg. Trung bình anh thi đấu 63 phút mỗi trận ở mùa này.
- 5 Trận
- 313 Phút
- 3 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 1,59 xG
- 0,21 xA
- 13 Sút
- 4 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 7,08 Điểm trung bình
Haris Tabaković qua những trận gần nhất
Ở 4 trận ra sân gần nhất, Haris Tabaković đạt điểm trung bình 7,25 theo dữ liệu chấm điểm từng trận. Cộng dồn các trận đó, anh có 3 bàn.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 11-09 | SV Ried | 1–1 | 90 | 0/0 | 6,2 |
| 02-09 | SK Rapid Wien | 5–1 | 59 | 2/0 | 9,0 |
| 30-08 | FK Austria Wien | 4–1 | 45 | 1/0 | 7,6 |
| 16-08 | WSG Tirol | 0–3 | Không vào sân | — | — |
| 09-08 | Wolfsberger AC | 1–1 | 90 | 0/0 | 6,2 |
Haris Tabaković đã khoác áo những đội nào?
Mùa xa nhất trong dữ liệu sự nghiệp của Haris Tabaković là 12/13 tại BSC Young Boys. Số liệu từng mùa cộng dồn: 35 bàn, 190 lần có tên trong danh sách.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| BSC Young Boys | 12/13 | VĐQG Thuỵ Sĩ | 10 | 0 | 0 | 0 | — |
| BSC Young Boys | 13/14 | VĐQG Thuỵ Sĩ | 11 | 0 | 0 | 0 | — |
| Grasshopper Club Zürich | 15/16 | VĐQG Thuỵ Sĩ | 18 | 0 | 1 | 0 | — |
| BSC Young Boys | 15/16 | VĐQG Thuỵ Sĩ | 14 | 0 | 1 | 0 | — |
| Grasshopper Club Zürich | 16/17 | VĐQG Thuỵ Sĩ | 31 | 0 | 1 | 0 | — |
| BSC Young Boys | 15/16 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Grasshopper Club Zürich | 16/17 | Cúp C2 Châu Âu | 6 | 0 | 1 | 0 | — |
| FK Austria Wien | 22/23 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| TSG Hoffenheim | 24/25 | Cúp C2 Châu Âu | 6 | 132 | 0 | 0 | 6,62 |
| BSC Young Boys | 15/16 | Cúp C1 Châu Âu | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Borussia M'gladbach | 25/26 | Bundesliga | 32 | 2394 | 13 | 2 | 6,73 |
| TSG Hoffenheim | 24/25 | Bundesliga | 30 | 817 | 3 | 1 | 6,75 |
| Red Bull Salzburg | 26/27 | VĐQG Áo | 6 | 313 | 3 | 0 | 7,08 |
| Bosnia & Herzegovina | 2026 | World Cup 2026 | 4 | 15 | 0 | 0 | 6,50 |
| FK Austria Wien | 22/23 | Cúp C3 Châu Âu | 6 | 138 | 0 | 0 | 6,47 |
| FK Austria Wien | 23/24 | Cúp C3 Châu Âu | 1 | 90 | 1 | 0 | 7,40 |
| Borussia M'gladbach | 2026 | Club Friendlies | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Bosnia & Herzegovina | 2026 | World Cup Qualification UEFA | 5 | 199 | 3 | 0 | 7,35 |
| Bosnia & Herzegovina | 24/25 | UEFA Nations League | 4 | 39 | 0 | 0 | 6,40 |
| Bosnia & Herzegovina | 2024 | Giao hữu quốc tế | 2 | 16 | 0 | 0 | 6,40 |
| Bosnia & Herzegovina | 2025 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Red Bull Salzburg | 26/27 | Cúp C2 Châu Âu | 4 | 0 | 5 | 0 | — |
| Hertha BSC | — | DFB Pokal | 4 | 311 | 3 | 1 | 7,58 |
| TSG Hoffenheim | — | DFB Pokal | 2 | 107 | 1 | 0 | 6,85 |
| Hertha BSC | — | DFB Pokal | 1 | 84 | 0 | 1 | 6,40 |
| Borussia M'gladbach | — | DFB Pokal | 3 | 265 | 2 | 1 | 7,17 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Haris Tabaković khoác áo đội tuyển nào?
Haris Tabaković ghi 3 bàn sau 16 trận cho Bosnia & Herzegovina, tính trên các giải đấu có trong dữ liệu.
Bosnia & Herzegovina 16 trận 3 bàn Lần gần nhất: 2/7/2026
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Câu hỏi thường gặp về Haris Tabaković
- Haris Tabaković đang khoác áo đội bóng nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Haris Tabaković đang thuộc biên chế Red Bull Salzburg, mang áo số 9 và chơi ở vị trí tiền đạo.
- Haris Tabaković bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Haris Tabaković 32 tuổi (sinh ngày 20/06/1994), cao 196 cm.
- Haris Tabaković ghi bao nhiêu bàn mùa 26/27?
- Ở mùa 26/27 tại VĐQG Áo, Haris Tabaković ghi 3 bàn sau 5 trận.
Xem thêm: Bảng xếp hạng VĐQG Áo · Lịch thi đấu Red Bull Salzburg
Cập nhật lần cuối: 10:10 · 24/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.