RSC Anderlecht vs KV Kortrijk
Nhận định trước trận
Bài nhận định riêng cho trận này.
Đọc bài nhận định →Dự đoán nhanh
Kèo chính
Thống kê nổi bật
Đối đầu
Chơi hay nhất
- 8,3 Danylo Sikan RSC Anderlecht
- 8,1 Giulian Biancone RSC Anderlecht
- 7,9 Marko Ilić KV Kortrijk
Thông tin trận
Nhìn lại trận RSC Anderlecht vs KV Kortrijk
RSC Anderlecht thắng 1-0 đúng theo hướng mà mô hình dự đoán nghiêng về trước trận. Sân đấu là Lotto Park. Cặp đấu nằm ở vòng 3.
Lịch sử đối đầu RSC Anderlecht và KV Kortrijk
Các lần đối đầu giữa hai đội trung bình 3,1 bàn mỗi trận. Hai đội là chỗ quen mặt với 67 lần chạm trán. Chuỗi đối đầu nghiêng hẳn về một phía.
Các bàn thắng đến như thế nào?
D. Sikan mở tỷ số cho RSC Anderlecht ở phút 43. Hiệp hai khép lại mà không có thêm bàn nào.
Mạch kết quả dẫn tới trận đấu này
Trước trận này, RSC Anderlecht có 3 thắng, 2 thua trong năm trận gần nhất. RSC Anderlecht thua Royale Union Saint-Gilloise 0-3 ở lần ra sân ngay trước trận này. KV Kortrijk thua RC Sporting Charleroi 1-3 ở lần ra sân liền trước.
Cá nhân nổi bật của RSC Anderlecht và KV Kortrijk
Danylo Sikan nhận điểm số cao nhất trận 8,3 sau khi ghi bàn.
Thống kê đáng chú ý của trận đấu
Số cú dứt điểm nghiêng về RSC Anderlecht với 14 lần so với 6. Trận đấu ghi nhận 4 cơ hội rõ rệt. Trọng tài rút 4 thẻ vàng.
Thứ hạng và điểm số của RSC Anderlecht, KV Kortrijk
KV Kortrijk giữ vị trí thứ 18 với hiệu số -13. KV Kortrijk có 3 điểm sau 7 trận. Giải xếp 18 đội trên cùng một bảng.
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 64%
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu — chỉ để tham khảo.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nhà cái | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.48 (kèo giảm) | 4.65 (kèo tăng) | 6.29 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 1.48 | 4.20 (kèo giảm) | 5.50 |
| Nhà cái 6 | 1.40 (kèo giảm) | 4.40 (kèo giảm) | 6.00 (kèo tăng) |
| Nhà cái 9 | 1.49 (kèo giảm) | 4.60 (kèo tăng) | 6.00 (kèo tăng) |
| Nhà cái 10 | 1.48 (kèo giảm) | 4.60 (kèo tăng) | 6.18 (kèo tăng) |
| Nhà cái 11 | 1.44 (kèo giảm) | 4.65 (kèo tăng) | 6.20 (kèo tăng) |
| Nhà cái 12 | 1.50 (kèo giảm) | 4.60 (kèo tăng) | 6.00 (kèo tăng) |
| Nhà cái 13 | 1.49 (kèo giảm) | 4.70 (kèo tăng) | 6.00 (kèo tăng) |
| Nhà cái 15 | 1.50 | 4.60 | 6.00 |
| Nhà cái 16 | 1.48 (kèo giảm) | 4.50 (kèo tăng) | 6.00 (kèo tăng) |
| Nhà cái 17 | 1.45 (kèo giảm) | 4.40 (kèo tăng) | 6.10 (kèo tăng) |
| Nhà cái 19 | 1.38 (kèo giảm) | 4.60 (kèo tăng) | 5.60 (kèo giảm) |
| Nhà cái 21 | 1.47 (kèo giảm) | 4.76 (kèo tăng) | 6.37 (kèo tăng) |
| Nhà cái 22 | 1.46 (kèo tăng) | 4.42 (kèo tăng) | 5.80 (kèo tăng) |
| Nhà cái 24 | 1.43 | 4.60 | 6.50 |
| Nhà cái 25 | 1.44 (kèo giảm) | 4.33 (kèo tăng) | 5.80 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.48 | 4.60 | 6.00 |
Kèo Tài / Xỉu
0.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 4 | 1.03 | 15.00 |
| Đồng thuận | 1.03 | 15.00 |
1.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 4 | 1.18 | 4.50 |
| Đồng thuận | 1.18 | 4.50 |
2.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 4 | 1.57 (kèo giảm) | 2.35 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.57 | 2.35 |
3.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 4 | 2.50 | 1.50 |
| Đồng thuận | 2.50 | 1.50 |
Cả hai đội ghi bàn
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.61 (kèo giảm) | 2.10 (kèo tăng) |
| Nhà cái 2 | 1.67 (kèo giảm) | 2.08 (kèo tăng) |
| Nhà cái 3 | 1.67 (kèo tăng) | 2.10 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 1.70 (kèo giảm) | 2.05 (kèo tăng) |
| Nhà cái 5 | 1.67 (kèo giảm) | 2.07 (kèo tăng) |
| Nhà cái 7 | 1.65 (kèo giảm) | 2.18 (kèo tăng) |
| Nhà cái 8 | 1.67 (kèo giảm) | 2.10 (kèo tăng) |
| Nhà cái 9 | 1.68 (kèo giảm) | 2.05 (kèo tăng) |
| Nhà cái 14 | 1.70 (kèo giảm) | 2.10 (kèo tăng) |
| Nhà cái 15 | 1.65 (kèo giảm) | 2.10 (kèo tăng) |
| Nhà cái 18 | 1.67 (kèo giảm) | 2.05 (kèo tăng) |
| Nhà cái 20 | 1.68 | 2.09 |
| Nhà cái 23 | 1.68 (kèo giảm) | 2.05 (kèo tăng) |
| Nhà cái 24 | 1.67 (kèo giảm) | 2.10 (kèo giảm) |
| Nhà cái 25 | 1.67 (kèo tăng) | 2.10 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.67 | 2.10 |
Kèo châu Á
Chủ chấp 3 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 6.40 (kèo tăng) | 1.05 (kèo giảm) |
| Nhà cái 14 | 6.00 (kèo tăng) | 1.08 (kèo giảm) |
| Nhà cái 18 | 6.40 (kèo tăng) | 1.05 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 6.40 | 1.05 |
Chủ chấp 3 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 4 | 6.80 (kèo tăng) | 1.11 |
| Đồng thuận | 6.80 | 1.11 |
Chủ chấp 3 : 0 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 5.75 (kèo tăng) | 1.07 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 6.40 (kèo tăng) | 1.12 (kèo giảm) |
| Nhà cái 14 | 5.40 (kèo tăng) | 1.10 (kèo giảm) |
| Nhà cái 18 | 5.75 (kèo tăng) | 1.07 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 5.75 | 1.09 |
Chủ chấp 2 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 4.25 (kèo tăng) | 1.15 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 4.50 (kèo tăng) | 1.19 (kèo giảm) |
| Nhà cái 18 | 4.25 (kèo tăng) | 1.15 (kèo giảm) |
| Nhà cái 20 | 5.40 | 1.14 |
| Nhà cái 24 | 4.60 (kèo tăng) | 1.17 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 4.50 | 1.15 |
Chủ chấp 2 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 3.42 (kèo tăng) | 1.23 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 3.55 (kèo giảm) | 1.27 (kèo tăng) |
| Nhà cái 14 | 3.55 (kèo tăng) | 1.23 (kèo giảm) |
| Nhà cái 15 | 3.40 (kèo giảm) | 1.27 (kèo tăng) |
| Nhà cái 18 | 3.42 (kèo tăng) | 1.23 (kèo giảm) |
| Nhà cái 20 | 4.30 | 1.20 |
| Nhà cái 24 | 3.70 (kèo tăng) | 1.25 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 3.55 | 1.23 |
Chủ chấp 2 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 3.14 (kèo tăng) | 1.27 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 3.30 (kèo giảm) | 1.32 (kèo tăng) |
| Nhà cái 18 | 3.14 (kèo tăng) | 1.27 (kèo giảm) |
| Nhà cái 20 | 3.95 | 1.23 |
| Nhà cái 24 | 3.40 (kèo tăng) | 1.30 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 3.30 | 1.27 |
Chủ chấp 2 : 0 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 2.83 (kèo tăng) | 1.33 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 3.00 (kèo tăng) | 1.38 (kèo giảm) |
| Nhà cái 14 | 2.90 (kèo tăng) | 1.33 (kèo giảm) |
| Nhà cái 15 | 2.95 (kèo giảm) | 1.35 (kèo tăng) |
| Nhà cái 18 | 2.83 (kèo tăng) | 1.33 (kèo giảm) |
| Nhà cái 20 | 3.60 | 1.27 |
| Nhà cái 24 | 3.00 (kèo giảm) | 1.35 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 2.95 | 1.33 |
Chủ chấp 1 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 2.46 (kèo tăng) | 1.56 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 2.38 (kèo tăng) | 1.55 (kèo giảm) |
| Nhà cái 7 | 2.50 (kèo tăng) | 1.52 (kèo giảm) |
| Nhà cái 18 | 2.33 (kèo tăng) | 1.48 (kèo giảm) |
| Nhà cái 20 | 2.85 | 1.41 |
| Nhà cái 24 | 2.45 (kèo tăng) | 1.52 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 2.45 | 1.52 |
Chủ chấp 1 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 2.15 (kèo tăng) | 1.72 (kèo giảm) |
| Nhà cái 3 | 2.20 (kèo tăng) | 1.61 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 2.10 (kèo tăng) | 1.70 (kèo giảm) |
| Nhà cái 7 | 2.15 (kèo tăng) | 1.70 (kèo giảm) |
| Nhà cái 9 | 2.10 (kèo tăng) | 1.63 (kèo giảm) |
| Nhà cái 14 | 2.12 (kèo tăng) | 1.68 (kèo giảm) |
| Nhà cái 15 | 2.10 (kèo giảm) | 1.65 (kèo tăng) |
| Nhà cái 18 | 2.05 (kèo tăng) | 1.64 (kèo giảm) |
| Nhà cái 20 | 2.40 | 1.55 |
| Nhà cái 23 | 2.10 (kèo tăng) | 1.63 (kèo giảm) |
| Nhà cái 24 | 2.10 (kèo giảm) | 1.67 (kèo giảm) |
| Nhà cái 25 | 2.20 (kèo tăng) | 1.61 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 2.11 | 1.65 |
Chủ chấp 1 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.90 (kèo tăng) | 1.85 (kèo giảm) |
| Nhà cái 2 | 1.91 (kèo tăng) | 1.91 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 1.90 (kèo tăng) | 1.90 (kèo giảm) |
| Nhà cái 7 | 1.90 (kèo tăng) | 1.88 (kèo giảm) |
| Nhà cái 18 | 1.83 (kèo tăng) | 1.83 (kèo giảm) |
| Nhà cái 20 | 2.15 | 1.68 |
| Nhà cái 24 | 1.90 (kèo tăng) | 1.85 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.90 | 1.85 |
Chủ chấp 1 : 0 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.61 (kèo tăng) | 2.20 (kèo giảm) |
| Nhà cái 2 | 1.65 (kèo tăng) | 2.16 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 1.65 (kèo tăng) | 2.20 (kèo giảm) |
| Nhà cái 7 | 1.66 (kèo tăng) | 2.20 (kèo giảm) |
| Nhà cái 14 | 1.63 (kèo tăng) | 2.13 (kèo giảm) |
| Nhà cái 15 | 1.65 (kèo giảm) | 2.10 (kèo tăng) |
| Nhà cái 18 | 1.65 (kèo tăng) | 2.16 (kèo giảm) |
| Nhà cái 20 | 1.87 | 1.90 |
| Nhà cái 24 | 1.65 (kèo tăng) | 2.15 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.65 | 2.16 |
Chủ chấp 0 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.48 (kèo tăng) | 2.40 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 1.52 (kèo tăng) | 2.42 (kèo giảm) |
| Nhà cái 7 | 1.52 (kèo tăng) | 2.50 (kèo giảm) |
| Nhà cái 18 | 1.48 (kèo tăng) | 2.40 (kèo giảm) |
| Nhà cái 20 | 1.66 | 2.15 |
| Nhà cái 24 | 1.52 (kèo tăng) | 2.45 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.52 | 2.41 |
Chủ chấp 0 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 4 | 1.43 (kèo tăng) | 2.75 (kèo giảm) |
| Nhà cái 15 | 1.43 (kèo giảm) | 2.65 (kèo tăng) |
| Nhà cái 20 | 1.53 | 2.45 |
| Nhà cái 24 | 1.42 (kèo tăng) | 2.70 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.43 | 2.67 |
Chủ chấp 0 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.24 (kèo tăng) | 3.33 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 1.30 (kèo tăng) | 3.45 (kèo giảm) |
| Nhà cái 18 | 1.25 (kèo tăng) | 3.34 (kèo giảm) |
| Nhà cái 20 | 1.38 | 2.95 |
| Nhà cái 24 | 1.30 (kèo tăng) | 3.30 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.30 | 3.33 |
Kèo đồng banh *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.12 (kèo tăng) | 4.80 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 1.17 (kèo tăng) | 5.00 (kèo giảm) |
| Nhà cái 14 | 1.14 (kèo tăng) | 4.60 (kèo giảm) |
| Nhà cái 15 | 1.17 (kèo giảm) | 4.40 (kèo tăng) |
| Nhà cái 18 | 1.12 (kèo tăng) | 4.80 (kèo giảm) |
| Nhà cái 20 | 1.22 | 4.10 |
| Nhà cái 24 | 1.17 (kèo tăng) | 4.60 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.17 | 4.60 |
Khách chấp 0 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.09 (kèo tăng) | 5.25 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 1.15 (kèo tăng) | 5.50 (kèo giảm) |
| Nhà cái 18 | 1.09 (kèo tăng) | 5.25 (kèo giảm) |
| Nhà cái 20 | 1.19 | 4.55 |
| Nhà cái 24 | 1.14 (kèo tăng) | 5.00 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.14 | 5.25 |
Khách chấp 0 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 4 | 1.13 (kèo tăng) | 5.90 (kèo giảm) |
| Nhà cái 20 | 1.16 | 5.00 |
| Nhà cái 24 | 1.15 | 5.00 |
| Đồng thuận | 1.15 | 5.00 |
Khách chấp 0 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.03 (kèo tăng) | 7.40 (kèo giảm) |
| Nhà cái 18 | 1.03 (kèo tăng) | 7.40 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.03 | 7.40 |
Khách chấp 1 : 0 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.01 | 10.00 |
| Đồng thuận | 1.01 | 10.00 |
- * Kèo lẻ (1/4) — có thể hoàn 1 nửa tiền cược nếu tỷ số đúng bằng kèo.
- * Kèo chẵn — có thể hoàn toàn bộ tiền cược nếu tỷ số đúng bằng kèo.
Kèo cược kép
| Nhà cái | Chủ hoặc hòa | Chủ hoặc khách | Hòa hoặc khách |
|---|---|---|---|
| Nhà cái 4 | 1.14 | 1.22 | 2.63 |
| Đồng thuận | 1.14 | 1.22 | 2.63 |
Hòa hoàn tiền
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.13 (kèo tăng) | 5.00 (kèo giảm) |
| Nhà cái 3 | 1.17 (kèo tăng) | 4.60 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 1.17 (kèo tăng) | 5.00 (kèo giảm) |
| Nhà cái 5 | 1.18 (kèo tăng) | 4.45 (kèo giảm) |
| Nhà cái 7 | 1.15 (kèo tăng) | 5.00 (kèo giảm) |
| Nhà cái 8 | 1.15 (kèo tăng) | 5.00 (kèo giảm) |
| Nhà cái 9 | 1.16 (kèo tăng) | 4.60 (kèo giảm) |
| Nhà cái 20 | 1.21 | 4.00 |
| Nhà cái 23 | 1.16 (kèo tăng) | 4.60 (kèo giảm) |
| Nhà cái 24 | 1.17 (kèo tăng) | 4.60 (kèo giảm) |
| Nhà cái 25 | 1.17 (kèo tăng) | 4.60 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.17 | 4.60 |
Kèo phạt góc
9.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 4 | 1.83 | 1.83 |
| Đồng thuận | 1.83 | 1.83 |
Thống kê trận đấu
Đội hình ra sân Chính thức
-
53 N. Cobiella -
11 O. Antman -
21 T. Bentayeb -
68 N. Kalonji -
33 M. Seghers -
32 J. Heekeren -
2 Z. Keita -
50 K. Barry -
49 J. O. Seke -
10 M. Winkler
-
7 S. Podgoreanu -
17 R. Štorman -
10 G. Koyalipou -
24 J. Roche -
70 A. Philips -
1 P. S. Gunnarsson -
35 B. Lambert -
14 L. D. Smet -
90 S. Ogbuehi
Chơi hay nhất
1 bàn · 1 đường chuyền tạo cơ hội · 3 cú sút trúng đích
1 lần tắc bóng
4 lần cứu thua
RSC Anderlecht
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 Colin Coosemans C TM | 90' | 7,3 | 0 | 0 | 0/0 | 31/38 | 0 | 0 | 1 |
| 4 Giulian Biancone HV | 90' | 8,1 | 0 | 0 | 0/1 | 78/92 | 0 | 1 | 0 |
| 79 Ali Maamar HV | 90' | 7,7 | 0 | 1 | 1/1 | 31/38 | 3 | 2 | 0 |
| 27 Léo Pétrot HV | 90' | 7,5 | 0 | 0 | 0/0 | 68/77 | 1 | 1 | 0 |
| 6 Ludwig Augustinsson HV | 90' | 7,0 | 0 | 0 | 0/1 | 41/49 | 0 | 1 | 0 |
| 24 Enric Llansana TV | 90' | 7,6 | 0 | 0 | 0/0 | 48/57 | 2 | 3 | 0 |
| 55 Marco Kana TV | 89' | 7,2 | 0 | 0 | 0/0 | 69/76 | 1 | 0 | 0 |
| 18 Lukáš Ambros TV | 59' | 6,9 | 0 | 0 | 0/0 | 27/30 | 1 | 0 | 0 |
| 61 Joshua Nga Kana TV | 59' | 6,4 | 0 | 0 | 0/2 | 20/23 | 0 | 2 | 0 |
| 53 Noa Cobiella TV DB | 31' | 6,9 | 0 | 0 | 0/1 | 8/10 | 2 | 1 | 0 |
| 68 Noah Kalonji TV DB | 1' | – | 0 | 0 | 0/0 | 1/1 | 0 | 0 | 0 |
| 14 Danylo Sikan TĐ | 90' | 8,3 | 1 | 0 | 3/5 | 25/35 | 1 | 2 | 0 |
| 9 Mihajlo Cvetković TĐ | 74' | 6,8 | 0 | 0 | 1/2 | 13/16 | 2 | 0 | 0 |
| 11 Oliver Antman TĐ DB | 31' | 7,0 | 0 | 0 | 0/1 | 10/12 | 1 | 1 | 0 |
| 21 Tawfik Bentayeb TĐ DB | 16' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 1/2 | 0 | 1 | 0 |
KV Kortrijk
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 Marko Ilić TM | 90' | 7,9 | 0 | 0 | 0/0 | 18/32 | 0 | 0 | 4 |
| 4 Harrison Murray-Campbell HV | 90' | 7,4 | 0 | 0 | 0/1 | 54/67 | 0 | 2 | 0 |
| 22 Gilles Ruyssen HV | 90' | 7,1 | 0 | 0 | 0/0 | 51/63 | 0 | 1 | 0 |
| 5 James Ndjeungoue HV | 90' | 6,4 | 0 | 0 | 0/1 | 44/52 | 1 | 2 | 0 |
| 36 Rudy Kohon HV | 90' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 26/31 | 0 | 2 | 0 |
| 68 Thierry Ambrose TV | 90' | 6,3 | 0 | 0 | 0/2 | 28/34 | 1 | 0 | 0 |
| 19 Brecht Dejaegere C TV | 77' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 24/30 | 1 | 2 | 0 |
| 8 Nayel Mehssatou TV | 77' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 15/19 | 0 | 0 | 0 |
| 11 Shandre Campbell TV | 45' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 3/3 | 0 | 4 | 0 |
| 17 Rok Štorman TV DB | 34' | 6,4 | 0 | 0 | 1/1 | 8/12 | 0 | 0 | 0 |
| 24 Jamie Roche TV DB | 13' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 7/7 | 0 | 1 | 0 |
| 71 Ken Masui TĐ | 56' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 13/14 | 0 | 0 | 0 |
| 18 Jellert Van Landschoot TĐ | 56' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 11/13 | 0 | 0 | 0 |
| 7 Suf Podgoreanu TĐ DB | 45' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 9/13 | 1 | 0 | 0 |
| 10 Goduine Koyalipou TĐ DB | 34' | 6,9 | 0 | 0 | 0/1 | 10/12 | 0 | 0 | 0 |
| 70 Anthony Philips TĐ DB | 13' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 9/10 | 1 | 1 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
Lịch sử đối đầu (67 trận)
- 04/09/2026 RSC Anderlecht 1-0 KV Kortrijk
- 19/01/2025 KV Kortrijk 0-2 RSC Anderlecht
- 04/11/2024 RSC Anderlecht 4-0 KV Kortrijk
- 17/03/2024 RSC Anderlecht 0-1 KV Kortrijk
- 17/09/2023 KV Kortrijk 2-2 RSC Anderlecht
- 20/02/2023 KV Kortrijk 2-2 RSC Anderlecht
- 19/09/2022 RSC Anderlecht 4-1 KV Kortrijk
- 10/04/2022 KV Kortrijk 2-3 RSC Anderlecht
+ 2 trận khác
Arena 3D — Xem trận 3D
Mô phỏng 3D theo dữ liệu vị trí bóng thực tế — chỉ hiển thị với các trận có phủ sóng. Đang phát lại toàn trận.