
Adailton
Tiền đạo cánh trái ·
Yokohama FC
Adailton đang chơi cho câu lạc bộ nào?
Adailton đang khoác áo Yokohama FC ở vị trí tiền đạo, gia nhập ngày 30/07/2025. Bản hợp đồng đang có hiệu lực tới 30/06/2026. Trong đội, anh nhận áo số 90.
- Câu lạc bộ
- Yokohama FC
- Số áo
- 90
- Gia nhập
- 30/07/2025
- Hợp đồng đến
- 30/6/2026
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,2 triệu EUR (ước tính)
Thông tin tiểu sử Adailton
Ở tuổi 35, Adailton đang là tiền đạo trong đội hình Yokohama FC. Theo dữ liệu, anh là cầu thủ quốc tịch Brazil. Adailton sinh ngày 06/12/1990, hiện 35 tuổi.
- Vị trí
- Tiền đạo cánh trái
- Ngày sinh
- 6/12/1990 (35 tuổi)
- Quốc tịch
- Brazil
- Chiều cao
- 176 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 90
- CLB hiện tại
- Yokohama FC
- Hợp đồng đến
- 30/6/2026
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,2 triệu EUR (ước tính)
Hành trình sự nghiệp của Adailton
Dữ liệu sự nghiệp ghi nhận Adailton có tên trong danh sách thi đấu 315 lần cho 8 đội bóng. Cộng các mùa lại, hồ sơ ghi 60 bàn và 315 trận có tên trong danh sách thi đấu. Dấu mốc xa nhất trong hồ sơ là mùa 2011 ở Athletico.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Remo | — | Copa do Brasil | 2 | 54 | 0 | 0 | — |
| Remo | 2025 | Hạng Hai Brazil | 16 | 780 | 1 | 1 | 6,82 |
| Athletico | 2011 | VĐQG Brazil | 5 | 0 | 0 | 0 | — |
| Ponte Preta | 2013 | VĐQG Brazil | 18 | 0 | 2 | 0 | — |
| Vitória | 2014 | VĐQG Brazil | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Ponte Preta | — | Copa Sudamericana | 8 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Tokyo | — | Emperor Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Tokyo | — | Emperor Cup | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Tokyo | — | Emperor Cup | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Ventforet Kofu | — | Emperor Cup | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Yokohama FC | 2026 | Emperor Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Jubilo Iwata | 2016 | VĐQG Nhật Bản | 34 | 174 | 6 | 2 | 6,85 |
| Jubilo Iwata | 2017 | VĐQG Nhật Bản | 34 | 2369 | 8 | 5 | 7,18 |
| Jubilo Iwata | 2018 | VĐQG Nhật Bản | 6 | 438 | 1 | 1 | 7,34 |
| Jubilo Iwata | 2019 | VĐQG Nhật Bản | 34 | 2330 | 7 | 0 | 6,83 |
| FC Tokyo | 2020 | VĐQG Nhật Bản | 34 | 1445 | 8 | 0 | 6,73 |
| FC Tokyo | 2021 | VĐQG Nhật Bản | 38 | 2305 | 9 | 2 | 6,82 |
| FC Tokyo | 2022 | VĐQG Nhật Bản | 31 | 1682 | 12 | 2 | 7,05 |
| FC Tokyo | 2023 | VĐQG Nhật Bản | 30 | 1360 | 3 | 6 | 6,71 |
| Yokohama FC | 2025 | VĐQG Nhật Bản | 14 | 614 | 3 | 0 | 6,85 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Câu chuyện thi đấu của Adailton, từ CLB đầu tiên tới hiện tại
Adailton sinh ngày 06/12/1990, mang quốc tịch Brazil; hồ sơ sự nghiệp của anh có số liệu ở 8 câu lạc bộ. Ngày 30/07/2025, anh chuyển từ Remo sang Yokohama FC — chặng gần nhất trong hồ sơ. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 3 bàn sau 15 trận có tên trong danh sách thi đấu cho Yokohama FC. Trong đội hình Yokohama FC, anh khoác áo số 90, có hợp đồng tới 30/06/2026.
Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 01/01/2009, khi anh gia nhập Fortaleza, năm anh bước sang tuổi 19. Ngày 01/01/2010, anh rời Fortaleza sang Vitória. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 3 trận có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Vitória. Hàng số liệu theo mùa đầu tiên thuộc về Athletico tại VĐQG Brazil ở mùa 2011, năm anh bước sang tuổi 21. Trong mùa ấy anh có tên trong danh sách thi đấu 5 lần. Anh cập bến FC Tokyo ngày 04/01/2020 từ Jubilo Iwata dưới dạng tự do. Cộng mọi giải, anh có 32 bàn và 10 kiến tạo sau 138 trận có tên trong danh sách thi đấu tại đây. Mùa có nhiều bàn thắng và kiến tạo nhất ở một giải trong dữ liệu là 2022 tại VĐQG Nhật Bản cùng FC Tokyo, với 12 bàn cùng 2 kiến tạo. Đó là năm anh tròn 32 tuổi. Bàn thắng sớm nhất trong số liệu theo mùa thuộc về mùa 2013 tại VĐQG Brazil cùng Ponte Preta, khi anh ghi 2 bàn, năm anh bước sang tuổi 23. Cộng mọi giải cấp câu lạc bộ trong hồ sơ, anh có 60 bàn và 19 kiến tạo qua 8 đội bóng. Ở các CLB đó, anh có 315 trận có tên trong danh sách thi đấu.
Chuyển nhượng và giá trị của Adailton
Giá trị chuyển nhượng của Adailton được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 195 nghìn EUR khi đang ở Yokohama FC (ước tính, không phải giá giao dịch). Lượt liền trước trong hồ sơ: Fortaleza sang Vitória ngày 01/01/2010, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/1/2009 | — | Fortaleza | Không công bố |
| 1/1/2010 | Fortaleza | Vitória | Không công bố |
| 1/3/2011 | Vitória | Athletico | Cho mượn |
| 31/12/2011 | Athletico | Vitória | Trở lại sau cho mượn |
| 1/2/2012 | Vitória | Ituano | Cho mượn |
| 31/5/2012 | Ituano | Vitória | Cho mượn |
| 1/7/2012 | Vitória | Joinville | Cho mượn |
| 30/11/2012 | Joinville | Vitória | Trở lại sau cho mượn |
| 1/1/2013 | Vitória | Ituano | Cho mượn |
| 31/5/2013 | Ituano | Vitória | Trở lại sau cho mượn |
| 1/8/2013 | Vitória | Ponte Preta | Cho mượn |
| 31/12/2013 | Ponte Preta | Vitória | Trở lại sau cho mượn |
| 7/8/2014 | Vitória | Paraná Clube | Không công bố |
| 10/1/2015 | Paraná Clube | Jubilo Iwata | Cho mượn |
| 31/12/2015 | Jubilo Iwata | Paraná Clube | Cho mượn |
| 8/1/2016 | Paraná Clube | Jubilo Iwata | Trở lại sau cho mượn |
| 4/1/2020 | Jubilo Iwata | FC Tokyo | Tự do |
| 10/1/2024 | FC Tokyo | Ventforet Kofu | Không công bố |
| 1/1/2025 | Ventforet Kofu | Remo | Tự do |
| 30/7/2025 | Remo | Yokohama FC | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 21/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Thống kê Adailton mùa 2026
- 0 Trận
- 0 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0 Sút
- 0 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
Phong độ gần đây của Adailton
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|
| 26-08 | Criacao Shinjuku | 3–1 | Không vào sân | — |
Câu hỏi thường gặp về Adailton
- Quốc tịch của Adailton là gì?
- Adailton có quốc tịch Brazil theo hồ sơ.
- Adailton hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Adailton hiện khoác áo Yokohama FC, mang áo số 90 và chơi ở vị trí tiền đạo.
- Adailton bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Adailton 35 tuổi (sinh ngày 06/12/1990), cao 176 cm.
Cập nhật lần cuối: 14:45 · 26/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.