
Adebayo Akinfenwa
Tiền đạo cắm ·
Faversham Town
Câu chuyện thi đấu của Adebayo Akinfenwa, từ CLB đầu tiên tới hiện tại
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Adebayo Akinfenwa là ngày 01/03/2001, khi anh gia nhập Atlantas Klaipėda — năm anh tròn 19 tuổi. Ngày 18/01/2008, anh rời Millwall sang Northampton Town theo dạng chuyển nhượng tự do. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 16 bàn sau 80 lần có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Northampton Town. Hàng số liệu theo mùa đầu tiên thuộc về Northampton Town tại Hạng Tư Anh ở mùa 11/12, năm anh bước sang tuổi 29. Trong mùa ấy anh có tên trong danh sách thi đấu 30 lần. Ngày 10/07/2016, anh chuyển từ AFC Wimbledon sang Wycombe Wanderers dưới dạng chuyển nhượng tự do. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 30 bàn cùng 8 kiến tạo qua 258 lần có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Wycombe Wanderers.
Mùa có nhiều bàn thắng và kiến tạo nhất ở một giải trong dữ liệu là 12/13 tại Hạng Tư Anh cùng Northampton Town, với 16 bàn. Đó là năm anh bước sang tuổi 30. Cộng mọi giải cấp câu lạc bộ trong hồ sơ, anh có 78 bàn và 8 kiến tạo qua 4 đội bóng. Cộng dồn, hồ sơ ghi 482 trận có tên trong danh sách thi đấu. Dữ liệu xếp anh trong biên chế Faversham Town ở chặng gần nhất. Hồ sơ hiện tại ở Faversham Town ghi anh mang áo số 20.
Sự nghiệp thi đấu của Adebayo Akinfenwa qua các mùa
Các đội Adebayo Akinfenwa từng khoác áo theo dữ liệu gồm Wycombe Wanderers, Northampton Town, AFC Wimbledon và 1 đội khác. Tổng cộng anh ghi 78 bàn qua 482 lần có tên trong danh sách thi đấu. Dấu mốc xa nhất trong hồ sơ là mùa 11/12 ở Northampton Town.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Wycombe Wanderers | 20/21 | Hạng Nhất Anh | 35 | 1296 | 1 | 1 | 6,83 |
| Northampton Town | 11/12 | Hạng Tư Anh | 30 | 0 | 0 | 0 | — |
| Northampton Town | 12/13 | Hạng Tư Anh | 47 | 0 | 16 | 0 | — |
| AFC Wimbledon | 14/15 | Hạng Tư Anh | 45 | 0 | 13 | 0 | — |
| AFC Wimbledon | 15/16 | Hạng Tư Anh | 46 | 0 | 8 | 0 | — |
| Wycombe Wanderers | 16/17 | Hạng Tư Anh | 43 | 0 | 10 | 0 | — |
| Wycombe Wanderers | 17/18 | Hạng Tư Anh | 43 | 0 | 0 | 0 | — |
| Gillingham | 13/14 | Hạng Ba Anh | 46 | 0 | 10 | 0 | — |
| Wycombe Wanderers | 18/19 | Hạng Ba Anh | 38 | 0 | 0 | 0 | — |
| Wycombe Wanderers | 19/20 | Hạng Ba Anh | 35 | 2071 | 10 | 5 | 6,95 |
| Wycombe Wanderers | 21/22 | Hạng Ba Anh | 45 | 652 | 5 | 2 | 6,74 |
| Northampton Town | 12/13 | FA Cup | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Gillingham | 13/14 | FA Cup | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| AFC Wimbledon | 14/15 | FA Cup | 4 | 0 | 1 | 0 | — |
| Wycombe Wanderers | 16/17 | FA Cup | 4 | 68 | 2 | 0 | 7,10 |
| Wycombe Wanderers | 17/18 | FA Cup | 3 | 90 | 1 | 0 | 8,10 |
| Wycombe Wanderers | 19/20 | FA Cup | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Wycombe Wanderers | 20/21 | FA Cup | 2 | 32 | 0 | 0 | 6,75 |
| Wycombe Wanderers | 21/22 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Northampton Town | — | Carabao Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| AFC Wimbledon | — | Carabao Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Wycombe Wanderers | — | Carabao Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Wycombe Wanderers | — | Carabao Cup | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Wycombe Wanderers | — | Carabao Cup | 1 | 25 | 0 | 0 | 6,80 |
| Wycombe Wanderers | — | Carabao Cup | 2 | 136 | 1 | 0 | 7,20 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Tiểu sử và thông tin cá nhân Adebayo Akinfenwa
Adebayo Akinfenwa là tiền đạo người Anh 44 tuổi, hiện khoác áo Faversham Town. Adebayo Akinfenwa sinh ngày 10/05/1982, hiện 44 tuổi. Dữ liệu thể hình cho biết anh cao 185 cm.
- Vị trí
- Tiền đạo cắm
- Ngày sinh
- 10/5/1982 (44 tuổi)
- Quốc tịch
- Anh
- Chiều cao
- 185 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 20
- CLB hiện tại
- Faversham Town
Adebayo Akinfenwa đang khoác áo đội nào?
Adebayo Akinfenwa đang khoác áo Faversham Town ở vị trí tiền đạo. Trong đội, anh nhận áo số 20.
- Câu lạc bộ
- Faversham Town
- Số áo
- 20
Adebayo Akinfenwa chuyển nhượng qua những CLB nào?
Dữ liệu chuyển nhượng của Adebayo Akinfenwa gồm 16 lượt di chuyển được ghi nhận. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ Atlantas Klaipėda sang Barry Town ngày 01/01/2003, phí chuyển nhượng tự do.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/3/2001 | — | Atlantas Klaipėda | Tự do |
| 1/1/2003 | Atlantas Klaipėda | Barry Town | Tự do |
| 15/10/2003 | Barry Town | Boston United | Tự do |
| 3/11/2003 | Boston United | Leyton Orient | Tự do |
| 13/12/2003 | Leyton Orient | AFC Rushden & Diamonds | Tự do |
| 17/2/2004 | AFC Rushden & Diamonds | Doncaster Rovers | Tự do |
| 3/7/2004 | Doncaster Rovers | Torquay United | Tự do |
| 4/7/2005 | Torquay United | Swansea City | Tự do |
| 15/11/2007 | Swansea City | Millwall | Tự do |
| 18/1/2008 | Millwall | Northampton Town | Tự do |
| 29/7/2010 | Northampton Town | Gillingham | Cho mượn |
| 1/7/2011 | Gillingham | Northampton Town | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2013 | Northampton Town | Gillingham | Tự do |
| 1/7/2014 | Gillingham | AFC Wimbledon | Tự do |
| 10/7/2016 | AFC Wimbledon | Wycombe Wanderers | Tự do |
| 1/7/2022 | Wycombe Wanderers | — | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 21/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu hỏi thường gặp về Adebayo Akinfenwa
- Adebayo Akinfenwa đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Adebayo Akinfenwa đang thuộc biên chế Faversham Town, mang áo số 20 và chơi ở vị trí tiền đạo.
- Adebayo Akinfenwa bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Adebayo Akinfenwa 44 tuổi (sinh ngày 10/05/1982), cao 185 cm.
- Quốc tịch của Adebayo Akinfenwa là gì?
- Hồ sơ ghi nhận quốc tịch của Adebayo Akinfenwa là Anh.
Cập nhật lần cuối: 20:10 · 24/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.