
Adrián Marín thuộc biên chế CLB nào?
Ở tuổi 29, Adrián Marín là hậu vệ trong danh sách đăng ký của Orlando City SC. Mức định giá ước tính trong hồ sơ là 1,4 triệu EUR (không phải giá giao dịch). Giải đấu được ghi nhận cho CLB hiện tại là Nhà nghề Mỹ MLS.
- Câu lạc bộ
- Orlando City SC
- Giải đấu
- Nhà nghề Mỹ MLS
- Số áo
- 3
- Gia nhập
- 07/08/2025
- Hợp đồng đến
- 31/12/2026
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 1,4 triệu EUR (ước tính)
Adrián Marín thi đấu ra sao mùa 2026?
Sau 18 trận mùa 2026 tại Nhà nghề Mỹ MLS, Adrián Marín đóng góp 0 bàn và 3 kiến tạo. Thời lượng trung bình mỗi trận là 65 phút. Mùa này anh tích luỹ 0,09 bàn thắng kỳ vọng (xG).
- 18 Trận
- 1178 Phút
- 0 Bàn thắng
- 3 Kiến tạo
- 0,09 xG
- 0,91 xA
- 1 Sút
- 7 Đường chuyền quyết định
- 3 Thẻ vàng
- 6,67 Điểm trung bình
Adrián Marín là ai?
Cao 181 cm, Adrián Marín là hậu vệ người Tây Ban Nha của Orlando City SC. Vị trí cụ thể trong dữ liệu là hậu vệ trái. Adrián Marín chào đời 09/01/1997 và nay 29 tuổi.
- Vị trí
- Hậu vệ trái
- Ngày sinh
- 9/1/1997 (29 tuổi)
- Quốc tịch
- Tây Ban Nha
- Chiều cao
- 181 cm
- Chân thuận
- Trái
- Số áo
- 3
- CLB hiện tại
- Orlando City SC
- Hợp đồng đến
- 31/12/2026
- Giá trị ước tính
- ≈ 1,4 triệu EUR (ước tính)
Phong độ gần đây của Adrián Marín
Trong 4 trận ra sân gần nhất, Adrián Marín thi đấu tổng cộng 166 phút. Trung bình mỗi trận anh thi đấu 42 phút.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 19-09 | New England Revolution | 4–2 | Không vào sân | — | — |
| 19-08 | Chicago Fire | 1–2 | 43 | 0/0 | 6,4 |
| 15-08 | FC Cincinnati | 1–1 | 51 | 0/0 | 7,0 |
| 01-08 | New York Red Bulls | 3–2 | 45 | 0/0 | 6,1 |
| 26-07 | Nashville SC | 1–0 | 27 | 0/0 | 7,0 |
Sự nghiệp thi đấu của Adrián Marín qua các mùa
Mùa xa nhất trong dữ liệu sự nghiệp của Adrián Marín là 14/15 tại Villarreal. Tổng cộng anh ghi 4 bàn qua 337 lần có tên trong danh sách thi đấu. Riêng Sporting Braga chiếm 25% số lần có tên trong danh sách thi đấu.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Villarreal | 14/15 | Cúp C2 Châu Âu | 5 | 0 | 0 | 1 | — |
| Villarreal | 15/16 | Cúp C2 Châu Âu | 5 | 60 | 0 | 0 | 6,50 |
| Villarreal | 17/18 | Cúp C2 Châu Âu | 3 | 270 | 0 | 0 | 6,63 |
| Sporting Braga | 24/25 | Cúp C2 Châu Âu | 14 | 174 | 0 | 0 | 6,37 |
| Sporting Braga | 24/25 | VĐQG Bồ Đào Nha | 29 | 714 | 0 | 2 | 7,06 |
| Sporting Braga | 23/24 | VĐQG Bồ Đào Nha | 21 | 324 | 0 | 0 | 6,85 |
| Gil Vicente | 22/23 | VĐQG Bồ Đào Nha | 31 | 2589 | 0 | 0 | 6,78 |
| Famalicão | 21/22 | VĐQG Bồ Đào Nha | 29 | 2301 | 4 | 2 | 6,96 |
| Deportivo Alavés | 20/21 | La Liga | 19 | 91 | 0 | 0 | 6,43 |
| Granada | 20/21 | La Liga | 17 | 263 | 0 | 1 | 6,63 |
| Deportivo Alavés | 19/20 | La Liga | 19 | 858 | 0 | 0 | 6,53 |
| Deportivo Alavés | 18/19 | La Liga | 15 | 287 | 0 | 0 | 6,43 |
| Villarreal | 17/18 | La Liga | 13 | 233 | 0 | 0 | 6,17 |
| Leganés | 16/17 | La Liga | 15 | 912 | 0 | 0 | 6,62 |
| Villarreal | 15/16 | La Liga | 20 | 925 | 0 | 0 | 6,98 |
| Villarreal | 14/15 | La Liga | 9 | 345 | 0 | 0 | — |
| Sporting Braga | 23/24 | Cúp C1 Châu Âu | 10 | 207 | 0 | 0 | 6,88 |
| Famalicão | — | Taça da Liga | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Gil Vicente | — | Taça da Liga | 4 | 90 | 0 | 0 | 6,50 |
| Sporting Braga | — | Taça da Liga | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Sporting Braga | — | Taça da Liga | 2 | 90 | 0 | 0 | 6,40 |
| Famalicão | 21/22 | Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Gil Vicente | 22/23 | Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Sporting Braga | 23/24 | Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Sporting Braga | 24/25 | Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Gil Vicente | 22/23 | Cúp C3 Châu Âu | 2 | 90 | 0 | 0 | 6,70 |
| Orlando City SC | 2025 | Nhà nghề Mỹ MLS | 7 | 340 | 0 | 1 | 6,90 |
| Orlando City SC | 2026 | Nhà nghề Mỹ MLS | 20 | 1178 | 0 | 3 | 6,67 |
| Villarreal | 14/15 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Villarreal | 15/16 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Leganés | 16/17 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 1 | 90 | 0 | 0 | 5,90 |
| Villarreal | 17/18 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 3 | 162 | 0 | 0 | 6,50 |
| Deportivo Alavés | 18/19 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 1 | 83 | 0 | 0 | 6,10 |
| Deportivo Alavés | 19/20 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,10 |
| Deportivo Alavés | 20/21 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 3 | 209 | 0 | 0 | 7,10 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Chặng đường sự nghiệp Adrián Marín
Số liệu theo mùa của Adrián Marín bắt đầu từ mùa 14/15 cùng Villarreal, năm anh tròn 17 tuổi. Anh đến Orlando City SC ngày 07/08/2025 từ Sporting Braga. Dữ liệu mùa 2026 tại Nhà nghề Mỹ MLS ghi nhận anh ra sân 18 trận. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 4 kiến tạo sau 27 trận nằm trong danh sách thi đấu cho Orlando City SC. Trong đội hình Orlando City SC, anh mang áo số 3, có hợp đồng tới 31/12/2026.
Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 01/07/2013, khi anh từ Villarreal U19 chuyển tới CF Villarreal C, năm anh bước sang tuổi 16. Mùa 14/15 tại Cúp C2 Châu Âu ghi nhận anh đóng góp 1 kiến tạo. Villarreal đón anh ngày 01/07/2016 từ Villarreal B U23. Ở đội này, hồ sơ ghi 1 kiến tạo qua 63 lần có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải. Anh cập bến Sporting Braga ngày 01/07/2023 từ Gil Vicente theo mức phí 600 nghìn EUR. Cộng mọi giải, anh có 2 kiến tạo sau 84 lần có tên trong danh sách thi đấu tại đây. Đỉnh số liệu của hồ sơ rơi vào mùa 21/22 tại VĐQG Bồ Đào Nha trong màu áo Famalicão, khi anh có 4 bàn và 2 kiến tạo. Mùa ấy là năm anh bước sang tuổi 24. Tính trên 8 câu lạc bộ, dữ liệu cấp CLB ghi cho anh 4 bàn và 10 kiến tạo. Cùng quãng đó là 337 trận nằm trong danh sách thi đấu.
Chuyển nhượng và giá trị của Adrián Marín
Hồ sơ ghi nhận 11 lần chuyển nhượng của Adrián Marín, gần nhất là từ Villarreal U19 sang CF Villarreal C ngày 01/07/2013, phí không được công bố. Hồ sơ ghi nhận tất cả 11 lượt di chuyển.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2013 | Villarreal U19 | CF Villarreal C | Không công bố |
| 1/7/2016 | Villarreal B U23 | Villarreal | Không công bố |
| 21/7/2016 | Villarreal | Leganés | Cho mượn |
| 30/6/2017 | Leganés | Villarreal | Trở lại sau cho mượn |
| 9/8/2018 | Villarreal | Deportivo Alavés | Tự do |
| 1/2/2021 | Deportivo Alavés | Granada | Tự do |
| 30/8/2021 | Granada | Famalicão | Cho mượn |
| 30/6/2022 | Famalicão | Granada | Trở lại sau cho mượn |
| 13/8/2022 | Granada | Gil Vicente | Tự do |
| 1/7/2023 | Gil Vicente | Sporting Braga | 600 nghìn EUR |
| 7/8/2025 | Sporting Braga | Orlando City SC | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu hỏi thường gặp về Adrián Marín
- Adrián Marín bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Adrián Marín 29 tuổi (sinh ngày 09/01/1997), cao 181 cm.
- Adrián Marín có bao nhiêu bàn thắng mùa 2026?
- Adrián Marín ra sân 18 trận mùa 2026 tại Nhà nghề Mỹ MLS và ghi 0 bàn và có 3 kiến tạo.
- Adrián Marín đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Adrián Marín đang thuộc biên chế Orlando City SC, mang áo số 3 và chơi ở vị trí hậu vệ.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Nhà nghề Mỹ MLS · Lịch thi đấu Orlando City SC
Cập nhật lần cuối: 01:03 · 25/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.