
Albian Ajeti
Tiền đạo cắm ·
FC Lugano
Albian Ajeti: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Ở chặng gần nhất trong dữ liệu, Albian Ajeti thuộc biên chế FC Lugano, và hồ sơ còn có số liệu của anh ở 7 câu lạc bộ khác. Trong bảng số liệu theo mùa, mùa sớm nhất là 13/14 ở Basel tại VĐQG Thuỵ Sĩ, nơi anh có 1 bàn. Mùa ấy rơi vào năm anh tròn 16 tuổi. Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 01/01/2015, khi anh từ Basel II U21 chuyển tới Basel, năm anh tròn 18 tuổi. Ở Basel, dữ liệu ghi cho anh 196 lần có tên trong danh sách thi đấu, kèm 21 bàn cùng 10 kiến tạo trên mọi giải đấu. Các mùa có số liệu ở đội này trải từ 13/14 đến 26/27. Ngày 08/08/2019, anh rời Basel sang West Ham United với mức phí 11 triệu EUR. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 32 trận có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo West Ham United.
Cộng mọi giải cấp câu lạc bộ trong hồ sơ, anh có 41 bàn cùng 13 kiến tạo qua 8 đội bóng. Ở các CLB đó, anh có 354 lần có tên trong danh sách thi đấu. Xét bàn thắng cộng kiến tạo, mùa 24/25 tại VĐQG Thuỵ Sĩ ở Basel là mùa cao nhất trong dữ liệu với 10 bàn và 6 kiến tạo. Khi đó là năm anh bước sang tuổi 27. Anh đến FC Lugano ngày 01/09/2026 từ Basel. Dữ liệu mùa 26/27 tại VĐQG Thuỵ Sĩ ghi nhận anh ra sân 2 trận và ghi 1 bàn. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 2 bàn qua 5 lần có tên trong danh sách thi đấu cho FC Lugano. Tại FC Lugano, anh mang áo số 9 và có hợp đồng kéo dài đến 30/06/2027.
Sự nghiệp thi đấu của Albian Ajeti qua các mùa
Dữ liệu sự nghiệp ghi nhận Albian Ajeti có tên trong danh sách thi đấu 354 lần cho 8 đội bóng. Cộng các mùa lại, hồ sơ ghi 41 bàn và 354 trận có tên trong danh sách thi đấu. Dấu mốc xa nhất trong hồ sơ là mùa 13/14 ở Basel.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Basel | 13/14 | VĐQG Thuỵ Sĩ | 5 | 0 | 1 | 0 | — |
| Basel | 15/16 | VĐQG Thuỵ Sĩ | 10 | 0 | 1 | 0 | — |
| FC St. Gallen 1879 | 16/17 | VĐQG Thuỵ Sĩ | 29 | 0 | 8 | 1 | — |
| FC St. Gallen 1879 | 17/18 | VĐQG Thuỵ Sĩ | 9 | 0 | 0 | 0 | — |
| Basel | 17/18 | VĐQG Thuỵ Sĩ | 26 | 0 | 0 | 0 | — |
| Celtic | 21/22 | VĐQG Scotland | 15 | 308 | 2 | 0 | 6,72 |
| Basel | 13/14 | Cúp C2 Châu Âu | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Basel | 15/16 | Cúp C2 Châu Âu | 5 | 103 | 0 | 0 | 6,35 |
| Basel | 18/19 | Cúp C2 Châu Âu | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Celtic | 20/21 | Cúp C2 Châu Âu | 7 | 163 | 0 | 1 | 6,55 |
| Celtic | 21/22 | Cúp C2 Châu Âu | 9 | 148 | 1 | 0 | 6,90 |
| SK Sturm Graz | 22/23 | Cúp C2 Châu Âu | 5 | 305 | 0 | 0 | 6,58 |
| Gaziantep FK | 23/24 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 7 | 55 | 1 | 0 | 6,47 |
| Basel | 25/26 | VĐQG Thuỵ Sĩ | 35 | 1661 | 4 | 1 | 6,38 |
| Basel | 24/25 | VĐQG Thuỵ Sĩ | 31 | 1437 | 10 | 6 | 6,96 |
| Basel | 23/24 | VĐQG Thuỵ Sĩ | 8 | 183 | 1 | 1 | 6,76 |
| Basel | 19/20 | VĐQG Thuỵ Sĩ | 2 | 90 | 1 | 2 | 8,50 |
| Basel | 18/19 | VĐQG Thuỵ Sĩ | 35 | 0 | 0 | 0 | — |
| Basel | 14/15 | VĐQG Thuỵ Sĩ | 7 | 0 | 1 | 0 | — |
| Celtic | 20/21 | VĐQG Scotland | 30 | 869 | 6 | 1 | 6,85 |
| West Ham United | 19/20 | Ngoại Hạng Anh | 28 | 149 | 0 | 0 | 6,46 |
| Basel | 25/26 | Cúp C2 Châu Âu | 7 | 426 | 1 | 0 | 6,41 |
| Basel | 25/26 | Cúp C1 Châu Âu | 2 | 90 | 0 | 0 | 6,65 |
| Celtic | 21/22 | Cúp C1 Châu Âu | 2 | 28 | 0 | 0 | 6,40 |
| Celtic | 20/21 | Cúp C1 Châu Âu | 2 | 12 | 0 | 0 | 6,40 |
| Basel | 19/20 | Cúp C1 Châu Âu | 2 | 177 | 1 | 0 | 6,60 |
| Basel | 18/19 | Cúp C1 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Basel | 17/18 | Cúp C1 Châu Âu | 6 | 98 | 0 | 0 | 6,37 |
| Basel | 15/16 | Cúp C1 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Augsburg | 15/16 | Bundesliga | 6 | 36 | 0 | 0 | 6,50 |
| Basel | 2026 | Club Friendlies | 7 | 90 | 0 | 0 | 6,55 |
| Switzerland | — | World Cup Qualification UEFA | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Switzerland | 18/19 | UEFA Nations League | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| Switzerland | 20/21 | UEFA Nations League | 2 | 17 | 0 | 0 | 6,50 |
| Switzerland | 2018 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Lugano | 26/27 | VĐQG Thuỵ Sĩ | 5 | 147 | 2 | 0 | 6,80 |
| Basel | 26/27 | VĐQG Thuỵ Sĩ | 3 | 41 | 0 | 0 | 6,45 |
| West Ham United | 19/20 | FA Cup | 2 | 90 | 0 | 0 | 6,30 |
| West Ham United | — | Carabao Cup | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,55 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Albian Ajeti: tiểu sử, chiều cao, quốc tịch
Albian Ajeti là tiền đạo 29 tuổi đang chơi cho FC Lugano. Albian Ajeti sinh ngày 26/02/1997, hiện 29 tuổi. Dữ liệu thể hình cho biết anh cao 183 cm.
- Vị trí
- Tiền đạo cắm
- Ngày sinh
- 26/2/1997 (29 tuổi)
- Quốc tịch
- Thụy Sĩ
- Chiều cao
- 183 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 9
- CLB hiện tại
- FC Lugano
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,7 triệu EUR (ước tính)
Albian Ajeti đang chơi cho câu lạc bộ nào?
Theo dữ liệu chuyển nhượng, Albian Ajeti gia nhập FC Lugano ngày 01/09/2026. Hợp đồng hiện tại được ghi nhận đến 30/06/2027. Giá trị chuyển nhượng ước tính trong dữ liệu là 730 nghìn EUR (ước tính, không phải giá giao dịch).
- Câu lạc bộ
- FC Lugano
- Giải đấu
- VĐQG Thuỵ Sĩ
- Số áo
- 9
- Gia nhập
- 01/09/2026
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,7 triệu EUR (ước tính)
Albian Ajeti thi đấu ra sao mùa 26/27?
Albian Ajeti đã chơi 2 trận với 56 phút trên sân mùa 26/27 tại VĐQG Thuỵ Sĩ. xG mùa này của anh dừng ở 0,17. Điểm số trung bình mỗi trận là 6,85.
- 2 Trận
- 56 Phút
- 1 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0,17 xG
- 0,00 xA
- 2 Sút
- 1 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 6,85 Điểm trung bình
Những trận gần nhất của Albian Ajeti
Albian Ajeti có 56 phút thi đấu ở 2 trận ra sân gần nhất, đóng góp 1 bàn. Mỗi trận anh ở trên sân trung bình 28 phút.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 06-09 | Basel | 1–3 | 27 | 0/0 | 6,5 |
| 03-09 | Servette FC | 1–0 | 29 | 1/0 | 7,2 |
Các thương vụ chuyển nhượng của Albian Ajeti
Theo hồ sơ chuyển nhượng, Albian Ajeti rời Basel II U21 để tới Basel (01/01/2015). Tổng cộng có 13 lượt chuyển nhượng trong hồ sơ.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/1/2015 | Basel II U21 | Basel | Không công bố |
| 8/1/2016 | Basel | FC Augsburg | 1,0 triệu EUR |
| 31/8/2016 | FC Augsburg | FC St. Gallen 1879 | Cho mượn |
| 30/6/2017 | FC St. Gallen 1879 | FC Augsburg | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2017 | FC Augsburg | FC St. Gallen 1879 | 1,0 triệu EUR |
| 2/10/2017 | FC St. Gallen 1879 | Basel | 1,4 triệu EUR |
| 8/8/2019 | Basel | West Ham United | 11 triệu EUR |
| 13/8/2020 | West Ham United | Celtic | 5,5 triệu EUR |
| 31/8/2022 | Celtic | SK Sturm Graz | Cho mượn |
| 30/6/2023 | SK Sturm Graz | Celtic | Trở lại sau cho mượn |
| 4/9/2023 | Celtic | Gaziantep FK | 585 nghìn EUR |
| 1/2/2024 | Gaziantep FK | Basel | Tự do |
| 1/9/2026 | Basel | FC Lugano | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu hỏi thường gặp về Albian Ajeti
- Albian Ajeti hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Albian Ajeti hiện khoác áo FC Lugano, mang áo số 9 và chơi ở vị trí tiền đạo.
- Albian Ajeti bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Albian Ajeti 29 tuổi (sinh ngày 26/02/1997), cao 183 cm.
- Thành tích ghi bàn của Albian Ajeti mùa 26/27 ra sao?
- Albian Ajeti ra sân 2 trận mùa 26/27 tại VĐQG Thuỵ Sĩ và ghi 1 bàn.
Xem thêm: Bảng xếp hạng VĐQG Thuỵ Sĩ · Lịch thi đấu FC Lugano
Cập nhật lần cuối: 19:05 · 23/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.