
Alexandre Guedes
Tiền đạo ·
Feirense
Alexandre Guedes chuyển nhượng qua những CLB nào?
Giá trị chuyển nhượng của Alexandre Guedes được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 73 nghìn EUR khi đang ở Feirense (ước tính, không phải giá giao dịch). Tổng cộng có 15 lượt chuyển nhượng trong hồ sơ.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 21/8/2026 | CS Marítimo | Feirense | Tự do |
| 1/7/2026 | CS Marítimo | No team | Không công bố |
| 29/1/2014 | Sporting CP B U21 | Reus Deportiu | Không công bố |
| 31/8/2015 | Reus Deportiu | CD Aves | Tự do |
| 4/7/2018 | CD Aves | Vitória SC | 700 nghìn EUR |
| 6/1/2020 | Vitória SC | Vegalta Sendai | Cho mượn |
| 2/1/2021 | Vegalta Sendai | Vitória SC | Trở lại sau cho mượn |
| 8/1/2021 | Vitória SC | Famalicão | Tự do |
| 23/7/2021 | Famalicão | Raków Częstochowa | Tự do |
| 14/12/2021 | Raków Częstochowa | No team | Không công bố |
| 3/3/2022 | No team | Albirex Niigata | Không công bố |
| 3/1/2023 | Albirex Niigata | Paços de Ferreira | Tự do |
| 28/7/2023 | Paços de Ferreira | Atlético Petróleos de Luanda | Tự do |
| 31/7/2024 | Atlético Petróleos de Luanda | Al Faisaly | Tự do |
| 29/1/2025 | Al Faisaly | CS Marítimo | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 13/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện thi đấu của Alexandre Guedes, từ CLB đầu tiên tới hiện tại
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Alexandre Guedes là ngày 29/01/2014, khi anh từ Sporting CP B U21 chuyển tới Reus Deportiu — năm anh bước sang tuổi 20. Ngày 21/08/2026, anh chuyển từ CS Marítimo sang Feirense dưới dạng chuyển nhượng tự do — chặng gần nhất trong hồ sơ. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 3 trận nằm trong danh sách thi đấu cho Feirense. Hồ sơ hiện tại ở Feirense ghi anh mang áo số 19 và có hợp đồng được ghi nhận đến 30/06/2026.
Ngày 31/08/2015, anh chuyển từ Reus Deportiu sang CD Aves dưới dạng chuyển nhượng tự do. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 92 lần có tên trong danh sách thi đấu, kèm 21 bàn và 4 kiến tạo trong màu áo CD Aves. Hàng số liệu theo mùa đầu tiên thuộc về CD Aves tại Hạng Hai Bồ Đào Nha ở mùa 15/16, năm anh tròn 21 tuổi. Trong mùa ấy anh có 8 bàn cùng 2 kiến tạo. Vitória SC đón anh ngày 04/07/2018 từ CD Aves, phí 700 nghìn EUR. Ở đội này, hồ sơ ghi 7 bàn và 3 kiến tạo sau 39 trận có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải. Cộng mọi giải cấp câu lạc bộ trong hồ sơ, anh có 40 bàn và 12 kiến tạo qua 10 đội bóng. Ở các CLB đó, anh có 241 lần có tên trong danh sách thi đấu. Mùa có nhiều bàn thắng và kiến tạo nhất ở một giải trong dữ liệu là 15/16 tại Hạng Hai Bồ Đào Nha cùng CD Aves, với 8 bàn cùng 2 kiến tạo. Đó là năm anh tròn 21 tuổi.
Alexandre Guedes đang chơi cho câu lạc bộ nào?
Tại Feirense, Alexandre Guedes mang áo số 19, hợp đồng ghi nhận đến 30/06/2026. Mức định giá ước tính trong hồ sơ là 73 nghìn EUR (không phải giá giao dịch).
- Câu lạc bộ
- Feirense
- Giải đấu
- Hạng Hai Bồ Đào Nha
- Số áo
- 19
- Gia nhập
- 21/08/2026
- Hợp đồng đến
- 30/6/2026
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,1 triệu EUR (ước tính)
Tiểu sử và thông tin cá nhân Alexandre Guedes
Cao 185 cm, Alexandre Guedes là tiền đạo người Bồ Đào Nha của Feirense. Theo dữ liệu, bản hợp đồng hiện tại có hạn tới 30/06/2026.
- Vị trí
- Tiền đạo
- Ngày sinh
- 11/2/1994 (32 tuổi)
- Quốc tịch
- Bồ Đào Nha
- Chiều cao
- 185 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 19
- CLB hiện tại
- Feirense
- Hợp đồng đến
- 30/6/2026
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,1 triệu EUR (ước tính)
Alexandre Guedes đã khoác áo những đội nào?
Theo thống kê từng mùa, Alexandre Guedes ghi 40 bàn qua 241 lần có tên trong danh sách thi đấu. 38% số lần có tên trong danh sách thi đấu thuộc về quãng ở CD Aves.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CD Aves | 17/18 | VĐQG Bồ Đào Nha | 22 | 1169 | 3 | 1 | 6,73 |
| Vitória SC | 19/20 | Cúp C2 Châu Âu | 5 | 0 | 0 | 0 | — |
| Raków Częstochowa | 21/22 | VĐQG Ba Lan | 12 | 287 | 0 | 1 | 6,69 |
| Atlético Petróleos de Luanda | 23/24 | CAF Champions League | 7 | 349 | 2 | 0 | 6,77 |
| Paços de Ferreira | 22/23 | VĐQG Bồ Đào Nha | 17 | 794 | 1 | 1 | 6,64 |
| Famalicão | 20/21 | VĐQG Bồ Đào Nha | 14 | 823 | 0 | 1 | 6,71 |
| Vitória SC | 19/20 | VĐQG Bồ Đào Nha | 2 | 114 | 1 | 0 | 7,10 |
| Vitória SC | 18/19 | VĐQG Bồ Đào Nha | 29 | 2112 | 6 | 3 | 6,92 |
| Vitória SC | — | Taça da Liga | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| CD Aves | 17/18 | Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 2 | 0 | 2 | 0 | — |
| Vitória SC | 18/19 | Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| CD Aves | 15/16 | Hạng Hai Bồ Đào Nha | 27 | 0 | 8 | 2 | — |
| CD Aves | 16/17 | Hạng Hai Bồ Đào Nha | 41 | 0 | 8 | 1 | — |
| CS Marítimo | 2024 | Hạng Hai Bồ Đào Nha | 15 | 1161 | 4 | 0 | 6,89 |
| CS Marítimo | 2025 | Hạng Hai Bồ Đào Nha | 8 | 548 | 0 | 2 | 6,61 |
| Feirense | 2026 | Hạng Hai Bồ Đào Nha | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Raków Częstochowa | 21/22 | Cúp C3 Châu Âu | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Raków Częstochowa | 21/22 | Cúp Quốc gia Ba Lan | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Albirex Niigata | — | Emperor Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Vegalta Sendai | 2020 | VĐQG Nhật Bản | 27 | 1470 | 5 | 0 | 6,73 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Thống kê Alexandre Guedes mùa 2026
- 0 Trận
- 0 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0 Sút
- 0 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
Phong độ gần đây của Alexandre Guedes
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|
| 13-09 | Chaves | 1–0 | Không vào sân | — |
| 05-09 | Sporting CP B U21 | 1–3 | Không vào sân | — |
| 30-08 | AVS - Futebol SAD | 2–0 | Không vào sân | — |
Câu hỏi thường gặp về Alexandre Guedes
- Alexandre Guedes bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Alexandre Guedes 32 tuổi (sinh ngày 11/02/1994), cao 185 cm.
- Alexandre Guedes mang quốc tịch nào?
- Alexandre Guedes có quốc tịch Bồ Đào Nha theo hồ sơ.
- Alexandre Guedes đang khoác áo đội bóng nào?
- Feirense là CLB hiện tại của Alexandre Guedes, mang áo số 19 và chơi ở vị trí tiền đạo.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Hạng Hai Bồ Đào Nha · Lịch thi đấu Feirense
Cập nhật lần cuối: 14:15 · 24/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.