
Alexandru Mitriță
Tiền đạo cánh trái ·
Zhejiang
Câu chuyện sự nghiệp Alexandru Mitriță
Alexandru Mitriță sinh ngày 08/02/1995, mang quốc tịch Romania; hồ sơ sự nghiệp của anh có số liệu ở 7 câu lạc bộ. Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 01/07/2011, khi anh gia nhập CS Turnu Severin, năm anh bước sang tuổi 16. Pescara đón anh ngày 15/07/2015 từ FCV Farul Constanța theo mức phí 500 nghìn EUR. Ở đội này, hồ sơ ghi 31 lần có tên trong danh sách thi đấu, kèm 1 bàn và 2 kiến tạo trên mọi giải. Số liệu theo mùa bắt đầu từ mùa 16/17 tại Serie A cùng Pescara, năm anh tròn 21 tuổi. Mùa đó anh có 1 bàn và 2 kiến tạo. Universitatea Craiova đón anh ngày 20/07/2017 từ Pescara theo dạng cho mượn. Ở đội này, hồ sơ ghi 35 bàn và 21 kiến tạo qua 127 trận có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải.
Mùa có nhiều bàn thắng và kiến tạo nhất ở một giải trong dữ liệu là 23/24 tại VĐQG Romania cùng Universitatea Craiova, với 16 bàn cùng 13 kiến tạo. Đó là năm anh bước sang tuổi 28. Cộng mọi giải cấp câu lạc bộ trong hồ sơ, anh có 80 bàn và 51 kiến tạo qua 7 đội bóng. Ở các CLB đó, anh có 327 trận có tên trong danh sách thi đấu. Bên cạnh các CLB, anh có 27 trận cho Romania, kèm 2 bàn, trong các giải đấu có trong dữ liệu. Giai đoạn đang diễn ra tại Zhejiang bắt đầu ngày 23/06/2025, khi anh đến từ Universitatea Craiova với phí 2,0 triệu EUR. Trong mùa 2026 tại VĐQG Trung Quốc, anh có 21 lần ra sân, ghi 10 bàn. Cộng các giải, hồ sơ ghi 36 trận nằm trong danh sách thi đấu, kèm 17 bàn cùng 18 kiến tạo trong màu áo Zhejiang. Hồ sơ hiện tại ở Zhejiang ghi anh khoác áo số 28 và có hợp đồng kéo dài đến 31/12/2026.
Hành trình sự nghiệp của Alexandru Mitriță
Các đội Alexandru Mitriță từng khoác áo theo dữ liệu gồm Universitatea Craiova, PAOK, Al-Ahli và 4 đội khác. Riêng Universitatea Craiova chiếm 39% số lần có tên trong danh sách thi đấu. Hồ sơ trải qua 7 đội bóng.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Universitatea Craiova | 17/18 | VĐQG Romania | 31 | 0 | 0 | 0 | — |
| Universitatea Craiova | 18/19 | VĐQG Romania | 18 | 0 | 0 | 0 | — |
| PAOK | 2021 | VĐQG Hy Lạp | 24 | 0 | 0 | 0 | — |
| Al-Ahli | 20/21 | VĐQG Ả Rập Xê Út | 25 | 1466 | 4 | 5 | 6,88 |
| Al Raed | 22/23 | VĐQG Ả Rập Xê Út | 28 | 2168 | 6 | 1 | 6,79 |
| Universitatea Craiova | 17/18 | Cúp C2 Châu Âu | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Universitatea Craiova | 18/19 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Pescara | 16/17 | Serie A | 30 | 484 | 1 | 2 | 6,61 |
| Universitatea Craiova | 23/24 | VĐQG Romania | 36 | 3075 | 16 | 13 | 7,65 |
| Universitatea Craiova | 24/25 | VĐQG Romania | 37 | 3017 | 19 | 8 | 7,46 |
| New York City FC | 2019 | Nhà nghề Mỹ MLS | 30 | 2221 | 12 | 2 | 7,12 |
| New York City FC | 2020 | Nhà nghề Mỹ MLS | 16 | 843 | 4 | 2 | 7,14 |
| PAOK | 21/22 | Cúp C3 Châu Âu | 10 | 392 | 1 | 0 | 6,59 |
| Universitatea Craiova | 24/25 | Cúp C3 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Romania | — | World Cup Qualification UEFA | 2 | 70 | 1 | 0 | 6,90 |
| Romania | 2026 | World Cup Qualification UEFA | 5 | 107 | 0 | 0 | 7,00 |
| Romania | 18/19 | UEFA Nations League | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| Romania | 20/21 | UEFA Nations League | 2 | 103 | 0 | 0 | 6,55 |
| Romania | 22/23 | UEFA Nations League | 2 | 25 | 0 | 0 | 6,60 |
| Romania | 24/25 | UEFA Nations League | 5 | 42 | 1 | 0 | 7,00 |
| Romania | 2018 | Giao hữu quốc tế | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Romania | 2022 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Romania | 2025 | Giao hữu quốc tế | 1 | 16 | 0 | 0 | 6,80 |
| Pescara | — | Coppa Italia | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Zhejiang | 2025 | VĐQG Trung Quốc | 16 | 1322 | 8 | 7 | 7,79 |
| Zhejiang | 2026 | VĐQG Trung Quốc | 20 | 1782 | 9 | 11 | 7,69 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Thông tin tiểu sử Alexandru Mitriță
Alexandru Mitriță là tiền đạo người Romania 31 tuổi, hiện khoác áo Zhejiang. Theo dữ liệu, bản hợp đồng hiện tại có hạn tới 31/12/2026. Dữ liệu xếp anh vào nhóm tiền đạo cánh trái.
- Vị trí
- Tiền đạo cánh trái
- Ngày sinh
- 8/2/1995 (31 tuổi)
- Quốc tịch
- Romania
- Chiều cao
- 167 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 28
- CLB hiện tại
- Zhejiang
- Hợp đồng đến
- 31/12/2026
- Giá trị ước tính
- ≈ 3,2 triệu EUR (ước tính)
Alexandru Mitriță thuộc biên chế CLB nào?
Alexandru Mitriță thuộc biên chế Zhejiang, giá trị chuyển nhượng được ước tính khoảng 3,2 triệu EUR (ước tính). Hợp đồng hiện tại được ghi nhận đến 31/12/2026. Dữ liệu mùa gần nhất xếp CLB này ở VĐQG Trung Quốc.
- Câu lạc bộ
- Zhejiang
- Giải đấu
- VĐQG Trung Quốc
- Số áo
- 28
- Gia nhập
- 23/06/2025
- Hợp đồng đến
- 31/12/2026
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 3,2 triệu EUR (ước tính)
Số liệu mùa 2026 của Alexandru Mitriță
Ở mùa 2026 tại VĐQG Trung Quốc, Alexandru Mitriță ra sân 21 trận, ghi 10 bàn và 12 kiến tạo. Trung bình anh thi đấu 89 phút mỗi trận ở mùa này. Chỉ số bàn thắng kỳ vọng (xG) mùa này là 2,42.
- 21 Trận
- 1872 Phút
- 10 Bàn thắng
- 12 Kiến tạo
- 2,42 xG
- 60 Sút
- 68 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 1 Thẻ đỏ
- 7,78 Điểm trung bình
Phong độ gần đây của Alexandru Mitriță
Qua 5 lần ra sân gần đây nhất, Alexandru Mitriță tích luỹ 446 phút thi đấu. Trung bình các trận đó, anh đạt 8,32 điểm.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 18-09 | Wuhan Three Towns | 4–1 | 90 | 1/1 | 9,5 |
| 06-09 | Tianjin Jinmen Tiger | 2–1 | 90 | 1/0 | 7,9 |
| 29-08 | Yunnan Yukun | 6–0 | 77 | 3/1 | 10,0 |
| 22-08 | Shenzhen Peng City | 1–1 | 99 | 0/0 | 7,3 |
| 15-08 | Chengdu Rongcheng | 2–3 | 90 | 1/0 | 6,9 |
Lịch sử chuyển nhượng Alexandru Mitriță
Giá trị chuyển nhượng của Alexandru Mitriță được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 3,2 triệu EUR khi đang ở Zhejiang (ước tính, không phải giá giao dịch). Thương vụ có phí cao nhất trong hồ sơ là lượt sang New York City FC với 8,0 triệu EUR.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2001 | — | — | Tự do |
| 1/3/2005 | — | — | Tự do |
| 1/7/2011 | — | CS Turnu Severin | Tự do |
| 1/7/2012 | CS Turnu Severin | FCV Farul Constanța | Tự do |
| 31/12/2013 | — | FCV Farul Constanța | Không công bố |
| 15/7/2015 | FCV Farul Constanța | Pescara | 500 nghìn EUR |
| 20/7/2017 | Pescara | Universitatea Craiova | Cho mượn |
| 30/12/2017 | FCU 1948 Craiova | Pescara | Không công bố |
| 31/12/2017 | Universitatea Craiova | Pescara | Trở lại sau cho mượn |
| 1/1/2018 | Pescara | Universitatea Craiova | 730 nghìn EUR |
| 4/2/2019 | Universitatea Craiova | New York City FC | 8,0 triệu EUR |
| 8/10/2020 | New York City FC | Al-Ahli | Cho mượn |
| 15/8/2021 | Al-Ahli | New York City FC | Trở lại sau cho mượn |
| 31/8/2021 | New York City FC | PAOK | Cho mượn |
| 30/6/2022 | PAOK | New York City FC | Trở lại sau cho mượn |
| 25/7/2022 | New York City FC | Al Raed | Cho mượn |
| 30/6/2023 | Al Raed | New York City FC | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2023 | New York City FC | Universitatea Craiova | Tự do |
| 23/6/2025 | Universitatea Craiova | Zhejiang | 2,0 triệu EUR |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 13/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Alexandru Mitriță và đội tuyển quốc gia
Trong phạm vi các giải đấu có trong dữ liệu, Alexandru Mitriță có 27 trận cho Romania, trong đó có 2 bàn thắng.
Romania 27 trận 2 bàn Lần gần nhất: 9/9/2025
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Câu hỏi thường gặp về Alexandru Mitriță
- Alexandru Mitriță đang khoác áo đội bóng nào?
- Zhejiang là CLB hiện tại của Alexandru Mitriță, mang áo số 28 và chơi ở vị trí tiền đạo.
- Alexandru Mitriță bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Alexandru Mitriță 31 tuổi (sinh ngày 08/02/1995), cao 167 cm.
- Thành tích ghi bàn của Alexandru Mitriță mùa 2026 ra sao?
- Alexandru Mitriță ra sân 21 trận mùa 2026 tại VĐQG Trung Quốc và ghi 10 bàn và có 12 kiến tạo.
Xem thêm: Bảng xếp hạng VĐQG Trung Quốc · Lịch thi đấu Zhejiang
Cập nhật lần cuối: 15:50 · 24/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.