
Amor Layouni
Tiền đạo cánh phải ·
AEK Larnaca
Câu chuyện thi đấu của Amor Layouni, từ CLB đầu tiên tới hiện tại
Ngoài AEK Larnaca, CLB hiện tại, hồ sơ của Amor Layouni còn ghi số liệu ở 4 câu lạc bộ khác. Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 15/07/2013, lúc anh đầu quân cho IK Brage, năm anh tròn 21 tuổi. Ngày 21/07/2017, anh rời Elverum sang Bodø/Glimt. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 13 bàn và 9 kiến tạo qua 51 trận nằm trong danh sách thi đấu trong màu áo Bodø/Glimt. Trong bảng số liệu theo mùa, mùa sớm nhất là 2018 ở Bodø/Glimt tại VĐQG Na Uy, nơi anh đóng góp 3 bàn và 4 kiến tạo. Mùa ấy rơi vào năm anh bước sang tuổi 26. Anh cập bến BK Häcken ngày 10/07/2023 từ Vålerenga IF. Cộng mọi giải, anh có 17 bàn cùng 19 kiến tạo qua 96 trận nằm trong danh sách thi đấu tại đây.
Đỉnh số liệu của hồ sơ rơi vào mùa 2019 tại VĐQG Na Uy trong màu áo Bodø/Glimt, khi anh có 10 bàn cùng 5 kiến tạo. Mùa ấy là năm anh tròn 27 tuổi. Tính trên 5 câu lạc bộ, dữ liệu cấp CLB ghi cho anh 41 bàn cùng 39 kiến tạo. Cùng quãng đó là 202 trận nằm trong danh sách thi đấu. Ngày 01/07/2026, anh rời BK Häcken sang AEK Larnaca dưới dạng chuyển nhượng tự do — chặng gần nhất trong hồ sơ. Cộng các giải, hồ sơ ghi 2 trận có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo AEK Larnaca. Tại AEK Larnaca, anh khoác áo số 14 và có hợp đồng tới 31/05/2028.
Hành trình sự nghiệp của Amor Layouni
Dữ liệu sự nghiệp ghi nhận Amor Layouni có tên trong danh sách thi đấu 202 lần cho 5 đội bóng. Cộng các mùa lại, hồ sơ ghi 41 bàn và 202 trận có tên trong danh sách thi đấu. Dấu mốc xa nhất trong hồ sơ là mùa 2018 ở Bodø/Glimt.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| BK Häcken | 2026 | VĐQG Thuỵ Điển | 10 | 704 | 1 | 4 | 7,00 |
| BK Häcken | 23/24 | Cúp C2 Châu Âu | 9 | 422 | 0 | 0 | 7,20 |
| BK Häcken | 25/26 | Cúp C2 Châu Âu | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| BK Häcken | 23/24 | Cúp C1 Châu Âu | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Vålerenga IF | 21/22 | Cúp C3 Châu Âu | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| BK Häcken | 24/25 | Cúp C3 Châu Âu | 5 | 77 | 0 | 0 | 6,50 |
| BK Häcken | 25/26 | Cúp C3 Châu Âu | 7 | 451 | 0 | 5 | 7,02 |
| AEK Larnaca | 26/27 | Cúp C3 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| BK Häcken | 2026 | Club Friendlies | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| AEK Larnaca | 2026 | Club Friendlies | 6 | 63 | 0 | 0 | 6,70 |
| Tunisia | 2025 | World Cup Qualification CAF | 3 | 53 | 0 | 0 | 6,80 |
| Tunisia | 2019 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| CS Sfaxien | 2024 | VĐQG Tunisia | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Tunisia | 2023 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Tunisia | 2025 | Giao hữu quốc tế | 3 | 107 | 0 | 1 | 7,05 |
| BK Häcken | 2023 | VĐQG Thuỵ Điển | 14 | 1077 | 5 | 3 | 7,20 |
| Bodø/Glimt | 2018 | VĐQG Na Uy | 30 | 2235 | 3 | 4 | 6,99 |
| Bodø/Glimt | 2019 | VĐQG Na Uy | 21 | 1727 | 10 | 5 | 7,45 |
| Vålerenga IF | 2021 | VĐQG Na Uy | 28 | 2149 | 3 | 6 | 6,90 |
| Vålerenga IF | 2022 | VĐQG Na Uy | 21 | 1375 | 8 | 5 | 7,13 |
| BK Häcken | 2024 | VĐQG Thuỵ Điển | 19 | 1404 | 6 | 2 | 7,12 |
| BK Häcken | 2025 | VĐQG Thuỵ Điển | 22 | 1423 | 5 | 5 | 7,22 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Tiểu sử và thông tin cá nhân Amor Layouni
Amor Layouni là tiền đạo mang quốc tịch Tunisia và đang thuộc biên chế AEK Larnaca. Ràng buộc hợp đồng với AEK Larnaca kéo dài đến 31/05/2028. Dữ liệu xếp anh vào nhóm tiền đạo cánh phải.
- Vị trí
- Tiền đạo cánh phải
- Ngày sinh
- 3/10/1992 (33 tuổi)
- Quốc tịch
- Tunisia
- Chiều cao
- 191 cm
- Chân thuận
- Cả hai
- Số áo
- 14
- CLB hiện tại
- AEK Larnaca
- Hợp đồng đến
- 31/5/2028
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,6 triệu EUR (ước tính)
Amor Layouni thuộc biên chế CLB nào?
Amor Layouni đang khoác áo AEK Larnaca ở vị trí tiền đạo, gia nhập ngày 01/07/2026. Hợp đồng hiện tại được ghi nhận đến 31/05/2028. Trong đội, anh nhận áo số 14.
- Câu lạc bộ
- AEK Larnaca
- Số áo
- 14
- Gia nhập
- 01/07/2026
- Hợp đồng đến
- 31/5/2028
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,6 triệu EUR (ước tính)
Lịch sử chuyển nhượng Amor Layouni
Dữ liệu chuyển nhượng của Amor Layouni gồm 11 lượt di chuyển được ghi nhận. Thương vụ có phí cao nhất trong hồ sơ là lượt sang Pyramids FC với 1,5 triệu EUR.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/2/2012 | Dalkurd FF | — | Tự do |
| 15/7/2013 | — | IK Brage | Tự do |
| 1/1/2016 | IK Brage | Degerfors IF | Tự do |
| 31/3/2017 | Degerfors IF | Elverum | Tự do |
| 21/7/2017 | Elverum | Bodø/Glimt | Không công bố |
| 17/9/2019 | Bodø/Glimt | Pyramids FC | 1,5 triệu EUR |
| 25/1/2021 | Pyramids FC | Vålerenga IF | Không công bố |
| 7/2/2023 | Vålerenga IF | Western Sydney Wanderers | Cho mượn |
| 30/6/2023 | Western Sydney Wanderers | Vålerenga IF | Trở lại sau cho mượn |
| 10/7/2023 | Vålerenga IF | BK Häcken | Không công bố |
| 1/7/2026 | BK Häcken | AEK Larnaca | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 24/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu hỏi thường gặp về Amor Layouni
- Amor Layouni mang quốc tịch nào?
- Amor Layouni có quốc tịch Tunisia theo hồ sơ.
- Amor Layouni hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Amor Layouni đang thuộc biên chế AEK Larnaca, mang áo số 14 và chơi ở vị trí tiền đạo.
- Amor Layouni bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Amor Layouni 33 tuổi (sinh ngày 03/10/1992), cao 191 cm.
Cập nhật lần cuối: 22:45 · 24/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.