
Anderson
Thủ môn ·
Chapecoense
Anderson từng chuyển tới đâu?
Theo hồ sơ chuyển nhượng, Anderson rời Palmeiras U20 để tới CSA (01/01/2017). Tổng cộng có 12 lượt chuyển nhượng trong hồ sơ.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/1/2017 | Palmeiras U20 | CSA | Không công bố |
| 1/1/2019 | Palmeiras U20 | Santa Cruz | Không công bố |
| 27/9/2019 | Palmeiras U20 | — | Không công bố |
| 1/1/2020 | Palmeiras U20 | — | Tự do |
| 23/11/2020 | — | Náutico | Không công bố |
| 31/1/2021 | Náutico | — | Không công bố |
| 30/9/2021 | Athletico | Náutico | Không công bố |
| 31/12/2021 | Náutico | — | Không công bố |
| 1/1/2022 | — | Athletico | Không công bố |
| 1/1/2023 | Athletico | Cruzeiro | Tự do |
| 7/1/2025 | Cruzeiro | Atlético Goianiense | Tự do |
| 3/1/2026 | Atlético Goianiense | Chapecoense | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện sự nghiệp Anderson qua từng mùa
Ngoài Chapecoense, CLB hiện tại, hồ sơ của Anderson còn ghi số liệu ở 6 câu lạc bộ khác. Anh đến Chapecoense ngày 03/01/2026 từ Atlético Goianiense. Dữ liệu mùa 2026 tại VĐQG Brazil ghi nhận anh ra sân 13 trận với 47 pha cứu thua. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 21 lần có tên trong danh sách thi đấu cho Chapecoense. Hồ sơ hiện tại ở Chapecoense ghi anh khoác áo số 98 và có hợp đồng tới 31/12/2027.
Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 01/01/2017, khi anh từ Palmeiras U20 chuyển tới CSA, năm anh bước sang tuổi 19. Hồ sơ ghi cho anh 2 trận có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Palmeiras. Toàn bộ số liệu đó thuộc mùa 2018. Ngày 01/01/2023, anh chuyển từ Athletico sang Cruzeiro dưới dạng chuyển nhượng tự do. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 93 trận nằm trong danh sách thi đấu trong màu áo Cruzeiro. Xét số lần có tên trong danh sách thi đấu, mùa dày nhất là 2022 tại VĐQG Brazil ở Athletico, với 38 lần, năm anh bước sang tuổi 24. Tính trên 7 câu lạc bộ, hồ sơ ghi 238 trận có tên trong danh sách thi đấu.
Anderson đang chơi cho câu lạc bộ nào?
Ở tuổi 28, Anderson là thủ môn trong danh sách đăng ký của Chapecoense. Trong đội, anh nhận áo số 98.
- Câu lạc bộ
- Chapecoense
- Giải đấu
- VĐQG Brazil
- Số áo
- 98
- Gia nhập
- 03/01/2026
- Hợp đồng đến
- 31/12/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,4 triệu EUR (ước tính)
Thông tin tiểu sử Anderson
Ở tuổi 28, Anderson đang là thủ môn trong đội hình Chapecoense. Quốc tịch được ghi nhận của anh là Brazil.
- Vị trí
- Thủ môn
- Ngày sinh
- 5/3/1998 (28 tuổi)
- Quốc tịch
- Brazil
- Chiều cao
- 190 cm
- Chân thuận
- Trái
- Số áo
- 98
- CLB hiện tại
- Chapecoense
- Hợp đồng đến
- 31/12/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,4 triệu EUR (ước tính)
Thống kê thi đấu mùa 2026 — Anderson
Thống kê mùa 2026 tại VĐQG Brazil của Anderson: 13 trận, 47 pha cứu thua, 23 bàn thua. Anh được chấm trung bình 7,00 điểm mỗi trận.
- 13 Trận
- 1191 Phút
- 47 Cứu thua
- 23 Thủng lưới
- 0 Thẻ vàng
- 7,00 Điểm trung bình
Phong độ gần đây của Anderson
Anderson chơi từ 60 phút trở lên ở 5 trong 5 trận ra sân gần nhất. Trung bình các trận đó, anh đạt 7,72 điểm.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Điểm |
|---|---|---|---|---|
| 19-09 | Atlético Mineiro | 1–1 | 96 | 9,3 |
| 12-09 | Internacional | 1–2 | 98 | 5,8 |
| 06-09 | Corinthians | 1–2 | 90 | 9,0 |
| 30-08 | Grêmio | 3–1 | 90 | 6,2 |
| 23-08 | São Paulo | 1–0 | 90 | 8,3 |
Hành trình sự nghiệp của Anderson
Hồ sơ sự nghiệp của Anderson trải qua ít nhất 9 mùa có số liệu. Dữ liệu bao gồm 7 đội bóng khác nhau.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Santa Cruz | — | Copa do Brasil | 2 | 180 | 0 | 0 | 8,70 |
| Athletico | — | Copa do Brasil | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Athletico | — | Copa do Brasil | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| Cruzeiro | — | Copa do Brasil | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Cruzeiro | — | Copa do Brasil | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Atlético Goianiense | — | Copa do Brasil | 2 | 90 | 0 | 0 | — |
| Chapecoense | 2026 | Copa do Brasil | 4 | 360 | 0 | 0 | 8,23 |
| Náutico | 2020 | Hạng Hai Brazil | 16 | 1440 | 0 | 0 | 7,14 |
| Náutico | 2021 | Hạng Hai Brazil | 11 | 990 | 0 | 0 | 7,15 |
| Atlético Goianiense | 2025 | Hạng Hai Brazil | 8 | 90 | 0 | 0 | 7,70 |
| Palmeiras | 2018 | VĐQG Brazil | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Athletico | 2019 | VĐQG Brazil | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Athletico | 2021 | VĐQG Brazil | 15 | 0 | 0 | 0 | — |
| Athletico | 2022 | VĐQG Brazil | 38 | 450 | 0 | 0 | 6,80 |
| Cruzeiro | 2023 | VĐQG Brazil | 37 | 90 | 0 | 0 | 7,20 |
| Cruzeiro | 2024 | VĐQG Brazil | 38 | 1530 | 0 | 0 | 7,01 |
| Chapecoense | 2026 | VĐQG Brazil | 17 | 1191 | 0 | 0 | 7,00 |
| Athletico | 20/21 | VĐQG Brazil | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Chapecoense | 2026 | Club Friendlies | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Athletico | — | Copa Sudamericana | 5 | 0 | 0 | 0 | — |
| Cruzeiro | — | Copa Sudamericana | 13 | 360 | 0 | 0 | 7,27 |
| Athletico | — | Copa Libertadores | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Athletico | — | Copa Libertadores | 13 | 0 | 0 | 0 | — |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Câu hỏi thường gặp về Anderson
- Anderson đang khoác áo đội bóng nào?
- Chapecoense là CLB hiện tại của Anderson, mang áo số 98 và chơi ở vị trí thủ môn.
- Anderson bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Anderson 28 tuổi (sinh ngày 05/03/1998), cao 190 cm.
- Anderson bắt bao nhiêu trận mùa 2026?
- Ở mùa 2026, Anderson bắt 13 trận với 47 pha cứu thua và để thủng lưới 23 bàn.
Xem thêm: Bảng xếp hạng VĐQG Brazil · Lịch thi đấu Chapecoense
Cập nhật lần cuối: 06:35 · 24/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.