
Anderson Lopes
Tiền đạo cắm ·
Vissel Kobe
Câu chuyện thi đấu của Anderson Lopes, từ CLB đầu tiên tới hiện tại
Anderson Lopes sinh ngày 15/09/1993, mang quốc tịch Brazil; hồ sơ sự nghiệp của anh có số liệu ở 6 câu lạc bộ. Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 01/01/2014, khi anh từ Avaí chuyển tới CN Marcílio Dias, năm anh tròn 21 tuổi. Avaí đón anh ngày 01/05/2014 từ Tombense. Ở đội này, hồ sơ ghi 5 bàn cùng 1 kiến tạo sau 27 lần có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải. Yokohama F. Marinos đón anh ngày 03/02/2022 từ Wuhan. Ở đội này, hồ sơ ghi 59 bàn và 14 kiến tạo qua 121 lần có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải.
Xét bàn thắng cộng kiến tạo, mùa 2024 tại VĐQG Nhật Bản ở Yokohama F. Marinos là mùa cao nhất trong dữ liệu với 24 bàn và 3 kiến tạo. Khi đó là năm anh tròn 31 tuổi. Tính trên 6 câu lạc bộ, dữ liệu cấp CLB ghi cho anh 112 bàn cùng 21 kiến tạo. Anh có 275 trận nằm trong danh sách thi đấu ở các CLB ấy. Ngày 01/07/2026, anh rời Lion City Sailors sang Vissel Kobe — chặng gần nhất trong hồ sơ. Hồ sơ hiện tại ở Vissel Kobe ghi anh khoác áo số 18.
Hành trình sự nghiệp của Anderson Lopes
Theo thống kê từng mùa, Anderson Lopes ghi 112 bàn qua 275 lần có tên trong danh sách thi đấu. Riêng Yokohama F. Marinos chiếm 44% số lần có tên trong danh sách thi đấu. Hồ sơ trải qua 6 đội bóng.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Avaí | 2015 | VĐQG Brazil | 27 | 1185 | 5 | 1 | 6,72 |
| Athletico | 2016 | VĐQG Brazil | 8 | 135 | 0 | 0 | 6,63 |
| Yokohama F. Marinos | — | Emperor Cup | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Sanfrecce Hiroshima | 2016 | VĐQG Nhật Bản | 7 | 127 | 2 | 0 | 7,80 |
| Sanfrecce Hiroshima | 2017 | VĐQG Nhật Bản | 32 | 2590 | 10 | 1 | 7,03 |
| Hokkaido Consadole Sapporo | 2019 | VĐQG Nhật Bản | 25 | 1558 | 9 | 2 | 7,04 |
| Hokkaido Consadole Sapporo | 2020 | VĐQG Nhật Bản | 24 | 1441 | 8 | 3 | 6,94 |
| Hokkaido Consadole Sapporo | 2021 | VĐQG Nhật Bản | 14 | 1218 | 12 | 0 | 7,23 |
| Yokohama F. Marinos | 2022 | VĐQG Nhật Bản | 28 | 1729 | 11 | 6 | 7,14 |
| Yokohama F. Marinos | 2023 | VĐQG Nhật Bản | 34 | 2855 | 22 | 4 | 7,03 |
| Yokohama F. Marinos | 2024 | VĐQG Nhật Bản | 37 | 3152 | 24 | 3 | 7,21 |
| Yokohama F. Marinos | 2025 | VĐQG Nhật Bản | 20 | 1708 | 2 | 1 | 6,70 |
| Wuhan | 2021 | VĐQG Trung Quốc | 17 | 1389 | 7 | 0 | 6,96 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Thông tin tiểu sử Anderson Lopes
Cao 185 cm, Anderson Lopes là tiền đạo người Brazil của Vissel Kobe. Dữ liệu xếp anh vào nhóm tiền đạo cắm. Ngày sinh trong hồ sơ là 15/09/1993 — năm nay 33 tuổi.
- Vị trí
- Tiền đạo cắm
- Ngày sinh
- 15/9/1993 (33 tuổi)
- Quốc tịch
- Brazil
- Chiều cao
- 185 cm
- Chân thuận
- Trái
- Số áo
- 18
- CLB hiện tại
- Vissel Kobe
- Giá trị ước tính
- ≈ 1,1 triệu EUR (ước tính)
Anderson Lopes đang khoác áo đội nào?
Ở tuổi 33, Anderson Lopes là tiền đạo trong danh sách đăng ký của Vissel Kobe. Mức định giá ước tính trong hồ sơ là 1,1 triệu EUR (không phải giá giao dịch). Ngày chuyển đến Vissel Kobe trong hồ sơ là 01/07/2026.
- Câu lạc bộ
- Vissel Kobe
- Số áo
- 18
- Gia nhập
- 01/07/2026
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 1,1 triệu EUR (ước tính)
Các thương vụ chuyển nhượng của Anderson Lopes
Dữ liệu chuyển nhượng của Anderson Lopes gồm 16 lượt di chuyển được ghi nhận. Lượt liền trước trong hồ sơ: CN Marcílio Dias sang Tombense ngày 17/04/2014, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/1/2014 | Avaí | CN Marcílio Dias | Không công bố |
| 17/4/2014 | CN Marcílio Dias | Tombense | Không công bố |
| 1/5/2014 | Tombense | Avaí | Không công bố |
| 6/1/2016 | Avaí | Tombense | Không công bố |
| 8/1/2016 | Tombense | Athletico | Cho mượn |
| 30/6/2016 | Athletico | Tombense | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2016 | Tombense | Sanfrecce Hiroshima | Không công bố |
| 31/12/2017 | Sanfrecce Hiroshima | Tombense | Không công bố |
| 12/2/2018 | Tombense | FC Seoul | Cho mượn |
| 11/11/2018 | FC Seoul | — | Không công bố |
| 31/12/2018 | FC Seoul | Tombense | Trở lại sau cho mượn |
| 1/1/2019 | Tombense | Hokkaido Consadole Sapporo | Không công bố |
| 3/7/2021 | Hokkaido Consadole Sapporo | Wuhan | Không công bố |
| 3/2/2022 | Wuhan | Yokohama F. Marinos | Không công bố |
| 17/7/2025 | Yokohama F. Marinos | Lion City Sailors | Không công bố |
| 1/7/2026 | Lion City Sailors | Vissel Kobe | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu hỏi thường gặp về Anderson Lopes
- Anderson Lopes đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Anderson Lopes đang thuộc biên chế Vissel Kobe, mang áo số 18 và chơi ở vị trí tiền đạo.
- Anderson Lopes bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Anderson Lopes 33 tuổi (sinh ngày 15/09/1993), cao 185 cm.
- Anderson Lopes mang quốc tịch nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Anderson Lopes mang quốc tịch Brazil.
Cập nhật lần cuối: 17:20 · 23/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.