
André Ramalho
Trung vệ ·
Corinthians
Câu lạc bộ và hợp đồng của André Ramalho
André Ramalho đang khoác áo Corinthians ở vị trí hậu vệ, gia nhập ngày 16/07/2024. Dữ liệu mùa gần nhất xếp CLB này ở VĐQG Brazil. Hợp đồng hiện tại được ghi nhận đến 31/12/2026.
- Câu lạc bộ
- Corinthians
- Giải đấu
- VĐQG Brazil
- Số áo
- 5
- Gia nhập
- 16/07/2024
- Hợp đồng đến
- 31/12/2026
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,8 triệu EUR (ước tính)
Chỉ số mùa 2026 của André Ramalho
Mùa 2026 tại VĐQG Brazil, André Ramalho góp mặt 7 trận trong màu áo Corinthians. Điểm số trung bình mỗi trận là 7,01. Thời lượng trung bình mỗi trận là 79 phút.
- 7 Trận
- 555 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0,04 xG
- 0,15 xA
- 3 Sút
- 2 Đường chuyền quyết định
- 4 Thẻ vàng
- 7,01 Điểm trung bình
Thông tin tiểu sử André Ramalho
Cao 182 cm, André Ramalho là hậu vệ người Brazil của Corinthians. Ở Corinthians, anh khoác áo số 5. Hợp đồng với Corinthians được ghi nhận đến 31/12/2026.
- Vị trí
- Trung vệ
- Ngày sinh
- 16/2/1992 (34 tuổi)
- Quốc tịch
- Brazil
- Chiều cao
- 182 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 5
- CLB hiện tại
- Corinthians
- Hợp đồng đến
- 31/12/2026
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,8 triệu EUR (ước tính)
Thống kê sự nghiệp André Ramalho
Các đội André Ramalho từng khoác áo theo dữ liệu gồm Corinthians, Red Bull Salzburg, Bayer 04 Leverkusen và 2 đội khác. Riêng PSV Eindhoven chiếm 33% số lần có tên trong danh sách thi đấu. Dữ liệu bao gồm 5 đội bóng khác nhau.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Corinthians | — | Copa Libertadores | 4 | 225 | 0 | 0 | 6,97 |
| Corinthians | 2026 | Copa Libertadores | 7 | 1 | 0 | 0 | — |
| Corinthians | — | Copa do Brasil | 6 | 416 | 1 | 0 | 7,25 |
| Corinthians | — | Copa do Brasil | 9 | 810 | 0 | 0 | 7,34 |
| Corinthians | 2026 | Copa do Brasil | 4 | 90 | 0 | 0 | 7,60 |
| Red Bull Salzburg | 13/14 | Cúp C2 Châu Âu | 11 | 90 | 1 | 0 | 7,10 |
| Red Bull Salzburg | 14/15 | Cúp C2 Châu Âu | 7 | 0 | 1 | 1 | — |
| Bayer 04 Leverkusen | 15/16 | Cúp C2 Châu Âu | 4 | 38 | 0 | 1 | 7,15 |
| 1. FSV Mainz 05 | 16/17 | Cúp C2 Châu Âu | 3 | 155 | 0 | 0 | 7,40 |
| Red Bull Salzburg | 17/18 | Cúp C2 Châu Âu | 8 | 731 | 0 | 1 | 7,10 |
| Red Bull Salzburg | 18/19 | Cúp C2 Châu Âu | 9 | 810 | 0 | 1 | 7,26 |
| Red Bull Salzburg | 19/20 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 90 | 0 | 0 | 6,70 |
| Red Bull Salzburg | 20/21 | Cúp C2 Châu Âu | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,90 |
| PSV Eindhoven | 21/22 | Cúp C2 Châu Âu | 6 | 540 | 0 | 0 | 6,85 |
| PSV Eindhoven | 22/23 | Cúp C2 Châu Âu | 8 | 584 | 0 | 0 | 6,99 |
| Corinthians | 2024 | VĐQG Brazil | 18 | 1482 | 0 | 1 | 6,92 |
| Corinthians | 2025 | VĐQG Brazil | 31 | 1692 | 0 | 0 | 7,12 |
| Corinthians | 2026 | VĐQG Brazil | 21 | 555 | 0 | 0 | 7,01 |
| PSV Eindhoven | 23/24 | VĐQG Hà Lan | 33 | 2372 | 3 | 1 | 7,32 |
| PSV Eindhoven | 22/23 | VĐQG Hà Lan | 34 | 1849 | 0 | 0 | 6,83 |
| PSV Eindhoven | 21/22 | VĐQG Hà Lan | 21 | 1695 | 3 | 2 | 7,05 |
| PSV Eindhoven | 23/24 | Cúp C1 Châu Âu | 12 | 714 | 0 | 0 | 7,02 |
| PSV Eindhoven | 22/23 | Cúp C1 Châu Âu | 4 | 236 | 0 | 0 | 6,60 |
| PSV Eindhoven | 21/22 | Cúp C1 Châu Âu | 6 | 540 | 0 | 1 | 7,13 |
| Red Bull Salzburg | 20/21 | Cúp C1 Châu Âu | 8 | 720 | 0 | 1 | 6,88 |
| Red Bull Salzburg | 19/20 | Cúp C1 Châu Âu | 6 | 180 | 0 | 0 | 6,80 |
| Red Bull Salzburg | 18/19 | Cúp C1 Châu Âu | 4 | 360 | 0 | 0 | 7,15 |
| Bayer 04 Leverkusen | 15/16 | Cúp C1 Châu Âu | 8 | 90 | 0 | 0 | 7,50 |
| Red Bull Salzburg | 14/15 | Cúp C1 Châu Âu | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Red Bull Salzburg | 13/14 | Cúp C1 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Bayer 04 Leverkusen | 17/18 | Bundesliga | 4 | 29 | 0 | 0 | 6,57 |
| 1. FSV Mainz 05 | 16/17 | Bundesliga | 23 | 1134 | 0 | 0 | 6,89 |
| Bayer 04 Leverkusen | 15/16 | Bundesliga | 33 | 1121 | 0 | 0 | 6,74 |
| PSV Eindhoven | 21/22 | Cúp C3 Châu Âu | 2 | 180 | 0 | 0 | 7,10 |
| Corinthians | 2026 | Club Friendlies | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Bayer 04 Leverkusen | — | DFB Pokal | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Bayer 04 Leverkusen | — | DFB Pokal | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Corinthians | — | Copa Sudamericana | 6 | 388 | 0 | 0 | 6,90 |
| Corinthians | — | Copa Sudamericana | 6 | 373 | 0 | 0 | 7,04 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Câu chuyện sự nghiệp André Ramalho qua từng mùa
Số liệu theo mùa của André Ramalho bắt đầu từ mùa 13/14 cùng Red Bull Salzburg, năm anh bước sang tuổi 21. Giai đoạn đang diễn ra tại Corinthians bắt đầu ngày 16/07/2024, khi anh đến từ PSV Eindhoven theo dạng chuyển nhượng tự do. Trong mùa 2026 tại VĐQG Brazil, anh có 7 lần ra sân. Cộng các giải, hồ sơ ghi 1 bàn cùng 1 kiến tạo qua 112 trận có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Corinthians. Trong đội hình Corinthians, anh mang áo số 5, có hợp đồng được ghi nhận đến 31/12/2026.
Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 01/01/2010, khi anh chuyển từ Red Bull Brasil U20 sang Red Bull Bragantino II, năm anh tròn 18 tuổi. Red Bull Salzburg đón anh ngày 01/07/2012. Ở đội này, hồ sơ ghi 2 bàn và 4 kiến tạo qua 62 lần có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải. Mùa 13/14 tại Cúp C2 Châu Âu ghi nhận anh có 1 bàn. Ngày 01/07/2021, anh chuyển từ Red Bull Salzburg sang PSV Eindhoven với mức phí 2,5 triệu EUR. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 126 trận nằm trong danh sách thi đấu, kèm 6 bàn và 4 kiến tạo trong màu áo PSV Eindhoven. Đỉnh số liệu của hồ sơ rơi vào mùa 21/22 tại VĐQG Hà Lan trong màu áo PSV Eindhoven, khi anh có 3 bàn và 2 kiến tạo. Mùa ấy là năm anh bước sang tuổi 29. Gộp 5 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 9 bàn và 10 kiến tạo. Tổng cộng anh có 380 lần có tên trong danh sách thi đấu.
Các thương vụ chuyển nhượng của André Ramalho
Giá trị chuyển nhượng của André Ramalho được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 770 nghìn EUR khi đang ở Corinthians (ước tính, không phải giá giao dịch). Lượt đắt nhất được ghi nhận là chuyến tới PSV Eindhoven, 2,5 triệu EUR.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/1/2010 | Red Bull Brasil U20 | Red Bull Bragantino II | Không công bố |
| 21/1/2011 | Red Bull Bragantino II | — | Không công bố |
| 10/1/2012 | — | USK Anif | Không công bố |
| 30/6/2012 | USK Anif | — | Không công bố |
| 1/7/2012 | — | Red Bull Salzburg | Không công bố |
| 9/1/2013 | Red Bull Salzburg | FC Liefering | Cho mượn |
| 30/6/2013 | FC Liefering | Red Bull Salzburg | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2015 | Red Bull Salzburg | Bayer 04 Leverkusen | Tự do |
| 31/8/2016 | Bayer 04 Leverkusen | 1. FSV Mainz 05 | Cho mượn |
| 30/6/2017 | 1. FSV Mainz 05 | Bayer 04 Leverkusen | Trở lại sau cho mượn |
| 1/1/2018 | Bayer 04 Leverkusen | Red Bull Salzburg | Tự do |
| 1/7/2021 | Red Bull Salzburg | PSV Eindhoven | 2,5 triệu EUR |
| 16/7/2024 | PSV Eindhoven | Corinthians | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Phong độ gần đây của André Ramalho
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 09-08 | Red Bull Bragantino | 0–2 | Không vào sân | — | — |
| 30-07 | Athletico | 0–0 | 90 | 0/0 | 7,6 |
| 26-07 | Bahia | 1–1 | Không vào sân | — | — |
| 23-07 | Remo | 3–0 | Không vào sân | — | — |
| 30-05 | Grêmio | 1–3 | Không vào sân | — | — |
Câu hỏi thường gặp về André Ramalho
- André Ramalho ghi bao nhiêu bàn mùa 2026?
- André Ramalho ra sân 7 trận mùa 2026 tại VĐQG Brazil và ghi 0 bàn.
- André Ramalho đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Corinthians là CLB hiện tại của André Ramalho, mang áo số 5 và chơi ở vị trí hậu vệ.
- André Ramalho bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận André Ramalho 34 tuổi (sinh ngày 16/02/1992), cao 182 cm.
Xem thêm: Bảng xếp hạng VĐQG Brazil · Lịch thi đấu Corinthians
Cập nhật lần cuối: 01:11 · 25/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.