
Andrei Pițian
Trung vệ ·
FC Voluntari
Câu chuyện thi đấu của Andrei Pițian, từ CLB đầu tiên tới hiện tại
Ngoài FC Voluntari, CLB hiện tại, hồ sơ của Andrei Pițian còn ghi số liệu ở 7 câu lạc bộ khác. Trong bảng số liệu theo mùa, mùa sớm nhất là 13/14 ở FC Pandurii Lignitul Târgu Jiu tại Cúp C2 Châu Âu, nơi anh có tên trong danh sách thi đấu 2 lần. Mùa ấy rơi vào năm anh bước sang tuổi 18. Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 01/07/2015, lúc anh gia nhập FC Pandurii Lignitul Târgu Jiu, năm anh bước sang tuổi 20. Ở FC Pandurii Lignitul Târgu Jiu, dữ liệu ghi cho anh 47 trận nằm trong danh sách thi đấu trên mọi giải đấu. Số liệu ở đội này trải từ mùa 13/14 đến mùa 16/17. Anh cập bến Chindia Târgoviște ngày 28/08/2019 từ FC Botoșani theo dạng chuyển nhượng tự do. Cộng mọi giải, anh có 77 trận có tên trong danh sách thi đấu tại đây.
Xét số lần có tên trong danh sách thi đấu, mùa dày nhất là 20/21 tại VĐQG Romania ở Chindia Târgoviște, với 34 lần, năm anh tròn 25 tuổi. Cộng mọi giải cấp câu lạc bộ, anh có 251 trận có tên trong danh sách thi đấu qua 8 đội bóng. Ngày 01/07/2024, anh từ FC Universitatea Cluj chuyển tới FC Voluntari theo dạng chuyển nhượng tự do — chặng gần nhất trong hồ sơ. Cộng các giải, hồ sơ ghi 2 trận có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo FC Voluntari. Trong đội hình FC Voluntari, anh khoác áo số 17, có hợp đồng được ghi nhận đến 30/06/2027.
Andrei Pițian đã khoác áo những đội nào?
Các đội Andrei Pițian từng khoác áo theo dữ liệu gồm FC Pandurii Lignitul Târgu Jiu, Astra Giurgiu, FC Botoșani và 5 đội khác. Riêng Chindia Târgoviște chiếm 31% số lần có tên trong danh sách thi đấu. Hồ sơ trải qua 8 đội bóng.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FC Pandurii Lignitul Târgu Jiu | 14/15 | VĐQG Romania | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Pandurii Lignitul Târgu Jiu | 15/16 | VĐQG Romania | 24 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Pandurii Lignitul Târgu Jiu | 16/17 | VĐQG Romania | 15 | 0 | 0 | 0 | — |
| Astra Giurgiu | 16/17 | VĐQG Romania | 13 | 0 | 0 | 0 | — |
| Astra Giurgiu | 17/18 | VĐQG Romania | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Botoșani | 18/19 | VĐQG Romania | 14 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Botoșani | 19/20 | VĐQG Romania | 7 | 0 | 0 | 0 | — |
| Chindia Târgoviște | 19/20 | VĐQG Romania | 26 | 0 | 0 | 0 | — |
| Chindia Târgoviște | 20/21 | VĐQG Romania | 34 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Argeș Pitești | 21/22 | VĐQG Romania | 15 | 0 | 0 | 0 | — |
| Chindia Târgoviște | 21/22 | VĐQG Romania | 17 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Universitatea Cluj | 22/23 | VĐQG Romania | 31 | 1668 | 0 | 0 | 6,68 |
| FC Pandurii Lignitul Târgu Jiu | 13/14 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 9 | 0 | 0 | 6,20 |
| FC Pandurii Lignitul Târgu Jiu | 16/17 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Astra Giurgiu | 16/17 | Cúp C2 Châu Âu | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Astra Giurgiu | 17/18 | Cúp C2 Châu Âu | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Apollon Limassol | 17/18 | Cúp C2 Châu Âu | 3 | 180 | 0 | 0 | 6,40 |
| FC Universitatea Cluj | 23/24 | VĐQG Romania | 33 | 650 | 0 | 0 | 6,52 |
| FC Voluntari | 24/25 | VĐQG Romania | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Thông tin tiểu sử Andrei Pițian
Sinh ngày 16/11/1995, Andrei Pițian là hậu vệ và hiện thuộc FC Voluntari. Theo dữ liệu hồ sơ, anh cao 192 cm. Hồ sơ ghi chân thuận: phải.
- Vị trí
- Trung vệ
- Ngày sinh
- 16/11/1995 (30 tuổi)
- Quốc tịch
- Romania
- Chiều cao
- 192 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 17
- CLB hiện tại
- FC Voluntari
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,1 triệu EUR (ước tính)
Andrei Pițian thuộc biên chế CLB nào?
Tại FC Voluntari, Andrei Pițian mang áo số 17, hợp đồng ghi nhận đến 30/06/2027. Ngày chuyển đến FC Voluntari trong hồ sơ là 01/07/2024. Giá trị chuyển nhượng ước tính trong dữ liệu là 105 nghìn EUR (ước tính, không phải giá giao dịch).
- Câu lạc bộ
- FC Voluntari
- Số áo
- 17
- Gia nhập
- 01/07/2024
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,1 triệu EUR (ước tính)
Các thương vụ chuyển nhượng của Andrei Pițian
Dữ liệu chuyển nhượng của Andrei Pițian gồm 10 lượt di chuyển được ghi nhận. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ FC Pandurii Lignitul Târgu Jiu sang Astra Giurgiu ngày 16/01/2017, phí chuyển nhượng tự do.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2015 | — | FC Pandurii Lignitul Târgu Jiu | Không công bố |
| 16/1/2017 | FC Pandurii Lignitul Târgu Jiu | Astra Giurgiu | Tự do |
| 30/8/2017 | Astra Giurgiu | Apollon Limassol | Cho mượn |
| 30/6/2018 | Apollon Limassol | Astra Giurgiu | Trở lại sau cho mượn |
| 10/7/2018 | Astra Giurgiu | FC Botoșani | Tự do |
| 28/8/2019 | FC Botoșani | Chindia Târgoviște | Tự do |
| 1/7/2021 | Chindia Târgoviște | FC Argeș Pitești | Cho mượn |
| 1/1/2022 | FC Argeș Pitești | Chindia Târgoviște | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2022 | Chindia Târgoviște | FC Universitatea Cluj | Tự do |
| 1/7/2024 | FC Universitatea Cluj | FC Voluntari | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu hỏi thường gặp về Andrei Pițian
- Quốc tịch của Andrei Pițian là gì?
- Hồ sơ ghi nhận quốc tịch của Andrei Pițian là Romania.
- Andrei Pițian đang khoác áo đội bóng nào?
- Andrei Pițian hiện khoác áo FC Voluntari, mang áo số 17 và chơi ở vị trí hậu vệ.
- Andrei Pițian bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Andrei Pițian 30 tuổi (sinh ngày 16/11/1995), cao 192 cm.
Cập nhật lần cuối: 07:55 · 24/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.