
Artur
Tiền đạo cánh phải ·
São Paulo
Artur chuyển nhượng qua những CLB nào?
Theo hồ sơ chuyển nhượng, Artur rời Palmeiras U20 để tới Palmeiras (01/01/2017). Lượt đắt nhất được ghi nhận là chuyến tới Zenit St. Petersburg, 15 triệu EUR.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/1/2017 | Palmeiras U20 | Palmeiras | Không công bố |
| 1/2/2017 | Palmeiras | Grêmio Novorizontino | Cho mượn |
| 1/4/2017 | Grêmio Novorizontino | Palmeiras | Trở lại sau cho mượn |
| 2/4/2017 | Palmeiras | Londrina | Cho mượn |
| 30/11/2017 | Londrina | Palmeiras | Trở lại sau cho mượn |
| 1/1/2019 | Palmeiras | Bahia | Cho mượn |
| 1/7/2019 | Red Bull Bragantino | Red Bull Bragantino | Không công bố |
| 31/12/2019 | Bahia | Palmeiras | Trở lại sau cho mượn |
| 17/1/2020 | Palmeiras | Red Bull Bragantino | 6,0 triệu EUR |
| 31/3/2023 | Red Bull Bragantino | Palmeiras | 8,0 triệu EUR |
| 8/1/2024 | Palmeiras | Zenit St. Petersburg | 15 triệu EUR |
| 20/1/2025 | Zenit St. Petersburg | Botafogo | 10 triệu EUR |
| 28/3/2026 | Botafogo | São Paulo | Cho mượn |
| 31/12/2026 | São Paulo | Botafogo | Trở lại sau cho mượn |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện sự nghiệp Artur qua từng mùa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Artur là ngày 01/01/2017, khi anh rời Palmeiras U20 sang Palmeiras — năm anh tròn 19 tuổi. Anh đến São Paulo ngày 28/03/2026 từ Botafogo theo dạng cho mượn. Dữ liệu mùa 2026 tại VĐQG Brazil ghi nhận anh có 4 lần ra sân, ghi 1 bàn. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 4 bàn cùng 5 kiến tạo qua 28 trận có tên trong danh sách thi đấu cho São Paulo. Hồ sơ hiện tại ở São Paulo ghi anh mang áo số 37 và có hợp đồng tới 31/12/2026.
Trong bảng số liệu theo mùa, mùa sớm nhất là 2016 ở Palmeiras tại VĐQG Brazil, nơi anh có tên trong danh sách thi đấu 2 lần. Mùa ấy rơi vào năm anh bước sang tuổi 18. Quãng ở Palmeiras được ghi bằng 10 bàn cùng 2 kiến tạo sau 72 lần có tên trong danh sách thi đấu. Anh cập bến Red Bull Bragantino ngày 01/07/2019 từ Red Bull Bragantino. Cộng mọi giải, anh có 123 trận có tên trong danh sách thi đấu, kèm 26 bàn cùng 25 kiến tạo tại đây. Ngày 20/01/2025, anh rời Zenit St. Petersburg sang Botafogo, phí 10 triệu EUR. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 9 bàn và 5 kiến tạo qua 53 trận có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Botafogo. Cộng mọi giải cấp câu lạc bộ trong hồ sơ, anh có 65 bàn và 53 kiến tạo qua 6 đội bóng. Cộng dồn, hồ sơ ghi 349 lần có tên trong danh sách thi đấu. Mùa có nhiều bàn thắng và kiến tạo nhất ở một giải trong dữ liệu là 2021 tại VĐQG Brazil cùng Red Bull Bragantino, với 12 bàn và 8 kiến tạo. Đó là năm anh tròn 23 tuổi.
Artur thuộc biên chế CLB nào?
Artur đang khoác áo São Paulo ở vị trí tiền đạo, gia nhập ngày 28/03/2026. Hợp đồng hiện tại được ghi nhận đến 31/12/2026.
- Câu lạc bộ
- São Paulo
- Giải đấu
- VĐQG Brazil
- Số áo
- 37
- Gia nhập
- 28/03/2026
- Hợp đồng đến
- 31/12/2026
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 7,7 triệu EUR (ước tính)
Tiểu sử và thông tin cá nhân Artur
Artur là tiền đạo mang quốc tịch Brazil và đang thuộc biên chế São Paulo. Ngày sinh trong hồ sơ là 15/02/1998 — năm nay 28 tuổi.
- Vị trí
- Tiền đạo cánh phải
- Ngày sinh
- 15/2/1998 (28 tuổi)
- Quốc tịch
- Brazil
- Chiều cao
- 168 cm
- Chân thuận
- Trái
- Số áo
- 37
- CLB hiện tại
- São Paulo
- Hợp đồng đến
- 31/12/2026
- Giá trị ước tính
- ≈ 7,7 triệu EUR (ước tính)
Artur thi đấu ra sao mùa 2026?
Artur đã chơi 4 trận với 191 phút trên sân mùa 2026 tại VĐQG Brazil. Mùa này anh tích luỹ 0,96 bàn thắng kỳ vọng (xG).
- 4 Trận
- 191 Phút
- 1 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0,96 xG
- 0,07 xA
- 5 Sút
- 1 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 7,00 Điểm trung bình
Những trận gần nhất của Artur
Qua 3 lần ra sân gần đây nhất, Artur tích luỹ 164 phút thi đấu. Trung bình mỗi trận anh thi đấu 55 phút.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 21-03 | Red Bull Bragantino | 1–2 | Không vào sân | — | — |
| 18-03 | Palmeiras | 2–1 | 19 | 0/0 | 6,5 |
| 14-03 | Botafogo | 0–3 | Không vào sân | — | — |
| 12-02 | Fluminense | 1–0 | 82 | 0/0 | 6,8 |
| 05-02 | Grêmio | 5–3 | 63 | 0/0 | 6,6 |
Sự nghiệp Artur theo mùa
Các đội Artur từng khoác áo theo dữ liệu gồm Palmeiras, Botafogo, Bahia và 3 đội khác. Cộng các mùa lại, hồ sơ ghi 65 bàn và 349 trận có tên trong danh sách thi đấu.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Palmeiras | — | Copa Libertadores | 12 | 857 | 5 | 0 | 6,95 |
| Botafogo | — | Copa Libertadores | 8 | 522 | 2 | 1 | 7,20 |
| Botafogo | 2026 | Copa Libertadores | 3 | 45 | 0 | 0 | 6,80 |
| Palmeiras | — | Copa do Brasil | 3 | 49 | 0 | 0 | 6,30 |
| Bahia | — | Copa do Brasil | 7 | 540 | 1 | 4 | 7,25 |
| Red Bull Bragantino | — | Copa do Brasil | 2 | 125 | 0 | 0 | 6,80 |
| Red Bull Bragantino | — | Copa do Brasil | 4 | 180 | 0 | 1 | 7,10 |
| Red Bull Bragantino | — | Copa do Brasil | 1 | 95 | 0 | 0 | 7,50 |
| Red Bull Bragantino | — | Copa do Brasil | 2 | 68 | 0 | 0 | 6,90 |
| Botafogo | — | Copa do Brasil | 5 | 275 | 1 | 0 | 6,80 |
| São Paulo | 2026 | Copa do Brasil | 2 | 180 | 0 | 1 | 7,25 |
| Londrina | 2017 | Hạng Hai Brazil | 32 | 2866 | 8 | 9 | 7,15 |
| Palmeiras | 2016 | VĐQG Brazil | 2 | 3 | 0 | 0 | — |
| Palmeiras | 2018 | VĐQG Brazil | 19 | 118 | 0 | 0 | 6,72 |
| Bahia | 2019 | VĐQG Brazil | 32 | 2827 | 7 | 3 | 7,23 |
| Red Bull Bragantino | 2021 | VĐQG Brazil | 32 | 2495 | 12 | 8 | 7,33 |
| Red Bull Bragantino | 2022 | VĐQG Brazil | 33 | 2794 | 6 | 6 | 7,15 |
| Palmeiras | 2023 | VĐQG Brazil | 36 | 1917 | 5 | 2 | 6,99 |
| Botafogo | 2025 | VĐQG Brazil | 31 | 1927 | 5 | 4 | 7,10 |
| Botafogo | 2026 | VĐQG Brazil | 6 | 191 | 1 | 0 | 7,00 |
| São Paulo | 2026 | VĐQG Brazil | 18 | 1418 | 2 | 2 | 6,99 |
| Red Bull Bragantino | 20/21 | VĐQG Brazil | 33 | 2805 | 1 | 5 | 7,20 |
| Brazil | — | World Cup Qualification CONMEBOL | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Bahia | — | Copa Sudamericana | 2 | 162 | 0 | 0 | 7,25 |
| Red Bull Bragantino | — | Copa Sudamericana | 13 | 1156 | 7 | 4 | 7,55 |
| São Paulo | 2026 | Copa Sudamericana | 8 | 567 | 2 | 2 | 7,33 |
| Red Bull Bragantino | — | Copa Libertadores | 3 | 213 | 0 | 1 | 7,03 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Câu hỏi thường gặp về Artur
- Artur đang khoác áo đội bóng nào?
- São Paulo là CLB hiện tại của Artur, mang áo số 37 và chơi ở vị trí tiền đạo.
- Artur bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Artur 28 tuổi (sinh ngày 15/02/1998), cao 168 cm.
- Artur có bao nhiêu bàn thắng mùa 2026?
- Dữ liệu mùa 2026 tại VĐQG Brazil ghi nhận Artur có 1 bàn qua 4 trận.
Xem thêm: Bảng xếp hạng VĐQG Brazil · Lịch thi đấu São Paulo
Cập nhật lần cuối: 00:05 · 25/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.