
Biel
Tiền đạo cánh trái ·
Pafos FC
Chuyển nhượng và giá trị của Biel
Hồ sơ ghi nhận 12 lần chuyển nhượng của Biel, gần nhất là từ Fluminense U20 sang SER Santo Ângelo ngày 18/10/2019, phí không được công bố. Hồ sơ ghi nhận tất cả 12 lượt di chuyển.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 18/10/2019 | Fluminense U20 | SER Santo Ângelo | Không công bố |
| 1/3/2021 | Fluminense U20 | Fluminense | Không công bố |
| 8/4/2022 | Fluminense | Grêmio | Cho mượn |
| 31/12/2022 | Grêmio | Fluminense | Trở lại sau cho mượn |
| 1/1/2023 | Fluminense | Bahia | 1,6 triệu EUR |
| 3/2/2025 | Bahia | Sporting CP | 6,4 triệu EUR |
| 25/7/2025 | Sporting CP | Atlético Mineiro | Cho mượn |
| 28/1/2026 | Atlético Mineiro | Sporting CP | Trở lại sau cho mượn |
| 29/1/2026 | Sporting CP | Al-Taawoun | Cho mượn |
| 30/6/2026 | Al-Taawoun | Sporting CP | Trở lại sau cho mượn |
| 2/7/2026 | Sporting CP | Pafos FC | Cho mượn |
| 30/6/2027 | Pafos FC | Sporting CP | Trở lại sau cho mượn |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 13/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện sự nghiệp Biel
Số liệu theo mùa của Biel bắt đầu từ mùa 2021 cùng Fluminense, năm anh bước sang tuổi 20. Ngày 02/07/2026, anh rời Sporting CP sang Pafos FC theo dạng cho mượn — chặng gần nhất trong hồ sơ. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 6 trận nằm trong danh sách thi đấu, kèm 2 bàn cho Pafos FC. Tại Pafos FC, anh khoác áo số 20 và có hợp đồng kéo dài đến 31/05/2027.
Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 18/10/2019, lúc anh rời Fluminense U20 sang SER Santo Ângelo, năm anh tròn 18 tuổi. Anh cập bến Fluminense ngày 01/03/2021 từ Fluminense U20. Cộng mọi giải, anh có 3 bàn và 1 kiến tạo sau 33 trận có tên trong danh sách thi đấu tại đây. Ở mùa 2021 tại VĐQG Brazil, anh có 1 bàn. Ngày 01/01/2023, anh rời Fluminense sang Bahia với mức phí 1,6 triệu EUR. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 10 bàn và 5 kiến tạo qua 65 trận nằm trong danh sách thi đấu trong màu áo Bahia. Anh cập bến Sporting CP ngày 03/02/2025 từ Bahia với phí 6,4 triệu EUR. Cộng mọi giải, anh có 20 trận có tên trong danh sách thi đấu tại đây. Mùa có nhiều bàn thắng và kiến tạo nhất ở một giải trong dữ liệu là 2022 tại Hạng Hai Brazil cùng Grêmio, với 5 bàn và 6 kiến tạo. Đó là năm anh bước sang tuổi 21. Tính trên 7 câu lạc bộ, dữ liệu cấp CLB ghi cho anh 22 bàn và 14 kiến tạo. Cùng quãng đó là 207 lần có tên trong danh sách thi đấu.
Biel thuộc biên chế CLB nào?
Tại Pafos FC, Biel mang áo số 20, hợp đồng ghi nhận đến 31/05/2027. Ngày chuyển đến Pafos FC trong hồ sơ là 02/07/2026.
- Câu lạc bộ
- Pafos FC
- Giải đấu
- Cúp C3 Châu Âu
- Số áo
- 20
- Gia nhập
- 02/07/2026
- Hợp đồng đến
- 31/5/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 3,9 triệu EUR (ước tính)
Tiểu sử Biel
Biel thi đấu ở vị trí tiền đạo cánh trái, là cầu thủ người Brazil của Pafos FC. Theo dữ liệu hồ sơ, anh cao 169 cm.
- Vị trí
- Tiền đạo cánh trái
- Ngày sinh
- 1/4/2001 (25 tuổi)
- Quốc tịch
- Brazil
- Chiều cao
- 169 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 20
- CLB hiện tại
- Pafos FC
- Hợp đồng đến
- 31/5/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 3,9 triệu EUR (ước tính)
Sự nghiệp thi đấu của Biel qua các mùa
Dữ liệu sự nghiệp ghi nhận Biel có tên trong danh sách thi đấu 207 lần cho 7 đội bóng. Tổng cộng anh ghi 22 bàn qua 207 lần có tên trong danh sách thi đấu.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Fluminense | — | Copa do Brasil | 5 | 333 | 1 | 1 | 6,96 |
| Bahia | — | Copa do Brasil | 6 | 150 | 0 | 0 | 6,55 |
| Bahia | — | Copa do Brasil | 6 | 123 | 0 | 0 | 6,90 |
| Atlético Mineiro | — | Copa do Brasil | 4 | 37 | 0 | 0 | 6,50 |
| Grêmio | 2022 | Hạng Hai Brazil | 33 | 2496 | 5 | 6 | 7,01 |
| Fluminense | 2021 | VĐQG Brazil | 16 | 1001 | 1 | 0 | 6,52 |
| Al-Taawoun | 25/26 | VĐQG Ả Rập Xê Út | 16 | 928 | 1 | 0 | 6,67 |
| Bahia | 2023 | VĐQG Brazil | 26 | 1371 | 5 | 1 | 7,00 |
| Bahia | 2024 | VĐQG Brazil | 27 | 891 | 5 | 4 | 7,02 |
| Sporting CP | 24/25 | VĐQG Bồ Đào Nha | 14 | 28 | 0 | 0 | 6,70 |
| Atlético Mineiro | 2025 | VĐQG Brazil | 23 | 592 | 1 | 2 | 6,71 |
| Sporting CP | 24/25 | Cúp C1 Châu Âu | 2 | 73 | 0 | 0 | 6,50 |
| Sporting CP | 24/25 | Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 4 | 30 | 0 | 0 | 6,55 |
| Pafos FC | 26/27 | Cúp C3 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Pafos FC | 26/27 | Cúp C2 Châu Âu | 4 | 0 | 2 | 0 | — |
| Atlético Mineiro | — | Copa Sudamericana | 7 | 119 | 0 | 0 | 6,38 |
| Fluminense | — | Copa Libertadores | 9 | 415 | 1 | 0 | 6,58 |
| Fluminense | — | Copa Libertadores | 3 | 23 | 0 | 0 | 6,30 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Thống kê Biel mùa 26/27
- 0 Trận
- 0 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0 Sút
- 0 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
Phong độ gần đây của Biel
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|
| 27-08 | Dinamo City | 2–2 | Không vào sân | — |
| 20-08 | Dinamo City | 1–1 | Không vào sân | — |
Câu hỏi thường gặp về Biel
- Biel bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Biel 25 tuổi (sinh ngày 01/04/2001), cao 169 cm.
- Biel mang quốc tịch nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Biel mang quốc tịch Brazil.
- Biel đang khoác áo đội bóng nào?
- Biel hiện khoác áo Pafos FC, mang áo số 20 và chơi ở vị trí tiền đạo.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Cúp C3 Châu Âu · Lịch thi đấu Pafos FC
Cập nhật lần cuối: 12:33 · 26/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.