
Bruno
Hậu vệ phải ·
Pafos FC
Bruno đang chơi cho câu lạc bộ nào?
Tại Pafos FC, Bruno mang áo số 7, hợp đồng ghi nhận đến 31/05/2027. Mức định giá ước tính trong hồ sơ là 810 nghìn EUR (không phải giá giao dịch). Giải đấu được ghi nhận cho CLB hiện tại là Cúp C3 Châu Âu.
- Câu lạc bộ
- Pafos FC
- Giải đấu
- Cúp C3 Châu Âu
- Số áo
- 7
- Gia nhập
- 31/01/2023
- Hợp đồng đến
- 31/5/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,8 triệu EUR (ước tính)
Thống kê thi đấu mùa 26/27 — Bruno
Mùa 26/27 tại Cúp C3 Châu Âu, Bruno góp mặt 1 trận trong màu áo Pafos FC. Trung bình anh thi đấu 120 phút mỗi trận ở mùa này. Số thẻ trong mùa: 1 thẻ vàng.
- 1 Trận
- 120 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 1 Sút
- 6 Đường chuyền quyết định
- 1 Thẻ vàng
- 7,90 Điểm trung bình
Hồ sơ cầu thủ Bruno
Bruno thi đấu ở vị trí hậu vệ phải, là cầu thủ người Brazil của Pafos FC. Số áo của anh tại Pafos FC là 7. Hợp đồng với Pafos FC được ghi nhận đến 31/05/2027.
- Vị trí
- Hậu vệ phải
- Ngày sinh
- 26/5/1994 (32 tuổi)
- Quốc tịch
- Brazil
- Chiều cao
- 179 cm
- Chân thuận
- Trái
- Số áo
- 7
- CLB hiện tại
- Pafos FC
- Hợp đồng đến
- 31/5/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,8 triệu EUR (ước tính)
Hành trình sự nghiệp của Bruno
Theo thống kê từng mùa, Bruno ghi 3 bàn qua 130 lần có tên trong danh sách thi đấu. Riêng APS Atromitos Athinon chiếm 32% số lần có tên trong danh sách thi đấu. Hồ sơ trải qua 6 đội bóng.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| APS Atromitos Athinon | 17/18 | VĐQG Hy Lạp | 12 | 0 | 0 | 0 | — |
| APS Atromitos Athinon | 18/19 | Cúp C2 Châu Âu | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Sheriff Tiraspol | 21/22 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 210 | 0 | 0 | 6,85 |
| Omonia Nicosia | 22/23 | Cúp C2 Châu Âu | 8 | 397 | 1 | 1 | 6,73 |
| Pafos FC | 24/25 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Aris Thessaloniki | 2020 | VĐQG Hy Lạp | 13 | 0 | 0 | 0 | — |
| Olympiacos FC | 2020 | VĐQG Hy Lạp | 5 | 0 | 0 | 0 | — |
| Olympiacos FC | 2019 | VĐQG Hy Lạp | 12 | 0 | 0 | 0 | — |
| APS Atromitos Athinon | 18/19 | VĐQG Hy Lạp | 28 | 0 | 0 | 0 | — |
| Pafos FC | 25/26 | Cúp C1 Châu Âu | 13 | 743 | 1 | 0 | 6,40 |
| Sheriff Tiraspol | 21/22 | Cúp C1 Châu Âu | 6 | 312 | 0 | 0 | 6,40 |
| Olympiacos FC | 20/21 | Cúp C1 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Olympiacos FC | 19/20 | Cúp C1 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Aris Thessaloniki | 21/22 | Cúp C3 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Pafos FC | 24/25 | Cúp C3 Châu Âu | 16 | 801 | 1 | 1 | 6,87 |
| Pafos FC | 26/27 | Cúp C3 Châu Âu | 2 | 120 | 0 | 0 | 7,90 |
| Pafos FC | 26/27 | Cúp C2 Châu Âu | 4 | 0 | 0 | 1 | — |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Câu chuyện sự nghiệp Bruno qua từng mùa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Bruno là ngày 06/03/2015, khi anh đầu quân cho Austria Lustenau II — năm anh bước sang tuổi 21. Anh đến Pafos FC ngày 31/01/2023 từ Omonia Nicosia, phí 1,4 triệu EUR. Dữ liệu mùa 26/27 tại Cúp C3 Châu Âu ghi nhận anh ra sân 1 trận. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 2 bàn cùng 2 kiến tạo qua 37 lần có tên trong danh sách thi đấu cho Pafos FC. Tại Pafos FC, anh mang áo số 7 và có hợp đồng tới 31/05/2027.
Số liệu theo mùa bắt đầu từ mùa 17/18 tại VĐQG Hy Lạp cùng APS Atromitos Athinon, năm anh tròn 23 tuổi. Mùa đó anh có tên trong danh sách thi đấu 12 lần. APS Atromitos Athinon đón anh ngày 23/01/2018 từ LASK. Ở đội này, hồ sơ ghi 41 lần có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải. Anh cập bến Olympiacos FC ngày 01/07/2019 từ LASK với phí 500 nghìn EUR. Cộng mọi giải, anh có 21 trận có tên trong danh sách thi đấu tại đây. Mùa đầu tiên có bàn thắng trong bảng số liệu là 22/23 tại Cúp C2 Châu Âu ở Omonia Nicosia, với 1 bàn. Tính trên 6 câu lạc bộ, dữ liệu cấp CLB ghi cho anh 3 bàn cùng 3 kiến tạo. Cùng quãng đó là 130 trận có tên trong danh sách thi đấu. Xét bàn thắng cộng kiến tạo, mùa 24/25 tại Cúp C3 Châu Âu ở Pafos FC là mùa cao nhất trong dữ liệu với 1 bàn cùng 1 kiến tạo. Khi đó là năm anh tròn 30 tuổi.
Các thương vụ chuyển nhượng của Bruno
Giá trị chuyển nhượng của Bruno được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 810 nghìn EUR khi đang ở Pafos FC (ước tính, không phải giá giao dịch). Hồ sơ ghi nhận tất cả 10 lượt di chuyển.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 6/3/2015 | — | Austria Lustenau II | Tự do |
| 1/7/2015 | Austria Lustenau II | SC Austria Lustenau | Không công bố |
| 1/7/2017 | SC Austria Lustenau | LASK | Không công bố |
| 23/1/2018 | LASK | APS Atromitos Athinon | Không công bố |
| 30/6/2019 | APS Atromitos Athinon | LASK | Không công bố |
| 1/7/2019 | LASK | Olympiacos FC | 500 nghìn EUR |
| 31/1/2021 | Olympiacos FC | Aris Thessaloniki | Tự do |
| 20/8/2021 | Aris Thessaloniki | Sheriff Tiraspol | Tự do |
| 1/7/2022 | Sheriff Tiraspol | Omonia Nicosia | Tự do |
| 31/1/2023 | Omonia Nicosia | Pafos FC | 1,4 triệu EUR |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 13/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Phong độ gần đây của Bruno
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 27-08 | Dinamo City | 2–2 | 120 | 0/0 | 7,9 |
| 20-08 | Dinamo City | 1–1 | Không vào sân | — | — |
Câu hỏi thường gặp về Bruno
- Bruno bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Bruno 32 tuổi (sinh ngày 26/05/1994), cao 179 cm.
- Bruno ghi bao nhiêu bàn mùa 26/27?
- Dữ liệu mùa 26/27 tại Cúp C3 Châu Âu ghi nhận Bruno có 0 bàn qua 1 trận.
- Bruno hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Bruno hiện khoác áo Pafos FC, mang áo số 7 và chơi ở vị trí hậu vệ.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Cúp C3 Châu Âu · Lịch thi đấu Pafos FC
Cập nhật lần cuối: 16:25 · 23/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.