
Carlinhos
Trung vệ ·
Grêmio Novorizontino
Lịch sử chuyển nhượng Carlinhos
Giá trị chuyển nhượng của Carlinhos được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 220 nghìn EUR khi đang ở Grêmio Novorizontino (ước tính, không phải giá giao dịch). Lượt liền trước trong hồ sơ: VOCEM sang Grêmio Catanduvense ngày 23/11/2015, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/4/2015 | Mirassol U20 | VOCEM | Không công bố |
| 23/11/2015 | VOCEM | Grêmio Catanduvense | Không công bố |
| 1/1/2017 | Grêmio Catanduvense | Monte Azul | Không công bố |
| 29/5/2017 | Monte Azul | — | Không công bố |
| 1/1/2018 | — | Portuguesa Santista | Không công bố |
| 10/5/2018 | Portuguesa Santista | Paulista | Không công bố |
| 1/1/2019 | Paulista | Hwaseong FC | Không công bố |
| 20/1/2020 | Hwaseong FC | Gimhae City FC | Không công bố |
| 22/4/2021 | Gimhae City FC | São José EC | Tự do |
| 27/8/2021 | São José EC | Hwaseong FC | Không công bố |
| 1/1/2023 | Hwaseong FC | Inter de Limeira | Tự do |
| 24/3/2023 | Inter de Limeira | Botafogo-SP | Tự do |
| 8/1/2024 | Botafogo-SP | Fujieda MYFC | Tự do |
| 9/1/2025 | Fujieda MYFC | EC Noroeste | Tự do |
| 28/2/2025 | EC Noroeste | Náutico | Cho mượn |
| 1/11/2025 | Náutico | EC Noroeste | Trở lại sau cho mượn |
| 11/3/2026 | EC Noroeste | Grêmio Novorizontino | Cho mượn |
| 31/12/2026 | Grêmio Novorizontino | EC Noroeste | Trở lại sau cho mượn |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện sự nghiệp Carlinhos
Ở chặng gần nhất trong dữ liệu, Carlinhos thuộc biên chế Grêmio Novorizontino, và hồ sơ còn có số liệu của anh ở 3 câu lạc bộ khác. Anh đến Grêmio Novorizontino ngày 11/03/2026 từ EC Noroeste theo dạng cho mượn. Dữ liệu mùa 2026 tại Hạng Hai Brazil ghi nhận anh có 9 lần ra sân. Cộng các giải, hồ sơ ghi 22 trận nằm trong danh sách thi đấu trong màu áo Grêmio Novorizontino. Trong đội hình Grêmio Novorizontino, anh khoác áo số 3, có hợp đồng được ghi nhận đến 31/12/2026.
Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 01/04/2015, lúc anh chuyển từ Mirassol U20 sang VOCEM, năm anh bước sang tuổi 20. Botafogo-SP đón anh ngày 24/03/2023 từ Inter de Limeira dưới dạng tự do. Ở đội này, hồ sơ ghi 14 trận có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải. Hàng số liệu theo mùa đầu tiên thuộc về Botafogo-SP tại Hạng Hai Brazil ở mùa 2023, năm anh bước sang tuổi 28. Trong mùa ấy anh có tên trong danh sách thi đấu 12 lần. Cộng mọi giải cấp câu lạc bộ, anh có 41 lần có tên trong danh sách thi đấu qua 4 đội bóng. Xét số lần có tên trong danh sách thi đấu, mùa dày nhất là 2026 tại Hạng Hai Brazil ở Grêmio Novorizontino, với 22 lần, năm anh bước sang tuổi 31.
Carlinhos đang chơi cho câu lạc bộ nào?
Tại Grêmio Novorizontino, Carlinhos mang áo số 3, hợp đồng ghi nhận đến 31/12/2026. Dữ liệu định giá anh khoảng 220 nghìn EUR — con số ước tính, không phải giá giao dịch.
- Câu lạc bộ
- Grêmio Novorizontino
- Giải đấu
- Hạng Hai Brazil
- Số áo
- 3
- Gia nhập
- 11/03/2026
- Hợp đồng đến
- 31/12/2026
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,2 triệu EUR (ước tính)
Hồ sơ cầu thủ Carlinhos
Cao 190 cm, Carlinhos là hậu vệ người Brazil của Grêmio Novorizontino. Theo dữ liệu hồ sơ, anh cao 190 cm.
- Vị trí
- Trung vệ
- Ngày sinh
- 16/6/1995 (31 tuổi)
- Quốc tịch
- Brazil
- Chiều cao
- 190 cm
- Chân thuận
- Cả hai
- Số áo
- 3
- CLB hiện tại
- Grêmio Novorizontino
- Hợp đồng đến
- 31/12/2026
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,2 triệu EUR (ước tính)
Thống kê Carlinhos mùa 2026
Carlinhos đã chơi 9 trận với 589 phút trên sân mùa 2026 tại Hạng Hai Brazil. Dữ liệu chấm điểm từng trận cho anh trung bình 6,81.
- 9 Trận
- 589 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0,34 xG
- 0,07 xA
- 1 Sút
- 2 Đường chuyền quyết định
- 1 Thẻ vàng
- 6,81 Điểm trung bình
Carlinhos đã khoác áo những đội nào?
Hồ sơ sự nghiệp của Carlinhos trải qua ít nhất 2 mùa có số liệu. Dữ liệu bao gồm 4 đội bóng khác nhau.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Botafogo-SP | — | Copa do Brasil | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,90 |
| Náutico | — | Copa do Brasil | 3 | 270 | 0 | 0 | 7,10 |
| Botafogo-SP | 2023 | Hạng Hai Brazil | 12 | 774 | 0 | 0 | 6,80 |
| Grêmio Novorizontino | 2026 | Hạng Hai Brazil | 22 | 589 | 0 | 0 | 6,81 |
| Fujieda MYFC | — | Emperor Cup | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Phong độ gần đây của Carlinhos
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 25-09 | São Bernardo | 0–0 | Không vào sân | — | — |
| 18-09 | Ceará | 2–1 | Không vào sân | — | — |
| 13-09 | Cuiabá | 1–1 | Không vào sân | — | — |
| 09-09 | Botafogo-SP | 1–3 | 12 | 0/0 | 6,5 |
| 05-09 | Avaí | 3–1 | Không vào sân | — | — |
Câu hỏi thường gặp về Carlinhos
- Carlinhos đang khoác áo đội bóng nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Carlinhos đang thuộc biên chế Grêmio Novorizontino, mang áo số 3 và chơi ở vị trí hậu vệ.
- Carlinhos bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Carlinhos 31 tuổi (sinh ngày 16/06/1995), cao 190 cm.
- Carlinhos có bao nhiêu bàn thắng mùa 2026?
- Ở mùa 2026 tại Hạng Hai Brazil, Carlinhos ghi 0 bàn sau 9 trận.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Hạng Hai Brazil · Lịch thi đấu Grêmio Novorizontino
Cập nhật lần cuối: 12:43 · 26/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.