Grêmio Novorizontino vs Avaí
Nhận định trước trận
Bài nhận định riêng cho trận này.
Đọc bài nhận định →Dự đoán nhanh
Kèo chính
Thống kê nổi bật
Đối đầu
Chơi hay nhất
- 9,3 Robson Grêmio Novorizontino
- 7,6 Bruno Ferreira Avaí
- 7,5 Madson Grêmio Novorizontino
Thông tin trận
Grêmio Novorizontino vs Avaí Hạng Hai Brazil: kết quả
Trận cầu nhiều bàn thắng nghiêng về Grêmio Novorizontino với tỷ số 3-1. Trận đấu diễn ra trên sân Estádio Dr. Jorge Ismael de Biasi ở Novo Horizonte. Đây là trận thuộc vòng 26.
Các bàn thắng đến như thế nào?
Các bàn thắng trải từ phút 9 tới phút 45+7. Mọi bàn thắng của trận đều đến trong hiệp một.
Grêmio Novorizontino và Avaí chơi thế nào qua các chỉ số?
Chỉ số kỳ vọng nghiêng về Grêmio Novorizontino với 2,64 so với 0,44. Số thẻ vàng của trận là 3. Trận đấu ghi nhận 6 cơ hội rõ rệt.
Trước trận, Grêmio Novorizontino và Avaí đang chơi ra sao?
Avaí tới sân với 3 thắng, 2 thua trong năm trận gần nhất. Avaí thua Atlético Goianiense 0-1 ở lần ra sân liền trước. Lần ra sân liền trước, Grêmio Novorizontino thắng Sport Recife 2-1.
Cặp đấu này đã có những gì?
Lần gặp trước đó, Grêmio Novorizontino thắng 3-1. Grêmio Novorizontino ghi 13 bàn qua các lần gặp, Avaí ghi 7.
Vị trí hai đội trên bảng xếp hạng
Ba điểm này giữ Grêmio Novorizontino ở vị trí dẫn đầu với 51 điểm. Quỹ điểm của Avaí là 30 sau 29 vòng. Hiệu số hiện tại nghiêng về Grêmio Novorizontino.
Chỗ rẽ của cuộc đối đầu Grêmio Novorizontino và Avaí
Bàn gỡ hoà ở phút 24 kéo trận đấu sang một hướng khác.
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 64%
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu — chỉ để tham khảo.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nhà cái | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nhà cái 4 | 1.45 | 4.10 | 7.00 |
| Đồng thuận | 1.45 | 4.10 | 7.00 |
Kèo Tài / Xỉu
0.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 4 | 1.05 | 11.00 |
| Đồng thuận | 1.05 | 11.00 |
1.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 4 | 1.30 | 3.40 |
| Đồng thuận | 1.30 | 3.40 |
2.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 4 | 2.00 | 1.80 |
| Đồng thuận | 2.00 | 1.80 |
3.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 4 | 3.50 | 1.29 |
| Đồng thuận | 3.50 | 1.29 |
Cả hai đội ghi bàn
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 2.05 | 1.65 (kèo giảm) |
| Nhà cái 2 | 2.08 (kèo giảm) | 1.67 (kèo tăng) |
| Nhà cái 3 | 2.00 | 1.73 |
| Nhà cái 4 | 2.20 | 1.61 |
| Nhà cái 5 | 2.10 (kèo tăng) | 1.65 (kèo giảm) |
| Nhà cái 6 | 2.18 (kèo tăng) | 1.62 |
| Nhà cái 7 | 2.10 | 1.67 |
| Nhà cái 8 | 2.15 | 1.62 |
| Nhà cái 9 | 2.10 | 1.65 |
| Nhà cái 10 | 2.20 (kèo tăng) | 1.60 (kèo giảm) |
| Nhà cái 11 | 2.10 (kèo tăng) | 1.64 (kèo giảm) |
| Nhà cái 12 | 2.10 | 1.70 (kèo giảm) |
| Nhà cái 13 | 2.15 (kèo tăng) | 1.62 (kèo giảm) |
| Nhà cái 14 | 2.15 (kèo tăng) | 1.62 (kèo giảm) |
| Nhà cái 15 | 2.00 | 1.73 |
| Đồng thuận | 2.10 | 1.65 |
Kèo châu Á
Chủ chấp 3 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 8.80 | 1.02 |
| Đồng thuận | 8.80 | 1.02 |
Chủ chấp 3 : 0 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 8.70 (kèo giảm) | 1.01 (kèo tăng) |
| Nhà cái 11 | 8.70 (kèo giảm) | 1.01 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 8.70 | 1.01 |
Chủ chấp 2 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 5.75 (kèo giảm) | 1.07 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 6.00 (kèo tăng) | 1.13 |
| Nhà cái 11 | 5.75 (kèo giảm) | 1.07 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 5.75 | 1.07 |
Chủ chấp 2 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 4.45 (kèo giảm) | 1.14 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 4.50 | 1.19 |
| Nhà cái 9 | 4.20 (kèo giảm) | 1.17 (kèo tăng) |
| Nhà cái 11 | 4.45 (kèo giảm) | 1.14 (kèo tăng) |
| Nhà cái 14 | 4.35 (kèo giảm) | 1.19 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 4.45 | 1.17 |
Chủ chấp 2 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 4.04 (kèo giảm) | 1.16 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 4.15 | 1.22 |
| Nhà cái 11 | 4.05 (kèo giảm) | 1.17 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 4.05 | 1.17 |
Chủ chấp 2 : 0 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 3.58 (kèo giảm) | 1.21 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 3.70 (kèo giảm) | 1.26 (kèo tăng) |
| Nhà cái 9 | 3.55 | 1.25 (kèo tăng) |
| Nhà cái 11 | 3.58 (kèo giảm) | 1.21 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 3.58 | 1.23 |
Chủ chấp 1 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 2.75 (kèo tăng) | 1.35 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 2.85 | 1.40 |
| Nhà cái 11 | 2.74 (kèo giảm) | 1.35 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 2.75 | 1.35 |
Chủ chấp 1 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 2.32 (kèo tăng) | 1.49 (kèo giảm) |
| Nhà cái 3 | 2.50 | 1.44 |
| Nhà cái 4 | 2.38 | 1.55 |
| Nhà cái 6 | 2.32 (kèo giảm) | 1.56 (kèo tăng) |
| Nhà cái 8 | 2.35 | 1.52 |
| Nhà cái 9 | 2.35 | 1.53 (kèo tăng) |
| Nhà cái 10 | 2.30 | 1.55 |
| Nhà cái 11 | 2.29 (kèo giảm) | 1.50 (kèo tăng) |
| Nhà cái 12 | 2.45 (kèo giảm) | 1.55 (kèo tăng) |
| Nhà cái 13 | 2.30 (kèo giảm) | 1.53 (kèo tăng) |
| Nhà cái 14 | 2.30 (kèo giảm) | 1.55 (kèo tăng) |
| Nhà cái 15 | 2.50 | 1.44 |
| Đồng thuận | 2.33 | 1.53 |
Chủ chấp 1 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 2.03 (kèo giảm) | 1.64 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 2.08 (kèo giảm) | 1.73 (kèo tăng) |
| Nhà cái 6 | 2.04 (kèo giảm) | 1.72 (kèo tăng) |
| Nhà cái 11 | 2.04 (kèo tăng) | 1.65 (kèo giảm) |
| Nhà cái 12 | 2.15 (kèo giảm) | 1.70 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 2.04 | 1.70 |
Chủ chấp 1 : 0 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.80 | 1.95 |
| Nhà cái 2 | 1.79 (kèo tăng) | 1.95 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 1.80 (kèo giảm) | 2.00 (kèo tăng) |
| Nhà cái 6 | 1.76 (kèo giảm) | 1.99 (kèo tăng) |
| Nhà cái 9 | 1.75 (kèo giảm) | 1.95 (kèo tăng) |
| Nhà cái 10 | 1.75 (kèo giảm) | 1.95 (kèo tăng) |
| Nhà cái 11 | 1.79 (kèo tăng) | 1.95 (kèo giảm) |
| Nhà cái 12 | 1.85 (kèo giảm) | 1.95 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.79 | 1.95 |
Chủ chấp 0 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.57 | 2.30 |
| Nhà cái 2 | 1.55 (kèo tăng) | 2.21 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 1.60 (kèo giảm) | 2.30 (kèo tăng) |
| Nhà cái 6 | 1.57 (kèo giảm) | 2.31 (kèo tăng) |
| Nhà cái 11 | 1.55 (kèo tăng) | 2.21 (kèo giảm) |
| Nhà cái 12 | 1.63 (kèo giảm) | 2.25 |
| Đồng thuận | 1.57 | 2.27 |
Chủ chấp 0 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 4 | 1.48 | 2.60 |
| Nhà cái 6 | 1.45 (kèo giảm) | 2.60 (kèo tăng) |
| Nhà cái 10 | 1.45 | 2.55 |
| Nhà cái 12 | 1.50 (kèo giảm) | 2.60 (kèo tăng) |
| Nhà cái 14 | 1.45 (kèo giảm) | 2.65 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.45 | 2.60 |
Chủ chấp 0 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.26 (kèo tăng) | 3.23 |
| Nhà cái 4 | 1.32 | 3.30 |
| Nhà cái 11 | 1.26 | 3.24 |
| Đồng thuận | 1.26 | 3.24 |
Kèo đồng banh *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.09 (kèo tăng) | 5.25 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 1.16 (kèo giảm) | 5.25 (kèo tăng) |
| Nhà cái 9 | 1.12 | 5.10 (kèo tăng) |
| Nhà cái 11 | 1.09 (kèo giảm) | 5.25 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.11 | 5.25 |
Khách chấp 0 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.07 (kèo tăng) | 5.90 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 1.13 (kèo giảm) | 5.90 (kèo tăng) |
| Nhà cái 11 | 1.07 (kèo tăng) | 5.90 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.07 | 5.90 |
Khách chấp 0 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 4 | 1.11 | 6.40 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.11 | 6.40 |
Khách chấp 0 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.00 (kèo giảm) | 9.30 (kèo tăng) |
| Nhà cái 11 | 1.00 (kèo giảm) | 9.30 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.00 | 9.30 |
- * Kèo chẵn — có thể hoàn toàn bộ tiền cược nếu tỷ số đúng bằng kèo.
- * Kèo lẻ (1/4) — có thể hoàn 1 nửa tiền cược nếu tỷ số đúng bằng kèo.
Kèo cược kép
| Nhà cái | Chủ hoặc hòa | Chủ hoặc khách | Hòa hoặc khách |
|---|---|---|---|
| Nhà cái 4 | 1.10 | 1.22 | 2.63 |
| Đồng thuận | 1.10 | 1.22 | 2.63 |
Hòa hoàn tiền
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.13 | 5.00 (kèo giảm) |
| Nhà cái 3 | 1.14 | 5.00 |
| Nhà cái 4 | 1.14 | 5.50 |
| Nhà cái 5 | 1.16 | 4.80 (kèo giảm) |
| Nhà cái 6 | 1.15 (kèo giảm) | 4.90 (kèo tăng) |
| Nhà cái 7 | 1.14 (kèo tăng) | 5.25 (kèo giảm) |
| Nhà cái 8 | 1.17 | 4.60 |
| Nhà cái 12 | 1.16 | 4.75 (kèo tăng) |
| Nhà cái 13 | 1.15 (kèo giảm) | 4.80 (kèo giảm) |
| Nhà cái 14 | 1.15 (kèo giảm) | 4.75 (kèo tăng) |
| Nhà cái 15 | 1.14 | 5.00 |
| Đồng thuận | 1.15 | 4.90 |
Kèo phạt góc
10.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 4 | 1.73 | 2.00 |
| Đồng thuận | 1.73 | 2.00 |
Thống kê trận đấu
Đội hình ra sân Chính thức
-
17 M. Bianqui -
19 D. Galo -
9 Carlão -
22 A. Alvariño -
50 Juninho -
31 César -
14 E. Brock -
3 Carlinhos -
28 Marlon -
16 Vinicius Paiva -
15 L. O. Maria -
7 R. Barcellos
-
20 I. Pereira -
7 Léo Chú - 30 K. Gabriel
- 26 V. Miguel
-
77 Z. Ricardo -
21 Otávio -
1 Igor -
4 G. P. Simples -
15 G. Aquino -
35 Pedrão -
18 Hyan
Chơi hay nhất
1 bàn · 1 kiến tạo · 2 đường chuyền tạo cơ hội
5 lần cứu thua
1 bàn · 1 cú sút trúng đích
Grêmio Novorizontino
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 93 Jordi TM | 94' | 7,4 | 0 | 1 | 0/0 | 15/26 | 1 | 0 | 3 |
| 66 Maykon Jesus HV | 94' | 7,0 | 0 | 0 | 0/0 | 40/49 | 2 | 2 | 0 |
| 26 Gabriel Bahia HV | 94' | 6,8 | 0 | 0 | 0/1 | 80/93 | 0 | 0 | 0 |
| 4 Patrick HV | 94' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 62/71 | 1 | 1 | 0 |
| 2 Madson HV | 79' | 7,5 | 1 | 0 | 1/1 | 39/45 | 0 | 0 | 0 |
| 18 Leo Naldi TV | 94' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 26/28 | 1 | 0 | 0 |
| 6 Luís Oyama TV | 94' | 6,2 | 0 | 0 | 0/1 | 35/38 | 2 | 0 | 0 |
| 10 Rômulo TV | 79' | 6,8 | 1 | 0 | 2/4 | 17/20 | 2 | 0 | 0 |
| 30 Nicolas Careca TV | 74' | 6,5 | 0 | 0 | 0/2 | 9/15 | 0 | 0 | 0 |
| 41 Reidiney TV | 65' | 6,5 | 0 | 1 | 0/0 | 14/19 | 2 | 1 | 0 |
| 17 Matheus Bianqui TV DB | 29' | 6,6 | 0 | 0 | 0/2 | 15/17 | 1 | 0 | 0 |
| 19 Diego Galo TV DB | 20' | 6,7 | 0 | 0 | 0/1 | 7/9 | 0 | 0 | 0 |
| 22 Alexis Alvarino TV DB | 15' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 13/13 | 1 | 0 | 0 |
| 50 Juninho TV DB | 15' | 6,6 | 0 | 0 | 1/1 | 7/9 | 0 | 0 | 0 |
| 11 Robson C TĐ | 74' | 9,3 | 1 | 1 | 3/4 | 17/20 | 2 | 0 | 0 |
| 9 Carlão TĐ DB | 20' | 6,6 | 0 | 0 | 1/1 | 0/1 | 0 | 0 | 0 |
Avaí
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 94 Bruno Ferreira TM | 94' | 7,6 | 0 | 0 | 0/0 | 17/26 | 0 | 0 | 5 |
| 3 Allyson C HV | 94' | 7,1 | 1 | 0 | 2/2 | 57/64 | 0 | 1 | 0 |
| 22 Joao Vitor HV | 94' | 6,9 | 0 | 0 | 0/0 | 42/51 | 1 | 5 | 0 |
| 40 Reynaldo HV | 94' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 58/65 | 0 | 1 | 0 |
| 36 Douglas Teixeira HV | 71' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 31/42 | 0 | 2 | 0 |
| 10 Jean Lucas TV | 94' | 7,4 | 0 | 1 | 1/2 | 27/32 | 1 | 1 | 0 |
| 25 Paulo Vitor TV | 94' | 7,1 | 0 | 0 | 0/2 | 53/59 | 1 | 2 | 0 |
| 95 Wenderson TV | 71' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 12/13 | 1 | 2 | 0 |
| 8 Luiz Henrique TV | 60' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 21/25 | 0 | 0 | 0 |
| 23 Gabriel Cipriano TV | 60' | 6,2 | 0 | 0 | 1/1 | 10/12 | 0 | 0 | 0 |
| 77 Zé Ricardo TV DB | 23' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 8/10 | 0 | 0 | 0 |
| 20 Isaías Pereira TĐ DB | 49' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 5/7 | 1 | 0 | 0 |
| 11 Felipe Vizeu TĐ | 45' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 6/8 | 0 | 0 | 0 |
| 7 Léo Chú TĐ DB | 34' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 9/13 | 0 | 0 | 0 |
| Vinicius Miguel | 23' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 4/6 | 1 | 0 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
Lịch sử đối đầu (8 trận)
- 06/09/2026 Grêmio Novorizontino 3-1 Avaí
- 04/05/2026 Avaí 3-3 Grêmio Novorizontino
- 04/08/2025 Grêmio Novorizontino 1-1 Avaí
- 07/04/2025 Avaí 1-1 Grêmio Novorizontino
- 23/10/2024 Grêmio Novorizontino 2-0 Avaí
- 09/07/2024 Avaí 0-1 Grêmio Novorizontino
- 12/09/2023 Avaí 1-0 Grêmio Novorizontino
- 24/05/2023 Grêmio Novorizontino 2-0 Avaí