Marlon — Tiền vệ, Grêmio Novorizontino

Marlon

Tiền vệ trung tâm · Grêmio Novorizontino

Marlon — Grêmio Novorizontino

Câu chuyện thi đấu của Marlon, từ CLB đầu tiên tới hiện tại

Marlon sinh ngày 26/02/1990, mang quốc tịch Brazil; hồ sơ sự nghiệp của anh có số liệu ở 5 câu lạc bộ. Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 01/01/2009, lúc anh chuyển từ Cruzeiro U20 sang Villa Nova AC, năm anh bước sang tuổi 19. Anh cập bến Sampaio Corrêa ngày 09/05/2017 từ Caxias. Cộng mọi giải, anh có 3 trận có tên trong danh sách thi đấu tại đây. Ngày 03/05/2018, anh rời Sampaio Corrêa sang Fortaleza, phí 150 nghìn EUR. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 4 bàn sau 95 trận có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Fortaleza.

Xét bàn thắng cộng kiến tạo, mùa 2023 tại Hạng Hai Brazil ở Grêmio Novorizontino là mùa cao nhất trong dữ liệu với 3 bàn cùng 5 kiến tạo. Khi đó là năm anh tròn 33 tuổi. Gộp 5 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 12 bàn và 10 kiến tạo. Số liệu đó đi kèm 265 lần có tên trong danh sách thi đấu. Anh đến Grêmio Novorizontino ngày 01/01/2023 từ Juventude dưới dạng tự do. Dữ liệu mùa 2026 tại Hạng Hai Brazil ghi nhận anh có 4 lần ra sân. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 7 bàn và 10 kiến tạo qua 109 trận nằm trong danh sách thi đấu cho Grêmio Novorizontino. Trong đội hình Grêmio Novorizontino, anh khoác áo số 28, có hợp đồng được ghi nhận đến 30/11/2026.

Hành trình sự nghiệp của Marlon

Các đội Marlon từng khoác áo theo dữ liệu gồm Fortaleza, Ceará, Grêmio Novorizontino và 2 đội khác. Cộng các mùa lại, hồ sơ ghi 12 bàn và 265 trận có tên trong danh sách thi đấu. Dấu mốc xa nhất trong hồ sơ là mùa 2018 ở Sampaio Corrêa.

Câu lạc bộMùaGiảiCó tênPhútBànKiến tạoĐiểm
Fortaleza—Copa do Brasil2180006,55
Fortaleza—Copa do Brasil237006,50
Ceará—Copa do Brasil2000—
Ceará—Copa do Brasil2000—
Grêmio Novorizontino—Copa do Brasil4207206,65
Sampaio Corrêa2018Hạng Hai Brazil3261006,60
Fortaleza2018Hạng Hai Brazil302350306,86
Grêmio Novorizontino2023Hạng Hai Brazil362598356,92
Grêmio Novorizontino2024Hạng Hai Brazil352365136,72
Grêmio Novorizontino2025Hạng Hai Brazil18873126,78
Grêmio Novorizontino2026Hạng Hai Brazil1643006,53
Fortaleza2019VĐQG Brazil37571006,37
Ceará2021VĐQG Brazil361485106,72
Juventude2022VĐQG Brazil12406006,43
Fortaleza20/21VĐQG Brazil22623006,61
Fortaleza—Copa Sudamericana220106,70
Ceará—Copa Sudamericana6154006,88

"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.

Tiểu sử và thông tin cá nhân Marlon

Sinh ngày 26/02/1990, Marlon là tiền vệ và hiện thuộc Grêmio Novorizontino. Ở Grêmio Novorizontino, anh khoác áo số 28. Theo dữ liệu, bản hợp đồng hiện tại có hạn tới 30/11/2026.

Vị trí
Tiền vệ trung tâm
Ngày sinh
26/2/1990 (36 tuổi)
Quốc tịch
Brazil
Chiều cao
175 cm
Chân thuận
Phải
Số áo
28
CLB hiện tại
Grêmio Novorizontino
Hợp đồng đến
30/11/2026
Giá trị ước tính
≈ 0,1 triệu EUR (ước tính)

Marlon đang khoác áo đội nào?

Marlon đã ra sân 4 trận cho Grêmio Novorizontino ở mùa gần nhất trong dữ liệu. Trong đội, anh nhận áo số 28. Dữ liệu định giá anh khoảng 110 nghìn EUR — con số ước tính, không phải giá giao dịch.

Câu lạc bộ
Grêmio Novorizontino
Giải đấu
Hạng Hai Brazil
Số áo
28
Gia nhập
01/01/2023
Hợp đồng đến
30/11/2026
Giá trị chuyển nhượng
≈ 0,1 triệu EUR (ước tính)

Số liệu mùa 2026 của Marlon

4 trận mùa 2026 tại Hạng Hai Brazil mang về cho Marlon 0 bàn sau 43 phút. xG mùa này của anh dừng ở 0,05. Dữ liệu chấm điểm từng trận cho anh trung bình 6,53.

  • 4 Trận
  • 43 Phút
  • 0 Bàn thắng
  • 0 Kiến tạo
  • 0,05 xG
  • 0,00 xA
  • 1 Sút
  • 0 Đường chuyền quyết định
  • 0 Thẻ vàng
  • 6,53 Điểm trung bình

Marlon chuyển nhượng qua những CLB nào?

Dữ liệu chuyển nhượng của Marlon gồm 12 lượt di chuyển được ghi nhận. Giá trị ước tính hiện tại trong dữ liệu là 110 nghìn EUR — con số ước tính, không phải giá giao dịch.

NgàyTừĐếnPhí
1/1/2009Cruzeiro U20Villa Nova ACKhông công bố
1/1/2012Cruzeiro U20FrancanaKhông công bố
1/8/2012Francana—Tự do
31/5/2013FrancanaSertãozinhoKhông công bố
10/2/2014SertãozinhoSanta RitaKhông công bố
30/6/2014Santa RitaASAKhông công bố
31/5/2016ASACaxiasKhông công bố
9/5/2017CaxiasSampaio CorrêaKhông công bố
3/5/2018Sampaio CorrêaFortaleza150 nghìn EUR
19/1/2021FortalezaCearáTự do
5/4/2022CearáJuventudeTự do
1/1/2023JuventudeGrêmio NovorizontinoTự do

Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.

Phong độ gần đây của Marlon

NgàyĐối thủTỷ sốPhútBàn/Kiến tạo
25-09São Bernardo0–0Không vào sân—
18-09Ceará2–1Không vào sân—
13-09Cuiabá1–1Không vào sân—
09-09Botafogo-SP1–3Không vào sân—
05-09Avaí3–1Không vào sân—

Câu hỏi thường gặp về Marlon

Thành tích ghi bàn của Marlon mùa 2026 ra sao?
Ở mùa 2026 tại Hạng Hai Brazil, Marlon ghi 0 bàn sau 4 trận.
Marlon hiện thuộc biên chế CLB nào?
Grêmio Novorizontino là CLB hiện tại của Marlon, mang áo số 28 và chơi ở vị trí tiền vệ.
Marlon bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
Hồ sơ ghi nhận Marlon 36 tuổi (sinh ngày 26/02/1990), cao 175 cm.

Cập nhật lần cuối: 12:45 · 26/09/2026 (giờ VN)

Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.

Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.