
Carlos Bacca
Tiền đạo ·
Deportivo Cali
Carlos Bacca từng chuyển tới đâu?
Carlos Bacca gia nhập Deportivo Cali theo dữ liệu chuyển nhượng ghi ngày 31/07/2026. Thương vụ có phí cao nhất trong hồ sơ là lượt sang AC Milan với 33 triệu EUR.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 31/7/2026 | Junior Barranquilla | Deportivo Cali | Tự do |
| 1/1/2006 | — | Junior Barranquilla | Không công bố |
| 1/1/2007 | Junior Barranquilla | Barranquilla FC | Cho mượn |
| 30/6/2007 | Barranquilla FC | Junior Barranquilla | Cho mượn |
| 1/7/2007 | Junior Barranquilla | — | Không công bố |
| 30/6/2008 | — | Junior Barranquilla | Không công bố |
| 1/7/2008 | Junior Barranquilla | Barranquilla FC | Cho mượn |
| 31/12/2008 | Barranquilla FC | Junior Barranquilla | Trở lại sau cho mượn |
| 1/1/2012 | Junior Barranquilla | Club Brugge KV | 1,5 triệu EUR |
| 9/7/2013 | Club Brugge KV | Sevilla | 10 triệu EUR |
| 3/7/2015 | Sevilla | AC Milan | 33 triệu EUR |
| 16/8/2017 | AC Milan | Villarreal | Cho mượn |
| 30/6/2018 | Villarreal | AC Milan | Trở lại sau cho mượn |
| 17/8/2018 | AC Milan | Villarreal | 7,0 triệu EUR |
| 13/7/2021 | Villarreal | Granada | Tự do |
| 12/7/2022 | Granada | Junior Barranquilla | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện sự nghiệp Carlos Bacca qua từng mùa
Câu chuyện sự nghiệp của Carlos Bacca trong dữ liệu là chặng đường qua 7 câu lạc bộ, tới Deportivo Cali ở chặng gần nhất. Giai đoạn đang diễn ra tại Deportivo Cali bắt đầu ngày 31/07/2026, khi anh đến từ Junior Barranquilla dưới dạng tự do. Trong mùa 2026 tại VĐQG Colombia, anh ra sân 3 trận. Cộng các giải, hồ sơ ghi 7 lần có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Deportivo Cali. Hồ sơ hiện tại ở Deportivo Cali ghi anh khoác áo số 70 và có hợp đồng tới 31/12/2026.
Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 01/01/2006, lúc anh gia nhập Junior Barranquilla, năm anh bước sang tuổi 20. Hồ sơ ghi cho anh 23 bàn cùng 7 kiến tạo sau 94 trận nằm trong danh sách thi đấu trong màu áo Junior Barranquilla. Trong bảng số liệu theo mùa, mùa sớm nhất là 11/12 ở Club Brugge KV tại VĐQG Bỉ, nơi anh có tên trong danh sách thi đấu 8 lần. Mùa ấy rơi vào năm anh tròn 25 tuổi. Ngày 03/07/2015, anh từ Sevilla chuyển tới AC Milan, phí 33 triệu EUR. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 80 trận có tên trong danh sách thi đấu, kèm 34 bàn cùng 7 kiến tạo trong màu áo AC Milan. Anh cập bến Villarreal ngày 16/08/2017 từ AC Milan theo dạng cho mượn. Cộng mọi giải, anh có 180 trận có tên trong danh sách thi đấu, kèm 43 bàn cùng 13 kiến tạo tại đây. Tính trên 7 câu lạc bộ, dữ liệu cấp CLB ghi cho anh 150 bàn cùng 39 kiến tạo. Anh có 527 trận có tên trong danh sách thi đấu ở các CLB ấy. Xét bàn thắng cộng kiến tạo, mùa 17/18 tại La Liga ở Villarreal là mùa cao nhất trong dữ liệu với 15 bàn và 6 kiến tạo. Khi đó là năm anh bước sang tuổi 31.
Carlos Bacca thuộc biên chế CLB nào?
Hợp đồng của Carlos Bacca với Deportivo Cali được ghi nhận đến 31/12/2026. Deportivo Cali hiện thi đấu tại VĐQG Colombia theo dữ liệu mùa gần nhất.
- Câu lạc bộ
- Deportivo Cali
- Giải đấu
- VĐQG Colombia
- Số áo
- 70
- Gia nhập
- 31/07/2026
- Hợp đồng đến
- 31/12/2026
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,0 triệu EUR (ước tính)
Tiểu sử Carlos Bacca
Carlos Bacca mang áo số 70 của Deportivo Cali và chơi ở vị trí tiền đạo. Chân thuận của anh là chân phải.
- Vị trí
- Tiền đạo
- Ngày sinh
- 8/9/1986 (40 tuổi)
- Quốc tịch
- Colombia
- Chiều cao
- 181 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 70
- CLB hiện tại
- Deportivo Cali
- Hợp đồng đến
- 31/12/2026
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,0 triệu EUR (ước tính)
Thống kê thi đấu mùa 2026 — Carlos Bacca
Carlos Bacca đã chơi 3 trận với 67 phút trên sân mùa 2026 tại VĐQG Colombia. xG mùa này của anh dừng ở 0,10.
- 3 Trận
- 67 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0,10 xG
- 0,00 xA
- 1 Sút
- 0 Đường chuyền quyết định
- 1 Thẻ vàng
- 6,50 Điểm trung bình
Phong độ Carlos Bacca các trận vừa qua
Ở 2 trận ra sân gần nhất, Carlos Bacca đạt điểm trung bình 6,35 theo dữ liệu chấm điểm từng trận.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 23-09 | Independiente Santa Fe | 0–1 | Không vào sân | — | — |
| 13-09 | Once Caldas | 1–2 | Không vào sân | — | — |
| 11-09 | Millonarios | 1–1 | Không vào sân | — | — |
| 31-08 | Atlético Bucaramanga | 1–1 | 22 | 0/0 | 6,5 |
| 27-08 | Atlético Nacional | 2–1 | 25 | 0/0 | 6,2 |
Carlos Bacca đã khoác áo những đội nào?
Theo thống kê từng mùa, Carlos Bacca ghi 150 bàn qua 527 lần có tên trong danh sách thi đấu. 34% số lần có tên trong danh sách thi đấu thuộc về quãng ở Villarreal.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Junior Barranquilla | — | Copa Libertadores | 8 | 617 | 4 | 1 | 7,14 |
| Junior Barranquilla | 2026 | Copa Libertadores | 6 | 30 | 0 | 0 | 6,30 |
| Club Brugge KV | 11/12 | VĐQG Bỉ | 8 | 0 | 0 | 0 | — |
| Club Brugge KV | 11/12 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Club Brugge KV | 12/13 | Cúp C2 Châu Âu | 7 | 0 | 3 | 0 | — |
| Sevilla | 13/14 | Cúp C2 Châu Âu | 19 | 46 | 7 | 1 | 6,45 |
| Sevilla | 14/15 | Cúp C2 Châu Âu | 15 | 0 | 6 | 3 | — |
| Villarreal | 17/18 | Cúp C2 Châu Âu | 7 | 484 | 2 | 1 | 6,68 |
| Villarreal | 18/19 | Cúp C2 Châu Âu | 9 | 385 | 2 | 1 | 6,94 |
| Villarreal | 20/21 | Cúp C2 Châu Âu | 13 | 494 | 3 | 2 | 7,10 |
| AC Milan | 16/17 | Serie A | 34 | 2127 | 13 | 3 | 6,83 |
| AC Milan | 15/16 | Serie A | 38 | 3167 | 18 | 2 | 6,94 |
| Granada | 21/22 | La Liga | 34 | 522 | 0 | 1 | 6,70 |
| Villarreal | 20/21 | La Liga | 32 | 796 | 5 | 0 | 6,75 |
| Villarreal | 19/20 | La Liga | 34 | 693 | 2 | 1 | 6,65 |
| Villarreal | 18/19 | La Liga | 35 | 1263 | 6 | 1 | 6,74 |
| Villarreal | 17/18 | La Liga | 35 | 2511 | 15 | 6 | 7,08 |
| Sevilla | 14/15 | La Liga | 37 | 2570 | 18 | 2 | — |
| Sevilla | 13/14 | La Liga | 37 | 2303 | 14 | 3 | — |
| Colombia | 2014 | World Cup 2026 | 4 | 20 | 0 | 0 | 6,90 |
| Colombia | 2018 | World Cup 2026 | 4 | 91 | 0 | 0 | 6,57 |
| Sevilla | — | UEFA Super Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Junior Barranquilla | — | Copa Colombia | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Junior Barranquilla | — | Copa Colombia | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Deportivo Cali | 2026 | Copa Colombia | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Junior Barranquilla | 2023 | VĐQG Colombia | 20 | 876 | 1 | 0 | 6,65 |
| Junior Barranquilla | 2024 | VĐQG Colombia | 22 | 1659 | 12 | 2 | 7,05 |
| Junior Barranquilla | 2025 | VĐQG Colombia | 21 | 997 | 4 | 2 | 6,84 |
| Junior Barranquilla | 2026 | VĐQG Colombia | 11 | 280 | 2 | 1 | 6,80 |
| Deportivo Cali | 2026 | VĐQG Colombia | 6 | 67 | 0 | 0 | 6,50 |
| Colombia | — | World Cup Qualification CONMEBOL | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Colombia | — | World Cup Qualification CONMEBOL | 16 | 468 | 3 | 3 | 6,40 |
| Colombia | 2013 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Colombia | 2014 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Colombia | 2017 | Giao hữu quốc tế | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Colombia | 2018 | Giao hữu quốc tế | 5 | 0 | 0 | 0 | — |
| Junior Barranquilla | — | Copa Sudamericana | 1 | 62 | 0 | 0 | 6,40 |
| AC Milan | — | Coppa Italia | 6 | 0 | 2 | 2 | — |
| AC Milan | — | Coppa Italia | 2 | 80 | 1 | 0 | 6,90 |
| Junior Barranquilla | — | Copa Sudamericana | 1 | 78 | 0 | 1 | 6,80 |
| Sevilla | 13/14 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Sevilla | 14/15 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 3 | 0 | 1 | 0 | — |
| Villarreal | 17/18 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 3 | 154 | 1 | 0 | 6,97 |
| Villarreal | 18/19 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 3 | 249 | 3 | 1 | 7,67 |
| Villarreal | 19/20 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 5 | 359 | 3 | 0 | 6,32 |
| Villarreal | 20/21 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 4 | 171 | 1 | 0 | 6,70 |
| Granada | 21/22 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 2 | 180 | 1 | 2 | 7,75 |
| Colombia | — | Copa America 2024 | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Colombia | — | Copa America 2024 | 6 | 357 | 2 | 0 | 6,88 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Câu hỏi thường gặp về Carlos Bacca
- Carlos Bacca ghi bao nhiêu bàn mùa 2026?
- Dữ liệu mùa 2026 tại VĐQG Colombia ghi nhận Carlos Bacca có 0 bàn qua 3 trận.
- Carlos Bacca hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Carlos Bacca đang thuộc biên chế Deportivo Cali, mang áo số 70 và chơi ở vị trí tiền đạo.
- Carlos Bacca bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Carlos Bacca 40 tuổi (sinh ngày 08/09/1986), cao 181 cm.
Xem thêm: Bảng xếp hạng VĐQG Colombia · Lịch thi đấu Deportivo Cali
Cập nhật lần cuối: 12:56 · 26/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.