
Cenk Tosun
Tiền đạo cắm ·
Fatih Karagümrük
Chuyển nhượng và giá trị của Cenk Tosun
Hồ sơ ghi nhận 13 lần chuyển nhượng của Cenk Tosun, gần nhất là từ Eintracht Frankfurt U19 sang Eintracht Frankfurt ngày 01/07/2009, phí không được công bố. Tổng cộng có 13 lượt chuyển nhượng trong hồ sơ.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2009 | Eintracht Frankfurt U19 | Eintracht Frankfurt | Không công bố |
| 29/1/2011 | Eintracht Frankfurt | Gaziantepspor | 550 nghìn EUR |
| 1/7/2014 | Gaziantepspor | Beşiktaş JK | Tự do |
| 5/1/2018 | Beşiktaş JK | Everton | 23 triệu EUR |
| 10/1/2020 | Everton | Crystal Palace | Cho mượn |
| 5/3/2020 | Crystal Palace | Everton | Trở lại sau cho mượn |
| 1/2/2021 | Everton | Beşiktaş JK | Cho mượn |
| 30/6/2021 | Beşiktaş JK | Everton | Cho mượn |
| 2/7/2022 | Everton | Beşiktaş JK | Trở lại sau cho mượn |
| 16/7/2024 | Beşiktaş JK | Fenerbahçe | Tự do |
| 15/1/2026 | Fenerbahçe | Kasımpaşa | Tự do |
| 7/7/2026 | Kasımpaşa | Fatih Karagümrük | Tự do |
| 10/7/2026 | Kasımpaşa | Fatih Karagümrük | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 23/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện sự nghiệp Cenk Tosun qua từng mùa
Ở chặng gần nhất trong dữ liệu, Cenk Tosun thuộc biên chế Fatih Karagümrük, và hồ sơ còn có số liệu của anh ở 6 câu lạc bộ khác. Anh đến Fatih Karagümrük ngày 10/07/2026 từ Kasımpaşa theo dạng chuyển nhượng tự do. Dữ liệu mùa 25/26 tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ ghi nhận anh có 11 lần ra sân, ghi 1 bàn. Trong đội hình Fatih Karagümrük, anh mang áo số 9, có hợp đồng kéo dài đến 30/06/2027.
Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 01/07/2009, lúc anh rời Eintracht Frankfurt U19 sang Eintracht Frankfurt, năm anh bước sang tuổi 18. Anh cập bến Gaziantepspor ngày 29/01/2011 từ Eintracht Frankfurt với phí 550 nghìn EUR. Cộng mọi giải, anh có 23 bàn và 1 kiến tạo qua 91 trận có tên trong danh sách thi đấu tại đây. Số liệu theo mùa bắt đầu từ mùa 11/12 tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ cùng Gaziantepspor, năm anh bước sang tuổi 20. Mùa đó anh có tên trong danh sách thi đấu 28 lần. Anh cập bến Beşiktaş JK ngày 01/07/2014 từ Gaziantepspor dưới dạng tự do. Cộng mọi giải, anh có 78 bàn cùng 24 kiến tạo sau 226 trận có tên trong danh sách thi đấu tại đây. Anh cập bến Everton ngày 05/01/2018 từ Beşiktaş JK theo mức phí 23 triệu EUR. Cộng mọi giải, anh có 11 bàn và 6 kiến tạo qua 98 trận có tên trong danh sách thi đấu tại đây. Gộp 6 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 115 bàn cùng 32 kiến tạo. Tổng cộng anh có 498 trận có tên trong danh sách thi đấu. Đỉnh số liệu của hồ sơ rơi vào mùa 16/17 tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ trong màu áo Beşiktaş JK, khi anh có 20 bàn và 5 kiến tạo. Mùa ấy là năm anh tròn 25 tuổi. Bàn thắng sớm nhất trong số liệu theo mùa thuộc về mùa 12/13 tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ cùng Gaziantepspor, khi anh ghi 10 bàn, năm anh tròn 21 tuổi.
Cenk Tosun đang chơi cho câu lạc bộ nào?
Cenk Tosun đang khoác áo Fatih Karagümrük ở vị trí tiền đạo, gia nhập ngày 10/07/2026. Thời hạn hợp đồng trong dữ liệu là 30/06/2027.
- Câu lạc bộ
- Fatih Karagümrük
- Giải đấu
- VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
- Số áo
- 9
- Gia nhập
- 10/07/2026
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,3 triệu EUR (ước tính)
Cenk Tosun: tiểu sử, chiều cao, quốc tịch
Cenk Tosun thi đấu ở vị trí tiền đạo cắm, là cầu thủ người Thổ Nhĩ Kỳ của Fatih Karagümrük. Hồ sơ ghi Cenk Tosun chào đời ngày 07/06/1991, tức 35 tuổi.
- Vị trí
- Tiền đạo cắm
- Ngày sinh
- 7/6/1991 (35 tuổi)
- Quốc tịch
- Thổ Nhĩ Kỳ
- Chiều cao
- 183 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 9
- CLB hiện tại
- Fatih Karagümrük
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,3 triệu EUR (ước tính)
Thống kê thi đấu mùa 25/26 — Cenk Tosun
Cenk Tosun đã chơi 11 trận với 392 phút trên sân mùa 25/26 tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ. Mùa này anh tích luỹ 0,44 bàn thắng kỳ vọng (xG).
- 11 Trận
- 392 Phút
- 1 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0,44 xG
- 0,10 xA
- 7 Sút
- 1 Đường chuyền quyết định
- 4 Thẻ vàng
- 6,53 Điểm trung bình
Cenk Tosun thi đấu thế nào gần đây?
Trong 2 trận ra sân gần nhất, Cenk Tosun thi đấu tổng cộng 23 phút. Trung bình mỗi trận anh thi đấu 12 phút.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 09-05 | Gençlerbirliği | 3–2 | 11 | 0/0 | 6,3 |
| 03-05 | Kasımpaşa | 1–1 | Không vào sân | — | — |
| 24-04 | Başakşehir FK | 4–0 | Không vào sân | — | — |
| 19-04 | Kasımpaşa | 1–0 | Không vào sân | — | — |
| 12-04 | Göztepe | 3–3 | 12 | 0/0 | 6,5 |
Hành trình sự nghiệp của Cenk Tosun
Hồ sơ sự nghiệp của Cenk Tosun trải qua ít nhất 15 mùa có số liệu. Hồ sơ trải qua 6 đội bóng.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Gaziantepspor | 11/12 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 28 | 0 | 0 | 0 | — |
| Gaziantepspor | 12/13 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 32 | 0 | 10 | 0 | — |
| Gaziantepspor | 13/14 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 31 | 0 | 13 | 1 | — |
| Beşiktaş JK | 14/15 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 26 | 0 | 5 | 0 | — |
| Beşiktaş JK | 15/16 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 34 | 696 | 8 | 4 | 7,01 |
| Beşiktaş JK | 16/17 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 33 | 2538 | 20 | 5 | 7,16 |
| Beşiktaş JK | 17/18 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 17 | 1152 | 8 | 1 | 7,04 |
| Beşiktaş JK | 22/23 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 32 | 1951 | 15 | 6 | 7,09 |
| Beşiktaş JK | 14/15 | Cúp C2 Châu Âu | 6 | 0 | 1 | 0 | — |
| Beşiktaş JK | 15/16 | Cúp C2 Châu Âu | 6 | 215 | 2 | 1 | 6,95 |
| Beşiktaş JK | 16/17 | Cúp C2 Châu Âu | 6 | 323 | 3 | 0 | 7,22 |
| Fenerbahçe | 24/25 | Cúp C2 Châu Âu | 12 | 35 | 0 | 0 | 6,60 |
| Kasımpaşa | 25/26 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 16 | 392 | 1 | 0 | 6,53 |
| Fenerbahçe | 25/26 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 7 | 76 | 0 | 1 | 6,76 |
| Fenerbahçe | 24/25 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 35 | 166 | 1 | 0 | 6,58 |
| Beşiktaş JK | 23/24 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 37 | 1962 | 6 | 4 | 6,86 |
| Beşiktaş JK | 20/21 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 4 | 175 | 3 | 1 | 7,80 |
| Everton | 21/22 | Ngoại Hạng Anh | 8 | 9 | 0 | 0 | 6,50 |
| Everton | 20/21 | Ngoại Hạng Anh | 11 | 44 | 0 | 0 | 6,43 |
| Everton | 19/20 | Ngoại Hạng Anh | 16 | 290 | 1 | 0 | 6,86 |
| Crystal Palace | 19/20 | Ngoại Hạng Anh | 5 | 188 | 1 | 0 | 6,74 |
| Everton | 18/19 | Ngoại Hạng Anh | 36 | 1064 | 3 | 3 | 6,76 |
| Everton | 17/18 | Ngoại Hạng Anh | 16 | 991 | 5 | 0 | 6,99 |
| Fenerbahçe | 25/26 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 12 | 0 | 0 | 6,30 |
| Fenerbahçe | 25/26 | Cúp C1 Châu Âu | 2 | 12 | 0 | 0 | 6,20 |
| Fenerbahçe | 24/25 | Cúp C1 Châu Âu | 4 | 45 | 0 | 0 | 6,80 |
| Beşiktaş JK | 17/18 | Cúp C1 Châu Âu | 6 | 449 | 4 | 2 | 7,28 |
| Beşiktaş JK | 16/17 | Cúp C1 Châu Âu | 6 | 221 | 1 | 0 | 6,63 |
| Beşiktaş JK | 14/15 | Cúp C1 Châu Âu | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Beşiktaş JK | 23/24 | Cúp C3 Châu Âu | 9 | 305 | 2 | 0 | 6,81 |
| Türkiye | — | World Cup Qualification UEFA | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Türkiye | — | World Cup Qualification UEFA | 10 | 363 | 5 | 0 | 7,05 |
| Türkiye | — | World Cup Qualification UEFA | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Türkiye | 2015 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Türkiye | 2016 | Giao hữu quốc tế | 6 | 0 | 2 | 0 | — |
| Türkiye | 18/19 | UEFA Nations League | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Türkiye | 20/21 | UEFA Nations League | 2 | 151 | 1 | 0 | 7,05 |
| Türkiye | 2017 | Giao hữu quốc tế | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Türkiye | 2018 | Giao hữu quốc tế | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| Türkiye | — | UEFA Euro 2024 | 3 | 70 | 0 | 0 | 6,40 |
| Türkiye | 2024 | UEFA Euro 2024 | 5 | 23 | 1 | 0 | 7,15 |
| Türkiye | 2019 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Türkiye | 2020 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Türkiye | 2022 | Giao hữu quốc tế | 2 | 91 | 0 | 0 | 6,60 |
| Türkiye | 2024 | Giao hữu quốc tế | 2 | 11 | 0 | 0 | 6,50 |
| Everton | 18/19 | FA Cup | 2 | 70 | 1 | 0 | 6,80 |
| Everton | 20/21 | FA Cup | 1 | 120 | 1 | 0 | 7,30 |
| Everton | 21/22 | FA Cup | 2 | 5 | 0 | 0 | — |
| Everton | — | Carabao Cup | 2 | 106 | 0 | 0 | 6,85 |
| Everton | — | Carabao Cup | 3 | 38 | 0 | 3 | 6,77 |
| Everton | — | Carabao Cup | 1 | 1 | 0 | 0 | — |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Câu hỏi thường gặp về Cenk Tosun
- Cenk Tosun bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Cenk Tosun 35 tuổi (sinh ngày 07/06/1991), cao 183 cm.
- Thành tích ghi bàn của Cenk Tosun mùa 25/26 ra sao?
- Ở mùa 25/26 tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ, Cenk Tosun ghi 1 bàn sau 11 trận.
- Cenk Tosun hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Cenk Tosun hiện khoác áo Fatih Karagümrük, mang áo số 9 và chơi ở vị trí tiền đạo.
Xem thêm: Bảng xếp hạng VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ · Lịch thi đấu Fatih Karagümrük
Cập nhật lần cuối: 17:30 · 23/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.