
César Haydar
Trung vệ ·
Atlético Nacional
Câu chuyện sự nghiệp César Haydar
Câu chuyện sự nghiệp của César Haydar trong dữ liệu là chặng đường qua 5 câu lạc bộ, tới Atlético Nacional ở chặng gần nhất. Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 25/03/2019, lúc anh rời Barranquilla FC sang Junior Barranquilla, năm anh tròn 18 tuổi. Hồ sơ ghi cho anh 22 lần có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Junior Barranquilla. Số liệu theo mùa bắt đầu từ mùa 2019 tại VĐQG Colombia cùng Junior Barranquilla, năm anh tròn 18 tuổi. Mùa đó anh có tên trong danh sách thi đấu 10 lần. Anh cập bến Red Bull Bragantino ngày 11/08/2020 từ Junior Barranquilla với phí 2,1 triệu EUR. Cộng mọi giải, anh có 33 trận nằm trong danh sách thi đấu tại đây.
Bàn thắng sớm nhất trong số liệu theo mùa thuộc về mùa 2025 tại VĐQG Nhật Bản cùng Kawasaki Frontale, khi anh ghi 1 bàn, năm anh bước sang tuổi 24. Gộp 5 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 1 bàn và 1 kiến tạo. Số liệu đó đi kèm 119 trận nằm trong danh sách thi đấu. Mùa có nhiều bàn thắng và kiến tạo nhất ở một giải trong dữ liệu là 2026 tại VĐQG Colombia cùng Atlético Nacional, với 1 kiến tạo. Đó là năm anh bước sang tuổi 25. Giai đoạn đang diễn ra tại Atlético Nacional bắt đầu ngày 01/07/2026, khi anh đến từ Kawasaki Frontale sau kỳ cho mượn. Trong mùa 2026 tại VĐQG Colombia, anh có 18 lần ra sân. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 1 kiến tạo qua 35 trận có tên trong danh sách thi đấu cho Atlético Nacional. Trong đội hình Atlético Nacional, anh mang áo số 4, có hợp đồng kéo dài đến 30/06/2029.
Hành trình sự nghiệp của César Haydar
Mùa xa nhất trong dữ liệu sự nghiệp của César Haydar là 2019 tại Junior Barranquilla. Cộng các mùa lại, hồ sơ ghi 1 bàn và 119 trận có tên trong danh sách thi đấu. 29% số lần có tên trong danh sách thi đấu thuộc về quãng ở Atlético Nacional.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Atlético Nacional | — | Copa Libertadores | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Red Bull Bragantino | — | Copa do Brasil | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Red Bull Bragantino | — | Copa do Brasil | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Red Bull Bragantino | 2021 | VĐQG Brazil | 10 | 99 | 0 | 0 | 6,55 |
| Red Bull Bragantino | 2022 | VĐQG Brazil | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Red Bull Bragantino | 20/21 | VĐQG Brazil | 19 | 1 | 0 | 0 | — |
| Junior Barranquilla | — | Copa Colombia | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Atlético Nacional | — | Copa Colombia | 5 | 230 | 0 | 0 | 6,93 |
| Atlético Nacional | 2026 | Copa Colombia | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Junior Barranquilla | 2019 | VĐQG Colombia | 10 | 450 | 0 | 0 | 6,62 |
| Junior Barranquilla | 2020 | VĐQG Colombia | 3 | 1 | 0 | 0 | — |
| Junior Barranquilla | 2023 | VĐQG Colombia | 6 | 271 | 0 | 0 | 7,10 |
| Deportes Tolima | 2024 | VĐQG Colombia | 8 | 466 | 0 | 0 | 6,72 |
| Atlético Nacional | 2026 | VĐQG Colombia | 26 | 1412 | 0 | 1 | 7,16 |
| Atlético Nacional | 2026 | Club Friendlies | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Kawasaki Frontale | — | Emperor Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Atlético Nacional | 2026 | Copa Sudamericana | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Kawasaki Frontale | 2024 | VĐQG Nhật Bản | 5 | 180 | 0 | 0 | 7,10 |
| Kawasaki Frontale | 2025 | VĐQG Nhật Bản | 15 | 223 | 1 | 0 | 6,97 |
| Junior Barranquilla | — | Copa Libertadores | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Tiểu sử César Haydar
César Haydar thi đấu ở vị trí trung vệ, là cầu thủ người Colombia của Atlético Nacional. Anh mang áo số 4 tại Atlético Nacional. Theo dữ liệu, bản hợp đồng hiện tại có hạn tới 30/06/2029.
- Vị trí
- Trung vệ
- Ngày sinh
- 31/3/2001 (25 tuổi)
- Quốc tịch
- Colombia
- Chiều cao
- 183 cm
- Chân thuận
- Trái
- Số áo
- 4
- CLB hiện tại
- Atlético Nacional
- Hợp đồng đến
- 30/6/2029
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,5 triệu EUR (ước tính)
César Haydar đang khoác áo đội nào?
Hợp đồng của César Haydar với Atlético Nacional được ghi nhận đến 30/06/2029. Atlético Nacional hiện thi đấu tại VĐQG Colombia theo dữ liệu mùa gần nhất. Anh cập bến Atlético Nacional từ 01/07/2026.
- Câu lạc bộ
- Atlético Nacional
- Giải đấu
- VĐQG Colombia
- Số áo
- 4
- Gia nhập
- 01/07/2026
- Hợp đồng đến
- 30/6/2029
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,5 triệu EUR (ước tính)
Thống kê thi đấu mùa 2026 — César Haydar
18 trận mùa 2026 tại VĐQG Colombia mang về cho César Haydar 0 bàn sau 1502 phút. Thời lượng trung bình mỗi trận là 83 phút. Mùa này anh tích luỹ 0,15 bàn thắng kỳ vọng (xG).
- 18 Trận
- 1502 Phút
- 0 Bàn thắng
- 1 Kiến tạo
- 0,15 xG
- 1,13 xA
- 8 Sút
- 12 Đường chuyền quyết định
- 2 Thẻ vàng
- 7,14 Điểm trung bình
César Haydar qua những trận gần nhất
César Haydar chơi từ 60 phút trở lên ở 1 trong 2 trận ra sân gần nhất. Mức điểm trung bình ghi nhận được là 6,70.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 25-09 | Millonarios | 1–1 | Không vào sân | — | — |
| 21-09 | Llaneros FC | 2–0 | 90 | 0/0 | 6,7 |
| 27-08 | Deportivo Cali | 2–1 | 17 | 0/0 | 6,7 |
| 23-08 | Fortaleza FC | 1–2 | Không vào sân | — | — |
| 10-08 | América de Cali | 1–0 | Không vào sân | — | — |
César Haydar chuyển nhượng qua những CLB nào?
Giá trị chuyển nhượng của César Haydar được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 525 nghìn EUR khi đang ở Atlético Nacional (ước tính, không phải giá giao dịch). Tổng cộng có 12 lượt chuyển nhượng trong hồ sơ.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 25/3/2019 | Barranquilla FC | Junior Barranquilla | Không công bố |
| 11/8/2020 | Junior Barranquilla | Red Bull Bragantino | 2,1 triệu EUR |
| 6/7/2022 | Red Bull Bragantino | Junior Barranquilla | Cho mượn |
| 30/6/2023 | Junior Barranquilla | Red Bull Bragantino | Trở lại sau cho mượn |
| 10/7/2023 | Red Bull Bragantino | Deportes Tolima | Cho mượn |
| 30/6/2024 | Deportes Tolima | Red Bull Bragantino | Trở lại sau cho mượn |
| 30/7/2024 | Red Bull Bragantino | Kawasaki Frontale | Cho mượn |
| 31/12/2024 | Kawasaki Frontale | Red Bull Bragantino | Cho mượn |
| 20/1/2025 | Red Bull Bragantino | Kawasaki Frontale | Trở lại sau cho mượn |
| 17/7/2025 | Kawasaki Frontale | Atlético Nacional | Cho mượn |
| 30/6/2026 | Atlético Nacional | Kawasaki Frontale | Cho mượn |
| 1/7/2026 | Kawasaki Frontale | Atlético Nacional | Trở lại sau cho mượn |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 13/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu hỏi thường gặp về César Haydar
- César Haydar đang khoác áo đội bóng nào?
- Atlético Nacional là CLB hiện tại của César Haydar, mang áo số 4 và chơi ở vị trí hậu vệ.
- César Haydar bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, César Haydar 25 tuổi (sinh ngày 31/03/2001), cao 183 cm.
- César Haydar ghi bao nhiêu bàn mùa 2026?
- Ở mùa 2026 tại VĐQG Colombia, César Haydar ghi 0 bàn sau 18 trận và có 1 kiến tạo.
Xem thêm: Bảng xếp hạng VĐQG Colombia · Lịch thi đấu Atlético Nacional
Cập nhật lần cuối: 09:35 · 25/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.