
Chris Dickson
Tiền đạo cắm ·
Sittingbourne
Lịch sử chuyển nhượng Chris Dickson
Chris Dickson gia nhập Charlton Athletic theo dữ liệu chuyển nhượng ghi ngày 12/03/2007. Lượt liền trước trong hồ sơ: Charlton Athletic sang Crewe Alexandra theo dạng cho mượn ngày 16/07/2007.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 12/3/2007 | Dulwich Hamlet | Charlton Athletic | 60 nghìn EUR |
| 16/7/2007 | Charlton Athletic | Crewe Alexandra | Cho mượn |
| 16/9/2007 | Crewe Alexandra | Charlton Athletic | Trở lại sau cho mượn |
| 21/9/2007 | Charlton Athletic | Gillingham | Cho mượn |
| 21/12/2007 | Gillingham | Charlton Athletic | Trở lại sau cho mượn |
| 17/9/2009 | Charlton Athletic | Bristol Rovers | Cho mượn |
| 20/12/2009 | Bristol Rovers | Charlton Athletic | Trở lại sau cho mượn |
| 15/2/2010 | Charlton Athletic | Gillingham | Cho mượn |
| 15/5/2010 | Gillingham | Charlton Athletic | Trở lại sau cho mượn |
| 23/7/2010 | Charlton Athletic | Nea Salamina Famagusta | Tự do |
| 26/1/2012 | Nea Salamina Famagusta | AEL Limassol | 70 nghìn EUR |
| 29/1/2013 | AEL Limassol | Shanghai Port | Tự do |
| 7/5/2013 | Shanghai Port | No team | Không công bố |
| 3/10/2013 | No team | Dagenham & Redbridge | Không công bố |
| 1/7/2014 | Dagenham & Redbridge | Pafos FC | Tự do |
| 13/7/2015 | Pafos FC | Enosis Neon Paralimniou | Tự do |
| 4/1/2016 | Enosis Neon Paralimniou | Ermis Aradippou | Tự do |
| 31/7/2016 | Ermis Aradippou | Sutton United | Tự do |
| 6/1/2017 | Sutton United | Chelmsford City | Không công bố |
| 1/7/2018 | Chelmsford City | Hampton & Richmond Borough | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 22/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Chặng đường sự nghiệp Chris Dickson
Chris Dickson sinh ngày 28/12/1984, mang quốc tịch Ghana; hồ sơ sự nghiệp của anh có số liệu ở 6 câu lạc bộ. Chặng gần nhất trong hồ sơ của anh là Sittingbourne.
Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 12/03/2007, lúc anh chuyển từ Dulwich Hamlet sang Charlton Athletic với mức phí 60 nghìn EUR, năm anh tròn 23 tuổi. AEL Limassol đón anh ngày 26/01/2012 từ Nea Salamina Famagusta theo mức phí 70 nghìn EUR. Ở đội này, hồ sơ ghi 10 trận có tên trong danh sách thi đấu, kèm 2 bàn cùng 1 kiến tạo trên mọi giải. Ngày 03/10/2013, anh rời No team sang Dagenham & Redbridge. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 1 bàn sau 34 lần có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Dagenham & Redbridge. Mùa có nhiều bàn thắng và kiến tạo nhất ở một giải trong dữ liệu là 12/13 tại Cúp C2 Châu Âu cùng AEL Limassol, với 1 bàn cùng 1 kiến tạo. Đó là năm anh tròn 28 tuổi. Gộp 6 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 4 bàn cùng 1 kiến tạo. Số liệu đó đi kèm 48 lần có tên trong danh sách thi đấu.
Câu lạc bộ và hợp đồng của Chris Dickson
Ở tuổi 41, Chris Dickson là tiền đạo trong danh sách đăng ký của Sittingbourne. Mức định giá ước tính trong hồ sơ là 235 nghìn EUR (không phải giá giao dịch).
- Câu lạc bộ
- Sittingbourne
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,2 triệu EUR (ước tính)
Chris Dickson: tiểu sử, chiều cao, quốc tịch
Chris Dickson thi đấu ở vị trí tiền đạo cắm, là cầu thủ người Ghana của Sittingbourne. Chris Dickson sinh ngày 28/12/1984, hiện 41 tuổi.
- Vị trí
- Tiền đạo cắm
- Ngày sinh
- 28/12/1984 (41 tuổi)
- Quốc tịch
- Ghana
- Chiều cao
- 173 cm
- Chân thuận
- Phải
- CLB hiện tại
- Sittingbourne
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,2 triệu EUR (ước tính)
Sự nghiệp Chris Dickson theo mùa
Các đội Chris Dickson từng khoác áo theo dữ liệu gồm AEL Limassol, Dagenham & Redbridge, Sutton United và 3 đội khác. Tổng cộng anh ghi 4 bàn qua 48 lần có tên trong danh sách thi đấu.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| AEL Limassol | 12/13 | Cúp C2 Châu Âu | 4 | 140 | 1 | 1 | 6,93 |
| AEL Limassol | 12/13 | Cúp C1 Châu Âu | 6 | 0 | 1 | 0 | — |
| Dagenham & Redbridge | 13/14 | Hạng Tư Anh | 34 | 0 | 1 | 0 | — |
| Sutton United | 16/17 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Chelmsford City | 17/18 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Hampton & Richmond Borough | 18/19 | FA Cup | 1 | 85 | 1 | 0 | 7,50 |
| Horsham FC | 24/25 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Câu hỏi thường gặp về Chris Dickson
- Chris Dickson hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Sittingbourne là CLB hiện tại của Chris Dickson, chơi ở vị trí tiền đạo.
- Chris Dickson bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Chris Dickson 41 tuổi (sinh ngày 28/12/1984), cao 173 cm.
- Chris Dickson mang quốc tịch nào?
- Chris Dickson có quốc tịch Ghana theo hồ sơ.
Cập nhật lần cuối: 15:03 · 23/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.