
Cristian Blanco
Hậu vệ ·
Boyacá Chicó FC
Câu chuyện sự nghiệp Cristian Blanco qua từng mùa
Số liệu theo mùa của Cristian Blanco bắt đầu từ mùa 2019 cùng Atlético Nacional, năm anh bước sang tuổi 20. Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 01/07/2019, lúc anh đầu quân cho Atlético Nacional, năm anh tròn 20 tuổi. Ở Atlético Nacional, dữ liệu ghi cho anh 28 lần có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải đấu. Mùa 2019 tại VĐQG Colombia ghi nhận anh có tên trong danh sách thi đấu 5 lần.
Gộp 6 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 1 bàn và 3 kiến tạo. Số liệu đó đi kèm 87 trận nằm trong danh sách thi đấu. Xét bàn thắng cộng kiến tạo, mùa 2024 tại VĐQG Colombia ở Alianza Valledupar FC là mùa cao nhất trong dữ liệu với 2 kiến tạo. Khi đó là năm anh tròn 25 tuổi. Mùa đầu tiên có bàn thắng trong bảng số liệu là 2022 tại VĐQG Colombia ở Atlético Bucaramanga, với 1 bàn. Chặng hiện tại gắn với Boyacá Chicó FC, nơi anh đến ngày 25/07/2026 từ Rionegro Águilas Doradas dưới dạng tự do. Ở mùa 2026 tại VĐQG Colombia, anh có 8 lần ra sân. Tại Boyacá Chicó FC, anh khoác áo số 14.
Sự nghiệp Cristian Blanco theo mùa
Hồ sơ sự nghiệp của Cristian Blanco trải qua ít nhất 7 mùa có số liệu. Hồ sơ bắt đầu từ mùa 2019 tại Atlético Nacional. 32% số lần có tên trong danh sách thi đấu thuộc về quãng ở Atlético Nacional.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Atlético Nacional | — | Copa Libertadores | 3 | 17 | 0 | 0 | 6,30 |
| Deportivo Pereira | — | Copa Libertadores | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Deportivo Pereira | — | Copa Colombia | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Alianza Valledupar FC | — | Copa Colombia | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Atlético Nacional | 2019 | VĐQG Colombia | 5 | 166 | 0 | 0 | 6,80 |
| Atlético Nacional | 2020 | VĐQG Colombia | 12 | 500 | 0 | 0 | 6,63 |
| Envigado FC | 2021 | VĐQG Colombia | 3 | 210 | 0 | 0 | 6,40 |
| Atlético Bucaramanga | 2022 | VĐQG Colombia | 22 | 1857 | 1 | 0 | 6,75 |
| Atlético Nacional | 2023 | VĐQG Colombia | 4 | 118 | 0 | 0 | 6,30 |
| Alianza Valledupar FC | 2024 | VĐQG Colombia | 15 | 1177 | 0 | 2 | 6,73 |
| Boyacá Chicó FC | 2026 | VĐQG Colombia | 7 | 596 | 0 | 1 | 6,30 |
| Atlético Nacional | — | Copa Sudamericana | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Atlético Nacional | — | Copa Sudamericana | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Alianza Valledupar FC | — | Copa Sudamericana | 5 | 98 | 0 | 0 | 6,70 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Thông tin tiểu sử Cristian Blanco
Ở tuổi 27, Cristian Blanco đang là hậu vệ trong đội hình Boyacá Chicó FC. Theo dữ liệu, anh là cầu thủ quốc tịch Colombia. Cristian Blanco chào đời 29/01/1999 và nay 27 tuổi.
- Vị trí
- Hậu vệ
- Ngày sinh
- 29/1/1999 (27 tuổi)
- Quốc tịch
- Colombia
- Chiều cao
- 175 cm
- Chân thuận
- Trái
- Số áo
- 14
- CLB hiện tại
- Boyacá Chicó FC
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,1 triệu EUR (ước tính)
Cristian Blanco đang chơi cho câu lạc bộ nào?
Tại Boyacá Chicó FC, Cristian Blanco mang áo số 14. Dữ liệu định giá anh khoảng 53 nghìn EUR — con số ước tính, không phải giá giao dịch. Boyacá Chicó FC hiện thi đấu tại VĐQG Colombia theo dữ liệu mùa gần nhất.
- Câu lạc bộ
- Boyacá Chicó FC
- Giải đấu
- VĐQG Colombia
- Số áo
- 14
- Gia nhập
- 25/07/2026
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,1 triệu EUR (ước tính)
Cristian Blanco thi đấu ra sao mùa 2026?
Thống kê mùa 2026 tại VĐQG Colombia của Cristian Blanco: 8 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo. Chỉ số bàn thắng kỳ vọng (xG) mùa này là 0,09. Anh nhận 1 thẻ vàng và 1 thẻ đỏ trong mùa.
- 8 Trận
- 686 Phút
- 0 Bàn thắng
- 1 Kiến tạo
- 0,09 xG
- 0,85 xA
- 2 Sút
- 4 Đường chuyền quyết định
- 1 Thẻ vàng
- 1 Thẻ đỏ
- 6,41 Điểm trung bình
Phong độ Cristian Blanco các trận vừa qua
Cristian Blanco có 417 phút thi đấu ở 5 trận ra sân gần nhất, đóng góp 0 bàn và 1 kiến tạo. Mỗi trận anh ở trên sân trung bình 83 phút.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 25-09 | Deportivo Pasto | 3–0 | 90 | 0/0 | 7,2 |
| 19-09 | Millonarios | 3–0 | 90 | 0/0 | 5,9 |
| 16-09 | Alianza Valledupar FC | 1–2 | 90 | 0/1 | 6,7 |
| 05-09 | Once Caldas | 2–0 | 57 | 0/0 | 6,1 |
| 30-08 | Rionegro Águilas Doradas | 2–2 | 90 | 0/0 | 6,2 |
Cristian Blanco chuyển nhượng qua những CLB nào?
Dữ liệu chuyển nhượng của Cristian Blanco gồm 10 lượt di chuyển được ghi nhận. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ Atlético Nacional sang Envigado FC theo dạng cho mượn ngày 01/01/2021.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2019 | — | Atlético Nacional | Không công bố |
| 1/1/2021 | Atlético Nacional | Envigado FC | Cho mượn |
| 30/6/2021 | Envigado FC | Atlético Nacional | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2021 | Atlético Nacional | Atlético Bucaramanga | Không công bố |
| 31/12/2022 | Atlético Bucaramanga | Atlético Nacional | Không công bố |
| 8/7/2023 | Atlético Nacional | Deportivo Pereira | Tự do |
| 1/1/2024 | Deportivo Pereira | Alianza Valledupar FC | Tự do |
| 1/1/2025 | Alianza Valledupar FC | No team | Không công bố |
| 11/7/2025 | No team | Rionegro Águilas Doradas | Không công bố |
| 25/7/2026 | Rionegro Águilas Doradas | Boyacá Chicó FC | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 22/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu hỏi thường gặp về Cristian Blanco
- Cristian Blanco bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Cristian Blanco 27 tuổi (sinh ngày 29/01/1999), cao 175 cm.
- Cristian Blanco có bao nhiêu bàn thắng mùa 2026?
- Ở mùa 2026 tại VĐQG Colombia, Cristian Blanco ghi 0 bàn sau 8 trận và có 1 kiến tạo.
- Cristian Blanco hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Cristian Blanco đang thuộc biên chế Boyacá Chicó FC, mang áo số 14 và chơi ở vị trí hậu vệ.
Xem thêm: Bảng xếp hạng VĐQG Colombia · Lịch thi đấu Boyacá Chicó FC
Cập nhật lần cuối: 13:35 · 26/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.