
Daiki Hashioka
Hậu vệ ·
Borussia M'gladbach
Câu chuyện sự nghiệp Daiki Hashioka qua từng mùa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Daiki Hashioka là ngày 01/02/2018, khi anh gia nhập Urawa Red Diamonds — năm anh bước sang tuổi 19. Quãng ở Urawa Red Diamonds được ghi bằng 4 bàn cùng 6 kiến tạo sau 78 trận có tên trong danh sách thi đấu. Trong bảng số liệu theo mùa, mùa sớm nhất là 2018 ở Urawa Red Diamonds tại VĐQG Nhật Bản, nơi anh có 1 bàn và 1 kiến tạo. Mùa ấy rơi vào năm anh bước sang tuổi 19. Ngày 31/01/2021, anh được Urawa Red Diamonds cho Sint-Truidense VV mượn. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 88 lần có tên trong danh sách thi đấu, kèm 2 bàn cùng 12 kiến tạo trong màu áo Sint-Truidense VV. Ngày 30/01/2024, anh chuyển từ Sint-Truidense VV sang Luton Town với mức phí 2,0 triệu EUR. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 37 trận có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Luton Town.
Mùa có nhiều bàn thắng và kiến tạo nhất ở một giải trong dữ liệu là 2019 tại VĐQG Nhật Bản cùng Urawa Red Diamonds, với 2 bàn cùng 3 kiến tạo. Đó là năm anh bước sang tuổi 20. Tính trên 6 câu lạc bộ, dữ liệu cấp CLB ghi cho anh 7 bàn và 18 kiến tạo. Anh có 232 trận có tên trong danh sách thi đấu ở các CLB ấy. Giai đoạn đang diễn ra tại Borussia M'gladbach bắt đầu ngày 30/07/2026, khi anh đến từ SK Slavia Praha theo dạng cho mượn. Trong mùa 26/27 tại Bundesliga, anh có 2 lần ra sân. Cộng các giải, hồ sơ ghi 1 bàn qua 3 trận có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Borussia M'gladbach. Trong đội hình Borussia M'gladbach, anh khoác áo số 14, có hợp đồng được ghi nhận đến 30/06/2027.
Sự nghiệp thi đấu của Daiki Hashioka qua các mùa
Hồ sơ sự nghiệp của Daiki Hashioka trải qua ít nhất 9 mùa có số liệu. Mùa được ghi nhận sớm nhất là 2018 cùng Urawa Red Diamonds. Riêng Sint-Truidense VV chiếm 38% số lần có tên trong danh sách thi đấu.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Sint-Truidense VV | 20/21 | VĐQG Bỉ | 6 | 476 | 0 | 3 | 6,97 |
| Sint-Truidense VV | 21/22 | VĐQG Bỉ | 30 | 2325 | 0 | 4 | 6,88 |
| Sint-Truidense VV | 22/23 | VĐQG Bỉ | 33 | 2758 | 0 | 3 | 6,85 |
| Sint-Truidense VV | 23/24 | VĐQG Bỉ | 19 | 1504 | 2 | 2 | 7,19 |
| KAA Gent | 25/26 | VĐQG Bỉ | 18 | 1386 | 0 | 0 | 6,69 |
| Luton Town | 23/24 | Ngoại Hạng Anh | 13 | 595 | 0 | 0 | 6,43 |
| SK Slavia Praha | 25/26 | Cúp C1 Châu Âu | 8 | 141 | 0 | 0 | 6,40 |
| Luton Town | 24/25 | Hạng Nhất Anh | 22 | 1210 | 0 | 0 | 6,79 |
| Japan | — | World Cup Qualification AFC | 5 | 209 | 0 | 0 | 7,35 |
| Borussia M'gladbach | 2026 | Club Friendlies | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| SK Slavia Praha | 2026 | Club Friendlies | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Japan | — | World Cup Qualification AFC | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Japan | 2023 | Giao hữu quốc tế | 6 | 76 | 0 | 0 | 6,62 |
| Japan | 2025 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Japan | 2026 | Giao hữu quốc tế | 2 | 13 | 0 | 0 | 6,60 |
| Luton Town | 23/24 | FA Cup | 1 | 28 | 0 | 0 | 6,60 |
| Luton Town | 24/25 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Urawa Red Diamonds | — | Emperor Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Borussia M'gladbach | 26/27 | DFB Pokal | 1 | 90 | 1 | 0 | 7,90 |
| Borussia M'gladbach | 26/27 | Bundesliga | 2 | 90 | 0 | 0 | 5,95 |
| Urawa Red Diamonds | 2018 | VĐQG Nhật Bản | 26 | 2114 | 1 | 1 | 6,81 |
| Urawa Red Diamonds | 2019 | VĐQG Nhật Bản | 20 | 1440 | 2 | 3 | 6,80 |
| Urawa Red Diamonds | 2020 | VĐQG Nhật Bản | 31 | 2745 | 1 | 2 | 6,86 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Daiki Hashioka: tiểu sử, chiều cao, quốc tịch
Daiki Hashioka là hậu vệ mang quốc tịch Nhật Bản và đang thuộc biên chế Borussia M'gladbach. Ràng buộc hợp đồng với Borussia M'gladbach kéo dài đến 30/06/2027. Ngày sinh trong hồ sơ là 17/05/1999 — năm nay 27 tuổi.
- Vị trí
- Hậu vệ
- Ngày sinh
- 17/5/1999 (27 tuổi)
- Quốc tịch
- Nhật Bản
- Chiều cao
- 185 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 14
- CLB hiện tại
- Borussia M'gladbach
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 1,5 triệu EUR (ước tính)
Câu lạc bộ và hợp đồng của Daiki Hashioka
Tại Borussia M'gladbach, Daiki Hashioka mang áo số 14, hợp đồng ghi nhận đến 30/06/2027. Giải đấu được ghi nhận cho CLB hiện tại là Bundesliga. Anh cập bến Borussia M'gladbach từ 30/07/2026.
- Câu lạc bộ
- Borussia M'gladbach
- Giải đấu
- Bundesliga
- Số áo
- 14
- Gia nhập
- 30/07/2026
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 1,5 triệu EUR (ước tính)
Chỉ số mùa 26/27 của Daiki Hashioka
Thống kê mùa 26/27 tại Bundesliga của Daiki Hashioka: 2 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Điểm số trung bình mỗi trận là 5,95. Mỗi trận anh có trung bình 45 phút trên sân.
- 2 Trận
- 90 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0,22 xG
- 0,00 xA
- 1 Sút
- 0 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 5,95 Điểm trung bình
Daiki Hashioka qua những trận gần nhất
Qua 2 lần ra sân gần đây nhất, Daiki Hashioka tích luỹ 90 phút thi đấu. Mức điểm trung bình ghi nhận được là 5,95.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 19-09 | 1. FSV Mainz 05 | 3–4 | 14 | 0/0 | 6,1 |
| 29-08 | RB Leipzig | 3–0 | 76 | 0/0 | 5,8 |
Các thương vụ chuyển nhượng của Daiki Hashioka
Giá trị chuyển nhượng của Daiki Hashioka được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 1,5 triệu EUR khi đang ở Borussia M'gladbach (ước tính, không phải giá giao dịch). Thương vụ có phí cao nhất trong hồ sơ là lượt sang Luton Town với 2,0 triệu EUR.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/2/2018 | — | Urawa Red Diamonds | Không công bố |
| 31/1/2021 | Urawa Red Diamonds | Sint-Truidense VV | Cho mượn |
| 31/12/2021 | Sint-Truidense VV | Urawa Red Diamonds | Cho mượn |
| 1/1/2022 | Urawa Red Diamonds | Sint-Truidense VV | Trở lại sau cho mượn |
| 30/1/2024 | Sint-Truidense VV | Luton Town | 2,0 triệu EUR |
| 1/7/2025 | Luton Town | SK Slavia Praha | Không công bố |
| 2/2/2026 | SK Slavia Praha | KAA Gent | Cho mượn |
| 30/6/2026 | KAA Gent | SK Slavia Praha | Trở lại sau cho mượn |
| 30/7/2026 | SK Slavia Praha | Borussia M'gladbach | Cho mượn |
| 30/6/2027 | Borussia M'gladbach | SK Slavia Praha | Trở lại sau cho mượn |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu hỏi thường gặp về Daiki Hashioka
- Daiki Hashioka bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Daiki Hashioka 27 tuổi (sinh ngày 17/05/1999), cao 185 cm.
- Thành tích ghi bàn của Daiki Hashioka mùa 26/27 ra sao?
- Dữ liệu mùa 26/27 tại Bundesliga ghi nhận Daiki Hashioka có 0 bàn qua 2 trận.
- Daiki Hashioka đang khoác áo đội bóng nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Daiki Hashioka đang thuộc biên chế Borussia M'gladbach, mang áo số 14 và chơi ở vị trí hậu vệ.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Bundesliga · Lịch thi đấu Borussia M'gladbach
Cập nhật lần cuối: 01:25 · 25/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.