
Dennis Praet
Tiền vệ ·
KV Mechelen
Câu chuyện thi đấu của Dennis Praet, từ CLB đầu tiên tới hiện tại
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Dennis Praet là ngày 01/07/2011, khi anh gia nhập RSC Anderlecht — năm anh tròn 17 tuổi. Quãng ở RSC Anderlecht được ghi bằng 18 bàn cùng 7 kiến tạo qua 136 trận có tên trong danh sách thi đấu. Số liệu ở đội này trải từ mùa 11/12 đến mùa 16/17. Số liệu theo mùa bắt đầu từ mùa 11/12 tại VĐQG Bỉ cùng RSC Anderlecht, năm anh tròn 17 tuổi. Mùa đó anh có tên trong danh sách thi đấu 14 lần. Anh cập bến Leicester City ngày 08/08/2019 từ Sampdoria với phí 19 triệu EUR. Cộng mọi giải, anh có 5 bàn cùng 7 kiến tạo sau 149 lần có tên trong danh sách thi đấu tại đây.
Mùa đầu tiên có bàn thắng trong bảng số liệu là 12/13 tại Cúp C1 Châu Âu ở RSC Anderlecht, với 1 bàn. Gộp 6 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 29 bàn và 24 kiến tạo. Số liệu đó đi kèm 487 trận có tên trong danh sách thi đấu. Đỉnh số liệu của hồ sơ rơi vào mùa 15/16 tại VĐQG Bỉ trong màu áo RSC Anderlecht, khi anh có 7 bàn cùng 4 kiến tạo. Mùa ấy là năm anh tròn 21 tuổi. Giai đoạn đang diễn ra tại KV Mechelen bắt đầu ngày 16/07/2026, khi anh đến từ Royal Antwerp FC dưới dạng tự do. Trong mùa 26/27 tại VĐQG Bỉ, anh có 7 lần ra sân. Hồ sơ hiện tại ở KV Mechelen ghi anh mang áo số 26 và có hợp đồng kéo dài đến 30/06/2028.
Hành trình sự nghiệp của Dennis Praet
Dữ liệu sự nghiệp ghi nhận Dennis Praet có tên trong danh sách thi đấu 487 lần cho 6 đội bóng. Số liệu từng mùa cộng dồn: 29 bàn, 487 lần có tên trong danh sách. Hồ sơ bắt đầu từ mùa 11/12 tại RSC Anderlecht.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| RSC Anderlecht | 11/12 | VĐQG Bỉ | 14 | 0 | 0 | 0 | — |
| RSC Anderlecht | 13/14 | VĐQG Bỉ | 23 | 0 | 3 | 0 | — |
| RSC Anderlecht | 14/15 | VĐQG Bỉ | 30 | 0 | 6 | 0 | — |
| RSC Anderlecht | 15/16 | VĐQG Bỉ | 37 | 0 | 7 | 4 | — |
| RSC Anderlecht | 16/17 | VĐQG Bỉ | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Royal Antwerp FC | 24/25 | VĐQG Bỉ | 27 | 1558 | 0 | 1 | 6,83 |
| RSC Anderlecht | 15/16 | Cúp C2 Châu Âu | 9 | 783 | 0 | 1 | 6,90 |
| RSC Anderlecht | 16/17 | Cúp C2 Châu Âu | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Leicester City | 20/21 | Cúp C2 Châu Âu | 6 | 354 | 1 | 0 | 6,87 |
| Torino | 21/22 | Serie A | 23 | 1543 | 2 | 2 | 6,84 |
| Sampdoria | 18/19 | Serie A | 34 | 2895 | 2 | 3 | 7,00 |
| Sampdoria | 17/18 | Serie A | 34 | 2664 | 1 | 3 | 7,00 |
| Sampdoria | 16/17 | Serie A | 37 | 1799 | 1 | 1 | 6,76 |
| Royal Antwerp FC | 25/26 | VĐQG Bỉ | 31 | 2526 | 0 | 0 | 6,92 |
| Leicester City | 22/23 | Ngoại Hạng Anh | 34 | 639 | 1 | 0 | 6,59 |
| Leicester City | 21/22 | Ngoại Hạng Anh | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Leicester City | 20/21 | Ngoại Hạng Anh | 25 | 731 | 1 | 1 | 6,67 |
| Leicester City | 19/20 | Ngoại Hạng Anh | 34 | 1132 | 1 | 2 | 6,65 |
| RSC Anderlecht | 14/15 | Cúp C1 Châu Âu | 6 | 520 | 1 | 2 | 7,23 |
| RSC Anderlecht | 13/14 | Cúp C1 Châu Âu | 6 | 409 | 0 | 0 | 6,88 |
| RSC Anderlecht | 12/13 | Cúp C1 Châu Âu | 9 | 310 | 1 | 0 | 6,60 |
| Leicester City | 23/24 | Hạng Nhất Anh | 24 | 620 | 0 | 1 | 6,88 |
| Belgium | — | World Cup Qualification UEFA | 6 | 161 | 2 | 1 | 8,50 |
| Belgium | 18/19 | UEFA Nations League | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Belgium | 20/21 | UEFA Nations League | 5 | 44 | 0 | 0 | 6,65 |
| Belgium | 22/23 | UEFA Nations League | 2 | 18 | 0 | 0 | 6,30 |
| Belgium | 2018 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Belgium | — | UEFA Euro 2024 | 5 | 29 | 0 | 0 | 6,20 |
| Belgium | 2020 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Belgium | 2021 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Belgium | 2023 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| KV Mechelen | 26/27 | VĐQG Bỉ | 7 | 579 | 0 | 0 | 6,89 |
| Leicester City | 19/20 | FA Cup | 4 | 327 | 0 | 0 | 7,03 |
| Leicester City | 20/21 | FA Cup | 4 | 106 | 0 | 1 | 6,90 |
| Leicester City | 22/23 | FA Cup | 2 | 85 | 0 | 0 | 7,05 |
| Leicester City | 23/24 | FA Cup | 2 | 195 | 1 | 0 | 7,00 |
| Sampdoria | — | Coppa Italia | 2 | 22 | 0 | 0 | 6,40 |
| Sampdoria | — | Coppa Italia | 3 | 90 | 0 | 0 | 6,50 |
| Sampdoria | — | Coppa Italia | 3 | 120 | 0 | 0 | 7,10 |
| Torino | — | Coppa Italia | 1 | 9 | 0 | 0 | 6,50 |
| Leicester City | — | Carabao Cup | 6 | 349 | 0 | 1 | 6,82 |
| Leicester City | — | Carabao Cup | 1 | 18 | 0 | 0 | 6,60 |
| Leicester City | — | Carabao Cup | 3 | 252 | 0 | 1 | 7,10 |
| Leicester City | — | Carabao Cup | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,60 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Tiểu sử và thông tin cá nhân Dennis Praet
Dennis Praet là tiền vệ 32 tuổi đang chơi cho KV Mechelen. Số áo của anh tại KV Mechelen là 26. Ràng buộc hợp đồng với KV Mechelen kéo dài đến 30/06/2028.
- Vị trí
- Tiền vệ
- Ngày sinh
- 14/5/1994 (32 tuổi)
- Quốc tịch
- Bỉ
- Chiều cao
- 181 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 26
- CLB hiện tại
- KV Mechelen
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị ước tính
- ≈ 1,6 triệu EUR (ước tính)
Dennis Praet đang chơi cho câu lạc bộ nào?
Tại KV Mechelen, Dennis Praet mang áo số 26, hợp đồng ghi nhận đến 30/06/2028. Giá trị chuyển nhượng ước tính trong dữ liệu là 1,6 triệu EUR (ước tính, không phải giá giao dịch). KV Mechelen hiện thi đấu tại VĐQG Bỉ theo dữ liệu mùa gần nhất.
- Câu lạc bộ
- KV Mechelen
- Giải đấu
- VĐQG Bỉ
- Số áo
- 26
- Gia nhập
- 16/07/2026
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 1,6 triệu EUR (ước tính)
Dennis Praet thi đấu ra sao mùa 26/27?
Mùa 26/27 tại VĐQG Bỉ, Dennis Praet góp mặt 7 trận trong màu áo KV Mechelen. Dữ liệu chấm điểm từng trận cho anh trung bình 6,89. Trung bình anh thi đấu 83 phút mỗi trận ở mùa này.
- 7 Trận
- 579 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0,04 xG
- 0,37 xA
- 2 Sút
- 4 Đường chuyền quyết định
- 1 Thẻ vàng
- 6,89 Điểm trung bình
Dennis Praet thi đấu thế nào gần đây?
Trong 5 trận ra sân gần nhất, Dennis Praet thi đấu tổng cộng 422 phút. Trung bình các trận đó, anh đạt 7,02 điểm.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 19-09 | Lommel SK | 0–0 | 90 | 0/0 | 6,8 |
| 11-09 | RSC Anderlecht | 0–1 | 88 | 0/0 | 7,0 |
| 05-09 | KVC Westerlo | 0–4 | 78 | 0/0 | 8,0 |
| 29-08 | RAAL La Louvière | 2–2 | 90 | 0/0 | 6,5 |
| 22-08 | RC Sporting Charleroi | 2–0 | 76 | 0/0 | 6,8 |
Dennis Praet chuyển nhượng qua những CLB nào?
Giá trị chuyển nhượng của Dennis Praet được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 1,6 triệu EUR khi đang ở KV Mechelen (ước tính, không phải giá giao dịch). Tổng cộng có 7 lượt chuyển nhượng trong hồ sơ.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2011 | — | RSC Anderlecht | Không công bố |
| 24/8/2016 | RSC Anderlecht | Sampdoria | 8,0 triệu EUR |
| 8/8/2019 | Sampdoria | Leicester City | 19 triệu EUR |
| 31/8/2021 | Leicester City | Torino | Cho mượn |
| 30/6/2022 | Torino | Leicester City | Trở lại sau cho mượn |
| 6/9/2024 | Leicester City | Royal Antwerp FC | Tự do |
| 16/7/2026 | Royal Antwerp FC | KV Mechelen | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu hỏi thường gặp về Dennis Praet
- Dennis Praet đang khoác áo đội bóng nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Dennis Praet đang thuộc biên chế KV Mechelen, mang áo số 26 và chơi ở vị trí tiền vệ.
- Dennis Praet bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Dennis Praet 32 tuổi (sinh ngày 14/05/1994), cao 181 cm.
- Dennis Praet ghi bao nhiêu bàn mùa 26/27?
- Dennis Praet ra sân 7 trận mùa 26/27 tại VĐQG Bỉ và ghi 0 bàn.
Xem thêm: Bảng xếp hạng VĐQG Bỉ · Lịch thi đấu KV Mechelen
Cập nhật lần cuối: 22:20 · 23/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.