
Eiji Kawashima
Thủ môn ·
Jubilo Iwata
CLB hiện tại của Eiji Kawashima
Eiji Kawashima thuộc biên chế Jubilo Iwata, giá trị chuyển nhượng được ước tính khoảng 52 nghìn EUR (ước tính). Ngày chuyển đến Jubilo Iwata trong hồ sơ là 12/01/2024. Hợp đồng hiện tại được ghi nhận đến 31/01/2026.
- Câu lạc bộ
- Jubilo Iwata
- Số áo
- 1
- Gia nhập
- 12/01/2024
- Hợp đồng đến
- 31/1/2026
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,1 triệu EUR (ước tính)
Eiji Kawashima là ai?
Eiji Kawashima mang áo số 1 của Jubilo Iwata và chơi ở vị trí thủ môn. Số đo ghi nhận: cao 185 cm. Theo dữ liệu, bản hợp đồng hiện tại có hạn tới 31/01/2026.
- Vị trí
- Thủ môn
- Ngày sinh
- 20/3/1983 (43 tuổi)
- Quốc tịch
- Nhật Bản
- Chiều cao
- 185 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 1
- CLB hiện tại
- Jubilo Iwata
- Hợp đồng đến
- 31/1/2026
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,1 triệu EUR (ước tính)
Hành trình sự nghiệp của Eiji Kawashima
Hồ sơ sự nghiệp của Eiji Kawashima trải qua ít nhất 13 mùa có số liệu. Dữ liệu bao gồm 6 đội bóng khác nhau. Mùa được ghi nhận sớm nhất là 11/12 cùng Koninklijke Lierse Sportkring.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dundee United | 15/16 | VĐQG Scotland | 17 | 0 | 0 | 0 | — |
| Koninklijke Lierse Sportkring | 11/12 | VĐQG Bỉ | 21 | 0 | 0 | 0 | — |
| Standard Liège | 13/14 | VĐQG Bỉ | 25 | 0 | 0 | 0 | — |
| Standard Liège | 14/15 | VĐQG Bỉ | 33 | 0 | 0 | 0 | — |
| Standard Liège | 13/14 | Cúp C2 Châu Âu | 11 | 90 | 0 | 0 | 7,30 |
| Standard Liège | 14/15 | Cúp C2 Châu Âu | 5 | 0 | 0 | 0 | — |
| RC Strasbourg | 2022 | Ligue 1 | 11 | 0 | 0 | 0 | — |
| RC Strasbourg | 2021 | Ligue 1 | 34 | 90 | 0 | 0 | 7,20 |
| RC Strasbourg | 2020 | Ligue 1 | 38 | 2160 | 0 | 0 | 6,80 |
| RC Strasbourg | 2019 | Ligue 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| RC Strasbourg | 2018 | Ligue 1 | 7 | 90 | 0 | 0 | 7,30 |
| Metz | 2017 | Ligue 1 | 37 | 2570 | 0 | 0 | 6,73 |
| Metz | 2016 | Ligue 1 | 17 | 450 | 0 | 0 | 6,92 |
| Standard Liège | 14/15 | Cúp C1 Châu Âu | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Japan | 2014 | World Cup 2026 | 3 | 270 | 0 | 0 | 6,80 |
| Japan | 2018 | World Cup 2026 | 4 | 360 | 0 | 0 | 7,00 |
| Japan | 2022 | World Cup 2026 | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Japan | 2013 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Japan | — | World Cup Qualification AFC | 8 | 360 | 0 | 0 | 7,03 |
| Japan | — | World Cup Qualification AFC | 17 | 270 | 0 | 0 | 6,57 |
| Japan | 2014 | Giao hữu quốc tế | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Japan | 2016 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Japan | 2017 | Giao hữu quốc tế | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Japan | 2018 | Giao hữu quốc tế | 5 | 0 | 0 | 0 | — |
| Japan | 2019 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Japan | 2020 | Giao hữu quốc tế | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Japan | 2021 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Japan | 2022 | Giao hữu quốc tế | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| Jubilo Iwata | — | Emperor Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Jubilo Iwata | 2026 | Emperor Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Metz | — | Coupe de France | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,80 |
| Metz | — | Coupe de France | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| RC Strasbourg | — | Coupe de France | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| RC Strasbourg | — | Coupe de France | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| RC Strasbourg | — | Coupe de France | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| RC Strasbourg | — | Coupe de France | 2 | 90 | 0 | 0 | 7,10 |
| Japan | — | Copa America 2024 | 3 | 180 | 0 | 0 | 7,30 |
| Japan | — | AFC Asian Cup 2023 | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Jubilo Iwata | 2024 | VĐQG Nhật Bản | 32 | 2844 | 0 | 0 | 6,79 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Câu chuyện sự nghiệp Eiji Kawashima
Câu chuyện sự nghiệp của Eiji Kawashima trong dữ liệu là chặng đường qua 6 câu lạc bộ, tới Jubilo Iwata ở chặng gần nhất. Ngày 12/01/2024, anh từ No team chuyển tới Jubilo Iwata — chặng gần nhất trong hồ sơ. Cộng các giải, hồ sơ ghi 34 lần có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Jubilo Iwata. Trong đội hình Jubilo Iwata, anh mang áo số 1, có hợp đồng kéo dài đến 31/01/2026.
Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 01/02/2001, lúc anh gia nhập RB Omiya Ardija, năm anh tròn 18 tuổi. Ngày 07/07/2010, anh chuyển từ Kawasaki Frontale sang Koninklijke Lierse Sportkring dưới dạng chuyển nhượng tự do. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 21 trận nằm trong danh sách thi đấu trong màu áo Koninklijke Lierse Sportkring. Standard Liège đón anh ngày 15/07/2012 từ Koninklijke Lierse Sportkring theo mức phí 600 nghìn EUR. Ở đội này, hồ sơ ghi 78 trận có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải. Anh cập bến RC Strasbourg ngày 29/08/2018 từ Metz theo dạng chuyển nhượng tự do. Cộng mọi giải, anh có 97 trận có tên trong danh sách thi đấu tại đây. Cộng mọi giải cấp câu lạc bộ, anh có 303 lần có tên trong danh sách thi đấu qua 6 đội bóng. Mùa có tên trong danh sách thi đấu nhiều nhất ở một giải là 2020 tại Ligue 1 cùng RC Strasbourg, với 38 lần, năm anh tròn 37 tuổi.
Chuyển nhượng và giá trị của Eiji Kawashima
Giá trị chuyển nhượng của Eiji Kawashima được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 52 nghìn EUR khi đang ở Jubilo Iwata (ước tính, không phải giá giao dịch). Tổng cộng có 11 lượt chuyển nhượng trong hồ sơ.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/2/2001 | — | RB Omiya Ardija | Tự do |
| 1/2/2004 | RB Omiya Ardija | Nagoya Grampus | Không công bố |
| 1/2/2007 | Nagoya Grampus | Kawasaki Frontale | Không công bố |
| 7/7/2010 | Kawasaki Frontale | Koninklijke Lierse Sportkring | Tự do |
| 15/7/2012 | Koninklijke Lierse Sportkring | Standard Liège | 600 nghìn EUR |
| 1/7/2015 | Standard Liège | No team | Không công bố |
| 29/12/2015 | No team | Dundee United | Không công bố |
| 1/8/2016 | Dundee United | Metz | Tự do |
| 29/8/2018 | Metz | RC Strasbourg | Tự do |
| 1/7/2023 | RC Strasbourg | No team | Không công bố |
| 12/1/2024 | No team | Jubilo Iwata | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 25/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Thống kê Eiji Kawashima mùa 2026
- 0 Trận
- 0 Phút
- 0 Cứu thua
- 0 Thủng lưới
- 0 Thẻ vàng
Phong độ gần đây của Eiji Kawashima
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút |
|---|---|---|---|
| 26-08 | Tegevajaro Miyazaki | 0–1 | Không vào sân |
Câu hỏi thường gặp về Eiji Kawashima
- Eiji Kawashima mang quốc tịch nào?
- Eiji Kawashima có quốc tịch Nhật Bản theo hồ sơ.
- Eiji Kawashima đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Jubilo Iwata là CLB hiện tại của Eiji Kawashima, mang áo số 1 và chơi ở vị trí thủ môn.
- Eiji Kawashima bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Eiji Kawashima 43 tuổi (sinh ngày 20/03/1983), cao 185 cm.
Cập nhật lần cuối: 17:30 · 25/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.